Gói thầu: Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông xã Thanh Vân, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200769122-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông xã Thanh Vân, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT 20200682105
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 17:24:00 đến ngày 2020-08-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,772,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công tác xây dựng
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 1,0621 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,6161 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 1,8004 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 1,5727 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I Theo HSMT 10,331 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 47,2477 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSMT 10,331 100m3
8 Mua đất cấp 3 để đắp nền đường, đắp rãnh K=0.95 Theo HSMT 41,6669 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 41,6669 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 47,8091 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSMT 47,8091 100m3/1km
12 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 47,8091 100m3/1km
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSMT 46,188 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Theo HSMT 46,188 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSMT 7,2055 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 3,6486 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 69,754 m3
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSMT 0,441 100m2
19 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 0,0293 100m3
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 7 cái
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70 cm Theo HSMT 7 cái
22 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,4108 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 7,61 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 15,2 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 4,69 m3
26 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,4768 100m2
27 Cống hộp BTCT M300, KT: 600x600mm dày 120mm- tải trọng C (ASTM C76- 15b- HL93) Theo HSMT 56,4 m
28 Cống hộp BTCT M300, KT: 800x1000mm dày 120mm- tải trọng C (ASTM C76- 15b- HL93) Theo HSMT 13,2 m
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 58 cái
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,1568 100m3
31 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSMT 29,11 m2
32 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,7854 100m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 4,56 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 12,38 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,5525 100m2
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Theo HSMT 6 cái
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Theo HSMT 32 cái
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤400mm Theo HSMT 3 1 đoạn ống
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Theo HSMT 16 1 đoạn ống
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,5234 100m3
41 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,1605 100m3
42 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 2,52 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 12,72 m3
44 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,6291 100m2
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 2,88 m3
46 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,2587 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,071 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,2351 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,0322 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 2,49 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,1302 100m2
52 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,3832 tấn
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 18 cái
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,0057 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->