Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tương Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 10:43:00 đến ngày 2020-08-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,196,333,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HỐ VAN | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 1,2534 | m3 |
| 2 | Bê tông thành bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 10,336 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 8,0494 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 5,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng ống qua đường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 1,1475 | m3 |
| 6 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 46,24 | Kg |
| 7 | Cốt thép D >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 48,45 | Kg |
| 8 | Cốt thép trụ D >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 24,332 | Kg |
| 9 | Ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 166,7606 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ bê tông trụ đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 36,4 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 17 | ck |
| 12 | Lắp đặt van thép D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 17 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút D110 bằng phương pháp gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống thoát nước D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 3,4 | m |
| 15 | Đào đất cấp 4 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 23,973 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 11,753 | m3 |
| 17 | Tăng đơ căng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 14 | cái |
| 18 | Cáp tro D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 76 | m |
| 19 | Móc néo D110 | 52 | cái | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG ỐNG CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 PN10 bằng phương pháp măng sông | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 2.607,55 | m |
| 2 | Lắp đặt măng sông ống nhựa HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 104 | bộ |
| 3 | Đào móng đường ống đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 355,0988 | m3 |
| 4 | Đắp đất K85 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 338,971 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN8 bằng phương pháp măng sông | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 250 | m |
| 6 | Lắp đặt măng sông ống nhựa HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt van ren D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 bằng phương pháp măng sông | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 48 | m |
| 9 | Lắp đặt măng sông ống nhựa HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 16 | bộ |
| 10 | Đào móng đường ống đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 41,72 | m3 |
| 11 | Đắp đất K85 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 41,3824 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D250, L=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 6 | m |
| C | PHẦN BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 22,448 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 3,78 | m3 |
| 3 | San nền đặt móng bể bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 234,85 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 3,68 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 7,36 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 0,516 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 0,522 | m3 |
| 8 | Bê tông trần bể M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 3,68 | m3 |
| 9 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 14,324 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 143,96 | m2 |
| 11 | Trát trần dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 36,8 | m2 |
| 12 | Cốt thép trần bể D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 198,77 | Kg |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 28,51 | Kg |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 145,82 | Kg |
| 15 | Cốt thép thành + đáy bể D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 1.829,86 | Kg |
| 16 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 64,04 | Kg |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 143,96 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ trần bể | Mô tả kỹ thuật theo chương 5 | 31,08 | m2 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 3,68 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | 14 | ck | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 | 6 | m | |
| 22 | Cút HDPE D90 | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | 12 | m | |
| 24 | Cút HDPE D40 | 4 | cái | |
| 25 | Tê HDPE D40 | 4 | cái | |
| 26 | Sỏi lọc đường kính 10-60mm | 5,5 | m3 | |
| D | PHẦN RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | 14,062 | m3 | |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150 đá 2x4 | 4,3134 | m3 | |
| 3 | Vữa xi măng chèn mối nối M100 | 0,7268 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 100,488 | m2 | |
| 5 | Ni lông tái sinh lót móng | 69,994 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 572 | ck | |
| 7 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV bằng thủ công | 71,1 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi