Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767419-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, Ngân sách trung tâm Chính trị huyện và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 07:27:00 đến ngày 2020-07-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,372,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2304 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,6907 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,2189 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1632 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 21,7022 | m2 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,2786 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 22,7749 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,04 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,384 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 38,424 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1589 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 49,3818 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 46,7807 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 46,7807 | m3 |
| C | TU SỬA NHÀ NGHỈ HỌC VIÊN: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30,06 | m2 |
| 2 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30,06 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 175,1627 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,4256 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,246 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 665,8135 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 159,2088 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 138,3097 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,908 | m3 |
| 10 | Sửa lại 1 số chỗ cửa đã hư hỏng, đánh nhám cửa | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,012 | m2 |
| 11 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30,06 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30,06 | 1m2 cấu kiện |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 214,927 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 416,702 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 34,1845 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 159,2088 | m2 |
| 17 | Đánh nhám nền, tam cấp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,8547 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 607,779 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 193,3933 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 191,077 | 1m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 545,0303 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,908 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 138,3097 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,5947 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8341 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8341 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 60,8544 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,1324 | 100m2 |
| 29 | Ke chống bão lấy 3 cái/md | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 760,68 | cái |
| 30 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0,45mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 38,96 | m |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| D | NHÀ XE: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2362 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1936 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,6244 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,91 | m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0266 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0266 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0318 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0318 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0956 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0956 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3356 | 100m2 |
| 12 | ke chống bão 3 cái/ md | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 111 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2651 | 100m |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| E | NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,7461 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,2487 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,768 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,64 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5808 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,016 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0846 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5808 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,288 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,6304 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,7728 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0092 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0036 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0484 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 28,308 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,492 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 53,8 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 28,308 | 1m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,492 | 1m2 |
| 20 | SXLD cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,6 | m2 |
| 21 | SXLD cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor, Cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,36 | m2 |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Ống ruột gà D20 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15 | m |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0542 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0542 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,9552 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1244 | 100m2 |
| 32 | Ke chống bão lấy 3 cái/md | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 49,44 | cái |
| F | LÁT LẠI GẠCH NHÀ HÀNH CHÍNH, PHÒNG HỌC, NHÀ BẾP: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 427,2837 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 427,2837 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 427,2837 | m2 |
| 4 | Đánh nhám nền tam cấp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 38,9148 | m2 |
| G | LẮP DỰNG CỬA NHÀ BẢO VỆ: | |||
| 1 | Lắp dựng cửa đi pano gỗ Dổi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,365 | m2 |
| H | SƠN SỬA LỢP MÁI NHÀ ĂN, NHÀ BẾP: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 731,5987 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 211,8701 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 258,3314 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,3352 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,6448 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 287,8265 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 414,7122 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 29,06 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 211,8701 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 677,5372 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 233,6149 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 262,825 | 1m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 648,3271 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,0904 | m3 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,9763 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,9763 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 71,2272 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,9632 | 100m2 |
| 19 | Ke chống bão lấy 3 cái/md | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 890,34 | cái |
| 20 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0,45mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 44,441 | md |
| I | NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3169 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,7652 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,6834 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,4499 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1024 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,2294 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0661 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0619 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,1514 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,9488 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,9286 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,8974 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0491 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,353 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,4935 | m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 47,6394 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 22,668 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,2636 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0215 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,096 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1021 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5614 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2656 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0574 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2906 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,8849 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4781 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,6158 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,4238 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 28,8526 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,5488 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0882 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,034 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,462 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 131,06 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 162,7512 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 26,56 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 47,81 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 64,0672 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 119,936 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 173,8752 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 74,37 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 131,06 | 1m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 117,1852 | m2 |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,012 | m |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2704 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2704 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 19,728 | 1m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,6515 | 100m2 |
| 50 | SXLD cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,34 | m2 |
| 51 | SXLD cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor, Cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,32 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 58 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn Composite | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,4 | m2 |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt van phao hình cầu D27 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,35 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa pvc, đường kính d=320x320mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tênhựa pvc, đường kính d=320x270mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 79 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8,9926 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5265 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0085 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0287 | tấn |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4375 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,208 | 100m2 |
| 85 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2166 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0225 | 100m2 |
| 87 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3761 | 100kg |
| 88 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4375 | m3 |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 90 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 17,5955 | m2 |
| 91 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,9975 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi