Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200772790-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200772775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-26 16:48:00 đến ngày 2020-08-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,649,005,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào đất hửu cơ bằng máy đào <=1,60 m3, máy ủi <=110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2659 100m3
2 Vận chuyển đất hửu cơ cự ly <=300m, đất cấp I, Ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2659 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào <=1,60 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3341 100m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,60 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7985 100m3
5 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8246 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi cự ly <=300m, đất cấp II, Ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9572 100m3
7 Mua đất đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5205 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,388 100m3
9 Đắp khuôn đường cũ máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2564 100m3
10 Đắp khuôn đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6078 100m3
11 Làm lớp móng CPĐD Đmax37,5 dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0642 100m3
12 Rải ni lông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5352 100m2
13 Ván khuôn BT mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4804 100m2
14 Bê tông mặt đường, đá 1x2 mác 250 dày 17cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,099 m3
15 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4482 100m3
16 Đắp nền móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2988 100m3
17 Làm lớp đá đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7669 m3
18 Ván khuôn ván khuôn móng, thân, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4555 100m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,015 m3
20 Ván khuôn tường cánh, tường đầu, gờ chắn bánh, thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4429 100m2
21 Bê tông tường cánh, tường đầu, đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3381 m3
22 Bê tông thân cống, đá 2x4 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8089 m3
23 Bê tông xà mũ, gờ chắn bánh cống, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1484 m3
24 Ván khuôn bản mặt cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2635 100m2
25 Bê tông bản mặt cống, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5656 m3
26 Lắp đặt cốt thép bê tông bản mặt đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7884 tấn
27 Lắp đặt cốt thép bê tông bản mặt đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2619 tấn
28 Lắp đặt ống cống BTLT D50 dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cấu kiện
29 Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,60 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3975 100m3
30 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m3
31 Đào đất hửu cơ bằng máy đào <=1,60 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1332 100m3
32 Vận chuyển đất hửu cơ cự ly <=300m, đất cấp I, Ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1332 100m3
33 Vận chuyển đất đổ đi cự ly <=300m, đất cấp II, Ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4407 100m3
34 Mua đất đắp, đất cấp III, Ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9746 100m3
35 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7613 100m3
36 Đầm khuôn đường cũ máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7194 100m3
37 Đắp khuôn đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 100m3
38 Làm lớp móng CPĐD Đmax37,5 dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2916 100m3
39 Rải ni lông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4302 100m2
40 Ván khuôn BT mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
41 Bê tông mặt đường, đá 1x2 mác 250 dày 17cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,9143 m3
42 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1607 100m3
43 Đắp nền móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1071 100m3
44 Làm lớp đá đệm móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9171 m3
45 Ván khuôn ván khuôn móng, thân, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0738 100m2
46 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3582 m3
47 Ván khuôn tường cánh, tường đầu, gờ chắn bánh, thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2275 100m2
48 Bê tông tường cánh, tường đầu, đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5374 m3
49 Bê tông thân cống, đá 2x4 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,485 m3
50 Bê tông xà mũ, gờ chắn bánh cống, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6125 m3
51 Ván khuôn bản mặt cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 100m2
52 Bê tông bản mặt cống, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,495 m3
53 Lắp đặt cốt thép bê tông bản mặt đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1003 tấn
54 Lắp đặt cốt thép bê tông bản mặt đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0306 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->