Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739089-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200739034
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình 30a thuộc chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, vốn ngân sách địa phương vốn huy động đóng góp ngoài ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-26 19:28:00 đến ngày 2020-08-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,933,945,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm Chương 5, E-HSMT 5 gốc cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Chương 5, E-HSMT 3 gốc cây
3 Đào xúc đất đắp san nền bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,1274 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III từ nơi đào để về đắp tại công trình Chương 5, E-HSMT 7,8401 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,8401 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 7,1274 100m3
7 Đào móng kè đá ngoài nhà chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,4065 100m3
8 Đào móng băng kè ngoài nhà, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 9,7635 m3
9 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 Chương 5, E-HSMT 42,5855 m3
10 Bê tông giằng móng kè đá, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 5,0134 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng kè đá Chương 5, E-HSMT 0,2507 100m2
12 cốt thép giằng kè đá, đường kính <=10 mm Chương 5, E-HSMT 0,265 tấn
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 98,1696 m3
14 Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 13,7202 m3
15 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x19, xây bậc cấp ngoài nhà vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,97 m3
16 Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chắn bậc cấp ngoài nhà chiều dầy <=10 cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,054 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 43,126 m2
18 Láng granitô bậc cấp ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 4,95 m2
19 Láng nền bó vỉa không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 328,3 m2
20 Sản xuất, lắp dựng lan can sắt ngoài nhà sơn tĩnh điện Chương 5, E-HSMT 64,98 m2
B 10 PHÒNG HỌC LẦU
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,0469 100m3
2 Đào móng đá hộc, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,269 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Chương 5, E-HSMT 29,011 m3
4 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 2,2104 100m2
5 bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 60,5517 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương 5, E-HSMT 0,1937 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương 5, E-HSMT 3,5381 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương 5, E-HSMT 0,684 tấn
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương 5, E-HSMT 1,4618 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 14,7816 m3
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,3571 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 2,4891 tấn
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 52,461 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 4,0291 100m3
15 Mua đất về đắp nền Chương 5, E-HSMT 246,1047 m3
16 Đào xúc đất lên xe để đắp nền bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,461 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,7072 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10,8286 100m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (đã trừ 100mm chiều dày sàn) Chương 5, E-HSMT 50,8386 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn thành dầm (không tính đày dầm) Chương 5, E-HSMT 5,4841 100m2
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 1,9454 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 10,6352 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 1,718 tấn
24 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 24,288 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 3,9019 100m2
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 0,5608 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 4,4071 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 0,6659 tấn
29 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 94,145 m3
30 Đổ bê tông sàn sê nô mái, đá 1x2, mác 250 Tại cốt +7.200 Chương 5, E-HSMT 5,1504 m3
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái (bao gồm cả đáy dầm) Chương 5, E-HSMT 10,4427 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn sê nô Chương 5, E-HSMT 0,65 100m2
33 Bê tông dầm sê nô, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 5,0008 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván dầm sê nô Chương 5, E-HSMT 1,1665 100m2
35 cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương 5, E-HSMT 10,5527 tấn
36 Bê tông dầm cầu thang đá 1x2 mác 250 Chương 5, E-HSMT 1,02 m3
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm thang Chương 5, E-HSMT 0,1344 100m2
38 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 2,592 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương 5, E-HSMT 0,216 100m2
40 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,2054 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,5164 tấn
42 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 11,7238 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 1,7473 100m2
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 0,6301 tấn
45 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 0,9418 tấn
46 Xây gạch XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 166,4375 m3
47 Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 23,5308 m3
48 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x19, xây bậc cấp chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5,1895 m3
49 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 Chương 5, E-HSMT 8,472 m3
50 Bê tông nền ram dốc, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,448 m3
51 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (đoạn tiếp giáp tường với cột, tường với dầm, tường với lanh tô cửa) Chương 5, E-HSMT 437,16 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương 5, E-HSMT 87,12 m2
53 Đắp phào đơn, kẻ roong vữa XM mác 75 chân cột sảnh chính Chương 5, E-HSMT 56 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 chân cột sảnh chính Chương 5, E-HSMT 9,6 m
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Tầng 1+2) Chương 5, E-HSMT 1.004,7405 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (tầng 1+2) Chương 5, E-HSMT 1.809,52 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 233,568 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 356,45 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1.011,27 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 120 m
61 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 356,38 m2
62 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 198,02 m2
63 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 217,78 m2
64 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 50 Chương 5, E-HSMT 37,0764 m3
65 Đổ bê tông nền ram dốc đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,224 m3
66 Bê tông lót nền khu vệ sinh tầng 2, đá 4x6 mác 100 Chương 5, E-HSMT 2,028 m3
67 Lát nền, sàn khu WC bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương 5, E-HSMT 40,32 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương 5, E-HSMT 908,15 m2
69 Trát bậc cấp, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 50,79 m2
70 Láng granitô cầu thang, bậc cấp Chương 5, E-HSMT 50,79 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương 5, E-HSMT 1.760,52 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 1.004,7405 m2
73 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, sê nô, lanh tô-ô văng Chương 5, E-HSMT 1.957,668 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1.361,1205 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 3.361,808 m2
76 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x2mm Chương 5, E-HSMT 3,6895 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 3,6895 tấn
78 Sơn sắt dẹt 3 nước Chương 5, E-HSMT 241,44 m2
79 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương 5, E-HSMT 7,017 100m2
80 Lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm nhựa Compact HPL Chương 5, E-HSMT 78,4 m2
81 Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang, ram dốc sơn tĩnh điện Chương 5, E-HSMT 79,8 m2
82 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang sơn tĩnh điện Chương 5, E-HSMT 8,91 m2
83 Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt kính, sơn tĩnh điện Chương 5, E-HSMT 108 m2
84 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính khu WC Chương 5, E-HSMT 6,16 m2
85 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện Chương 5, E-HSMT 92,16 m2
86 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa đi, cửa sổ sơn tĩnh điện Chương 5, E-HSMT 151,658 m2
87 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung sắt mặt tiền Chương 5, E-HSMT 17,355 m2
88 Sản xuất, lắp dụng khóa cửa đi loại tốt Chương 5, E-HSMT 10 bộ
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương 5, E-HSMT 11,128 100m2
90 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương 5, E-HSMT 3,7076 100m2
91 Đào bể tự hoại, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,2059 100m3
92 Đổ bê tông lót nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương 5, E-HSMT 0,936 m3
93 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 4,2408 m3
94 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,7448 m3
95 bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,1003 m3
96 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0463 100m2
97 Cốt thép tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0809 tấn
98 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương 5, E-HSMT 12 cái
99 Láng bể nước dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương 5, E-HSMT 6,46 m2
100 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 31,92 m2
101 Đào giếng thấm, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,5768 m3
102 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,3768 m3
103 Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,0174 m3
104 Bê tông tấm đan giếng thấm đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,201 m3
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,005 100m2
106 Cốt thép tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0073 tấn
107 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương 5, E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt tủ điện âm tường 80x50x25 Chương 5, E-HSMT 1 hộp
109 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 40 bộ
110 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 5 bộ
111 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương 5, E-HSMT 19 bộ
112 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Chương 5, E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A Chương 5, E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương 5, E-HSMT 10 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương 5, E-HSMT 4 cái
116 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 28 cái
118 Lắp công tắc đảo chiều Chương 5, E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5, E-HSMT 40 cái
120 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Chương 5, E-HSMT 20 cái
121 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương 5, E-HSMT 20 cái
122 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương 5, E-HSMT 75 m
123 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 1.330 m
124 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 613 m
125 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương 5, E-HSMT 46 m
126 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương 5, E-HSMT 65 m
127 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương 5, E-HSMT 215 m
128 Lắp đặt ống ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Chương 5, E-HSMT 885 m
129 Lắp đặt ống ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương 5, E-HSMT 240 m
130 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 60mm Chương 5, E-HSMT 75 m
131 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương 5, E-HSMT 2 bể
132 Lắp đặt lavabo Chương 5, E-HSMT 10 bộ
133 Lắp đặt chậu xí bệt Chương 5, E-HSMT 12 bộ
134 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương 5, E-HSMT 6 bộ
135 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo Chương 5, E-HSMT 10 bộ
136 Lắp đặt van kháo 2 chiều PVC D34 Chương 5, E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt van kháo 2 chiều PVC D21 Chương 5, E-HSMT 18 cái
138 Lắp đặt ống nhựa PVCD21 Chương 5, E-HSMT 0,3 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVCD27 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PVCD34 Chương 5, E-HSMT 0,7 100m
141 Lắp đặt co nhựa PVCD21 Chương 5, E-HSMT 56 cái
142 Lắp đặt co D27 giảm D21 Chương 5, E-HSMT 28 cái
143 Lắp đặt co nhựa PVCD21 ren trong Chương 5, E-HSMT 28 cái
144 Lắp đặt co nhựa PVCD27 Chương 5, E-HSMT 20 cái
145 Lắp đặt co nhựa PVCD34 Chương 5, E-HSMT 10 cái
146 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương 5, E-HSMT 29 cái
147 Lắp đặt cầu chắn rác Chương 5, E-HSMT 29 cái
148 Lắp đặt ống nhựa PVCD90 Chương 5, E-HSMT 2,26 100m
149 Lắp đặt kẹp neo ống D90 Chương 5, E-HSMT 174 cái
150 Lắp đặt Lơi nhựa PVC D90 Chương 5, E-HSMT 116 cái
151 Lắp đặt ống nhựa PVCD42 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
152 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
153 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Chương 5, E-HSMT 24 cái
154 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương 5, E-HSMT 18 cái
155 Lắp đặt tê nhựa giảm PVC D60-D42 Chương 5, E-HSMT 20 cái
156 Lắp đặt Lơi nhựa PVC D60 Chương 5, E-HSMT 48 cái
157 Lắp đặt Lơi nhựa PVC D90 Chương 5, E-HSMT 16 cái
158 Lắp đặt Y nhựa PVC D114 Chương 5, E-HSMT 15 cái
159 Lắp đặt Lơi nhựa PVC D114 Chương 5, E-HSMT 30 cái
160 Lắp đặt ống nhựa PVCD114 Chương 5, E-HSMT 0,4 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PVCD90 Chương 5, E-HSMT 0,16 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PVCD60 Chương 5, E-HSMT 0,24 100m
163 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà Chương 5, E-HSMT 2 bộ
164 Bình chữa cháy CO2 (5kg) Chương 5, E-HSMT 2 cái
165 Bình bột chữa cháy MT5 (5kg) Chương 5, E-HSMT 2 cái
166 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương 5, E-HSMT 2 cái
167 Lắp đặt kim thu sét STOMASTER ESE 15, Rbv = 50m Chương 5, E-HSMT 1 cái
168 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét Chương 5, E-HSMT 1 cái
169 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại tiết diện 70mm2 Chương 5, E-HSMT 25 m
170 Kéo rải dây tiếp địa, dây đồng loại tiết diện 70mm2 Chương 5, E-HSMT 52 m
171 Gia công và đóng cọc chống sét Chương 5, E-HSMT 15 cọc
172 Kéo dây cáp có tăng đơ d8mm2 Chương 5, E-HSMT 3 cái
173 Lắp đặt hộp kiểm tra Chương 5, E-HSMT 1 bộ
174 Đế đỡ trụ thu sét Chương 5, E-HSMT 1 cái
175 Kẹp dây dẫn sét Chương 5, E-HSMT 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->