Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình 30a thuộc chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, vốn ngân sách địa phương vốn huy động đóng góp ngoài ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 19:28:00 đến ngày 2020-08-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,933,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Chương 5, E-HSMT | 5 | gốc cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương 5, E-HSMT | 3 | gốc cây |
| 3 | Đào xúc đất đắp san nền bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,1274 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III từ nơi đào để về đắp tại công trình | Chương 5, E-HSMT | 7,8401 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,8401 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, E-HSMT | 7,1274 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kè đá ngoài nhà chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,4065 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng kè ngoài nhà, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 9,7635 | m3 |
| 9 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 42,5855 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng kè đá, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 5,0134 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng kè đá | Chương 5, E-HSMT | 0,2507 | 100m2 |
| 12 | cốt thép giằng kè đá, đường kính <=10 mm | Chương 5, E-HSMT | 0,265 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 98,1696 | m3 |
| 14 | Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 13,7202 | m3 |
| 15 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x19, xây bậc cấp ngoài nhà vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 16 | Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chắn bậc cấp ngoài nhà chiều dầy <=10 cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 0,054 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 43,126 | m2 |
| 18 | Láng granitô bậc cấp ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 4,95 | m2 |
| 19 | Láng nền bó vỉa không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 328,3 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng lan can sắt ngoài nhà sơn tĩnh điện | Chương 5, E-HSMT | 64,98 | m2 |
| B | 10 PHÒNG HỌC LẦU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,0469 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đá hộc, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,269 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 29,011 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 2,2104 | 100m2 |
| 5 | bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 60,5517 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1937 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương 5, E-HSMT | 3,5381 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương 5, E-HSMT | 0,684 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương 5, E-HSMT | 1,4618 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 14,7816 | m3 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,3571 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 2,4891 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 52,461 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, E-HSMT | 4,0291 | 100m3 |
| 15 | Mua đất về đắp nền | Chương 5, E-HSMT | 246,1047 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất lên xe để đắp nền bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,461 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,7072 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 10,8286 | 100m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (đã trừ 100mm chiều dày sàn) | Chương 5, E-HSMT | 50,8386 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn thành dầm (không tính đày dầm) | Chương 5, E-HSMT | 5,4841 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 1,9454 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 10,6352 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 1,718 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 24,288 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 3,9019 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 0,5608 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 4,4071 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 0,6659 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 94,145 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông sàn sê nô mái, đá 1x2, mác 250 Tại cốt +7.200 | Chương 5, E-HSMT | 5,1504 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái (bao gồm cả đáy dầm) | Chương 5, E-HSMT | 10,4427 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn sê nô | Chương 5, E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 33 | Bê tông dầm sê nô, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 5,0008 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván dầm sê nô | Chương 5, E-HSMT | 1,1665 | 100m2 |
| 35 | cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương 5, E-HSMT | 10,5527 | tấn |
| 36 | Bê tông dầm cầu thang đá 1x2 mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm thang | Chương 5, E-HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương 5, E-HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2054 | tấn |
| 41 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương 5, E-HSMT | 0,5164 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 11,7238 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 1,7473 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 0,6301 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương 5, E-HSMT | 0,9418 | tấn |
| 46 | Xây gạch XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 166,4375 | m3 |
| 47 | Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 23,5308 | m3 |
| 48 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x19, xây bậc cấp chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 5,1895 | m3 |
| 49 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 8,472 | m3 |
| 50 | Bê tông nền ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,448 | m3 |
| 51 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (đoạn tiếp giáp tường với cột, tường với dầm, tường với lanh tô cửa) | Chương 5, E-HSMT | 437,16 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 87,12 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, kẻ roong vữa XM mác 75 chân cột sảnh chính | Chương 5, E-HSMT | 56 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 chân cột sảnh chính | Chương 5, E-HSMT | 9,6 | m |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Tầng 1+2) | Chương 5, E-HSMT | 1.004,7405 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (tầng 1+2) | Chương 5, E-HSMT | 1.809,52 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 233,568 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 356,45 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 1.011,27 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 120 | m |
| 61 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 356,38 | m2 |
| 62 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 198,02 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 217,78 | m2 |
| 64 | Bê tông lót nền đá 4x6 mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 37,0764 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông nền ram dốc đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,224 | m3 |
| 66 | Bê tông lót nền khu vệ sinh tầng 2, đá 4x6 mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 2,028 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn khu WC bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 40,32 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 908,15 | m2 |
| 69 | Trát bậc cấp, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 50,79 | m2 |
| 70 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp | Chương 5, E-HSMT | 50,79 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 1.760,52 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 1.004,7405 | m2 |
| 73 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, sê nô, lanh tô-ô văng | Chương 5, E-HSMT | 1.957,668 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.361,1205 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 3.361,808 | m2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x2mm | Chương 5, E-HSMT | 3,6895 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 3,6895 | tấn |
| 78 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Chương 5, E-HSMT | 241,44 | m2 |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương 5, E-HSMT | 7,017 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm nhựa Compact HPL | Chương 5, E-HSMT | 78,4 | m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang, ram dốc sơn tĩnh điện | Chương 5, E-HSMT | 79,8 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang sơn tĩnh điện | Chương 5, E-HSMT | 8,91 | m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt kính, sơn tĩnh điện | Chương 5, E-HSMT | 108 | m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính khu WC | Chương 5, E-HSMT | 6,16 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện | Chương 5, E-HSMT | 92,16 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa đi, cửa sổ sơn tĩnh điện | Chương 5, E-HSMT | 151,658 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung sắt mặt tiền | Chương 5, E-HSMT | 17,355 | m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dụng khóa cửa đi loại tốt | Chương 5, E-HSMT | 10 | bộ |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương 5, E-HSMT | 11,128 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương 5, E-HSMT | 3,7076 | 100m2 |
| 91 | Đào bể tự hoại, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,2059 | 100m3 |
| 92 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương 5, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 93 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 4,2408 | m3 |
| 94 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 0,7448 | m3 |
| 95 | bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 1,1003 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,0463 | 100m2 |
| 97 | Cốt thép tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,0809 | tấn |
| 98 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 99 | Láng bể nước dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương 5, E-HSMT | 6,46 | m2 |
| 100 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 31,92 | m2 |
| 101 | Đào giếng thấm, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,5768 | m3 |
| 102 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 0,3768 | m3 |
| 103 | Xây gạch ống XMCL 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 1,0174 | m3 |
| 104 | Bê tông tấm đan giếng thấm đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,201 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 106 | Cốt thép tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 107 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt tủ điện âm tường 80x50x25 | Chương 5, E-HSMT | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 40 | bộ |
| 110 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương 5, E-HSMT | 5 | bộ |
| 111 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương 5, E-HSMT | 19 | bộ |
| 112 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 28 | cái |
| 118 | Lắp công tắc đảo chiều | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5, E-HSMT | 40 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Chương 5, E-HSMT | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương 5, E-HSMT | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương 5, E-HSMT | 75 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 1.330 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 613 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương 5, E-HSMT | 46 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương 5, E-HSMT | 65 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương 5, E-HSMT | 215 | m |
| 128 | Lắp đặt ống ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm | Chương 5, E-HSMT | 885 | m |
| 129 | Lắp đặt ống ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương 5, E-HSMT | 240 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 60mm | Chương 5, E-HSMT | 75 | m |
| 131 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương 5, E-HSMT | 2 | bể |
| 132 | Lắp đặt lavabo | Chương 5, E-HSMT | 10 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương 5, E-HSMT | 12 | bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | Chương 5, E-HSMT | 10 | bộ |
| 136 | Lắp đặt van kháo 2 chiều PVC D34 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt van kháo 2 chiều PVC D21 | Chương 5, E-HSMT | 18 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVCD21 | Chương 5, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVCD27 | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVCD34 | Chương 5, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 141 | Lắp đặt co nhựa PVCD21 | Chương 5, E-HSMT | 56 | cái |
| 142 | Lắp đặt co D27 giảm D21 | Chương 5, E-HSMT | 28 | cái |
| 143 | Lắp đặt co nhựa PVCD21 ren trong | Chương 5, E-HSMT | 28 | cái |
| 144 | Lắp đặt co nhựa PVCD27 | Chương 5, E-HSMT | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt co nhựa PVCD34 | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 146 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương 5, E-HSMT | 29 | cái |
| 147 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 29 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVCD90 | Chương 5, E-HSMT | 2,26 | 100m |
| 149 | Lắp đặt kẹp neo ống D90 | Chương 5, E-HSMT | 174 | cái |
| 150 | Lắp đặt Lơi nhựa PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 116 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVCD42 | Chương 5, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 152 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | Chương 5, E-HSMT | 24 | cái |
| 154 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa giảm PVC D60-D42 | Chương 5, E-HSMT | 20 | cái |
| 156 | Lắp đặt Lơi nhựa PVC D60 | Chương 5, E-HSMT | 48 | cái |
| 157 | Lắp đặt Lơi nhựa PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 16 | cái |
| 158 | Lắp đặt Y nhựa PVC D114 | Chương 5, E-HSMT | 15 | cái |
| 159 | Lắp đặt Lơi nhựa PVC D114 | Chương 5, E-HSMT | 30 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVCD114 | Chương 5, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVCD90 | Chương 5, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVCD60 | Chương 5, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 163 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 2 | bộ |
| 164 | Bình chữa cháy CO2 (5kg) | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Bình bột chữa cháy MT5 (5kg) | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt kim thu sét STOMASTER ESE 15, Rbv = 50m | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại tiết diện 70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 25 | m |
| 170 | Kéo rải dây tiếp địa, dây đồng loại tiết diện 70mm2 | Chương 5, E-HSMT | 52 | m |
| 171 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương 5, E-HSMT | 15 | cọc |
| 172 | Kéo dây cáp có tăng đơ d8mm2 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 174 | Đế đỡ trụ thu sét | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 175 | Kẹp dây dẫn sét | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi