Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 07:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hồ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn Hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 21:32:00 đến ngày 2020-08-04 07:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,421,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG | |||
| B | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Chặt cây + + Đánh gốc cây + Vận chuyển đi đổ bỏ | 30 | cây | |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | Toàn bộ | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | 240,3142 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà | 1,355 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 111,945 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 197,369 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 79,9273 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 21,309 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải | 298,6053 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | 1 | Toàn bộ | |
| 11 | Théo dỡ hệ thống sét | 1 | Toàn bộ | |
| C | NHÀ KHÁM BỆNH 1 TẦNG SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 97,55 | m2 | |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyểng tấm lợp các loại | 0,9755 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà | 0,5267 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 24,94 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 43,8601 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 17,0995 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | 8,7498 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 0,3062 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải | 100,3294 | m3 | |
| D | NHÀ KHÁM BỆNH 1 TẦNG SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 60,9262 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà | 0,3031 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 11,58 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 13,31 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 23,0042 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 7,5704 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 10,3757 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải | 40,9503 | m3 | |
| E | XÂY MỚI NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH | |||
| F | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 4,5246 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | 23,6274 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,2956 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M250 | 94,412 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,1974 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,1423 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,6279 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 5,4556 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250 | 3,9447 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4436 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0603 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,3606 | tấn | |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 44,75 | m3 | |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 7,2556 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | 285,7286 | m3 | |
| 16 | Đắp nền móng công trình | 70,7576 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền , M150 | 20,2165 | m3 | |
| G | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột M250 | 7,7528 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,2663 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,2046 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 0,041 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, | 2,1566 | tấn | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250 | 10,8566 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9718 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,4145 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,1354 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | 2,6855 | tấn | |
| 11 | Bê tông sàn mái , bê tông M250 | 27,1479 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | 2,4019 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 1,8786 | tấn | |
| 14 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M250 | 2,2306 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,2103 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, | 0,1419 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, | 0,0604 | tấn | |
| 18 | Bạt nilong chống mất nước xi măng dầm sàn | 358,4 | m2 | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200 | 2,1884 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4614 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,0366 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | 0,1808 | tấn | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 76,155 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 2,5866 | m3 | |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 4,3952 | m3 | |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 0,6543 | m3 | |
| 27 | Bê tông cột ,, M250 | 8,3952 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,2039 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,1962 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 1,4768 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250 | 10,1201 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,8584 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,3951 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,4126 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | 2,4645 | tấn | |
| 36 | Bê tông sàn mái , bê tông M250 | 35,2235 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn sàn mái | 3,0341 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 1,8754 | tấn | |
| 39 | Bạt nilong chống mất nước xi măng | 389,25 | m2 | |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200 | 3,9754 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,698 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,0618 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | 0,2906 | tấn | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm,, vữa XM M50 | 78,3916 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm,, vữa XM M50 | 2,1758 | m3 | |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm,, vữa XM M50 | 2,7878 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 12,0034 | m3 | |
| 48 | Bê tông giằng thu hồi , bê tông M200 | 1,2936 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn giằng thu hồi | 0,1176 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, | 0,0416 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, | 0,1024 | tấn | |
| H | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,4mm | 3,4692 | 100m2 | |
| 2 | Tôn núp nóc, úp sườn | 84,3 | m | |
| 3 | Máng tôn thu nước | 8,54 | m | |
| 4 | Gia công xà gồ thép | 1,2588 | tấn | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 89,0856 | 1m2 | |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2588 | tấn | |
| 7 | Trát tường ngoài , vữa XM M50 | 504,7828 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong , vữa XM M50 | 697,5008 | m2 | |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | 476,1078 | m2 | |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 220,7026 | m2 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, , vữa XM M75 | 77,4028 | m2 | |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 155,52 | m | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 | 362,0208 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT300x300 | 24,1048 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch gạch men chống thấm KT400x400 | 23,313 | m2 | |
| 16 | Ốp tường gạch KT300x600 | 417,608 | m2 | |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 37,854 | m2 | |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 23,7265 | m2 | |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | 28,6814 | m2 | |
| 20 | Lát đá bậc cầu thang | 17,0614 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 582,1856 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.394,3112 | m2 | |
| 23 | Gia công lan can | 0,6283 | tấn | |
| 24 | Sơn tĩnh điện lan can | 628,3 | kg | |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | 36,73 | m2 | |
| 26 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly | 58,32 | m2 | |
| 27 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính trắng dày 5 ly | 14,74 | m2 | |
| 28 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính trắng dày 5 ly | 38,88 | m2 | |
| 29 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ kính trắng dày 5 ly | 1,44 | m2 | |
| 30 | Vách kính cố định, vách nhôm hệ, kính dày 5 ly | 15,96 | m2 | |
| 31 | Gia công cửa hoa sắt cửa sổ | 0,354 | tấn | |
| 32 | Sơn tĩnh điện hao sắt cửa sổ | 354 | kg | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 51,2 | m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact KT500x800 dày 18mm (công lắp dựng và phụ kiện kèm theo) | 3,2 | m2 | |
| 35 | Làm trần thạch cao chịu nước khu WC tầng 1 và Tầng 2 | 23,7968 | m2 | |
| 36 | Cắt chữ kim loại (TRẠM Y TẾ XÃ HỒ SƠN) | 14 | Chữ | |
| I | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 36 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần D220x48-14W | 31 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | 18 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 19 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 13 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | 67 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 18 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 48 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | 1 | cái | |
| 12 | Tủ điện tôn âm tường KT420x320x120 | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 16 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 600 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 650 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 | 350 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 | 40 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | 15 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x25mm2 | 100 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | 600 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 650 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | 350 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | 40 | m | |
| 24 | Đế âm | 121 | cái | |
| 25 | Vật tư băng dính ốc vít | 1 | Toàn bộ | |
| 26 | Làm tiếp địa | 12 | 1 bộ | |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 12 | cọc | |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 33,5 | m | |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 80 | m | |
| 30 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 32 | Bu lông, đai ốc | 20 | bộ | |
| 33 | Kẹt kiểm tra | 0 | bộ | |
| 34 | Que hàn | 10 | Kg | |
| 35 | Đào xúc đất -đất cấp III | 13,584 | m3 | |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 13,584 | m3 | |
| J | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( Bao gồm chậu và XI phông | 10 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt gương soi | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam ( Bao gồm chậu và Van xả + Xi phông) | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt phễu thu | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | 1 | bể | |
| 10 | Lắp đặt bộ Phụ Kiện Phòng Vệ sinh | 4 | bộ | |
| 11 | Ống nhựa PPR D50 | 0,08 | 100m | |
| 12 | Ống nhựa PPR D32 | 0,16 | 100m | |
| 13 | Ống nhựa PPR D25 | 0,08 | 100m | |
| 14 | Ống nhựa PPR D20 | 1,2 | 100m | |
| 15 | Côn thu PPR D40/32 | 2 | cái | |
| 16 | Côn thu PPR D40/20 | 1 | cái | |
| 17 | Côn thu PPR D25/20 | 2 | cái | |
| 18 | Tê PPR D40/40 | 2 | cái | |
| 19 | Tê PPR D32/32 | 4 | cái | |
| 20 | Tê PPR D32/25 | 4 | cái | |
| 21 | Tê PPR D25/20 | 12 | cái | |
| 22 | Tê PPR D20/20 | 20 | cái | |
| 23 | Cút PPR D40/40 | 4 | cái | |
| 24 | Cút PPR D32/32 | 10 | cái | |
| 25 | Cút PPR D20/20 | 40 | cái | |
| 26 | Măng sông PPR D50 | 2 | cái | |
| 27 | Măng sông PPR D32 | 4 | cái | |
| 28 | Măng sông PPR D25 | 2 | cái | |
| 29 | Măng sông PPR D20 | 40 | cái | |
| 30 | Rắc co PPR D40 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van chặn D40 | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt van chặn D25 | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt van chặn D20 | 7 | cái | |
| 34 | Lăp đặt van phao D20 | 1 | cái | |
| 35 | Ống nhựa PVC D110 | 0,2 | 100m | |
| 36 | Ống nhựa PVC D90 | 0,16 | 100m | |
| 37 | Ống nhựa PVC D60 | 0,4 | 100m | |
| 38 | Ống nhựa PVC D48 | 0,2 | 100m | |
| 39 | Ống nhựa PVC D42 | 0,08 | 100m | |
| 40 | Tê nhựa PVC D110/100 135 độ | 6 | cái | |
| 41 | Tê nhựa PVC D90/60135 độ | 4 | cái | |
| 42 | Tê nhựa PVC D60/42 135 độ | 8 | cái | |
| 43 | Tê nhựa PVC D48/42 135 độ | 10 | cái | |
| 44 | Tê nhựa PVC D60/60 135 độ | 4 | cái | |
| 45 | Măng sông PVC D110 | 5 | cái | |
| 46 | Măng sông PVC D90 | 4 | cái | |
| 47 | Măng sông PVC D60 | 10 | cái | |
| 48 | Măng sông PVC D48 | 5 | cái | |
| 49 | Cút nhựa PVC D110 | 10 | cái | |
| 50 | Cút nhựa PVC D90 | 10 | cái | |
| 51 | Cút nhựa PVC D60 | 10 | cái | |
| 52 | Cút nhựa PVC D48 | 20 | cái | |
| 53 | Cút nhựa PVC D42 | 20 | cái | |
| 54 | Côn thu nhựa PVC D110/60 | 4 | cái | |
| 55 | Đào móng -đất cấp III | 25,6267 | m3 | |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình | 8,3669 | m3 | |
| 57 | Bê tông lót móng , M100 | 0,896 | m3 | |
| 58 | Bê tông móng , M100 | 1,1689 | m3 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0375 | tấn | |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0169 | 100m2 | |
| 61 | Xây bể chứa bằng GKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 5,0939 | m3 | |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | 27,506 | m2 | |
| 63 | Trát tường ngoài , vữa XM M75 | 27,506 | m2 | |
| 64 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 4,796 | m2 | |
| 65 | Quét nước xi măng 2 nước | 32,302 | m2 | |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250 | 0,72 | m3 | |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0574 | tấn | |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,0312 | 100m2 | |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 8 | 1cấu kiện | |
| K | XÂY MỚI NHÀ BẾP ĂN | |||
| L | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng băng , -đất cấp III | 11,8638 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 4,9956 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng , M100 | 1,17 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng M100 | 2,0821 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 1,4291 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 3,1216 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200 | 1,0596 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0964 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0266 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,1636 | tấn | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng Gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 14,9182 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 0,4303 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200 | 0,811 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0738 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0146 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,0765 | tấn | |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 | 0,245 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0147 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,0098 | 100m2 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2 | 1cấu kiện | |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình | 0,015 | tấn | |
| 22 | Gia công xà gồ thép | 0,2273 | tấn | |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,015 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2273 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,2768 | 1m2 | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,4441 | 100m2 | |
| 27 | Tôn úp nóc | 19,188 | m | |
| 28 | Trát tường ngoài , vữa XM M50 | 66,482 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong , vữa XM M50 | 68,406 | m2 | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 7,38 | m2 | |
| 31 | Ốp tường trụ, cột gach KT300x600 | 10,43 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | 21,5468 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,356 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,482 | m2 | |
| 35 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 20,8208 | m2 | |
| 36 | SX cửa đi khung nhôm hệ, loại cửa 2 cánh mở quay, vách kính dày 5 ly | 6,48 | m2 | |
| 37 | SX cửa đi khung nhôm hệ, loại cửa 1 cánh mở quay, vách kính dày 5 ly | 2,43 | m2 | |
| 38 | SX cửa sổ khung nhôm hệ, loại cửa 2 cánh mở trượt, vách kính dày 5 ly | 4,56 | m2 | |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,044 | tấn | |
| 40 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | 44 | kg | |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,56 | m2 | |
| M | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 5 | Hộp aptomat | 1 | hộp | |
| 6 | Automat 1P-25A | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 45 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 45 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| N | Phần nước | |||
| 1 | Ống PPR D25 | 0,6 | 100m | |
| 2 | Cút nhựa chịu nhiệt PPR - D25 | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | 1 | bộ | |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | 0,15 | 100m | |
| 5 | Cút nhựa PVC D90 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| O | SÂN VƯỜN | |||
| P | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Mua đất cấp 3 tôn nền | 210,5954 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất,-đất cấp III | 2,106 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,4215 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất màu trồng cây | 240,4 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất,-đất cấp III | 2,404 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,6444 | 100m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | 16,1489 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài , vữa XM M75 | 187,1802 | m2 | |
| 9 | Ốp tường bằng gạch thẻ KT60x240 | 113,7762 | m2 | |
| 10 | Đào móng băng , -đất cấp III | 7,2134 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng , M100 | 3,0056 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 7,7679 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài , vữa XM M50 | 102,095 | m2 | |
| 14 | Ốp tường bằng gạch thẻ KT60x240 | 60,7574 | m2 | |
| 15 | Lấp đất chân móng | 1,4891 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, -đất cấp III | 0,0572 | 100m3 | |
| 17 | Bạt nilong chống mất nước xi măng | 736,2 | m2 | |
| 18 | Bê tông nền , M200 | 110,43 | m3 | |
| 19 | Lát nền sân bằng gạch Terrazzo KT400x400 | 736,2 | m2 | |
| Q | XÂY MỚI HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào Rãnh thoát nước , -đất cấp III | 72,3507 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 24,1169 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | 10,3511 | m3 | |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng GKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 9,3588 | m3 | |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,4288 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong , vữa XM M75 | 102,408 | m2 | |
| 7 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 50,6088 | m2 | |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200 | 8,9539 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | 1,3082 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,6808 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 170 | cái | |
| R | TRỤ CỔNG + CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 11,2 | m2 | |
| 2 | Gia công cổng sắt | 0,2385 | tấn | |
| 3 | Sơn tĩnh Điện cổng | 238,5 | Kg | |
| 4 | Khóa cổng | 1 | bộ | |
| 5 | Bản lề trụ xoay | 4 | bộ | |
| 6 | làm mới biển trạm Y tế bằng tôn + thép sơn chữ + cắt chữ | 1 | Bộ | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 250 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 60 | m | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 5 | cái | |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | 4 | 1 bộ | |
| 11 | Khung móng M16 | 4 | bộ | |
| 12 | Đào móng băng , -đất cấp III | 1,568 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,96 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | 150 | m | |
| 15 | Lắp đặt cột đèn , cột thép mạ kẽm Cao 8m tôn dày 3,5mm+ Bộ đèn LED 150W | 4 | cột | |
| S | DI CHUYỂN NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 41,4502 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | 0,2691 | tấn | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra ,-đất cấp III | 0,7865 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng , -đất cấp III | 0,2221 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng , M100 | 0,2516 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng , M200 | 0,294 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng | 0,0548 | 100m2 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng GKN KT6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | 0,3216 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài , vữa XM M75 | 4,4162 | m2 | |
| 10 | Sơn tường không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,4162 | m2 | |
| 11 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0326 | 100m3 | |
| 12 | Bạt nilong chống mất nước xi măng | 36,3459 | m2 | |
| 13 | Bê tông nền , M200 | 3,6346 | m3 | |
| 14 | Láng nền, vữa XM M100 | 36,3459 | m2 | |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0309 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,0564 | 1m2 | |
| 17 | Bu lông M16 L=300 | 16 | cái | |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép | 0,1555 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1445 | tấn | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | 0,0415 | 100m2 | |
| 21 | Tôn úp nóc | 9,47 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi