Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771036-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 07:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hồ Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200767189
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn Hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 21:32:00 đến ngày 2020-08-04 07:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,421,610,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG
B NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG
1 Chặt cây + + Đánh gốc cây + Vận chuyển đi đổ bỏ 30 cây
2 Tháo dỡ hệ thống điện 1 Toàn bộ
3 Tháo dỡ mái tôn 240,3142 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà 1,355 tấn
5 Tháo dỡ cửa 111,945 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá 197,369 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 79,9273 m3
8 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 21,309 m3
9 Vận chuyển phế thải 298,6053 m3
10 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước 1 Toàn bộ
11 Théo dỡ hệ thống sét 1 Toàn bộ
C NHÀ KHÁM BỆNH 1 TẦNG SỐ 1
1 Tháo dỡ mái tôn 97,55 m2
2 Bốc xếp và vận chuyểng tấm lợp các loại 0,9755 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà 0,5267 tấn
4 Tháo dỡ cửa 24,94 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá 43,8601 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 17,0995 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công 8,7498 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 0,3062 100m3
9 Vận chuyển phế thải 100,3294 m3
D NHÀ KHÁM BỆNH 1 TẦNG SỐ 2
1 Tháo dỡ mái tôn 60,9262 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà 0,3031 tấn
3 Tháo dỡ trần 11,58 m2
4 Tháo dỡ cửa 13,31 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá 23,0042 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 7,5704 m3
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 10,3757 m3
8 Vận chuyển phế thải 40,9503 m3
E XÂY MỚI NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH
F PHẦN MÓNG
1 Đào móng -đất cấp III 4,5246 100m3
2 Bê tông lót móng M100 23,6274 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng 0,2956 100m2
4 Bê tông móng M250 94,412 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,1974 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,1423 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 3,6279 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 5,4556 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250 3,9447 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4436 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,0603 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,3606 tấn
13 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 44,75 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 7,2556 m3
15 Đắp đất nền móng công trình 285,7286 m3
16 Đắp nền móng công trình 70,7576 m3
17 Bê tông nền , M150 20,2165 m3
G PHẦN THÂN
1 Bê tông cột M250 7,7528 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,2663 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, 0,2046 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, 0,041 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, 2,1566 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250 10,8566 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,9718 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,4145 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,1354 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, 2,6855 tấn
11 Bê tông sàn mái , bê tông M250 27,1479 m3
12 Ván khuôn sàn mái 2,4019 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, 1,8786 tấn
14 Bê tông cầu thang thường , bê tông M250 2,2306 m3
15 Ván khuôn cầu thang thường 0,2103 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, 0,1419 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, 0,0604 tấn
18 Bạt nilong chống mất nước xi măng dầm sàn 358,4 m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200 2,1884 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4614 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, 0,0366 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, 0,1808 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 76,155 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 2,5866 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 4,3952 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 0,6543 m3
27 Bê tông cột ,, M250 8,3952 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,2039 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, 0,1962 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, 1,4768 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250 10,1201 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,8584 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,3951 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,4126 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, 2,4645 tấn
36 Bê tông sàn mái , bê tông M250 35,2235 m3
37 Ván khuôn sàn mái 3,0341 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, 1,8754 tấn
39 Bạt nilong chống mất nước xi măng 389,25 m2
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200 3,9754 m3
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,698 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, 0,0618 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, 0,2906 tấn
44 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm,, vữa XM M50 78,3916 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm,, vữa XM M50 2,1758 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm,, vữa XM M50 2,7878 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 12,0034 m3
48 Bê tông giằng thu hồi , bê tông M200 1,2936 m3
49 Ván khuôn giằng thu hồi 0,1176 100m2
50 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, 0,0416 tấn
51 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, 0,1024 tấn
H HOÀN THIỆN
1 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,4mm 3,4692 100m2
2 Tôn núp nóc, úp sườn 84,3 m
3 Máng tôn thu nước 8,54 m
4 Gia công xà gồ thép 1,2588 tấn
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 89,0856 1m2
6 Lắp dựng xà gồ thép 1,2588 tấn
7 Trát tường ngoài , vữa XM M50 504,7828 m2
8 Trát tường trong , vữa XM M50 697,5008 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 476,1078 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 220,7026 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, , vữa XM M75 77,4028 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 155,52 m
13 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600 362,0208 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT300x300 24,1048 m2
15 Lát nền, sàn gạch gạch men chống thấm KT400x400 23,313 m2
16 Ốp tường gạch KT300x600 417,608 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 37,854 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 23,7265 m2
19 Lát đá bậc tam cấp 28,6814 m2
20 Lát đá bậc cầu thang 17,0614 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 582,1856 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.394,3112 m2
23 Gia công lan can 0,6283 tấn
24 Sơn tĩnh điện lan can 628,3 kg
25 Lắp dựng lan can sắt 36,73 m2
26 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly 58,32 m2
27 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính trắng dày 5 ly 14,74 m2
28 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính trắng dày 5 ly 38,88 m2
29 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ kính trắng dày 5 ly 1,44 m2
30 Vách kính cố định, vách nhôm hệ, kính dày 5 ly 15,96 m2
31 Gia công cửa hoa sắt cửa sổ 0,354 tấn
32 Sơn tĩnh điện hao sắt cửa sổ 354 kg
33 Lắp dựng hoa sắt cửa 51,2 m2
34 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact KT500x800 dày 18mm (công lắp dựng và phụ kiện kèm theo) 3,2 m2
35 Làm trần thạch cao chịu nước khu WC tầng 1 và Tầng 2 23,7968 m2
36 Cắt chữ kim loại (TRẠM Y TẾ XÃ HỒ SƠN) 14 Chữ
I PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần D220x48-14W 31 bộ
3 Lắp đặt quạt trần 18 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt 19 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt 13 cái
6 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 2 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi 67 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 18 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 48 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A 2 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A 1 cái
12 Tủ điện tôn âm tường KT420x320x120 2 cái
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 16 hộp
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 600 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 650 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 350 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6,0mm2 40 m
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 15 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x25mm2 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm 600 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 650 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm 350 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm 40 m
24 Đế âm 121 cái
25 Vật tư băng dính ốc vít 1 Toàn bộ
26 Làm tiếp địa 12 1 bộ
27 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 12 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 33,5 m
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 80 m
30 Gia công kim thu sét, dài 1m 8 cái
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 8 cái
32 Bu lông, đai ốc 20 bộ
33 Kẹt kiểm tra 0 bộ
34 Que hàn 10 Kg
35 Đào xúc đất -đất cấp III 13,584 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 13,584 m3
J PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( Bao gồm chậu và XI phông 10 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 10 bộ
5 Lắp đặt gương soi 10 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam ( Bao gồm chậu và Van xả + Xi phông) 4 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nữ 4 bộ
8 Lắp đặt phễu thu 4 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 1 bể
10 Lắp đặt bộ Phụ Kiện Phòng Vệ sinh 4 bộ
11 Ống nhựa PPR D50 0,08 100m
12 Ống nhựa PPR D32 0,16 100m
13 Ống nhựa PPR D25 0,08 100m
14 Ống nhựa PPR D20 1,2 100m
15 Côn thu PPR D40/32 2 cái
16 Côn thu PPR D40/20 1 cái
17 Côn thu PPR D25/20 2 cái
18 Tê PPR D40/40 2 cái
19 Tê PPR D32/32 4 cái
20 Tê PPR D32/25 4 cái
21 Tê PPR D25/20 12 cái
22 Tê PPR D20/20 20 cái
23 Cút PPR D40/40 4 cái
24 Cút PPR D32/32 10 cái
25 Cút PPR D20/20 40 cái
26 Măng sông PPR D50 2 cái
27 Măng sông PPR D32 4 cái
28 Măng sông PPR D25 2 cái
29 Măng sông PPR D20 40 cái
30 Rắc co PPR D40 2 cái
31 Lắp đặt van chặn D40 2 cái
32 Lắp đặt van chặn D25 4 cái
33 Lắp đặt van chặn D20 7 cái
34 Lăp đặt van phao D20 1 cái
35 Ống nhựa PVC D110 0,2 100m
36 Ống nhựa PVC D90 0,16 100m
37 Ống nhựa PVC D60 0,4 100m
38 Ống nhựa PVC D48 0,2 100m
39 Ống nhựa PVC D42 0,08 100m
40 Tê nhựa PVC D110/100 135 độ 6 cái
41 Tê nhựa PVC D90/60135 độ 4 cái
42 Tê nhựa PVC D60/42 135 độ 8 cái
43 Tê nhựa PVC D48/42 135 độ 10 cái
44 Tê nhựa PVC D60/60 135 độ 4 cái
45 Măng sông PVC D110 5 cái
46 Măng sông PVC D90 4 cái
47 Măng sông PVC D60 10 cái
48 Măng sông PVC D48 5 cái
49 Cút nhựa PVC D110 10 cái
50 Cút nhựa PVC D90 10 cái
51 Cút nhựa PVC D60 10 cái
52 Cút nhựa PVC D48 20 cái
53 Cút nhựa PVC D42 20 cái
54 Côn thu nhựa PVC D110/60 4 cái
55 Đào móng -đất cấp III 25,6267 m3
56 Đắp đất nền móng công trình 8,3669 m3
57 Bê tông lót móng , M100 0,896 m3
58 Bê tông móng , M100 1,1689 m3
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0375 tấn
60 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0169 100m2
61 Xây bể chứa bằng GKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 5,0939 m3
62 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 27,506 m2
63 Trát tường ngoài , vữa XM M75 27,506 m2
64 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 4,796 m2
65 Quét nước xi măng 2 nước 32,302 m2
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250 0,72 m3
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0574 tấn
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,0312 100m2
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 8 1cấu kiện
K XÂY MỚI NHÀ BẾP ĂN
L Phần xây dựng
1 Đào móng băng , -đất cấp III 11,8638 m3
2 Đắp đất nền móng công trình 4,9956 m3
3 Bê tông lót móng , M100 1,17 m3
4 Bê tông lót móng M100 2,0821 m3
5 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 1,4291 m3
6 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 3,1216 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200 1,0596 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0964 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,0266 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,1636 tấn
11 Xây tường thẳng bằng Gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 14,9182 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 0,4303 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200 0,811 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0738 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,0146 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,0765 tấn
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 0,245 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0147 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,0098 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 2 1cấu kiện
21 Gia công vì kèo thép hình 0,015 tấn
22 Gia công xà gồ thép 0,2273 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,015 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép 0,2273 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,2768 1m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4441 100m2
27 Tôn úp nóc 19,188 m
28 Trát tường ngoài , vữa XM M50 66,482 m2
29 Trát tường trong , vữa XM M50 68,406 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 7,38 m2
31 Ốp tường trụ, cột gach KT300x600 10,43 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 21,5468 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 65,356 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 66,482 m2
35 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 20,8208 m2
36 SX cửa đi khung nhôm hệ, loại cửa 2 cánh mở quay, vách kính dày 5 ly 6,48 m2
37 SX cửa đi khung nhôm hệ, loại cửa 1 cánh mở quay, vách kính dày 5 ly 2,43 m2
38 SX cửa sổ khung nhôm hệ, loại cửa 2 cánh mở trượt, vách kính dày 5 ly 4,56 m2
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,044 tấn
40 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ 44 kg
41 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,56 m2
M Phần điện
1 Lắp đặt quạt trần 1 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 4 bộ
3 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
5 Hộp aptomat 1 hộp
6 Automat 1P-25A 8 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 45 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 45 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
N Phần nước
1 Ống PPR D25 0,6 100m
2 Cút nhựa chịu nhiệt PPR - D25 10 cái
3 Lắp đặt chậu rửa bát inox 1 bộ
4 Ống nhựa PVC D90 0,15 100m
5 Cút nhựa PVC D90 2 cái
6 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 1 cái
O SÂN VƯỜN
P SÂN VƯỜN
1 Mua đất cấp 3 tôn nền 210,5954 m3
2 Vận chuyển đất,-đất cấp III 2,106 100m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 3,4215 100m3
4 Mua đất màu trồng cây 240,4 m3
5 Vận chuyển đất,-đất cấp III 2,404 100m3
6 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 2,6444 100m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 16,1489 m3
8 Trát tường ngoài , vữa XM M75 187,1802 m2
9 Ốp tường bằng gạch thẻ KT60x240 113,7762 m2
10 Đào móng băng , -đất cấp III 7,2134 m3
11 Bê tông lót móng , M100 3,0056 m3
12 Xây móng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 7,7679 m3
13 Trát tường ngoài , vữa XM M50 102,095 m2
14 Ốp tường bằng gạch thẻ KT60x240 60,7574 m2
15 Lấp đất chân móng 1,4891 m3
16 Vận chuyển đất, -đất cấp III 0,0572 100m3
17 Bạt nilong chống mất nước xi măng 736,2 m2
18 Bê tông nền , M200 110,43 m3
19 Lát nền sân bằng gạch Terrazzo KT400x400 736,2 m2
Q XÂY MỚI HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào Rãnh thoát nước , -đất cấp III 72,3507 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 24,1169 m3
3 Bê tông lót móng M100 10,3511 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng GKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 9,3588 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 2,4288 m3
6 Trát tường trong , vữa XM M75 102,408 m2
7 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 50,6088 m2
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200 8,9539 m3
9 Ván khuôn tấm đan 1,3082 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,6808 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 170 cái
R TRỤ CỔNG + CHIẾU SÁNG
1 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 11,2 m2
2 Gia công cổng sắt 0,2385 tấn
3 Sơn tĩnh Điện cổng 238,5 Kg
4 Khóa cổng 1 bộ
5 Bản lề trụ xoay 4 bộ
6 làm mới biển trạm Y tế bằng tôn + thép sơn chữ + cắt chữ 1 Bộ
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 250 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 60 m
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 5 cái
10 Làm tiếp địa cho cột điện 4 1 bộ
11 Khung móng M16 4 bộ
12 Đào móng băng , -đất cấp III 1,568 m3
13 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,96 m3
14 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm 150 m
15 Lắp đặt cột đèn , cột thép mạ kẽm Cao 8m tôn dày 3,5mm+ Bộ đèn LED 150W 4 cột
S DI CHUYỂN NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo dỡ mái tôn 41,4502 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép 0,2691 tấn
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra ,-đất cấp III 0,7865 m3
4 Đào móng băng , -đất cấp III 0,2221 m3
5 Bê tông lót móng , M100 0,2516 m3
6 Bê tông móng , M200 0,294 m3
7 Ván khuôn móng 0,0548 100m2
8 Xây tường thẳng bằng GKN KT6,5x10,5x22cm vữa XM M75 0,3216 m3
9 Trát tường ngoài , vữa XM M75 4,4162 m2
10 Sơn tường không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,4162 m2
11 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 0,0326 100m3
12 Bạt nilong chống mất nước xi măng 36,3459 m2
13 Bê tông nền , M200 3,6346 m3
14 Láng nền, vữa XM M100 36,3459 m2
15 Gia công cột bằng thép hình 0,0309 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,0564 1m2
17 Bu lông M16 L=300 16 cái
18 Lắp dựng kết cấu thép 0,1555 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,1445 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,0415 100m2
21 Tôn úp nóc 9,47 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->