Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả chi phí xây lắp+dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770047-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 17:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Bắc Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm cả chi phí xây lắp+dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200769873
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư XDCBmua sắm TSCĐ trong hệ thống Agribank
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 17:53:00 đến ngày 2020-07-31 17:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,665,485,072 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ 3 TẦNG
1 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 0,6375 100m
2 Phên nứa 5,61 m
3 Đào móng, cấp đất III 153,1925 m3
4 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 66,9548 100m
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2X4 10,7128 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,1991 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,875 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 2,1847 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 51,2569 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,023 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3529 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1154 tấn
13 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2X4 1,8544 m3
14 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 7,8375 m3
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 2,7706 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4613 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6654 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,5028 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 10,9347 m3
20 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,7102 m3
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0795 tấn
22 Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2. 1,4205 m3
23 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II 14,4733 m3
24 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,6018 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0768 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0459 tấn
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 1,0952 m3
28 Xây bể chứa, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 2,7641 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 15,7085 m2
30 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 2,959 m2
31 Đánh màu bể phốt bằng VXM nguyên chất 18,6675 m2
32 Ngâm chống thấm bể 1 bể
33 Ống thoát nước bể 1 bộ
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0327 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 0,405 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 5 1cấu kiện
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4819 100m3
38 Vận chuyển đất, cấp đất III 0,2248 100m3
39 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 0,5731 100m3
40 Lót ni lông chống mất nước 84,8284 m2
41 Bê tông nền, M150, đá 1x2 8,4828 m3
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2574 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,6462 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,5504 tấn
45 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 12,0276 m3
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6587 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,5944 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,3994 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 24,5185 m3
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,0707 tấn
51 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 32,576 m3
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 109,98 m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0676 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1251 tấn
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 1,748 m3
56 Đắp nền móng công trình 5,5476 m3
57 Lót nilong chống mất nước 34,3616 m2
58 Bê tông nền, M150, đá 1x2 3,3274 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 96,4211 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch 10,5x6x22cm, - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. 13,838 m3
61 Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=28m, vữa XM M75 8,4398 m3
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 267,2537 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 190,4916 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 403,517 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 660,8374 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 158,1677 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 136,55 m
68 Đắp phào kép, vữa XM M75 229,51 m
69 Đắp phào kép, vữa XM M75 4,4 m
70 Đắp vữa xi măng vữa trang trí ban công 23 chi tiết
71 Mua, lắp đặt con bọ trang trí 4 con
72 Vét chỉ lõm trang trí 87,96 m2
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75 9,52 m
74 Đắp trang trí cột 4,76 m
75 Đắp logo ngân hàng 1 chi tiết
76 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm 255,053 m2
77 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm 20,7156 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 24,4248 m2
79 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm 119,7 m2
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 70x300mm 4,2056 m2
81 Mua lắp dựng tấm compact nhà vệ sinh 7,2 m2
82 Mua sẵn lan can inox 304 140,9 kg
83 Lắp dựng lan can sắt 8,715 m2
84 Làm trần giật cấp, khung xương chìm ( chưa gồm sơn bả) 66,4392 m2
85 Mua, lắp đặt phào thạch cao 34,84 m
86 Làm trần thạch cao chịu nước khung xương nổi tấm 600x600 24,3126 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 561,6847 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.093,6615 m2
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 66,4392 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 66,4392 m2
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 5,8781 100m2
92 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,7947 100m2
93 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3823 tấn
94 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 2,4314 m3
95 Xây bậc thang gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=16m, vữa XM M75 1,633 m3
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 22,0163 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 22,0163 m2
98 Lát đá bậc cầu thang 29,7029 m2
99 Mua trụ cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi 1 trụ
100 Mua sẵn lắp đặt tay vịn cầu thang gồm cả con tiện 16,92 m
101 Mua, lắp dựng thang thăm mái 1 bộ
102 Cửa tôn thăm mái 1 cửa
103 Mua cửa nhựa lõi thép 2 cánh kính trắng an toàn, 6,38ly ( phụ kiện :GQ: 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm lẫy gà 2100mm) 11,52 m2
104 Mua cửa nhựa lõi thép 1 cánh kính trắng an toàn, 6,38ly (phụ kiện :GQ: 3 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm ) 8,64 m2
105 Mua cửa nhựa lõi thép 4 cánh kính trắng an toàn 6,38ly ( phụ kiện :GQ: 12 bản lề 3D,4 chốt âm, 1 khóa đa điểm lẫy gà 2100mm) 6 m2
106 Mua cửa gỗ Lim Nam phi pa no đặc 3,9501 m2
107 Mua thông phong cửa đi bằng Lim Nam Phi pano kính 0,6498 m2
108 Khuôn cửa kép gỗ Lim Nam Phi 9,2 m
109 Mua vách kính cửa nhựa lõi thép kính trắng 6,38ly 13 m2
110 Lắp dựng cửa vào khuôn 3,9501 1m2 cấu kiện
111 Lắp dựng khuôn cửa kép 9,2 1m cấu kiện
112 Mua cửa nhựa lõi thép 1 cánh kính mờ an toàn, 6,38ly (phụ kiện :GQ: 3 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm ) 13,2 m2
113 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ mở quay bằng nhựa lõi thép kính trắng an toàn 6,38ly (Phụ kiện GQ:2 bản lề 9 lỗ,2 tay cài, 2 chống gió) 32,4 m2
114 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép kính trắng an toàn 6,38ly ( phụ kiện: 2 bản lề chữ A+ tay chốt+ 2 chống gió) 1,44 m2
115 Chuyển đổi bản lề cửa đi sang inox 20 cái
116 Chuyển đổi sang chốt đứng inox 8 cái
117 Mua khóa tay gạt cửa đi 1 cái
118 Mua sẵn, sen hoa inox 304 239,03 kg
119 Lắp dựng hoa sắt cửa 43,1184 m2
120 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,4368 m3
121 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,1092 m3
122 Xây tam cấp gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 1,5289 m3
123 Lát đá bậc tam cấp 23,0506 m2
B PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 ống PPR D20mm PN10 0,55 100m
2 ống PPR D20mm PN20 0,22 100m
3 ống PPR D25mm PN10 0,08 100m
4 ống PPR D32mm PN10 0,06 100m
5 ống PPR D40mm PN10 0,16 100m
6 Van chặn D20 PPR 1 cái
7 Van chặn D25 PPR 1 cái
8 Van chặn D32 PPR 4 cái
9 Van chặn D40 PPR 1 cái
10 Van 1 chiều D25 1 cái
11 Van Phao D20 1 cái
12 Van hút D25 1 cái
13 Van Góc D20 4 cái
14 Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm 28 cái
15 Cút PPR D20mm 34 cái
16 Cút PPR D25mm 2 cái
17 Cút PPR D32mm 1 cái
18 Cút PPR D40mm 2 cái
19 Tê PPR D20mm 7 cái
20 Tê PPR D25/20mm 14 cái
21 Tê PPR D32/25mm 2 cái
22 Tê PPR D32/20mm 2 cái
23 Tê PPR D40/32mm 2 cái
24 Tê thép 3 đầu ren ngoài D20mm 4 cái
25 Côn PPR D32/20mm 2 cái
26 Côn PPR D25/20mm 2 cái
27 Côn PPR D40/32mm 1 cái
28 Rắcco PPR trơn D25mm 1 cái
29 Rắcco PPR trơn D32mm 4 cái
30 Rắcco PPR trơn D40mm 1 cái
31 Đai giữ ống D32, D20 24 cái
32 Ống HDPE D20mm 0,2 100 m
33 Cút HDPE D20mm 3 cái
34 Ống PVC D34 mm 0,04 100m
35 Ống PVC D42 mm 0,14 100m
36 Ống PVC D60 mm 0,46 100m
37 Ống PVC D90 mm 0,8 100m
38 Ống PVC D110mm 0,23 100m
39 Cút PVC D42mm 12 cái
40 Cút PVC D60mm 5 cái
41 Cút PVC D110mm 5 cái
42 Chếch PVC D60mm 38 cái
43 Chếch PVC D90mm 16 cái
44 Chếch PVC D110mm 21 cái
45 Côn PVC D60/42mm 12 cái
46 Côn PVC D90/60mm 4 cái
47 Côn PVC D110/60mm 9 cái
48 Y PVC D60mm 11 cái
49 Y PVC D90mm 4 cái
50 Y PVC D110mm 8 cái
51 Y PVC D90/60mm 3 cái
52 Y PVC D110/60mm 2 cái
53 Bịt thông tắc D90 2 cái
54 Bịt thông tắc D110 2 cái
55 Cầu chắn rác D90 4 cái
56 Xi phông thoát sàn D60 9 cái
57 Phễu thu D60mm 9 cái
58 Chụp Thông hơi Inox D60 1 cái
59 Đai giữ ống D60 mm, inox dày 2mm 24 cái
60 Đai giữ ống ,D90,D110mm inox dày 2mm 78 cái
61 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
63 Lắp đặt hộp giấy 4 cái
64 Lắp đặt Lavabo 4 bộ
65 Bộ Xi phong Lavabo 4 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa lavabo 4 bộ
67 Lắp đặt gương soi 4 cái
68 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
69 Bộ xả nhấn tiểu nam 4 bộ
70 Lắp đặt chậu tiểu nữ 4 bộ
71 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 1 bể
72 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 1 bể
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
74 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 bộ
75 Bình Nước Nóng 25L 1 bộ
76 Máy bơm Q=2m3/h-H=20m 1 cái
C PHẦN ĐIỆN NHÀ 3 TẦNG
1 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul 2 hộp
3 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện >50A 1 bộ
4 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <=50A 11 cái
5 Lắp đặt aptomat RCBO 2P-20A-6kA 2 cái
6 Lắp đặt bộ đèn led panel âm trần kt:600x600mm - 40w 14 bộ
7 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 4 hộp
8 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7w 34 bộ
9 Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m 7 bộ
10 Lắp đặt đèn led dây ánh sáng trắng 7w/m 40 bộ
11 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm 13 bộ
12 Lắp đặt đèn led gắn tường 5w 4 bộ
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 4 cái
14 Móc treo quạt trần 4 cái
15 Lắp đặt quạt treo tường 12 cái
16 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 16 cái
17 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
18 Lắp đặt công tắc - 6 hạt trên 1 công tắc 1 cái
19 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 4 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 24 cái
21 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường 48 hộp
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm 20 hộp
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 25 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 4mm2 60 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 220 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 520 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm 260 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm 150 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm 40 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 5 m
32 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L=2,4m 2 cọc
33 Đồng dẹt 40x4 3,72 kg
D XÂY DỰNG NHÀ BẾP
1 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 10,0737 m3
2 Đóng cọc tre, dài 2m, thủ công, đất C1 5,166 100m
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 1,0968 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,068 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1744 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 3,0084 m3
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0034 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,046 tấn
9 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 0,0968 m3
10 Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 1,3416 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0247 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 0,3106 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3361 100m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,6722 100m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0124 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,072 tấn
17 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 0,5614 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0224 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1078 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 0,6213 m3
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1493 tấn
22 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 1,9982 m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 18,74 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0182 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 0,1177 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0474 tấn
27 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 0,3415 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch 10,5x6x22cm, - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 4,088 m3
29 Xây tam cấp bằng bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75,Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,081 m3
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 9,3812 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 16,6824 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 59,3236 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 39,8606 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 11,041 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 17,16 m
36 Lát nền, sàn gạch graniteKT 600x600mm 13,5836 m2
37 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm 1,6296 m2
38 Lát đá bậc tam cấp 0,927 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại 5,413 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,9516 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 65,9242 m2
42 Mua cửa nhựa lõi thép 2 cánh kính trắng an toàn, 6,38ly ( phụ kiện :GU: 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm lẫy gà 2100mm) 2,88 m2
43 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ mở quay bằng nhựa lõi thép kính trắng an toàn 6,38ly (Phụ kiện GQ:2 bản lề 9 lỗ,2 tay cài, 2 chống gió) 3,6 m2
44 Sản xuất, gia công sen hoa inox 18,16 kg
45 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,6 m2
E ĐIỆN NHÀ BẾP
1 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <=50A 1 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 1 hộp
3 Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m 2 bộ
4 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cái
6 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường 4 hộp
7 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm 1 hộp
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 4mm2 30 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 16 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm 15 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm 30 m
F NƯỚC NHÀ BẾP
1 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm PN10 0,05 100m
2 Van chặn D20 PPR 1 cái
3 Lắp đặt cút PPR d=20mm 1 cái
4 Lắp đặt cút ren trong PPR 90 độ d=20mm 1 cái
5 Rắcco PPR trơn D20mm 1 cái
6 Van Phao D20 1 cái
7 Đai giữ ống D20 4 cái
8 Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm 0,02 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm 0,02 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm 0,18 100m
11 Lắp đặt cút PVC d=90mm 3 cái
12 Chếch PVC D90mm 7 cái
13 Cầu chắn rác D90 2 cái
14 Xi phông thoát sàn D90 1 cái
15 Phễu thu D90mm 1 cái
16 Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm 8 cái
17 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố 1 bộ
18 Lắp đặt vòi rửa bát 1 bộ
19 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
G PHỤ TRỢ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 5,6094 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,7814 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 0,6976 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 0,5845 m3
5 Đắp đất nền móng công trình 1,8698 m3
6 Vận chuyển đất, cấp đất III 0,0374 100m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 8,2862 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 2,8635 m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0183 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 0,4033 m3
11 Mua ống phi 8a200 126 cái
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 10 1cấu kiện
13 Đắp nền móng công trình 18,2715 m3
14 Rải nilong chống mất nước xi măng 121,81 m2
15 Bê tông nền, M200, đá 1x2 12,181 m3
16 Cắt sân bê tông chống nứt 22,5 m
17 Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm 15,775 m
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 0,0806 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 14,7703 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 14,5448 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 2,1423 m2
22 Mua sẵn, lắp đặt inox 304 khổ 450mm bịt khe 2 nhà 11,27 m
H PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa 49,43 m2
2 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m 132,0752 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m 26,5764 m2
4 Tháo dỡ hệ xà gồ thép 13 công
5 Tháo dỡ trần 117,3224 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn 114,617 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá 65,3422 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 4,9576 m3
9 Đào móng, rộng ≤10m - Cấp đất IV 0,2875 100m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV 0,9905 100m3
11 Tháo dỡ cửa 4,64 m2
12 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m 56,9974 m2
13 Tháo dỡ hệ xà gồ thép 5 công
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá 19,5013 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 2,3214 m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV 0,2182 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->