Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả chi phí xây lắp+dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 17:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Bắc Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm cả chi phí xây lắp+dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư XDCBmua sắm TSCĐ trong hệ thống Agribank |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 17:53:00 đến ngày 2020-07-31 17:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,665,485,072 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | 0,6375 | 100m | |
| 2 | Phên nứa | 5,61 | m | |
| 3 | Đào móng, cấp đất III | 153,1925 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | 66,9548 | 100m | |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2X4 | 10,7128 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,1991 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,875 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,1847 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 51,2569 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,023 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3529 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1154 | tấn | |
| 13 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2X4 | 1,8544 | m3 | |
| 14 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | 7,8375 | m3 | |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 2,7706 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4613 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6654 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,5028 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 10,9347 | m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,7102 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0795 | tấn | |
| 22 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2. | 1,4205 | m3 | |
| 23 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 14,4733 | m3 | |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,6018 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0768 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0459 | tấn | |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | 1,0952 | m3 | |
| 28 | Xây bể chứa, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | 2,7641 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 15,7085 | m2 | |
| 30 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | 2,959 | m2 | |
| 31 | Đánh màu bể phốt bằng VXM nguyên chất | 18,6675 | m2 | |
| 32 | Ngâm chống thấm bể | 1 | bể | |
| 33 | Ống thoát nước bể | 1 | bộ | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0327 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 0,405 | m3 | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 5 | 1cấu kiện | |
| 37 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4819 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất, cấp đất III | 0,2248 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5731 | 100m3 | |
| 40 | Lót ni lông chống mất nước | 84,8284 | m2 | |
| 41 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 8,4828 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2574 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,6462 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,5504 | tấn | |
| 45 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 12,0276 | m3 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6587 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,5944 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,3994 | tấn | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | 24,5185 | m3 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,0707 | tấn | |
| 51 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | 32,576 | m3 | |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 109,98 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0676 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1251 | tấn | |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 1,748 | m3 | |
| 56 | Đắp nền móng công trình | 5,5476 | m3 | |
| 57 | Lót nilong chống mất nước | 34,3616 | m2 | |
| 58 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 3,3274 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 96,4211 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch 10,5x6x22cm, - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. | 13,838 | m3 | |
| 61 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=28m, vữa XM M75 | 8,4398 | m3 | |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 267,2537 | m2 | |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 190,4916 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 403,517 | m2 | |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 660,8374 | m2 | |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 158,1677 | m2 | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 136,55 | m | |
| 68 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 229,51 | m | |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 4,4 | m | |
| 70 | Đắp vữa xi măng vữa trang trí ban công | 23 | chi tiết | |
| 71 | Mua, lắp đặt con bọ trang trí | 4 | con | |
| 72 | Vét chỉ lõm trang trí | 87,96 | m2 | |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 9,52 | m | |
| 74 | Đắp trang trí cột | 4,76 | m | |
| 75 | Đắp logo ngân hàng | 1 | chi tiết | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | 255,053 | m2 | |
| 77 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | 20,7156 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 24,4248 | m2 | |
| 79 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | 119,7 | m2 | |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 70x300mm | 4,2056 | m2 | |
| 81 | Mua lắp dựng tấm compact nhà vệ sinh | 7,2 | m2 | |
| 82 | Mua sẵn lan can inox 304 | 140,9 | kg | |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | 8,715 | m2 | |
| 84 | Làm trần giật cấp, khung xương chìm ( chưa gồm sơn bả) | 66,4392 | m2 | |
| 85 | Mua, lắp đặt phào thạch cao | 34,84 | m | |
| 86 | Làm trần thạch cao chịu nước khung xương nổi tấm 600x600 | 24,3126 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 561,6847 | m2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.093,6615 | m2 | |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 66,4392 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,4392 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,8781 | 100m2 | |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,7947 | 100m2 | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3823 | tấn | |
| 94 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | 2,4314 | m3 | |
| 95 | Xây bậc thang gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=16m, vữa XM M75 | 1,633 | m3 | |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 22,0163 | m2 | |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,0163 | m2 | |
| 98 | Lát đá bậc cầu thang | 29,7029 | m2 | |
| 99 | Mua trụ cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi | 1 | trụ | |
| 100 | Mua sẵn lắp đặt tay vịn cầu thang gồm cả con tiện | 16,92 | m | |
| 101 | Mua, lắp dựng thang thăm mái | 1 | bộ | |
| 102 | Cửa tôn thăm mái | 1 | cửa | |
| 103 | Mua cửa nhựa lõi thép 2 cánh kính trắng an toàn, 6,38ly ( phụ kiện :GQ: 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm lẫy gà 2100mm) | 11,52 | m2 | |
| 104 | Mua cửa nhựa lõi thép 1 cánh kính trắng an toàn, 6,38ly (phụ kiện :GQ: 3 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm ) | 8,64 | m2 | |
| 105 | Mua cửa nhựa lõi thép 4 cánh kính trắng an toàn 6,38ly ( phụ kiện :GQ: 12 bản lề 3D,4 chốt âm, 1 khóa đa điểm lẫy gà 2100mm) | 6 | m2 | |
| 106 | Mua cửa gỗ Lim Nam phi pa no đặc | 3,9501 | m2 | |
| 107 | Mua thông phong cửa đi bằng Lim Nam Phi pano kính | 0,6498 | m2 | |
| 108 | Khuôn cửa kép gỗ Lim Nam Phi | 9,2 | m | |
| 109 | Mua vách kính cửa nhựa lõi thép kính trắng 6,38ly | 13 | m2 | |
| 110 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 3,9501 | 1m2 cấu kiện | |
| 111 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 9,2 | 1m cấu kiện | |
| 112 | Mua cửa nhựa lõi thép 1 cánh kính mờ an toàn, 6,38ly (phụ kiện :GQ: 3 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm ) | 13,2 | m2 | |
| 113 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ mở quay bằng nhựa lõi thép kính trắng an toàn 6,38ly (Phụ kiện GQ:2 bản lề 9 lỗ,2 tay cài, 2 chống gió) | 32,4 | m2 | |
| 114 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép kính trắng an toàn 6,38ly ( phụ kiện: 2 bản lề chữ A+ tay chốt+ 2 chống gió) | 1,44 | m2 | |
| 115 | Chuyển đổi bản lề cửa đi sang inox | 20 | cái | |
| 116 | Chuyển đổi sang chốt đứng inox | 8 | cái | |
| 117 | Mua khóa tay gạt cửa đi | 1 | cái | |
| 118 | Mua sẵn, sen hoa inox 304 | 239,03 | kg | |
| 119 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 43,1184 | m2 | |
| 120 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,4368 | m3 | |
| 121 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,1092 | m3 | |
| 122 | Xây tam cấp gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | 1,5289 | m3 | |
| 123 | Lát đá bậc tam cấp | 23,0506 | m2 | |
| B | PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | ống PPR D20mm PN10 | 0,55 | 100m | |
| 2 | ống PPR D20mm PN20 | 0,22 | 100m | |
| 3 | ống PPR D25mm PN10 | 0,08 | 100m | |
| 4 | ống PPR D32mm PN10 | 0,06 | 100m | |
| 5 | ống PPR D40mm PN10 | 0,16 | 100m | |
| 6 | Van chặn D20 PPR | 1 | cái | |
| 7 | Van chặn D25 PPR | 1 | cái | |
| 8 | Van chặn D32 PPR | 4 | cái | |
| 9 | Van chặn D40 PPR | 1 | cái | |
| 10 | Van 1 chiều D25 | 1 | cái | |
| 11 | Van Phao D20 | 1 | cái | |
| 12 | Van hút D25 | 1 | cái | |
| 13 | Van Góc D20 | 4 | cái | |
| 14 | Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm | 28 | cái | |
| 15 | Cút PPR D20mm | 34 | cái | |
| 16 | Cút PPR D25mm | 2 | cái | |
| 17 | Cút PPR D32mm | 1 | cái | |
| 18 | Cút PPR D40mm | 2 | cái | |
| 19 | Tê PPR D20mm | 7 | cái | |
| 20 | Tê PPR D25/20mm | 14 | cái | |
| 21 | Tê PPR D32/25mm | 2 | cái | |
| 22 | Tê PPR D32/20mm | 2 | cái | |
| 23 | Tê PPR D40/32mm | 2 | cái | |
| 24 | Tê thép 3 đầu ren ngoài D20mm | 4 | cái | |
| 25 | Côn PPR D32/20mm | 2 | cái | |
| 26 | Côn PPR D25/20mm | 2 | cái | |
| 27 | Côn PPR D40/32mm | 1 | cái | |
| 28 | Rắcco PPR trơn D25mm | 1 | cái | |
| 29 | Rắcco PPR trơn D32mm | 4 | cái | |
| 30 | Rắcco PPR trơn D40mm | 1 | cái | |
| 31 | Đai giữ ống D32, D20 | 24 | cái | |
| 32 | Ống HDPE D20mm | 0,2 | 100 m | |
| 33 | Cút HDPE D20mm | 3 | cái | |
| 34 | Ống PVC D34 mm | 0,04 | 100m | |
| 35 | Ống PVC D42 mm | 0,14 | 100m | |
| 36 | Ống PVC D60 mm | 0,46 | 100m | |
| 37 | Ống PVC D90 mm | 0,8 | 100m | |
| 38 | Ống PVC D110mm | 0,23 | 100m | |
| 39 | Cút PVC D42mm | 12 | cái | |
| 40 | Cút PVC D60mm | 5 | cái | |
| 41 | Cút PVC D110mm | 5 | cái | |
| 42 | Chếch PVC D60mm | 38 | cái | |
| 43 | Chếch PVC D90mm | 16 | cái | |
| 44 | Chếch PVC D110mm | 21 | cái | |
| 45 | Côn PVC D60/42mm | 12 | cái | |
| 46 | Côn PVC D90/60mm | 4 | cái | |
| 47 | Côn PVC D110/60mm | 9 | cái | |
| 48 | Y PVC D60mm | 11 | cái | |
| 49 | Y PVC D90mm | 4 | cái | |
| 50 | Y PVC D110mm | 8 | cái | |
| 51 | Y PVC D90/60mm | 3 | cái | |
| 52 | Y PVC D110/60mm | 2 | cái | |
| 53 | Bịt thông tắc D90 | 2 | cái | |
| 54 | Bịt thông tắc D110 | 2 | cái | |
| 55 | Cầu chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 56 | Xi phông thoát sàn D60 | 9 | cái | |
| 57 | Phễu thu D60mm | 9 | cái | |
| 58 | Chụp Thông hơi Inox D60 | 1 | cái | |
| 59 | Đai giữ ống D60 mm, inox dày 2mm | 24 | cái | |
| 60 | Đai giữ ống ,D90,D110mm inox dày 2mm | 78 | cái | |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt hộp giấy | 4 | cái | |
| 64 | Lắp đặt Lavabo | 4 | bộ | |
| 65 | Bộ Xi phong Lavabo | 4 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 4 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 69 | Bộ xả nhấn tiểu nam | 4 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 72 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 75 | Bình Nước Nóng 25L | 1 | bộ | |
| 76 | Máy bơm Q=2m3/h-H=20m | 1 | cái | |
| C | PHẦN ĐIỆN NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul | 2 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện >50A | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <=50A | 11 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P-20A-6kA | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt bộ đèn led panel âm trần kt:600x600mm - 40w | 14 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường | 4 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7w | 34 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m | 7 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn led dây ánh sáng trắng 7w/m | 40 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm | 13 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn led gắn tường 5w | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 4 | cái | |
| 14 | Móc treo quạt trần | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 16 | cái | |
| 17 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc - 6 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 24 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | 48 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm | 20 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 25 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 4mm2 | 60 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 520 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | 260 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 150 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | 40 | m | |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | 5 | m | |
| 32 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L=2,4m | 2 | cọc | |
| 33 | Đồng dẹt 40x4 | 3,72 | kg | |
| D | XÂY DỰNG NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 10,0737 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 2m, thủ công, đất C1 | 5,166 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 1,0968 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,068 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1744 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | 3,0084 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0034 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,046 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 0,0968 | m3 | |
| 10 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,3416 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0247 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | 0,3106 | m3 | |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3361 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,6722 | 100m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0124 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,072 | tấn | |
| 17 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 0,5614 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0224 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1078 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | 0,6213 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1493 | tấn | |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | 1,9982 | m3 | |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 18,74 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0182 | tấn | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 0,1177 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0474 | tấn | |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | 0,3415 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch 10,5x6x22cm, - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 4,088 | m3 | |
| 29 | Xây tam cấp bằng bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75,Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,081 | m3 | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 9,3812 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | 16,6824 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 59,3236 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 39,8606 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,041 | m2 | |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 17,16 | m | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch graniteKT 600x600mm | 13,5836 | m2 | |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | 1,6296 | m2 | |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp | 0,927 | m2 | |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại | 5,413 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,9516 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,9242 | m2 | |
| 42 | Mua cửa nhựa lõi thép 2 cánh kính trắng an toàn, 6,38ly ( phụ kiện :GU: 6 bản lề 3D, 2 chốt âm, 1 khóa đa điểm lẫy gà 2100mm) | 2,88 | m2 | |
| 43 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ mở quay bằng nhựa lõi thép kính trắng an toàn 6,38ly (Phụ kiện GQ:2 bản lề 9 lỗ,2 tay cài, 2 chống gió) | 3,6 | m2 | |
| 44 | Sản xuất, gia công sen hoa inox | 18,16 | kg | |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,6 | m2 | |
| E | ĐIỆN NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện <=50A | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường | 1 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | 4 | hộp | |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm | 1 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 4mm2 | 30 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 16 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 15 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | 30 | m | |
| F | NƯỚC NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm PN10 | 0,05 | 100m | |
| 2 | Van chặn D20 PPR | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cút PPR d=20mm | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút ren trong PPR 90 độ d=20mm | 1 | cái | |
| 5 | Rắcco PPR trơn D20mm | 1 | cái | |
| 6 | Van Phao D20 | 1 | cái | |
| 7 | Đai giữ ống D20 | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm | 0,02 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | 0,02 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | 0,18 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt cút PVC d=90mm | 3 | cái | |
| 12 | Chếch PVC D90mm | 7 | cái | |
| 13 | Cầu chắn rác D90 | 2 | cái | |
| 14 | Xi phông thoát sàn D90 | 1 | cái | |
| 15 | Phễu thu D90mm | 1 | cái | |
| 16 | Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa bát | 1 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| G | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,6094 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,7814 | m3 | |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | 0,6976 | m3 | |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,5845 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | 1,8698 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, cấp đất III | 0,0374 | 100m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,2862 | m2 | |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | 2,8635 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0183 | tấn | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 0,4033 | m3 | |
| 11 | Mua ống phi 8a200 | 126 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 10 | 1cấu kiện | |
| 13 | Đắp nền móng công trình | 18,2715 | m3 | |
| 14 | Rải nilong chống mất nước xi măng | 121,81 | m2 | |
| 15 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 12,181 | m3 | |
| 16 | Cắt sân bê tông chống nứt | 22,5 | m | |
| 17 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | 15,775 | m | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,0806 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 14,7703 | m2 | |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 14,5448 | m2 | |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 2,1423 | m2 | |
| 22 | Mua sẵn, lắp đặt inox 304 khổ 450mm bịt khe 2 nhà | 11,27 | m | |
| H | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 49,43 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 132,0752 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | 26,5764 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ xà gồ thép | 13 | công | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 117,3224 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn | 114,617 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 65,3422 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 4,9576 | m3 | |
| 9 | Đào móng, rộng ≤10m - Cấp đất IV | 0,2875 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 0,9905 | 100m3 | |
| 11 | Tháo dỡ cửa | 4,64 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | 56,9974 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ hệ xà gồ thép | 5 | công | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 19,5013 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,3214 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 0,2182 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi