Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748747-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lê Lợi, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 08:29:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,649,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cắt thép để tháo dỡ hoa sắt tường rào và cánh cổng | Chương V | 36 | m |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V | 23,38 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch bằng máy | Chương V | 6,184 | m3 |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | Chương V | 7 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | Chương V | 7 | gốc cây |
| 6 | Thu gom gốc cây và cành cây lấp ra ao | Chương V | 35 | m3 |
| 7 | Đào móng trụ cổng đất cấp III | Chương V | 35,568 | m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 58,373 | m3 |
| 9 | Đắp KL đất trên làm bờ chắn khu vực thi công | Chương V | 100,125 | m3 |
| 10 | Đào vét bùn ao lẫn rác để làm móng tường rào | Chương V | 102,228 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Chương V | 48,822 | 100m |
| 12 | Đào móc bùn đầu cọc | Chương V | 6,236 | m3 |
| 13 | Đắp cát đen đầu cọc | Chương V | 6,236 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng trụ | Chương V | 0,543 | 100m2 |
| 15 | Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) | Chương V | 12,472 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V | 23,152 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,247 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,697 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 1,252 | tấn |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 21,148 | m3 |
| 21 | Bê tông chân cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, mác 250 | Chương V | 2,219 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn chân cột | Chương V | 0,299 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép chân cột đường kính <=10 mm, | Chương V | 0,096 | tấn |
| 24 | Cốt thép chân cột, trụ, đường kính >18 mm, | Chương V | 0,684 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,305 | 100m2 |
| 26 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,634 | m3 |
| 27 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, | Chương V | 0,053 | tấn |
| 28 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, | Chương V | 0,098 | tấn |
| 29 | Đắp cát đen mở rộng sân giáp tường rào | Chương V | 147,712 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột | Chương V | 0,634 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép cột đường kính <=10 mm | Chương V | 0,177 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột đường kính >18 mm, | Chương V | 0,559 | tấn |
| 33 | Bê tông cột trụ cổng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,266 | m3 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,303 | 100m2 |
| 35 | Bê tông dầm trụ cổng đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,821 | m3 |
| 36 | Cốt thép dầm đường kính <=10 mm, | Chương V | 0,061 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm,đường kính >18 mm | Chương V | 0,335 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái cổng | Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mái cổng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,045 | m3 |
| 40 | Cốt thép sàn mái cổng, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,443 | tấn |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào vữa XM mác 50 | Chương V | 6,489 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường rào | Chương V | 0,389 | 100m2 |
| 43 | Bê tông giằng tường rào đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,262 | m3 |
| 44 | Cốt thép giằng tường rào đường kính <=10 mm, | Chương V | 0,051 | tấn |
| 45 | Cốt thép giằng tường rào, đường kính <=18 mm, | Chương V | 0,09 | tấn |
| 46 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường sê nô mái cổng phụ , chiều dày <=11 cm,vữa XM mác 75 | Chương V | 1,809 | m3 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40 x80, mái cổng | Chương V | 0,173 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,173 | tấn |
| 49 | Lợp mái cổng bằng tôn múi chiều dài <=2 m | Chương V | 0,249 | 100m2 |
| 50 | Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 129,787 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (có bả xi măng) | Chương V | 100,603 | m2 |
| 52 | Cắt chỉ tạo gờ trang trí | Chương V | 170,1 | md |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,227 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,688 | m2 |
| 55 | Trát thành sênô, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,56 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ tường rào, vữa XM mác 75 | Chương V | 194,72 | m |
| 57 | Trát gờ tường rào, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,306 | m2 |
| 58 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,24 | m |
| 59 | Trát gờ chỉ móc nước che sương, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,24 | m |
| 60 | Đắp phào trang trí cổng chính + phụ | Chương V | 4 | cái |
| 61 | Đắp mũ trang trí trụ tường rào | Chương V | 16 | cái |
| 62 | Đắp mố trụ lồi đầu trụ cổng chính | Chương V | 4 | công |
| 63 | Bả bằng ventônit vào tường | Chương V | 129,787 | m2 |
| 64 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | Chương V | 196,44 | m2 |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 129,787 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 196,44 | m2 |
| 67 | Cánh cổng bằng khung thép hộp 40x80mm, 40x40mm, nan hoa sắt hộp 20x20mm, dưới bịt tôn | Chương V | 22,08 | m2 |
| 68 | Bản lề cổng (Loại to) | Chương V | 12 | bộ |
| 69 | Khoá cổng | Chương V | 3 | bộ |
| 70 | Sản xuất và lắp đặt hoa sắt tường rào bằng Thép hộp 25x50x2.5mm | Chương V | 2.190,386 | kg |
| 71 | Gia công, lắp dựng mũi nhọn tường rào | Chương V | 543 | cái |
| 72 | Gia công, lắp dựng mũi giáo bằng gang trang trí cổng chính + cổng phụ | Chương V | 72 | cái |
| 73 | Đinh mũ LK tường rào | Chương V | 1.230 | cái |
| 74 | ĐĂP CHỮ BIỂN HIỆU TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LÊ LỢI | Chương V | 0 | 0.0 |
| 75 | Ký tụ nhỏ dấu và số | Chương V | 120 | ký tự |
| 76 | Ký tự to | Chương V | 5 | ký tự |
| 77 | Cỡ chữ vừa | Chương V | 18 | ký tự |
| 78 | Ống nhựa D34 thoát nước mái cổng L=0.35m | Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo cột độc lập chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 2,196 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài để thi công tường rào | Chương V | 2,434 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo hoàn thiện trần cổng chính, cổng phụ | Chương V | 0,237 | 100m2 |
| B | GA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt nền bê tông sân bằng máy <=10cm để cắt rãnh | Chương V | 500,8 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông | Chương V | 16,676 | m3 |
| 3 | Đào đất hố ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V | 100,294 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) | Chương V | 17,891 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ các tấm đan hố ga và rãnh TN để nạo vét | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 6 | Nhân công nạo vét bùn, đất, cát, rác trong hố ga và VC đổ đi | Chương V | 1 | Hố |
| 7 | Đục hố ga cũ để đấu nối rãnh TN mới và xây, trát gắn vá hoàn chỉnh | Chương V | 2 | Vị trí |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,631 | m3 |
| 9 | Trát hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 289,72 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đậy ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,559 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, nắp đan ga, rãnh | Chương V | 0,825 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, | Chương V | 1,084 | tấn |
| 13 | Lắp kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V | 313 | cái |
| 14 | Đắp đất ga rãnh | Chương V | 35,683 | m3 |
| 15 | Thu gom đất dư thừa chuyển ra ao | Chương V | 94,293 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất TB 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 94,293 | m3 |
| 17 | Bốc xếp đan ga, đan rãnh bê tông đúc sẵn | Chương V | 23,965 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100kg | Chương V | 23,965 | tấn |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100kg | Chương V | 23,965 | tấn |
| C | BỒN CÂY | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | Chương V | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | Chương V | 6 | gốc cây |
| 3 | Đắp cát đen hố trồng cây đã phá bỏ cây | Chương V | 29,438 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,944 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V | 2,536 | m3 |
| 6 | Đào móng bồn cây sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 4,062 | m3 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) | Chương V | 1,562 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <= 22 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,294 | m3 |
| 9 | Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 113,176 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán vào bồn cây lục giác | Chương V | 76,328 | m2 |
| 11 | Đắp đất móng bồn cây+ lấp vào bồn cây | Chương V | 4,062 | m3 |
| 12 | Đổ đất màu vào bồn cây | Chương V | 21,929 | m3 |
| 13 | Trông cây và chăm sóc | Chương V | 3 | cây |
| 14 | Thu gom đất dư thừa chuyển ra ao | Chương V | 14,942 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất TB 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 14,942 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi