Gói thầu: Gói thầu XL: Bổ sung hạng mục: Hạ dốc kéo Nà Pùng đoạn đường từ Thanh Đông đi Bản Mù, xã Tú Xuyên.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767423-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL: Bổ sung hạng mục: Hạ dốc kéo Nà Pùng đoạn đường từ Thanh Đông đi Bản Mù, xã Tú Xuyên. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững (chương trình 3a) và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 08:11:00 đến ngày 2020-08-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,507,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2735 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,1741 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6212 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9557 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7154 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2133 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9997 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2976 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,2336 | m3 |
| 4 | Rải Nilon lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.488,96 | m2 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 12Cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418,91 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,33 | m2 |
| 7 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 8 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 705 | m |
| 9 | Thi công khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.047,92 | m |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0715 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,3585 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2725 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1775 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,51 | m3 |
| 15 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,18 | m3 |
| 16 | Xây thân kè bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 20 | Xây gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,16 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.595,21 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,79 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi