Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 09:02:00 đến ngày 2020-08-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,286,759,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : KẾT CẤU KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,144 | 100m |
| 2 | Ép dương cọc BTCT 25x25cm, (phần dương so với mặt đất) - hệ số NC, MTC: 0,75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc BTCT 25x25cm, (phần âm so với mặt đất) - hệ số NC, MTC: 1,05 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,132 | 100m |
| 4 | Sản xuất hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9249 | tấn |
| 5 | Lắp đặt hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9249 | tấn |
| 6 | Nối cọc BTCT 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1mối nối |
| 7 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,6875 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3625 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6764 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8062 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | tấn |
| 12 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9375 | m3 |
| 13 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4532 | 100m3 |
| 14 | Đào giằng móng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1569 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3289 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3325 | m3 |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5263 | m3 |
| 18 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,459 | m3 |
| 19 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8568 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0474 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn lót giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0379 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4344 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0687 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2718 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0627 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9355 | tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3519 | tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5587 | tấn |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0105 | 100m3 |
| 30 | Trải lớp Nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,697 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,126 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,189 | m3 |
| 33 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0396 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1152 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3457 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn trệt, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0788 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1066 | tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4442 | tấn |
| 39 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,7212 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7403 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6077 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6797 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8426 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,3318 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1271 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6648 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1338 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,4196 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6232 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 11,3034 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,1993 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6523 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1732 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7644 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,0383 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1704 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2164 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8889 | tấn |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1352 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1352 | tấn |
| B | HẠNG MỤC : KIẾN TRÚC KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,5035 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 64,4022 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,132 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,9678 | m3 |
| 5 | Xây tường hộp gen gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0692 | m3 |
| 6 | Xây tường hộp gen gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2556 | m3 |
| 7 | Xây tường lan can hành lang, sê nô tường ngoài nhà gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75, chiều cao<=50m. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9582 | m3 |
| 8 | Xây bậc cấp, gạch thẻ không nung 4x8x18, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1141 | m3 |
| 9 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=50m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7779 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 514,5416 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 823,5664 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,53 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,81 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 75,0785 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 127,9691 | m2 |
| 16 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,724 | m2 |
| 17 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 216,2159 | m2 |
| 18 | Đắp phào chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,86 | m |
| 19 | Kẻ join 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,14 | m |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 104,68 | m |
| 21 | Láng nền sàn dày 2cm, trộn phụ gia chống thấm vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 99,098 | m2 |
| 22 | Quét phụ gia chống thấm (cuốn lên tường 0,3m) | Theo hồ sơ thiết kế | 121,847 | m2 |
| 23 | CCLD mái che kính cường lực dày 8 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6945 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 197,848 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,88 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trượt 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 62,082 | m2 |
| 27 | Lát đá ngạch cửa bằng đá granit, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,326 | m2 |
| 28 | Lát bậc cấp bằng đá granit, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2708 | m2 |
| 29 | Lát cầu thang bằng đá granit, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,4759 | m2 |
| 30 | Kẻ ron chống trượt bậc cầu thang, tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 348,435 | m |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8212 | m2 |
| 32 | Khoét lỗ bàn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Công tác ốp đá granit lên tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 6,528 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 mm nhà vệ sinh, nhà bếp vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 151,1634 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch thạch anh len tường 120x600 mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6484 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch thạch anh len tường 120x400 mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0188 | m2 |
| 37 | Công tác lát đá nhám xanh KT 300x600mm nền ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8975 | m2 |
| 38 | CCLD trần thạch cao khung nổi chống ẩm KT 600x600m | Theo hồ sơ thiết kế | 15,386 | m2 |
| 39 | CCLD trần thạch cao khung nhôm chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,71 | m2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 157,3325 | m2 |
| 41 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 424,995 | m2 |
| 42 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 514,5416 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 814,0684 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 671,8741 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.239,0634 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 107,3592 | m2 |
| 47 | Cung cấp Lan can sắt cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 53,6796 | m2 |
| 48 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 33,48 | m2 |
| 49 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,08 | m2 |
| 51 | Cung cấp vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 22,12 | m2 |
| 52 | CCLD Khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 53 | Đóng lưới mắt cáo chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 349,5 | m2 |
| 54 | CCLD bộ chữ Inox 304 BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ QUẬN TÂN BÌNH - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ PHƯỜNG 11 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 55 | CCLD huy hiệu Ngôi sao gò đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (HSVL:1;HSVLP:1;) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6632 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC : BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1837 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1081 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0756 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) (HSNC:6;HSMTC:6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0756 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (HSNC:8;HSMTC:8) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0756 | 100m3/1km |
| 6 | Bê tông lót đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,624 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,916 | m3 |
| 8 | Bê tông hồ nước ngầm, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,94 | m3 |
| 9 | Bê tông nắp hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2208 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0392 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn lót móng, lót đáy hồ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0274 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1296 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2988 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0249 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0748 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5254 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0259 | tấn |
| 18 | Lát nền hồ nước ngầm, gạch Ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch thành hồ nước ngầm, gạch Ceramic 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,3 | m2 |
| 20 | Quét chống thấm hồ nước ngầm... | Theo hồ sơ thiết kế | 14,3 | m2 |
| 21 | Lắp dựng đan nắp thăm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Mạch ngừng bằng WATERSTOP | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8 | m |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng thang inox vệ sinh hồ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | MCB-3P-50A; 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | MCB-2P-32A; 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | MCB-2P-20A; 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | MCB-1P-16A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | MCB-1P-10A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | CCLĐ đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 8 | Cầu chì 1P-2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 9 | Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện (H400xW300xD150mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 10 | MCB-2P-32A; 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | MCB-1P-16A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 13 | MCB-1P-10A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 14 | Vỏ tủ kim loại âm tường 12 line | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 15 | MCB-2P-32A; 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | MCB-1P-16A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | MCB-1P-10A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 19 | Vỏ tủ kim loại âm tường 12 line | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 20 | MCB-2P-32A; 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 22 | MCB-1P-16A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | MCB-1P-10A; 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 24 | Vỏ tủ kim loại âm tường 12 line | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 25 | CCLĐ Công tắc đơn 1 chiều+ mặt nạ mặt 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 26 | CCLĐ Công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ mặt 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 27 | CCLĐ Công tắc ba 1 chiều+ măt nạ mặt 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ Công tác đơn 2 chiều + mặt nạ mặt 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 29 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 chấu âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 30 | CCLĐ Box ngã ba D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | hộp |
| 31 | CCLĐ Đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | hộp |
| 32 | CCLĐ Quạt trần 75W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 33 | CCLĐ Quạt treo tường 47W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | Đèn dowlight 1x9W | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 35 | CCLĐ Đèn ốp trần tròn bóng led 1x14W | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 36 | Đèn Led 1.2m , 1x18W máng trơn chống nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 37 | Đèn Led 1.2 m , 2x18W máng trơn | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố EM | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 39 | Đèn thoát hiểm EXIT | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 40 | Cáp điện CXV - 4Cx 16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 41 | Dây điện CVV-1Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | m |
| 42 | Dây điện CVV-1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.250 | m |
| 43 | Dây điện CV-1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.240 | m |
| 44 | Dây điện CV-1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.480 | m |
| 45 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 46 | Ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 47 | Router + Firewall | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 48 | Switch 24port 10/100 Mbps | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 49 | Patch panel 2port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 50 | Tủ rack 6U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 51 | Ổ cắm mạng âm tường (Bao gồm đế âm + nhân RJ 45 + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 52 | Dây tín hiệu CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 170 | m |
| 53 | Tổng đài điện thoại 6 trung kế - 16 máy nhánh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 54 | IDF 20 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 55 | Thiết bị cắt lọc sét cho ngõ vào tín hiệu thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 56 | Ổ cắm điện thoại âm tường (Bao gồm đế âm + nhân RJ 11 + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 57 | Cáp tín hiệu 2 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | m |
| 58 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 59 | CCLĐ Kim thu sét Rbv=20m (Bao gồm thân kim, đế kim) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 60 | CCLĐ trụ đỡ kim thu sét + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | Hộp kiểm tra điện trở + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 62 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 63 | Cọc tiếp địa D16; L=2.4M | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 64 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | mối |
| 65 | Bộ đếm sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 66 | Cáp neo trụ đỡ kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | CCLĐ Chậu xí bệt + thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | CCLĐ Vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 3 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 5 | CCLĐ Lavabo + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 6 | CCLĐ Bồn tiểu nam + van xả nhấn | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | CCLĐ Vòi tắm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 8 | CCLĐ Ống uPVC Ø42x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 9 | CCLĐ Ống uPVC Ø34x2,1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,55 | 100m |
| 10 | CCLĐ Ống uPVC Ø21x1,6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,13 | 100m |
| 11 | CCLĐ Nối Ống uPVC Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 12 | CCLĐ Nối Ống uPVC Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 13 | CCLĐ Nối Ống uPVC Ø21 | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 14 | CCLĐ Co uPVC Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 15 | CCLĐ Tê uPVC Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | CCLĐ Co uPVC Ø42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 17 | CCLĐ Tê uPVC Ø42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 18 | CCLĐ Co uPVC Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 19 | CCLĐ Co uPVC Ø34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 20 | CCLĐ Tê uPVC Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 21 | CCLĐ Tê uPVC Ø34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 22 | CCLĐ Co ren trong Ø21 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 23 | CCLĐ Co ren ngoài Ø21 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 24 | CCLĐ Van 1 chiều Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 25 | CCLĐ Van 1 chiều Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây cáp CXV 2x2,5mm2 (Dây tín hiệu rowle nước mái) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 27 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 28 | CCLĐ cùm D42 + ty treo | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 29 | CCLĐ cùm 34 + ty treo | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 30 | CCLĐ Van góc cấp nước cho lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 31 | CCLĐ Qủa cầu chắn rác Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | CCLĐ Ống uPVC Ø114x4,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,75 | 100m |
| 33 | CCLĐ Ống uPVC Ø90x3,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 34 | CCLĐ Ống uPVC Ø60x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 35 | CCLĐ Ống uPVC Ø42x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 36 | CCLĐ Nối ống uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 37 | CCLĐ Nối ống uPVC Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 38 | CCLĐ Nối ống uPVC Ø60 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 39 | CCLĐ Nối giảm Ø60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 40 | CCLĐ Nối giảm 114/90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ Tê xiên uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 42 | CCLĐ Lơi uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 43 | CCLĐ Tê xiên uPVC Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 44 | CCLĐ Tê xiên uPVC Ø90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 45 | CCLĐ Lơi uPVC Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 46 | CCLĐ Co uPVC Ø60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 47 | CCLĐ Lơi uPVC Ø60 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 48 | CCLĐ Thông tắc ngang uPVC Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 49 | CCLĐ Thông tắc đứng uPVC Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 50 | CCLĐ Thông tắc đứng uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 51 | CCLĐ Thông tắc ngang uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 52 | CCLĐ Phễu thu nước (D200) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 53 | CCLĐ Xiphong con thỏ cho thoát nước sàn Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 54 | CCLĐ Xiphong con thỏ thoát nước Lavabo Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 55 | CCLĐ Xiphong con thỏ thoát tiểu nam Ø60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 56 | CCLĐ Lưới chắn côn trùng cho thông hơi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 57 | CCLĐ Lắp đặt cùm D114+ ty treo | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 58 | CCLĐ Lắp đặt cùm D90 + ty treo | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 59 | CCLĐ Lắp đặt cùm 60 + ty treo | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| F | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | CCLĐ ống PPR Ø40x6.7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 2 | CCLĐ nối ống PPR Ø40 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 3 | CCLĐ co PPR Ø40 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 4 | CCLĐ Van 2 chiều Ø40 (cho ống PPR) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | CCLĐ Phao câu hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | CCLĐ rơ le phao bồn nước mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt bồn nước 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bể |
| 8 | CCLĐ máy bơm 4,5m3/h, H=25m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | Tủ điều khiển bơm cấp nước thiết bị + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | CCLĐ van cổng cho đồng hồ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | CCLĐ van 1 chiều nối đồng hồ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | CCLĐ đồng hồ đo áp lực máy bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | CCLĐ chống rung máy bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 14 | Kết nối hệ thống nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hệ thống |
| 15 | CCLĐ ống uPVC Ø168x7.3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 16 | CCLĐ ống uPVC Ø114x4.9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 17 | CCLĐ ống uPVC Ø90x3.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 18 | CCLĐ nối ống uPVC Ø168 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 19 | CCLĐ nối ống uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 20 | CCLĐ nối ống uPVC Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 21 | CCLĐ Lơi uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 22 | CCLĐ Y uPVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Đào phui đặt ống, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,364 | 100m3 |
| 24 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,555 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,161 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,38 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,145 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (hệ số ca máy x 6) (HSMTC:6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,145 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (hệ số ca máy x 8) (HSMTC:8;) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,145 | 100m3/1km |
| 30 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,596 | m3 |
| 31 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,352 | m3 |
| 32 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,283 | m3 |
| 33 | Bê tông hố ga, mương thoát nước đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,76 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,832 | m3 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông khuôn hầm, nắp đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,745 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, d<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,282 | tấn |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót đáy bể tách mỡ, hố ga, hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,032 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đáy bể tách mỡ, hố ga, hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,057 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,106 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,114 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,452 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 83,52 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2 | m2 |
| 47 | Quét chống thấm bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 24,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi