Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200768010-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200767814
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 09:02:00 đến ngày 2020-08-06 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,286,759,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : KẾT CẤU KHỐI NHÀ CHÍNH
1 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 3,144 100m
2 Ép dương cọc BTCT 25x25cm, (phần dương so với mặt đất) - hệ số NC, MTC: 0,75 Theo hồ sơ thiết kế 0,016 100m
3 Ép âm cọc BTCT 25x25cm, (phần âm so với mặt đất) - hệ số NC, MTC: 1,05 Theo hồ sơ thiết kế 0,132 100m
4 Sản xuất hộp nối cọc Theo hồ sơ thiết kế 0,9249 tấn
5 Lắp đặt hộp nối cọc Theo hồ sơ thiết kế 0,9249 tấn
6 Nối cọc BTCT 25x25cm Theo hồ sơ thiết kế 24 1mối nối
7 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 19,6875 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột Theo hồ sơ thiết kế 2,3625 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,6764 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 2,8062 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,074 tấn
12 Phá dỡ bê tông đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế 0,9375 m3
13 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,4532 100m3
14 Đào giằng móng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,1569 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,3289 100m3
16 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 3,3325 m3
17 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm Theo hồ sơ thiết kế 19,5263 m3
18 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,459 m3
19 Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế 4,8568 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn lót móng Theo hồ sơ thiết kế 0,0474 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn lót giằng móng Theo hồ sơ thiết kế 0,0379 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,4344 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế 0,0687 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ thiết kế 0,2718 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0627 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,9355 tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,3519 tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế 1,5587 tấn
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,0105 100m3
30 Trải lớp Nilon chống mất nước Theo hồ sơ thiết kế 0,697 100m2
31 Bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 2,126 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 3,189 m3
33 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 7,0396 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,1152 100m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế 0,3457 100m2
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn trệt, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0788 tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,1066 tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,4442 tấn
39 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2 Theo hồ sơ thiết kế 10,7212 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤50m Theo hồ sơ thiết kế 1,7403 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 0,6077 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 1,6797 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 1,8426 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 19,3318 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤50m Theo hồ sơ thiết kế 2,1271 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 2,6648 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 2,1338 tấn
48 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 30,4196 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao ≤50m Theo hồ sơ thiết kế 2,6232 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 11,3034 tấn
51 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 7,1993 m3
52 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế 0,6523 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 0,1732 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 0,7644 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 6,0383 m3
56 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 1,1704 100m2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 0,2164 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=50m Theo hồ sơ thiết kế 0,8889 tấn
59 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,1352 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,1352 tấn
B HẠNG MỤC : KIẾN TRÚC KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 17,5035 m3
2 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=50m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 64,4022 m3
3 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,132 m3
4 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=50m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 10,9678 m3
5 Xây tường hộp gen gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,0692 m3
6 Xây tường hộp gen gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=50m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,2556 m3
7 Xây tường lan can hành lang, sê nô tường ngoài nhà gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75, chiều cao<=50m. Theo hồ sơ thiết kế 0,9582 m3
8 Xây bậc cấp, gạch thẻ không nung 4x8x18, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,1141 m3
9 Xây bậc cầu thang gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=50m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 1,7779 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 514,5416 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 823,5664 m2
12 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 79,53 m2
13 Trát trụ cột trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 80,81 m2
14 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 75,0785 m2
15 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 127,9691 m2
16 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,724 m2
17 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 216,2159 m2
18 Đắp phào chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,86 m
19 Kẻ join 20mm Theo hồ sơ thiết kế 35,14 m
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 104,68 m
21 Láng nền sàn dày 2cm, trộn phụ gia chống thấm vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 99,098 m2
22 Quét phụ gia chống thấm (cuốn lên tường 0,3m) Theo hồ sơ thiết kế 121,847 m2
23 CCLD mái che kính cường lực dày 8 ly Theo hồ sơ thiết kế 3,6945 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 197,848 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa xi măng M75 Theo hồ sơ thiết kế 34,88 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trượt 400x400mm Theo hồ sơ thiết kế 62,082 m2
27 Lát đá ngạch cửa bằng đá granit, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,326 m2
28 Lát bậc cấp bằng đá granit, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,2708 m2
29 Lát cầu thang bằng đá granit, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 52,4759 m2
30 Kẻ ron chống trượt bậc cầu thang, tam cấp Theo hồ sơ thiết kế 348,435 m
31 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Theo hồ sơ thiết kế 4,8212 m2
32 Khoét lỗ bàn lavabo Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
33 Công tác ốp đá granit lên tường ngoài Theo hồ sơ thiết kế 6,528 m2
34 Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 mm nhà vệ sinh, nhà bếp vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 151,1634 m2
35 Công tác ốp gạch thạch anh len tường 120x600 mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 21,6484 m2
36 Công tác ốp gạch thạch anh len tường 120x400 mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 4,0188 m2
37 Công tác lát đá nhám xanh KT 300x600mm nền ram dốc Theo hồ sơ thiết kế 1,8975 m2
38 CCLD trần thạch cao khung nổi chống ẩm KT 600x600m Theo hồ sơ thiết kế 15,386 m2
39 CCLD trần thạch cao khung nhôm chìm Theo hồ sơ thiết kế 19,71 m2
40 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 157,3325 m2
41 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 424,995 m2
42 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 514,5416 m2
43 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 814,0684 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 671,8741 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 1.239,0634 m2
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 107,3592 m2
47 Cung cấp Lan can sắt cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 53,6796 m2
48 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 33,48 m2
49 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 1,6 m2
50 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm Theo hồ sơ thiết kế 35,08 m2
51 Cung cấp vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 22,12 m2
52 CCLD Khóa cửa đi Theo hồ sơ thiết kế 14 bộ
53 Đóng lưới mắt cáo chống nứt tường Theo hồ sơ thiết kế 349,5 m2
54 CCLD bộ chữ Inox 304 BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ QUẬN TÂN BÌNH - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ PHƯỜNG 11 Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
55 CCLD huy hiệu Ngôi sao gò đồng Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
56 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (HSVL:1;HSVLP:1;) Theo hồ sơ thiết kế 0,6632 100m2
C HẠNG MỤC : BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,1837 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,1081 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,0756 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) (HSNC:6;HSMTC:6;) Theo hồ sơ thiết kế 0,0756 100m3/1km
5 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (HSNC:8;HSMTC:8) Theo hồ sơ thiết kế 0,0756 100m3/1km
6 Bê tông lót đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế 1,624 m3
7 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 2,916 m3
8 Bê tông hồ nước ngầm, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 3,94 m3
9 Bê tông nắp hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,2208 m3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,0392 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn lót móng, lót đáy hồ Theo hồ sơ thiết kế 0,0274 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,1296 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,2988 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn nắp bể Theo hồ sơ thiết kế 0,0249 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,0748 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,5254 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,0259 tấn
18 Lát nền hồ nước ngầm, gạch Ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2 m2
19 Công tác ốp gạch thành hồ nước ngầm, gạch Ceramic 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 12,3 m2
20 Quét chống thấm hồ nước ngầm... Theo hồ sơ thiết kế 14,3 m2
21 Lắp dựng đan nắp thăm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
22 Mạch ngừng bằng WATERSTOP Theo hồ sơ thiết kế 6,8 m
23 Cung cấp, lắp dựng thang inox vệ sinh hồ nước Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
D HẠNG MỤC : HỆ THỐNG ĐIỆN
1 MCB-3P-50A; 15kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
2 MCB-2P-32A; 6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
3 MCB-2P-20A; 6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
4 RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
5 MCB-1P-16A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
6 MCB-1P-10A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
7 CCLĐ đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
8 Cầu chì 1P-2A Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
9 Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện (H400xW300xD150mm) Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
10 MCB-2P-32A; 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
11 RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
12 MCB-1P-16A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
13 MCB-1P-10A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
14 Vỏ tủ kim loại âm tường 12 line Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
15 MCB-2P-32A; 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
16 RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
17 MCB-1P-16A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
18 MCB-1P-10A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
19 Vỏ tủ kim loại âm tường 12 line Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
20 MCB-2P-32A; 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
21 RCBO-2P-20A; 4.5kA-30-mA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
22 MCB-1P-16A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
23 MCB-1P-10A; 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
24 Vỏ tủ kim loại âm tường 12 line Theo hồ sơ thiết kế 2 hộp
25 CCLĐ Công tắc đơn 1 chiều+ mặt nạ mặt 1 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
26 CCLĐ Công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ mặt 2 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
27 CCLĐ Công tắc ba 1 chiều+ măt nạ mặt 3 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
28 CCLĐ Công tác đơn 2 chiều + mặt nạ mặt 1 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
29 CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 chấu âm tường Theo hồ sơ thiết kế 32 cái
30 CCLĐ Box ngã ba D20 Theo hồ sơ thiết kế 20 hộp
31 CCLĐ Đế âm Theo hồ sơ thiết kế 70 hộp
32 CCLĐ Quạt trần 75W Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
33 CCLĐ Quạt treo tường 47W Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
34 Đèn dowlight 1x9W Theo hồ sơ thiết kế 5 bộ
35 CCLĐ Đèn ốp trần tròn bóng led 1x14W Theo hồ sơ thiết kế 9 bộ
36 Đèn Led 1.2m , 1x18W máng trơn chống nước Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
37 Đèn Led 1.2 m , 2x18W máng trơn Theo hồ sơ thiết kế 27 bộ
38 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố EM Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
39 Đèn thoát hiểm EXIT Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
40 Cáp điện CXV - 4Cx 16 mm2 Theo hồ sơ thiết kế 20 bộ
41 Dây điện CVV-1Cx6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 180 m
42 Dây điện CVV-1Cx4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.250 m
43 Dây điện CV-1Cx2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.240 m
44 Dây điện CV-1Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.480 m
45 Ống luồn dây điện PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 900 m
46 Ống luồn dây điện PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
47 Router + Firewall Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
48 Switch 24port 10/100 Mbps Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
49 Patch panel 2port Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
50 Tủ rack 6U Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
51 Ổ cắm mạng âm tường (Bao gồm đế âm + nhân RJ 45 + mặt nạ) Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
52 Dây tín hiệu CAT 6 Theo hồ sơ thiết kế 170 m
53 Tổng đài điện thoại 6 trung kế - 16 máy nhánh Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
54 IDF 20 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
55 Thiết bị cắt lọc sét cho ngõ vào tín hiệu thoại Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
56 Ổ cắm điện thoại âm tường (Bao gồm đế âm + nhân RJ 11 + mặt nạ) Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
57 Cáp tín hiệu 2 đôi Theo hồ sơ thiết kế 130 m
58 Ống luồn dây điện PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 150 m
59 CCLĐ Kim thu sét Rbv=20m (Bao gồm thân kim, đế kim) Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
60 CCLĐ trụ đỡ kim thu sét + phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
61 Hộp kiểm tra điện trở + phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
62 Cáp đồng trần 50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 45 m
63 Cọc tiếp địa D16; L=2.4M Theo hồ sơ thiết kế 4 cọc
64 Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 4 mối
65 Bộ đếm sét Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
66 Cáp neo trụ đỡ kim thu sét Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
E HẠNG MỤC : HỆ THỐNG NƯỚC TRONG NHÀ
1 CCLĐ Chậu xí bệt + thùng nước Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
2 CCLĐ Vòi xịt vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
3 CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
4 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
5 CCLĐ Lavabo + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 5 bộ
6 CCLĐ Bồn tiểu nam + van xả nhấn Theo hồ sơ thiết kế 4 Bộ
7 CCLĐ Vòi tắm Theo hồ sơ thiết kế 5 bộ
8 CCLĐ Ống uPVC Ø42x3mm Theo hồ sơ thiết kế 0,25 100m
9 CCLĐ Ống uPVC Ø34x2,1mm Theo hồ sơ thiết kế 1,55 100m
10 CCLĐ Ống uPVC Ø21x1,6mm Theo hồ sơ thiết kế 1,13 100m
11 CCLĐ Nối Ống uPVC Ø42 Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
12 CCLĐ Nối Ống uPVC Ø34 Theo hồ sơ thiết kế 39 cái
13 CCLĐ Nối Ống uPVC Ø21 Theo hồ sơ thiết kế 29 cái
14 CCLĐ Co uPVC Ø42 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
15 CCLĐ Tê uPVC Ø42 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
16 CCLĐ Co uPVC Ø42/34 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
17 CCLĐ Tê uPVC Ø42/34 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
18 CCLĐ Co uPVC Ø34 Theo hồ sơ thiết kế 20 cái
19 CCLĐ Co uPVC Ø34/21 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
20 CCLĐ Tê uPVC Ø34 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
21 CCLĐ Tê uPVC Ø34/21 Theo hồ sơ thiết kế 25 cái
22 CCLĐ Co ren trong Ø21 Theo hồ sơ thiết kế 22 cái
23 CCLĐ Co ren ngoài Ø21 Theo hồ sơ thiết kế 22 cái
24 CCLĐ Van 1 chiều Ø42 Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
25 CCLĐ Van 1 chiều Ø34 Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
26 Lắp đặt dây cáp CXV 2x2,5mm2 (Dây tín hiệu rowle nước mái) Theo hồ sơ thiết kế 18 m
27 CCLĐ Ống nhựa luồn dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 18 m
28 CCLĐ cùm D42 + ty treo Theo hồ sơ thiết kế 20 bộ
29 CCLĐ cùm 34 + ty treo Theo hồ sơ thiết kế 20 bộ
30 CCLĐ Van góc cấp nước cho lavabo Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
31 CCLĐ Qủa cầu chắn rác Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
32 CCLĐ Ống uPVC Ø114x4,9mm Theo hồ sơ thiết kế 0,75 100m
33 CCLĐ Ống uPVC Ø90x3,8mm Theo hồ sơ thiết kế 0,9 100m
34 CCLĐ Ống uPVC Ø60x3mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100m
35 CCLĐ Ống uPVC Ø42x3mm Theo hồ sơ thiết kế 0,07 100m
36 CCLĐ Nối ống uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
37 CCLĐ Nối ống uPVC Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
38 CCLĐ Nối ống uPVC Ø60 Theo hồ sơ thiết kế 13 cái
39 CCLĐ Nối giảm Ø60/42 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
40 CCLĐ Nối giảm 114/90 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
41 CCLĐ Tê xiên uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
42 CCLĐ Lơi uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 20 cái
43 CCLĐ Tê xiên uPVC Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
44 CCLĐ Tê xiên uPVC Ø90/60 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
45 CCLĐ Lơi uPVC Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 15 cái
46 CCLĐ Co uPVC Ø60 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
47 CCLĐ Lơi uPVC Ø60 Theo hồ sơ thiết kế 15 cái
48 CCLĐ Thông tắc ngang uPVC Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
49 CCLĐ Thông tắc đứng uPVC Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
50 CCLĐ Thông tắc đứng uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
51 CCLĐ Thông tắc ngang uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
52 CCLĐ Phễu thu nước (D200) Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
53 CCLĐ Xiphong con thỏ cho thoát nước sàn Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
54 CCLĐ Xiphong con thỏ thoát nước Lavabo Ø42 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
55 CCLĐ Xiphong con thỏ thoát tiểu nam Ø60 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
56 CCLĐ Lưới chắn côn trùng cho thông hơi Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
57 CCLĐ Lắp đặt cùm D114+ ty treo Theo hồ sơ thiết kế 7 bộ
58 CCLĐ Lắp đặt cùm D90 + ty treo Theo hồ sơ thiết kế 15 bộ
59 CCLĐ Lắp đặt cùm 60 + ty treo Theo hồ sơ thiết kế 20 bộ
F HẠNG MỤC : HỆ THỐNG NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 CCLĐ ống PPR Ø40x6.7mm Theo hồ sơ thiết kế 0,35 100m
2 CCLĐ nối ống PPR Ø40 Theo hồ sơ thiết kế 9 Cái
3 CCLĐ co PPR Ø40 Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
4 CCLĐ Van 2 chiều Ø40 (cho ống PPR) Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
5 CCLĐ Phao câu hồ nước ngầm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
6 CCLĐ rơ le phao bồn nước mái Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
7 Lắp đặt bồn nước 1m3 Theo hồ sơ thiết kế 1 Bể
8 CCLĐ máy bơm 4,5m3/h, H=25m Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
9 Tủ điều khiển bơm cấp nước thiết bị + phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
10 CCLĐ van cổng cho đồng hồ nước Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
11 CCLĐ van 1 chiều nối đồng hồ nước Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
12 CCLĐ đồng hồ đo áp lực máy bơm nước Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
13 CCLĐ chống rung máy bơm nước Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
14 Kết nối hệ thống nước Theo hồ sơ thiết kế 1 hệ thống
15 CCLĐ ống uPVC Ø168x7.3mm Theo hồ sơ thiết kế 0,16 100m
16 CCLĐ ống uPVC Ø114x4.9mm Theo hồ sơ thiết kế 0,25 100m
17 CCLĐ ống uPVC Ø90x3.8mm Theo hồ sơ thiết kế 0,15 100m
18 CCLĐ nối ống uPVC Ø168 Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
19 CCLĐ nối ống uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
20 CCLĐ nối ống uPVC Ø90 Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
21 CCLĐ Lơi uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
22 CCLĐ Y uPVC Ø114 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
23 Đào phui đặt ống, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,364 100m3
24 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,555 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,161 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,38 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,145 100m3
28 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (hệ số ca máy x 6) (HSMTC:6) Theo hồ sơ thiết kế 0,145 100m3/1km
29 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (hệ số ca máy x 8) (HSMTC:8;) Theo hồ sơ thiết kế 0,145 100m3/1km
30 Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,596 m3
31 Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,352 m3
32 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 3,283 m3
33 Bê tông hố ga, mương thoát nước đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,76 m3
34 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,832 m3
35 Sản xuất cấu kiện bê tông khuôn hầm, nắp đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,745 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, d<=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,282 tấn
37 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
38 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót đáy bể tách mỡ, hố ga, hầm tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 0,032 100m2
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đáy bể tách mỡ, hố ga, hầm tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 0,057 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn hố ga Theo hồ sơ thiết kế 0,211 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn nắp bể Theo hồ sơ thiết kế 0,106 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế 0,114 100m2
44 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 7,452 m3
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 83,52 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 11,2 m2
47 Quét chống thấm bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 24,44 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->