Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 09:10:00 đến ngày 2020-08-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,318,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC HỐ THU NƯỚC (14 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 (đs 2-4)cm | Theo E.HSMT | 0,322 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo E.HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố thu nước đường kính <=10mm | Theo E.HSMT | 0,004 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố thu nước đường kính >10mm | Theo E.HSMT | 0,034 | tấn |
| 5 | Bê tông hố thu nước đá 1x2, vữa BT mác 250 (đs 2-4)cm | Theo E.HSMT | 0,531 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cửa thu | Theo E.HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 7 | Lưới chắn rác bằng gang đúc (tt giá đến CT kể cả lắp đặt) | Theo E.HSMT | 14 | cái |
| B | HẠNG MỤC RÃNH DỌC CẢI TẠO (320.46M) | |||
| 1 | Đục bê tông thành rãnh dọc hiện hữu | Theo E.HSMT | 6,409 | m3 |
| 2 | Bê tông nối thành rãnh dọcđá 1x2, vữa BT mác 250 (đs 2-4)cm | Theo E.HSMT | 8,14 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành rãnh dọc | Theo E.HSMT | 2,051 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp rãnh đúc sẵn d<= 10mm | Theo E.HSMT | 2,636 | tấn |
| 5 | Sản xuất bê tông nắp rãnh đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 (đs 6-8) | Theo E.HSMT | 7,594 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn rãnh dọc | Theo E.HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 7 | Lắp nắp rãnh đúc sẵn (0.8*0.4*0.06) (nc) | Theo E.HSMT | 400 | cái |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH DỌC BTCT LÀM MỚI (126.11M) | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 (đs 2-4)cm dày 6cm | Theo E.HSMT | 3,783 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo E.HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh dọc đá 1x2, vữa BT mác 250 (đs 2-4)cm | Theo E.HSMT | 8,021 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành rãnh dọc | Theo E.HSMT | 1,816 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp rãnh đúc sẵn d<= 10mm | Theo E.HSMT | 1,041 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông nắp rãnh đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 (đs 6-8) | Theo E.HSMT | 2,999 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn rãnh dọc | Theo E.HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 8 | Lắp nắp rãnh đúc sẵn (0.8*0.4*0.06) (nc) | Theo E.HSMT | 158 | cái |
| D | HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đục, tạo nhám mặt đường BTXM cũ | Theo E.HSMT | 848,42 | m2 |
| 2 | BTXM bù phụ, tạo độ dốc mặt đường đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo E.HSMT | 67,874 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo E.HSMT | 48,802 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa nóng hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo E.HSMT | 48,802 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km | Theo E.HSMT | 5,793 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 6km tiếp theo (HSMTC:6) | Theo E.HSMT | 5,793 | 100tấn |
| E | HẠNG MỤC VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông vỉa hè cũ (tt) | Theo E.HSMT | 69,644 | m3 |
| 2 | Lớp cát lấp đệm móng vỉa hè dày 10cm | Theo E.HSMT | 0,556 | 100m3 |
| 3 | Rải bao ni lông ngăn cách | Theo E.HSMT | 6,103 | 100m2 |
| 4 | Bê tông vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 200 dày 6cm (đs 2-4)cm | Theo E.HSMT | 36,619 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terazzo 40x40cm dày 3cm (cả lớp vữa lót) | Theo E.HSMT | 874,472 | m2 |
| 6 | Bê tông đá vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 (đs 2-4)cm | Theo E.HSMT | 52,964 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đá vỉa | Theo E.HSMT | 2,297 | 100m2 |
| 8 | Khe nối đá vỉa= vữa XM mác 100 (nc) | Theo E.HSMT | 17,5 | m2 |
| 9 | Vữa xi măng M100 | Theo E.HSMT | 0,175 | m3 |
| 10 | Bê tông bó hè đá 1x2, vữa BT mác 200 (đs 2-4)cm | Theo E.HSMT | 13,906 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó hè | Theo E.HSMT | 1,711 | 100m2 |
| 12 | Khe nối bó hè = vữa XM mác 100 (nc) | Theo E.HSMT | 17,8 | m2 |
| 13 | Vữa xi măng M100 | Theo E.HSMT | 0,178 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi