Gói thầu: gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200774238-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200774225
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 15:34:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,748,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ, CÂY XANH, RÃNH THOÁT NƯỚC VÀ NẠO VÉT AO
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 18,5614 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 42,8914 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 42,8914 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 24,3314 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,2047 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 9,185 100m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của E-HSMT 30,6496 100m2
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 36,9811 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V của E-HSMT 5,6364 100m3
10 Mua đất đắp nền đường K98 Chương V của E-HSMT 653,8224 m3
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 8,9566 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 2,3244 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 1,7433 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 11,622 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của E-HSMT 11,622 100m2
16 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 361,77 m
17 Đổ bê tông đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 19,4376 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,5183 100m2
19 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 105,9764 m3
20 Lát đá tự nhiên trên vỉa hè, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.000,52 m2
21 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 652,969 100m
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,3059 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,4092 100m2
24 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 225,15 m3
25 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1.477,95 m3
26 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1.359,49 m3
27 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Chương V của E-HSMT 1,1134 100m3
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 2,1993 100m
29 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 1,6495 100m2
30 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 37,12 m3
31 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 3,6 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 64,78 m2
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,059 100m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1255 100m2
35 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 5,9 m3
36 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,57 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 75,32 m2
38 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,11 m2
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,2318 100m2
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 0,4731 tấn
41 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,29 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 63 cấu kiện
43 Bơm nước ao Chương V của E-HSMT 20 ca
44 Nạo vét , độ sâu hạ gầu từ 4 đến 6m, cự ly vận chuyển đất <= 6km, đất phù sa bùn lỏng Chương V của E-HSMT 35,1946 100m3
45 Đào nền đường, đất cấp II Chương V của E-HSMT 34,1879 100m3
46 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 16,0463 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 16,0463 100m3
48 Mua máy bơm phục vụ khai thác, bơm nước vào, nước ra làm sạch ao 34kV Chương V của E-HSMT 1 máy
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 22,385 m3
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,3078 100m2
51 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 3,071 m3
52 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 207,2 m
53 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,3086 100m3
54 Trồng cỏ nhật thảm Chương V của E-HSMT 44,77 m2
55 Trồng cây muồng vàng đường kính 16-18 cao>3.5m Chương V của E-HSMT 37 cây
B HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,0798 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 3,5 100m
3 Khung móng M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 10 chiếc
4 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,0099 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,384 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,68 m3
7 Ống thép D80 Chương V của E-HSMT 7 m
8 Lắp dựng cột đèn cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V của E-HSMT 10 1 cột
9 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m Chương V của E-HSMT 10 1 choá
10 Rải cáp ngầm Chương V của E-HSMT 3,5 100m
11 Rải cáp ngầm Chương V của E-HSMT 3,5 100m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
13 Lắp cửa cột Chương V của E-HSMT 10 1 cửa
14 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 10 1 bảng
15 Làm đầu cáp khô Chương V của E-HSMT 20 1 đầu cáp
16 Đánh số cột thép Chương V của E-HSMT 1 10 cột
17 Cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 10 bộ
18 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V của E-HSMT 5 1 bộ
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
20 Lưới báo cáp (khổ 400mm) Chương V của E-HSMT 350 m
21 Gạch xi măng báo cáp (9 viên/1m dài) Chương V của E-HSMT 3.150 Viên
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,2401 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép , đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 0,1447 tấn
24 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,2401 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 25kg Chương V của E-HSMT 343 cái
26 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V của E-HSMT 17 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->