Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200768135-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ
Tên gói thầu Thi công xây lắp và thiết bị xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200767701
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Tân uyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 390 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 15:44:00 đến ngày 2020-08-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,759,683,697 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VỈA HÈ
1 Cung cấp cọc bê tông cốt thép KT 250x250mm (bao gồm vận chuyển đến chân công trình) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 978,7 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,777 100m
3 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4221 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 65 mối nối
5 Đập đầu cọc bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1776 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0218 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7522 100m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,9138 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34,5616 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0884 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1967 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1827 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6848 tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0942 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,658 100m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,8427 m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,671 m3
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 51,4378 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2829 100m2
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,619 m3
21 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,633 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9792 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7496 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0766 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1992 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,0664 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0927 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7622 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,029 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,4908 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9517 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8964 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9134 tấn
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 62,2496 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,4647 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,027 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22,4433 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4216 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6846 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5416 tấn
41 Gia công xà gồ, cầu phong, li tô thép tráng kẽm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2078 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, litô tráng kẽm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2078 tấn
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5537 100m3
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,6448 m3
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 m2
47 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,1155 m3
48 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9767 m3
49 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,988 m3
50 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 132,4586 m3
51 Xây gạch ống MXCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46,1081 m3
52 Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,8762 m3
53 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 618,8775 m2
54 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.179,8075 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 270,5965 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 588,64 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 641,0108 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.760,381 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.500,2473 m2
60 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 618,8775 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.641,7508 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 304,32 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh có vân nổi 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 190,45 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh nhám 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48,05 m2
65 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm dày 30mm, vữa M75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 m2
66 Lát đá granite nhám chống trượt bậc tam cấp, vữa M75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 41,3032 m2
67 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,236 m2
68 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 84,538 m2
69 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,5 m2
70 Ốp đá Granite dày 20 len chân cầu thang cao 100, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 104,6 m
71 Kẻ join chống trượt cầu thang, bậc cấp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 631,8 m
72 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 494,77 m2
73 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48,05 m2
74 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, trụ, cột, gạch Thạch Anh 100x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38,304 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Thạch Anh 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 151,82 m2
76 Công tác ốp đá tự nhiên vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá tự nhiên 100x200mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 69,32 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28,07 m2
78 Sản xuất lắp đặt tay vịn inox D60 dày 1,2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,52 m
79 Sản xuất lắp đặt tay vịn gỗ căm xe D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46 m
80 Sản xuất lan can inoxSUS 304, tay vịn D60 dày 1,5ly, inox hộp 38x38x1.2ly, inox hộp 25x25x1.2ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23,7325 m2
81 Sản xuất lan can tay vịn gỗ căm xe D60, inox SUS 304 hộp 38x38x1.2ly, inox hộp 50x50x1.2ly, inox hộp 25x25x1.2ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,565 m2
82 Lắp dựng lan can inox Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 83,2975 m2
83 Sản xuất khung đỡ, giá đỡ lavabo inox vuông 40x40x2ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1382 tấn
84 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ lavabo inox vuông 40x40x2ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1382 tấn
85 Bu lông nở inox 304 M10, dài 100 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 66 cái
86 Cung cấp, lắp đặt cửa kính cường lực dày 12 ly (bao gồm phụ kiện: kẹp góc chữ L, kệp trên chữ I, kẹp dưới chữ I...) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,58 m2
87 Cung cấp, lắp đặt khóa sàn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
88 Cung cấp, lắp đặt bản lề sàn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
89 Cung cấp, lắp dựng tay nắm cửa 600 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
90 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000 chia ô kiểu, kính cường lực dày 8ly (bao gồm phụ kiện: bản lề, tay nắm, khoen móc khóa, chốt cài...) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46,02 m2
91 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính mờ cường lực dày 8ly (bao gồm phụ kiện: khoen móc khóa, tay nắm, bản lề, chốt cài ......) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,4 m2
92 Cung cấp lắp đặt vách ngăn Compact HPL dày 12mm (vách chịu nước) phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 37,8 m2
93 Cung cấp cửa sổ trượt khung nhôm hệ 888, kính trong cường lực dày 5ly (bao gồm phụ kiện: khóa,chốt cài...) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 75,48 m2
94 Cung cấp cửa sổ lật khung nhôm hệ 838, kính mờ cường lực dày 5ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện: bản lề, chốt cài...) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,48 m2
95 Cung cấp, lắp dựng mái che kính cường lực dày 12mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,44 m2
96 Cung cấp, lắp dựng Spider chân nhện: 1 chân Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
97 Cung cấp, lắp dựng Spider chân nhện: 2 chân Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
98 Cung cấp, lắp dựng Spider chân nhện: 4 chân Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
99 Khoá cửa Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
100 Cung cấp lắp đặt khóa cách âm cửa sổ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38 bộ
101 Cung cấp khung sắt bảo vệ cửa sổ: sắt la bản rộng 50 dày 5 ly, sắt hộp 20x40 dày 1,2 ly, sắt la bản rộng 40 dày 4 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 75,48 m2
102 Cung cấp bông sắt cửa sổ sắt la 50 dày 5ly,sắt la 40 dày 4ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,4 m2
103 Cung cấp vách kinh khung nhôm cố định hệ 1000 kính trong cường lực dày 8ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,948 m2
104 Cung cấp vách kính khung inox SUS 304 hộp 40x80 dày 1.2ly, kính trong cường lực dày 10ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,2 m2
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 83,88 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 83,88 m2
107 Lắp dựng cửa khung nhôm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 140,38 m2
108 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,948 m2
109 Lắp dựng vách kính khung inox trong nhà Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,2 m2
110 Lắp đặt ống thoát tràn sắt tráng kẽm đường kính 27mm dày 1.2ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,058 100m
111 Lắp đặt ống thoát tràn sắt tráng kẽm đường kính 34mm dày 1.2ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2025 100m
112 Kẻ joint tường rộng 15mm, sâu 10mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 538,6 m
113 Quét chất chống thấm chuyên dụng chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 149,82 m2
114 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 111,14 m2
115 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 259,35 m
116 Trát gờ chắn nước, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 268,3 m
117 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 667,6464 m2
118 Keo xi măng (1.2kg/m2) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 801,1757 kg
119 Cung cấp, lắp dựng gương soi (Gương, phụ kiện ....) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,54 m2
120 Đóng trần khung nổi tấm nhựa tổng hợp KT 600x600 dày 5ly, khung nhôm 25x25mm; 25x40mm, ti treo D4 tráng kẽm, cách khoảng 1200*1200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 58,47 m2
121 GCLD Cửa lên mái bằng tole tráng kẽm dày 5ly, khuôn bao sắt V50x50 dày 5ly (bao gồm phụ kiện bản lề, tay nắm) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
122 Sản xuất thang inox SUS 304 D32 dày 1,2ly, inox SUS 304 D42 dày 1,2ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,464 m2
123 Lắp dựng thang inox dọc D42 dày 1,2ly, inox dọc D32 dày 1,2ly, CK300 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,464 m2
124 Lợp mái ngói 10 v/m2, phủ lớp chống rêu mốc cao <=16 m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9514 100m2
125 Gia công lắp đặt diềm mái bọc tole tráng kẽm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64,4 m
126 Cung cấp lắp đặt quốc huy đúc đồng đường kính 630 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8336 100m2
128 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 14km Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25,8297 10m3
129 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển <= 49km Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 31,383 10 tấn
130 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2165 100m3
131 Vận chuyển vữa bê tông 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22,1649 100m3
B SAN NỀN, SÂN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60,704 m3
2 Xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,607 100m3
3 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,607 100m3
4 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6554 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2909 100m3
6 Lu lèn nền đường K=0,90 (diện tích đất đào) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,7281 100m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 69,41 100m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,718 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,53 m3
10 Xoa phằng nền sân sau khi đổ bê tông Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 245,3 m2
11 Cắt joint rộng 900x900mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52,3 10m
12 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3984 100m3
13 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9837 100m3
C HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, THÔNG TIN, CHỐNG SÉT TỔNG THỂ
1 Lắp đặt vỏ tủ điện kế 500x300x200 (SA009) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
2 Lắp đặt điện kế trực tiếp 3 pha 100A (điện tử) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
3 Lắp đặt MCB 4P-80A, 10KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
4 Lắp đặt cần đèn STK D60, bóng led 100w Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cần đèn
5 Lắp đặt MCB có vỏ hộp 2P-10A,6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 Lắp đặt trụ điện hạ thế BTCT 10m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cột
7 Lắp đặt cáp CXV 1x4Cx25mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 100 m
8 Lắp đặt cáp CXV 1x2Cx4.0mm2 + E4.0mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
9 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 1.8mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
10 Lắp đặt cáp CXV 1x2Cx2.5mm2 + E2.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
11 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D60, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 m
12 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
13 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cọc
14 Lắp đặt hộp đo điện trở Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
15 Mối hàn hóa nhiệt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 mối
16 Lắp đặt cáp đồng trần 16mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19 m
17 Hoá chất ram Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2531 100m3
19 Cắt đường tái lập Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 102 1m
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1662 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0349 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0869 100m3
23 Gạch làm dấu không nung XMCL 4x8x18cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 193,75 viên
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,16 m3
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,53 m3
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8182 m3
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,098 m3
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8528 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1022 100m2
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,104 100m2
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0056 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0336 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cấu kiện
34 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0683 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,48 m2
36 Lắp đặt van khóa uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
37 Lắp đặt van 1 chiều D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
38 Lắp đặt ống uPVC D34, PN12 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,55 100m
39 Lắp đặt đồng hồ nước D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
40 Lắp đặt Co uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
41 Lắp đặt T uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1155 100m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0569 100m3
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0586 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0586 100m3
46 Lắp đặt ống uPVC D168, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,95 100m
47 Lắp đặt lơi D168 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
48 Lắp đặt ống uPVC D220, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,55 100m
49 Lắp đặt lơi D220 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
50 Cắt sàn bê tông để thi công đường ống uPVC Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 181 1m
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8247 100m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6459 100m3
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5848 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1788 100m3
55 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,5158 m3
56 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,048 m3
57 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,715 m3
58 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,723 m3
59 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,128 m3
60 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,161 m3
61 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,08 m3
62 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3851 100m2
63 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2932 100m2
64 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0349 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0789 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6112 tấn
67 Làm khớp nối ngăn nước bằng waterstop Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2 m
68 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,2975 m3
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 94,6695 m2
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,6 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,05 m2
72 Quét chất chống thấm chuyên dụng chống thấm tường bể ... Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,85 m2
73 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3232 m3
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1605 100m2
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2168 tấn
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 cấu kiện
77 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3252 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,504 m2
79 Lắp đặt gối cống BTLT D400 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27 1 cái
80 Lắp đặt cống BTLT VH D400 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 đoạn ống
81 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 mối nối
82 Lắp đặt ống uPVC D60, PN6 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6 100m
83 Lắp đặt cáp điện thoại 10 đôi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50 m
84 Lắp đặt cáp quang 4 Core Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50 m
85 Lắp đặt hộp trung gian 250x250x75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
86 Lắp đặt chống sét lan truyền 1P+N, 20KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
87 Kéo rải cáp đồng trần 16mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 m
88 Gia công và đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cọc
89 Mối hàn hóa nhiệt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 mối
90 Hóa chất ram Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
91 Trung tâm báo cháy 04 zone Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
92 Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 150 m
93 Gạch làm dấu không nung XMCL 4x8x18cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 242,5 viên
94 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1405 100m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0949 100m3
96 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,559 m3
97 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0456 100m3
98 Lắp đặt kim thu sét cổ điển D16, L=2m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
99 Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 93 m
100 Lắp đặt szứ đỡ cáp đồng trần 50mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
101 Lắp đặt hộp đo điện trở Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
102 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cọc
103 Mối hàn hóa nhiệt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 mối
104 Hóa chất ram Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
105 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D32, dày 2.1mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45 m
106 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,084 100m3
107 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,084 100m3
108 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4136 10m3
109 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển <= 60km Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4748 10 tấn
110 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2815 100m3
111 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8148 100m3
D ĐIỆN, NƯỚC, THÔNG TIN KHỐI CHÍNH
1 Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng 1.2m + máng đôi, 2x20w, daylight Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49 bộ
2 Lắp đặt đèn tuýp led 1 bóng 1.2m + máng đơn, 1x20w, daylight Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 bộ
3 Lắp đặt đèn tuýp led 1 bóng 0.6m + máng đơn, 1x10w, daylight Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17 bộ
4 Lắp đặt đèn dĩa áp trần bóng led D355, 18w, daylight Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 bộ
5 Lắp đặt quạt hút âm tường H100, 25w Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
6 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt nạ + đế âm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
7 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ + đế âm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
8 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt nạ + đế âm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
9 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt nạ + đế âm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 61 cái
11 Lắp đặt máy lạnh 1.0HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 máy
12 Lắp đặt máy lạnh 1.5HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 máy
13 Lắp đặt máy lạnh 2.0HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 máy
14 Lắp đặt máy lạnh 2.5HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 máy
15 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas D6.4/D9.5 bọc cách nhiệt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,35 100m
16 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas D6.4/D12.7 bọc cách nhiệt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,25 100m
17 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas D9.5/D15.9 bọc cách nhiệt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
18 Lắp đặt tủ âm tường 6 MOD (vỏ nhựa) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 tủ
19 Lắp đặt tủ âm tường 13 MOD (vỏ nhựa) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 tủ
20 Lắp đặt tủ âm tường 18 MOD (vỏ nhựa) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
21 Lắp đặt MCB 4P 80A, 10KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
22 Lắp đặt MCB 3P 32A, 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
23 Lắp đặt MCB 1P 80A, 10KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
24 Lắp đặt MCB 2P 80A, 10KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
25 Lắp đặt MCB 2P 32A, 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
26 Lắp đặt MCB 1P 32A, 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
27 Lắp đặt MCB 2P 25A, 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
28 Lắp đặt MCB 1P 25A, 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
29 Lắp đặt MCB 2P 20A, 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
30 Lắp đặt MCB 1P 20A, 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
31 Lắp đặt MCB 1P 20A, 4.5KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
32 Lắp đặt RCBO 2P 16A, 30mA, 4.5KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
33 Lắp đặt MCB 1P 16A, 4.5KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
34 Lắp đặt MCB 1P 10A, 4.5KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
35 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
36 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80 m
37 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.500 m
38 Lắp đặt dây CVV 1x2Cx25.0mm2 + E16.0mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 m
39 Lắp đặt dây CV 1Cx1.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3.000 m
40 Lắp đặt dây CV 1Cx2.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 960 m
41 Lắp đặt dây CV 1Cx4.0mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 720 m
42 Lắp đặt dây CV 1Cx6.0mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 m
43 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,345 m2
44 Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
45 Lắp đặt ống uPVC D42, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 100m
46 Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4 100m
47 Lắp đặt co giảm uPVC D42-27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
48 Lắp đặt T giảm uPVC D42-D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
49 Lắp đặt giảm uPVC D42-D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
50 Lắp đặt co uPVC D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
51 Lắp đặt T uPVC D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
52 Lắp đặt co uPVC D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45 cái
53 Lắp đặt T uPVC D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
54 Lắp đặt giảm uPVC D27-D21 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 cái
55 Lắp đặt co ren ngoài uPVC D21 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 cái
56 Lắp đặt co ren trong uPVC D21 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 cái
57 Lắp đặt van khóa uPVC D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
58 Lắp đặt van khóa uPVC D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
59 Lắp đặt van khóa uPVC D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
60 Lắp đặt van phao cơ D34 (thân đồng) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
61 Lắp đặt bồn inox 1500L Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
62 Keo dán ống Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 kg
63 Lắp đặt lavabo (loại âm) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 bộ
64 Lắp đặt vòi xả lavabo Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 bộ
65 Cung cấp lắp đặt Lavabo (loại treo tường) + vòi xã + gương soi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
66 Lắp đặt chậu xí bệt (bồn cầu 1 khối) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 bộ
67 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
68 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
69 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
70 Lắp đặt vòi xả chậu tiểu nam Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
72 Lắp đặt phễu thu sàn inox SUS 304 150x150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
73 Lắp đặt ống uPVC D114, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,42 100m
74 Lắp đặt ống uPvC D90, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4 100m
75 Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,45 100m
76 Lắp đặt lơi uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72 cái
77 Lắp đặt thông tắc uPVc D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
78 Lắp đặt bộ nối thông tắt D90 + nắp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
79 Lắp đặt Y uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
80 Lắp đặt thỏ uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
81 Lắp đặt T cong giảm uPVC D90 - D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
82 Lắp đặt Y giảm uPVC D90-D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
83 Lắp đặt lơi uPVC D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
84 Lắp đặt Y giảm uPVC D114-D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
85 Lắp đặt T cong uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
86 Lắp đặt Y uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
87 Lắp đặt lơi uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
88 Cầu chắn rác inox D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
89 Lắp đặt thông tắc uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
90 Lắp đặt bộ nối thông tắc uPVC D114+ nắp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
91 Keo dán ống Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 kg
92 Lắp đặt bít trơn D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
93 Lắp đặt bít trơn D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50 cái
94 Lắp đặt bít trơn D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
95 Ty treo D10 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
96 Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 100m
97 Lắp đặt co uPVC D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
98 Lắp đặt ổ cắm data + tel + mặt nạ + đế âm tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
99 Bộ phát wifi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
100 Tủ rack 18U Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
101 Switch 16 port + path panel 16 port Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
102 Modem ADSL 4 port Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
103 Tổng đài 3 trung kế, 16 máy nhánh Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
104 Phiến đấu IDF 30 pair Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
105 Card mở rộng 8 máy nhánh Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
106 Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 960 m
107 Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 840 m
108 Lắp đặt dây cáp CV 1.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 270 m
109 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 200 m
110 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 400 m
111 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
112 Lắp đặt hộp trung gian PVC 150x150x75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
113 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,41 m2
E PCCC KHỐI CHÍNH
1 Lắp đặt đầu báo khói Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27 bộ
2 Lắp đặt nút nhấn khẩn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
3 Lắp đặt chuông báo Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
4 Lắp đặt điện trở đầu cuối Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
5 Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 270 m
6 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 130 m
7 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
8 Lắp đặt hộp đấu nối trung gian 250x250x75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 hộp
9 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,48 m2
10 Bình chữa cháy bột MFZ ( 8kg) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bình
11 Bình chữa cháy CO2-MT5 (5kg) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bình
12 Bảng tiêu lệnh, nội quy PCCC Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bảng
13 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.4mm, đặt chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 180 m
14 Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 180 m
15 Lắp đặt cáp CV 1Cx1.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 180 m
16 Lắp đặt đèn thoát hiểm exit bóng led 5w có bộ lưu điện 2h Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
17 Lắp đặt đèn sự cố emergency bóng led 2x3w có bộ lưu điện 2h Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 bộ
18 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 m2
F THIẾT BỊ THEO XÂY LẮP
1 Hệ thống xử lý nước thải 5m3/ngày đêm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Hệ thống
2 Bơm chìm 1,5HP, 12m3/h, h=8m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
3 Máy lạnh 1.0HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Bộ
4 Máy lạnh 1.5HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
5 Máy lạnh 2.0HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
6 Máy lạnh 2.5HP, kèm dàn nóng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->