Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL lưới điện 110kV Sơn La bổ sung năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200759853-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL lưới điện 110kV Sơn La bổ sung năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200759730
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 15:09:00 đến ngày 2020-08-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,860,492,546 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,300,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL Đường dây 110kV Sơn La - Sông Mã
B Phần chi phí mua sắm vật liệu
1 Phên tiếp địa kích thước 1,2m*1,2m thép -40x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 87 phên
2 Dây nối tiếp địa vào cột thép -40x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.924,4412 kg
3 Cờ tiếp địa + Bulong Ecu Mục II, Chương V, E-HSMT 69,6 kg
4 Bột GEM (hóa chất giảm và ổn định điện trở đất) Mục II, Chương V, E-HSMT 16.052,544 Kg
5 Cọc tiếp địa 63x63x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.732,3 kg
C Phần thi công xây dung, lắp đặt (nhân công)
1 Đào rãnh tiếp địa (đất cấp 3), hố phên Mục II, Chương V, E-HSMT 1.918,3632 m3
2 Lấp đất rãnh tiếp địa, hố phên (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) Mục II, Chương V, E-HSMT 1.918,3632 m3
3 Cải tạo đất bằng hoá chất Gem Mục II, Chương V, E-HSMT 107,88 m
4 Lắp dựng tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 102,8733 100kg
D Phần chi phí thí nghiệm (VL+NC+MTC)
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) Mục II, Chương V, E-HSMT 66 Vị trí
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển nội tuyến Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
2 Vận chuyển đường dài Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 110kV Sơn La
G Phần điện (VL+NC+MTC)
1 Cáp đồng trần M50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.492 m
2 Cọc thép bọc đồng D14,2mm*2,4m Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cọc
3 Hoá chất giảm và ổn định điện trở đất Mục II, Chương V, E-HSMT 4.666,2 kg
4 Mối hàn Cadweld (thuốc hàn 115g/mối) Mục II, Chương V, E-HSMT 176 mối
5 Đầu cốt đồng Mục II, Chương V, E-HSMT 93 cái
H Phần xây dung (VL+NC+MTC)
1 Bê tông M200 đá 1x2 hoàn trả mặt bằng trạm Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
2 Sỏi dải trạm hoàn trả mặt bằng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
3 Khoan giếng bằng phương pháp khoan xoay, bơm rửa lỗ khoan bằng dung dịch sét, cấp đất cấp 1-3 Mục II, Chương V, E-HSMT 720 m
4 Bơm nước phục vụ khoan (cự ly lấy nước >50m) Mục II, Chương V, E-HSMT 720 m
5 Phá dỡ nền bêtông Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
6 Hoàn trả nền bêtông Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
7 Hoàn trả nền sỏi trạm Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m4
8 Đào rãnh tiếp địa (đất cấp 3) Mục II, Chương V, E-HSMT 937 m3
9 Lấp đất rãnh tiếp địa (đất cấp 3) Mục II, Chương V, E-HSMT 937 m3
I Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mục II, Chương V, E-HSMT 1 hệ thống
J Lô 03: SCL Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 110kV Mộc Châu
K Phần điện (VL+NC+MTC)
1 Cáp đồng trần M50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.024,2 m
2 Cọc thép bọc đồng D14,2mm*2,4m Mục II, Chương V, E-HSMT 32 cọc
3 Hoá chất giảm và ổn định điện trở đất Mục II, Chương V, E-HSMT 4.977,28 kg
4 Mối hàn Cadweld (thuốc hàn 115g/mối) Mục II, Chương V, E-HSMT 125 mối
5 Đầu cốt đồng 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
L Phần xây dung (VL+NC+MTC)
1 Bê tông M200 đá 1x2 hoàn trả mặt bằng trạm Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
2 Sỏi dải trạm hoàn trả mặt bằng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
3 Khoan giếng bằng phương pháp khoan xoay, bơm rửa lỗ khoan bằng dung dịch sét, cấp đất cấp 1-3 Mục II, Chương V, E-HSMT 736 m
4 Bơm nước phục vụ khoan (cự ly lấy nước >50m) Mục II, Chương V, E-HSMT 736 m
5 Phá dỡ nền bêtông Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
6 Hoàn trả nền bêtông Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m3
7 Hoàn trả nền sỏi trạm Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m4
8 Đào rãnh tiếp địa (đất cấp 3) Mục II, Chương V, E-HSMT 698,5 m3
9 Lấp đất rãnh tiếp địa (đất cấp 3) Mục II, Chương V, E-HSMT 698,5 m3
M Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mục II, Chương V, E-HSMT 1 hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->