Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới hàng rào, cải tạo làn trại thành nhà trưng bày
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760973-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới hàng rào, cải tạo làn trại thành nhà trưng bày |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp năm 2019 chuyển sang năm 2020 tiếp tục thực hiện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:36:00 đến ngày 2020-08-03 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 695,723,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 67,4026 | M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 28,16 | 100M |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn lẫn rác | Chương V E-HSMT | 2,816 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V E-HSMT | 4,4 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 6,072 | M3 |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,663 | M3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,5906 | M3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 22,4675 | M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4928 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,436 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,5562 | 100M2 |
| 12 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,9944 | M3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 24,86 | M2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 58,08 | M2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 43,604 | M2 |
| 16 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V E-HSMT | 24,86 | M2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 101,684 | M2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 24,86 | M2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 101,684 | M2 |
| 20 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Chương V E-HSMT | 151,18 | M2 |
| 21 | Lắp dựng khung thép hàng rào | Chương V E-HSMT | 151,18 | M2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V E-HSMT | 0,2442 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V E-HSMT | 0,0056 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V E-HSMT | 0,2456 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V E-HSMT | 0,2586 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V E-HSMT | 0,0391 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V E-HSMT | 0,0777 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V E-HSMT | 0,4315 | Tấn |
| 29 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 8,82 | M3 |
| 30 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,2075 | M3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,296 | M3 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 18 | Cái |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,2592 | 100M2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,252 | 100M2 |
| 35 | Lắp dựng hàng rào thép rai | Chương V E-HSMT | 96,9 | M2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V E-HSMT | 1,3019 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V E-HSMT | 0,2128 | Tấn |
| 38 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 16,905 | M3 |
| 39 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 10,7525 | M3 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,0533 | M3 |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 46 | Cái |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,6107 | 100M2 |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,644 | 100M2 |
| 44 | Lắp dựng hàng rào thép gai | Chương V E-HSMT | 256,5 | M2 |
| 45 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 12,8993 | M3 |
| 46 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 6,3112 | M3 |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,7921 | M3 |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 27 | Cái |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,3584 | 100M2 |
| 50 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,378 | 100M2 |
| 51 | Lắp dựng hàng rào thép rai | Chương V E-HSMT | 148,2 | M2 |
| 52 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 10,0328 | M3 |
| 53 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,9087 | M3 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,3939 | M3 |
| 55 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 21 | Cái |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,2788 | 100M2 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,294 | 100M2 |
| 58 | Lắp dựng hàng rào thép gai | Chương V E-HSMT | 119,7 | M2 |
| 59 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 13,8548 | M3 |
| 60 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 6,7787 | M3 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9249 | M3 |
| 62 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 29 | Cái |
| 63 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,385 | 100M2 |
| 64 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,406 | 100M2 |
| 65 | Lắp dựng hàng rào thép gai | Chương V E-HSMT | 165,3 | M2 |
| 66 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 12,4215 | M3 |
| 67 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 6,0775 | M3 |
| 68 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,7258 | M3 |
| 69 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 26 | Cái |
| 70 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,3452 | 100M2 |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,364 | 100M2 |
| 72 | Lắp dựng hàng rào thép gai | Chương V E-HSMT | 148,2 | M2 |
| B | CẢI TẠO LÁN TRẠI THÀNH NHÀ TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Chương V E-HSMT | 1,368 | M3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch 8x18x36cm, dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,728 | M3 |
| 3 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E-HSMT | 5,76 | M2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 242,4 | M2 |
| 5 | Trát ngạch cửa chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,68 | M2 |
| 6 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Granit nhân tạo 400x400mm | Chương V E-HSMT | 94,4 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi