Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ CHQS tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 10:38:00 đến ngày 2020-08-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,114,775,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (1108,8m2) m2) -Nhà trung tâm chỉ huy 3 tầng - BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.108,08 | m2 |
| B | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (810 mũi khoan) - Nhà trung tâm chỉ huy 3 tầng - BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.025 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 810 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 810 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 810 | mũi khoan |
| C | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (302,4m2)- Nhà ăn + Đa năng - 1 tầng BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 302,4 | m2 |
| D | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (520 mũi khoan) - Nhà ăn + Đa năng - 1 tầng BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.300 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 520 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 520 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 520 | mũi khoan |
| E | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (747m2)- Nhà ở sỹ quan - 3 tầng BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 747 | m2 |
| F | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (488 mũi khoan) - Nhà ở sỹ quan - 3 tầng BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.220 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 488 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 488 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 488 | mũi khoan |
| G | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (91,26 m2) - Kho vũ khí 1 tầng - BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,26 | m2 |
| H | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (292 mũi khoan) - Kho vũ khí 1 tầng - BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 730 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292 | mũi khoan |
| I | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (38,88 m2) - Nhà trực ban 1 tầng - BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,88 | m2 |
| J | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (192 mũi khoan) - Nhà trực ban 1 tầng - BCH Quân sự huyện Yên Phong | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 480 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 192 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 192 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 192 | mũi khoan |
| K | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (1326,54m2) -Nhà hội trường 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.326,54 | m2 |
| L | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (1240 mũi khoan) -Nhà hội trường 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.100 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.240 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.240 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.240 | mũi khoan |
| M | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (103,68m2) - Nhà trực ban + tiếp dân + nhà ở cảnh vệ 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m2 |
| N | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (308 mũi khoan) - Nhà trực ban + tiếp dân + nhà ở cảnh vệ 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 770 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 308 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 308 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 308 | mũi khoan |
| O | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (777,6m2) -Nhà bếp - Nhà ăn - Nhà Thể thao 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 777,6 | m2 |
| P | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (820 mũi khoan) -Nhà bếp - Nhà ăn - Nhà Thể thao 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.050 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 820 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 820 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 820 | mũi khoan |
| Q | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (778,68m2) - Nhà ở trung đội S9 - 3 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 778,68 | m2 |
| R | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (548 mũi khoan) - Nhà ở trung đội S9 - 3 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.370 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 548 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 548 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 548 | mũi khoan |
| S | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (1597,32m2) - Nhà ở cơ quan 5 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.597,32 | m2 |
| T | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (1006 mũi khoan) - Nhà ở trung đội S9 - 3 tầng - Nhà ở cơ quan 5 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.515 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.006 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.006 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.006 | mũi khoan |
| U | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (273,24m2) - Trạm sửa chữa 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 273,24 | m2 |
| V | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (448 mũi khoan) - Trạm sửa chữa 1 tầng - Doanh trại cơ quan Bộ chỉ huy | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.120 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 448 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 448 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 448 | mũi khoan |
| W | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (3 tầng) (1646,1 m2) - nhà ở sĩ quan 3 tầng - doanh trại cơ quan bộ chỉ huy địa điểm cũ | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.646,1 | m2 |
| X | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (948 mũi khoan) - nhà ở sĩ quan 3 tầng - doanh trại cơ quan bộ chỉ huy địa điểm cũ | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.370 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 948 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 948 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 948 | mũi khoan |
| Y | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (3 tầng) (2874m2) m2) - nhà ở chỉ huy 3 tầng - doanh trại cơ quan bộ chỉ huy địa điểm cũ | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.874 | m2 |
| Z | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (1840 mũi khoan) - nhà ở chỉ huy 3 tầng - doanh trại cơ quan bộ chỉ huy địa điểm cũ | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.600 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.840 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.840 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.840 | mũi khoan |
| AA | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm (479,96m2) - bếp ăn 1 tầng - doanh trại cơ quan bộ chỉ huy địa điểm cũ | |||
| 1 | Khảo sát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 2 | Thuốc hấp dẫn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 3 | Mồi nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 4 | Thuốc diệt lây truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 5 | Thuốc xử lý diệt mối cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 6 | Thuốc phòng ngừa mối xâm nhập | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 7 | Công lao động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 8 | Kiểm tra + điều chỉnh quá trình nhử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 9 | Khấu hao thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| 10 | Nghiệm thu, đánh giá kết quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 479,96 | m2 |
| AB | Khoan tạo Hàng rào phòng mối bên ngoài tầng 1 (628 mũi khoan) - bếp ăn 1 tầng - doanh trại cơ quan bộ chỉ huy địa điểm cũ | |||
| 1 | Dung dịch tương đương Lenfos 50EC 1,2% (2,5 lít / 1 lỗ khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.570 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ: mũi khoan, xi măng P400, thùng khối, dây điện… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 628 | Toàn bộ |
| 3 | Nhân công khoan, bơm thuốc, bịt lỗ khoan, vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 628 | mũi khoan |
| 4 | Máy khoan, máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 628 | mũi khoan |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi