Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 16:10:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,880,884,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Hỗ trợ di chuyển cột điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cột |
| 2 | Đào khuôn đường mới, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 185,13 | m3 |
| 3 | Bóc hữu cơ tb dày 20cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 147,16 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường+ lê đường bằng đất Kavet K95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 243,57 | m3 |
| 5 | Vật liệu đất Kavet để đắp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 277,4262 | m3 |
| 6 | Nậy tấm đan đậy rãnh hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,94 | cái |
| 7 | Phá dỡ mương xây hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 42,83 | m3 |
| 8 | Vận chuyển 1 km đầu, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,8406 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 1km tiếp theo, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,8406 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG MỞ MỚI | |||
| 1 | Bêtông M250 đá 2x4 dày 22cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 295,6492 | m3 |
| 2 | Lớp cát vàng tạo phẳng dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6719 | 100m3 |
| 3 | Vật liệu Cát vàng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 81,9755 | m³ |
| 4 | Lớp đá dăm 4x6 TC dày 15cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,4386 | 100m2 |
| 5 | Lớp đá dăm 4x6 TH 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,4386 | 100m2 |
| 6 | Lớp đá dăm 4x6 TH 15cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,4386 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,0016 | 100m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG VUỐT NỐI | |||
| 1 | Bêtông M250 đá 2x4 dày 22cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32,05 | m3 |
| 2 | Cắt khe co giãn mặt đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 280,8 | m |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG D600 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước đất cấp II, Htb=1,3m, (taluy đào 1/0,5) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 234 | m3 |
| 3 | Lấp 2 bên cống bằng đất Kavet K95 mua mới | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 145,62 | m3 |
| 4 | Vật liệu đất Kavet để đắp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 165,8612 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống cống D600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | đoạn ống |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m2 |
| 8 | Bơm nước (TT) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ca |
| 9 | Vận chuyển 1km đầu, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,34 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km tiếp theo, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,34 | 100m3 |
| E | GỐI ĐỠ CỐNG | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 móng cống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép d<=10mm móng cống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5924 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép đúc móng cống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,7416 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt đế cống Đ1 (TL=160kg) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 200 | cái |
| F | GA THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG, Hga = 1,37m | |||
| 1 | Đào đất cấp II; H đào=1,8m (taluy đào 1/0,5) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,04 | m3 |
| 2 | Lấp Ga bằng đất Kavet K95 mua mới | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 31,15 | m3 |
| 3 | Vật liệu đất Kavet để đắp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 35,4799 | m3 |
| 4 | Gạch chỉ xây vữa XM M75 thân ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,68 | m3 |
| 5 | Trát vữa XM M75 dày 1,5cm thân ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,08 | m2 |
| 6 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,41 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 đá 2x4 móng ga dày 20cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,19 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 đá 1x2 đáy ga dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2 tường mũ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,47 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng ga, đáy ga và tường mũ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2026 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mác M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,23 | m3 |
| 12 | Cốt thép d<=10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3307 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 14 | Bơm nước (TT) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ca |
| 15 | Vận chuyển 1km đầu, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4704 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển 1km tiếp theo, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4704 | 100m3 |
| 17 | Nắp ga gang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Nắp |
| G | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi