Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp tuyến đường từ xóm Ao Miếu, xóm Bến Đò, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên đi xã Bình Sơn, thành phố Sông Công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772201-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thịnh Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp tuyến đường từ xóm Ao Miếu, xóm Bến Đò, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên đi xã Bình Sơn, thành phố Sông Công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 17:09:00 đến ngày 2020-08-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,366,798,473 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ BVTC | 200 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ BVTC | 200 | gốc |
| 3 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Theo hồ sơ BVTC | 30 | bụi |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 4,5837 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 41,2534 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BVTC | 30,9455 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTC | 205,866 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTC | 18,5279 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTC | 884,842 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTC | 35,3937 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTC | 64,8287 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 64,8287 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (tiếp 6 km) | Theo hồ sơ BVTC | 64,8287 | 100m3 |
| 14 | Mua đất về đắp | Theo hồ sơ BVTC | 8.768,108 | m3 |
| 15 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo hồ sơ BVTC | 53,3575 | 100m2 |
| 16 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ BVTC | 53,3575 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BVTC | 101,988 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BVTC | 101,988 | 100m2 |
| 19 | Bù vênh mặt đường bằng đá 4x6 chiều dày 20cm | Theo hồ sơ BVTC | 50,6475 | 100m2 |
| 20 | Móng đường đá 4x6 chiều dày đã lèn ép 20cm (phần cạp mở rộng) | Theo hồ sơ BVTC | 61,891 | 100m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối sông suối | Theo hồ sơ BVTC | 18,5673 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 16,82 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BVTC | 0,58 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 25,23 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 68,49 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 311,3 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTC | 223,08 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ BVTC | 2,2308 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ BVTC | 2,2308 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ BVTC | 2,2308 | 100m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BVTC | 68,145 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ BVTC | 0,6815 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ BVTC | 0,6815 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ BVTC | 0,6815 | 100m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 5,0979 | 100m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 127,4473 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 1,8605 | 100m3 |
| 38 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 1,7443 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BVTC | 1,7443 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 84,5966 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 102,3299 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ mũ mố rãnh | Theo hồ sơ BVTC | 4,6514 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 5,3032 | tấn |
| 44 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 43,025 | m3 |
| 45 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 465,136 | m2 |
| 46 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 290,71 | m2 |
| 47 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 45,2 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 5,4653 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 3,8281 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 40,6994 | m3 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 582 | 1cấu kiện |
| 52 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo hồ sơ BVTC | 45,1183 | cái |
| 53 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 11,02 | m2 |
| 54 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 25,384 | m3 |
| 57 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 2,2846 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 1,2743 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,0984 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (vận chuyển tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 1,0984 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (vận chuyển tiếp 6 km) | Theo hồ sơ BVTC | 1,0984 | 100m3 |
| 62 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 54,35 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 52,65 | m3 |
| 64 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 5,9 | m3 |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 19 | đoạn |
| 66 | Quét nhựa bitum nóng ống cống | Theo hồ sơ BVTC | 44,745 | m2 |
| 67 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ BVTC | 0,197 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo hồ sơ BVTC | 0,197 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (vận chuyển tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 0,197 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (vận chuyển tiếp 6 km) | Theo hồ sơ BVTC | 0,197 | 100m3 |
| 71 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 12,51 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép mũ mố D<10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,4008 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0237 | tấn |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 10,5 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,5356 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,697 | tấn |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 48 | 1cấu kiện |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ BVTC | 1,1888 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi