Gói thầu: Thi công xây dựng công trình nâng cấp, cải tạo đường vào sới vật huyện Giao Thủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình Nâng cấp, cải tạo đường vào sới vật huyện Giao Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình nâng cấp, cải tạo đường vào sới vật huyện Giao Thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 16:57:00 đến ngày 2020-08-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,390,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 4.897,87 | m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.154,49 | m3 |
| 3 | Vét bùn | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.208,9 | m3 |
| 4 | Đào đất hữu cơ | Theo thiết kế được phê duyệt | 336,32 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,4522 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,452 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 74,9577 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp | Theo thiết kế được phê duyệt | 5.074,826 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,3142 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,314 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,2897 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng đá xô bồ, đá thải | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,0828 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 18cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,0745 | 100m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 51,382 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 45,5297 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,22 | m3 |
| C | Cống số 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8395 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,904 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,7435 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,4624 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2247 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài >2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,5511 | 100m |
| 7 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4068 | m3 |
| 8 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4068 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4068 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,9087 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,29 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ dầm đệm mố | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0826 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm đệm mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0446 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm đệm mố, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,389 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,08 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ mặt cầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1505 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9405 | tấn |
| 18 | Láng mặt cầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,2 | m2 |
| 19 | Trát tường cánh, mố cầu, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,6481 | m2 |
| 20 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0199 | 100m3 |
| 21 | Sản xuất lan can cầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 357,93 | kg |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,368 | m2 |
| 23 | Bu lông M22 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 24 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,34 | 100m |
| 25 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,8 | cây |
| 26 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | tấm |
| 27 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | kg |
| 28 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 42 | m2 |
| 29 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 100m3 |
| 30 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | ca |
| 31 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 100m3 |
| D | Cống số 2 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,331 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0644 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,4834 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,9648 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,3647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8847 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,1 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| E | Cống số 3 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,6862 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0689 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,138 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,7056 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,2864 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,3647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8847 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,48 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,6 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| F | Cống số 4 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,7026 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0722 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,7056 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,2864 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,3647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8847 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,03 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,6 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 13 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 39 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,234 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,234 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,234 | 100m3 |
| G | Cống số 5 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,9572 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,8267 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,076 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống bằng máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,3647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8847 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,41 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,2 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 33 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,198 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,198 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,198 | 100m3 |
| H | Cống số 6 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,0086 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0667 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,134 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,2815 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,5228 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống bằng máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,3647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8847 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,72 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,4 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,216 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,216 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,216 | 100m3 |
| I | Cống số 7 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,9736 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0733 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,138 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,7662 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,6812 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống bằng máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua +lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn cống |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,3647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8847 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,1 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| J | Cống số 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,0519 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,2019 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,9975 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1801 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài >2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8873 | 100m |
| 7 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0516 | m3 |
| 8 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0516 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0516 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,761 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,14 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ dầm đệm mố | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0706 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm đệm mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0371 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm đệm mố, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3269 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ mặt cầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1115 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7448 | tấn |
| 18 | Láng mặt cầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,2 | m2 |
| 19 | Trát tường cánh, mố cầu, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,3722 | m2 |
| 20 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0199 | 100m3 |
| 21 | Sản xuất lan can cầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 289,23 | kg |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,148 | m2 |
| 23 | Bu lông M22 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 24 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,44 | 100m |
| 25 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,8 | cây |
| 26 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | tấm |
| 27 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | kg |
| 28 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 72 | m2 |
| 29 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,432 | 100m3 |
| 30 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | ca |
| 31 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4332 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4332 | 100m3 |
| K | Cống số 9 | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,1769 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0741 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,148 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,7056 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,2864 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua +lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,3647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8847 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,1 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| L | Cống số 10 | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng thủ công | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,2775 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0811 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,162 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,8636 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5727 | m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9512 | m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,3315 | m3 |
| 9 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,366 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0584 | m3 |
| 11 | Bê tông đế cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9828 | m3 |
| 12 | Cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1334 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt đế cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Mua + lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,064 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,024 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc < 2,5 m vào đất cấp I, cọc tre L=2,5m, kè chữ A đập tạm (5+2)cọc/m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,48 | 100m |
| 21 | Tre cây song tử khoá chữ A, 5m/cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,6 | cây |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | tấm |
| 23 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 24 | Bạt nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | m2 |
| 25 | Đắp đất đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 27 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| M | Xây cơi tường chắn | |||
| 1 | Xây cơi tường kè bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,63 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,98 | m2 |
| N | Cọc tiêu | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo thiết kế được phê duyệt | 278 | cái |
| 2 | Đào móng chôn cọc tiêu | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,5728 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,8314 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi