Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200772217-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Phong
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200772195
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 16:26:00 đến ngày 2020-08-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,935,798,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 257,0613 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 1,6145 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V, E-HSMT 14,2812 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V, E-HSMT 2,4832 100m3
5 Matit chèn khe Chương V, E-HSMT 162,75 kg
6 Gỗ đệm khe co giãn Chương V, E-HSMT 0,1225 m3
7 Chiều dài xẻ khe Chương V, E-HSMT 28,0091 10m
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V, E-HSMT 5,5968 100m3
9 Đất mua về đắp đất K95 Chương V, E-HSMT 708,9696 m3
10 Đắp nền đường K90 Chương V, E-HSMT 17,7366 100m3
11 Đất mua về K90 Chương V, E-HSMT 2.206,9829 m3
12 Đào khuôn đất C3 Chương V, E-HSMT 7,0652 m3
13 Đánh cấp đất C2 Chương V, E-HSMT 183,228 m3
14 Đào đất KTH bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Chương V, E-HSMT 9,0352 100m3
15 Đào hố móng kè đất C1 Chương V, E-HSMT 892,8566 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V, E-HSMT 4,036 100m3
17 Đất mua về đắp đất K90 Chương V, E-HSMT 497,6773 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V, E-HSMT 48,1134 m3
19 Đào hố móng rãnh dọc, kênh đất C1 Chương V, E-HSMT 383,3057 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V, E-HSMT 1,7131 100m3
21 Đất mua về đắp đất hố móng K90 Chương V, E-HSMT 211,2433 m3
22 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 8KM Chương V, E-HSMT 21,7968 100m3
23 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 8KM Chương V, E-HSMT 1,8323 100m3
24 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly trung bình 8KM Chương V, E-HSMT 0,5518 100m3
25 Biển báo tam giác Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V, E-HSMT 1 cái
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 0,0645 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V, E-HSMT 0,1022 m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,0004 100m3
30 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 2,303 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu Chương V, E-HSMT 0,3459 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu Chương V, E-HSMT 0,2489 tấn
33 Sơn cọc tiêu Chương V, E-HSMT 40,326 m2
34 Thi công cọc tiêu BTCT Chương V, E-HSMT 94 cái
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 35,5338 m3
36 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 0,2224 100m2
37 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V, E-HSMT 1,9741 100m2
38 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V, E-HSMT 0,2961 100m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 37,4824 m3
40 Ván khuôn gỗ giằng đỉnh kè Chương V, E-HSMT 2,11 100m2
41 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,9901 tấn
42 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 1,6642 tấn
43 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 321,1288 m3
44 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 454,967 m3
45 Đất sét Chương V, E-HSMT 21,7905 m3
46 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V, E-HSMT 0,3206 100m3
47 Ống PVC D60 Chương V, E-HSMT 294,63 m
48 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 76,8176 m3
49 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, bằng máy đào, đất C1 Chương V, E-HSMT 411,7272 100m
50 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V, E-HSMT 31,475 m2
51 Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gầu 0,65m3 kết hợp đầm cóc, 1 máy đào, độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,5625 100m3
52 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,5625 100m3
53 Bơm nước thi công hố móng Chương V, E-HSMT 5 ca
54 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 8KM Chương V, E-HSMT 0,5625 100m3
B Cống tròn D50
1 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính ống <=600mm Chương V, E-HSMT 30 đoạn
2 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 4,5 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,225 tấn
4 Ván khuôn ống cống Chương V, E-HSMT 1,0933 100m2
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 4,0155 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 27,3544 m3
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V, E-HSMT 0,2633 100m2
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,833 100m2
9 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 4,44 m3
10 Quét nhựa đường phòng nước Chương V, E-HSMT 43,2 m2
11 Vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 0,3 m3
12 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 500mm Chương V, E-HSMT 25 mối nối
13 Đóng cọc tre, dài <=2,5m,bằng máy đào, đất C1 Chương V, E-HSMT 27,75 100m
14 Đào đất hố móng đất C2 Chương V, E-HSMT 80,354 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,9612 100m3
16 Đất mua về đắp K90 Chương V, E-HSMT 121,7576 m3
17 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 8Km Chương V, E-HSMT 0,8035 100m3
C Kênh xây
1 Bê tông giằng đỉnh kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 23,859 m3
2 Ván khuôn gỗ giằng đỉnh kè Chương V, E-HSMT 1,5906 100m2
3 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 1,42 tấn
4 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,38 tấn
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 16,688 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 1,2275 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,3986 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V, E-HSMT 1,83 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 256 1cấu kiện
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V, E-HSMT 41,72 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V, E-HSMT 41,72 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V, E-HSMT 4,172 10 tấn/1km
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 188,8838 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 198,825 m3
15 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E-HSMT 49,7063 m3
16 Đóng cọc tre, dài <=2,5m,bằng máy đào, đất C1 Chương V, E-HSMT 310,6641 100m
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 1.073,655 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->