Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây dựng) Nhà làm việc và công trình hạ tầng kỹ thuật; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2492QĐ-UBND ngày 17 7 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200774811-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ THÀNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05 (xây dựng) Nhà làm việc và công trình hạ tầng kỹ thuật; nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 2492QĐ-UBND ngày 17 7 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20200771628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 15:23:00 đến ngày 2020-08-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,953,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG PHẦN TRƯỜNG I- NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,655 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 2,518 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,989 m3
4 Xây móng gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 4,454 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 6,408 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 11,347 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả theo chương V HSMT 0,264 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,002 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả theo chương V HSMT 0,4 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,487 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,577 100m3
12 Cung cấp đất cấp III đắp nền Mô tả theo chương V HSMT 51,587 0.0
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 13,198 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 7,08 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=28m Mô tả theo chương V HSMT 0,774 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,312 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả theo chương V HSMT 0,331 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 5,993 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=28m Mô tả theo chương V HSMT 0,824 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,746 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,306 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,222 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, h<=28m Mô tả theo chương V HSMT 0,857 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 4,533 m3
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo chương V HSMT 0,533 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,057 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,775 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,408 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 1,933 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,107 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,523 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,613 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,299 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,296 tấn
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả theo chương V HSMT 0,486 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo chương V HSMT 0,486 tấn
37 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,608 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,608 tấn
39 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo chương V HSMT 2,124 100m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19 không nung câu gạch 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6,257 m3
41 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 0,56 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 37,029 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 7,106 m3
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 250x400mm Mô tả theo chương V HSMT 25,6 m2
45 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, gạch 100x600 mm Mô tả theo chương V HSMT 9,59 m2
46 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2, gạch 50x200 mm Mô tả theo chương V HSMT 8,4 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 191,624 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 124,825 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 266,709 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 266,709 m2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 243,753 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 20,46 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 30,6 m2
55 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 139 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo chương V HSMT 196,06 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 243,753 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 439,813 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V HSMT 2,147 100m2
60 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 30,5 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả theo chương V HSMT 73,56 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, gạch 250x250 mm Mô tả theo chương V HSMT 8,17 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, gạch 600x600 mm Mô tả theo chương V HSMT 160,02 m2
64 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả theo chương V HSMT 16,885 m2
65 CCLĐ trần tole lạnh Mô tả theo chương V HSMT 162,39 m2
66 CCLĐ tay vịn lan can inox D60 Mô tả theo chương V HSMT 5,6 m
67 Cung cấp lan can inox Mô tả theo chương V HSMT 7,26 m2
68 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo chương V HSMT 7,26 m2
69 Cung cấp cửa đi bằng sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 27,62 m2
70 Cung cấp cửa đi bằng nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mô tả theo chương V HSMT 5,16 m2
71 Cung cấp cửa sổ sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 19,26 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V HSMT 52,04 m2
73 CCLĐ kính trắng dày 5 ly Mô tả theo chương V HSMT 39,83 0.0
74 CCLĐ ổ khóa tay gạt cửa đi Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
80 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
81 Lắp đặt kệ kính Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
82 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
83 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
84 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,25 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm, T34-27mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm, T34-21mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
91 Cút PVC ren trong đk 21mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,06 100m
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
97 Tê PVC đk 114x114mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
98 Tê PVC đk 90x60mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
99 Tê PVC đk 60mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
100 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
102 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
103 Van phao cơ D42 Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
104 Van phao điện D42 Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm, đk 42mm Mô tả theo chương V HSMT 0,16 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm, đk 34mm Mô tả theo chương V HSMT 0,18 100m
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
109 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 40mm. Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
110 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 32mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
111 Máy bơm chìm 1,5HP Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
112 Bồn lọc phèn Inox 2m3/h Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
113 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 40mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
114 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
115 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,023 100m3
116 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,008 100m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,256 m3
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,491 m3
119 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,019 100m2
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,021 tấn
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,034 tấn
122 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
123 Lắp dựng cột thép Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
124 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,14 100m3
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,664 m3
126 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 3,187 m3
127 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 22,72 m2
128 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,732 m3
129 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo chương V HSMT 0,027 100m2
130 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,062 tấn
131 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mô tả theo chương V HSMT 1 đoạn ống
132 Làm tầng lọc giếng thấm Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
133 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả theo chương V HSMT 14 bộ
134 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
135 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả theo chương V HSMT 9 cái
136 Lắp đặt đèn led âm Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
137 Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp box + mặt nạ Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
138 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe, MCB 3P - 50A - 15KA Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
139 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe, MCB 2P - 20A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
140 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe,MCB 1P - 16A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
141 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V HSMT 18 cái
142 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mô tả theo chương V HSMT 5 hộp
143 Tủ điện âm tường Mô tả theo chương V HSMT 1 0.0
144 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 980 m
145 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 450 m
146 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 220 m
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo chương V HSMT 650 m
148 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 550 m
149 Cable UTP CAT 6-8 Mô tả theo chương V HSMT 150 m
150 Cable TEL 2(2X0,5mm2) Mô tả theo chương V HSMT 100 m
151 Bộ chống sét lan truyền Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
152 Ổ cắm điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
153 Ổ cắm internet Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
154 Lắp đặt hộp đấu nối đầu số điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
155 Router wirless 8 port Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
156 Hộp bình chữa cháy Mô tả theo chương V HSMT 5 cái
157 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
158 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
159 Tiêu lệnh PCCC, nội quy Mô tả theo chương V HSMT 5 bảng
160 CCLĐ kim thu sét hiện đại, R=30m Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
161 Cáp đồng trần thoát sét Cu 70mm2 Mô tả theo chương V HSMT 100 m
162 Kẹp + vít cố định dây dẫn Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
163 Mối hàn cadweld Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
164 Đóng cọc chống sét mạ đồng, đk=16mm, L=2,4m Mô tả theo chương V HSMT 2 cọc
165 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
166 Bộ chân đế kim thu sét Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,15 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,01 100m
170 Hóa chất giảm điện trở Mô tả theo chương V HSMT 5 bao
171 Khoan giếng tiếp địa Mô tả theo chương V HSMT 40 m
B NHÀ TRẠM PHÂN TRƯỜNG I – ĐIỆN TỔNG THỂ, CHIẾU SÁNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,152 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,042 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,11 100m3
4 Tấm nilon làm dấu cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 26 m2
5 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H >= 3m, 100W Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
6 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả theo chương V HSMT 3 cột
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,036 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,243 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,909 m3
10 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,147 100m2
11 Domino đấu dây chân trụ đèn Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
12 Cầu chì ống 5A Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 52 m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đường kính 60/50mm, đoạn ống dài 5m Mô tả theo chương V HSMT 0,52 100m
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 3x70+1x50mm2 Mô tả theo chương V HSMT 21 m
16 Cáp ngầm CXV 4x16mm2 Mô tả theo chương V HSMT 78,75 m
17 Cáp CXV 3x2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 52,5 m
18 Cáp CXV 2x4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 54,6 m
19 Rải cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 0,95 100m
20 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả theo chương V HSMT 1,02 100m
21 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 9 đầu cáp
22 Lắp cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 3 cửa
23 Đánh số cột thép Mô tả theo chương V HSMT 0,3 10 cột
24 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng MSB KT 800x600x350 Mô tả theo chương V HSMT 1 tủ
25 Vôn kế, ampe kế + cầu chì bảo vệ Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
26 Đèn báo pha+Cầu chì bảo vệ+MCT 250A/5A Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
27 Tủ điện bù công suất 4x10KVA Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
28 Mối hàn cadwell Mô tả theo chương V HSMT 8 mối
29 Cáp đồng trần Cu10mm2 Mô tả theo chương V HSMT 50 m
30 Cáp đồng trần Cu16mm2 Mô tả theo chương V HSMT 40 m
31 Đóng cọc tiếp địa fi16 dài 2,4m Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
32 MCCB 3P - 25KA - 200A Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
33 MCCB 3P - 25KA - 125A Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
34 MCCB 3P - 15KA - 75A Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
C XÂY DỰNG PHÂN TRƯỜNG III – NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,655 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 2,518 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,989 m3
4 Xây móng gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 4,454 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 6,408 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 11,347 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả theo chương V HSMT 0,264 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,002 m3
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo chương V HSMT 0,4 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,487 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,577 100m3
12 Cung cấp đất cấp III đắp nền Mô tả theo chương V HSMT 51,587 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 13,198 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 7,08 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo chương V HSMT 0,774 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,312 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,331 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 5,993 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,824 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,746 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,306 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,222 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,857 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 4,533 m3
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo chương V HSMT 0,533 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,057 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,775 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,408 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 1,933 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,107 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,523 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,613 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,299 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,296 tấn
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả theo chương V HSMT 0,486 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo chương V HSMT 0,486 tấn
37 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,608 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,608 tấn
39 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo chương V HSMT 2,124 100m2
40 Xây tường gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6,257 m3
41 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 0,56 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 37,029 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 7,106 m3
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 250x400 mm Mô tả theo chương V HSMT 25,6 m2
45 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, gạch 100x600 mm Mô tả theo chương V HSMT 9,59 m2
46 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2, gạch bồn hoa 50x200 mm Mô tả theo chương V HSMT 8,4 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 191,624 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 124,825 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 266,709 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 266,709 m2
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 243,753 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 20,46 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 30,6 m2
55 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 139 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo chương V HSMT 196,06 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 243,753 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 439,813 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V HSMT 2,147 100m2
60 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 30,5 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả theo chương V HSMT 73,56 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, gạch 250x250 mm Mô tả theo chương V HSMT 8,17 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, gạch 600x600 mm Mô tả theo chương V HSMT 160,02 m2
64 Lát đá bậc tam cấp, đá granit Mô tả theo chương V HSMT 16,885 m2
65 CCLĐ trần tole lạnh Mô tả theo chương V HSMT 162,39 m2
66 CCLĐ tay vịn lan can inox D60 Mô tả theo chương V HSMT 5,6 md
67 Cung cấp lan can inox Mô tả theo chương V HSMT 7,26 m2
68 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo chương V HSMT 7,26 m2
69 Cung cấp cửa đi bằng sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 27,62 m2
70 Cung cấp cửa đi bằng nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mô tả theo chương V HSMT 5,16 m2
71 Cung cấp cửa sổ sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 19,26 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V HSMT 52,04 m2
73 CCLĐ kính trắng dày 5 ly Mô tả theo chương V HSMT 39,83 m2
74 CCLĐ ổ khóa tay gạt cửa đi Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (vói lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi(vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
80 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
81 Lắp đặt kệ kính Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
82 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
83 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
84 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,25 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
88 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34x21mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
89 Tê PVC đk 34x27mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
90 Tê PVC đk 34x21mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
91 Cút PVC ren trong đk 21mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,06 100m
95 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
97 Tê PVC đk 114x114mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
98 Tê PVC đk 90x60mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
99 Tê PVC đk 60mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
100 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
102 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
103 Van phao cơ D42 Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
104 Van phao điện D42 Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,16 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,18 100m
107 Cút PVC đk 42mm Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
108 Cút PVC đk 34mm Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
109 Tê PVC đk 42mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
110 Tê PVC đk 34mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
111 Máy bơm chìm 1,5HP Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
112 Bồn lọc phèn Inox 2m3/h Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
113 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 42mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
114 Lắp đặt van ren đường kính 40mm Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
115 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,023 100m3
116 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V HSMT 0,008 100m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,256 m3
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,491 m3
119 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,019 100m2
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,021 tấn
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,034 tấn
122 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
123 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
124 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mô tả theo chương V HSMT 50 m
125 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mô tả theo chương V HSMT 10 m
126 Vật tư giếng khoan Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
127 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,14 100m3
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,664 m3
129 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 3,187 m3
130 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 22,72 m2
131 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,732 m3
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo chương V HSMT 0,027 100m2
133 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Mô tả theo chương V HSMT 0,062 tấn
134 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mô tả theo chương V HSMT 1 đoạn ống
135 Làm tầng lọc giếng thấm Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
136 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, đèn LED Mô tả theo chương V HSMT 14 bộ
137 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, đèn LED Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
138 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả theo chương V HSMT 9 cái
139 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần, đèn LED D200-9W Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
140 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mô tả theo chương V HSMT 12 hộp
141 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe,MCB 3P - 50A - 15KA Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
142 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe, MCB 2P - 20A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
143 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe, MCB 1P - 16A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
144 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V HSMT 18 cái
145 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mô tả theo chương V HSMT 5 hộp
146 Tủ âm tường Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
147 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 960 m
148 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 465 m
149 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 220 m
150 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo chương V HSMT 650 m
151 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 550 m
152 Cable UTP CAT 6-8 Mô tả theo chương V HSMT 150 m
153 Cable TEL 2(2X0,5mm2) Mô tả theo chương V HSMT 100 m
154 Bộ chống sét lan truyền Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
155 Ổ cắm điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
156 Ổ cắm internet Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
157 Router wirless 8 port Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
158 Lắp đặt hộp đấu nối đầu số điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
159 Hộp bình chữa cháy Mô tả theo chương V HSMT 5 cái
160 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
161 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
162 Tiêu lệnh PCCC, nội quy Mô tả theo chương V HSMT 5 bảng
163 CCLĐ kim thu sét hiện đại, R=30m Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
164 Cáp đồng trần thoát sét Cu 70mm2 Mô tả theo chương V HSMT 100 m
165 Kẹp + vít cố định dây dẫn Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
166 Mối hàn cadweld Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
167 Đóng cọc ống đồng D <=50mm có sẵn Mô tả theo chương V HSMT 2 cọc
168 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
169 Bộ chân đế kim thu sét Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,15 100m
171 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
172 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,01 100m
173 Hóa chất giảm điện trở Mô tả theo chương V HSMT 5 bao
174 Khoan giếng tiếp địa Mô tả theo chương V HSMT 40 m
D NHÀ TRẠM PHÂN TRƯỜNG III – ĐIỆN TỔNG THỂ, CHIẾU SÁNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,132 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,037 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,095 100m3
4 Tấm nilon làm dấu cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 22,5 m2
5 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H >= 3m, 100W Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
6 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả theo chương V HSMT 3 cột
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,036 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,243 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,909 m3
10 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,147 100m2
11 Domino đấu dây chân trụ đèn Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
12 Cầu chì ống 5A Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 72 m
14 Cáp CXV 3x2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 52,5 m
15 Cáp CXV 2x4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 63 m
16 Rải cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 1,1 100m
17 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 9 đầu cáp
18 Lắp cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 3 cửa
19 Đánh số cột thép Mô tả theo chương V HSMT 0,3 10 cột
20 Cáp đồng trần Cu10mm2 Mô tả theo chương V HSMT 50 m
21 Cáp đồng trần Cu16mm2 Mô tả theo chương V HSMT 40 m
22 Đóng cọc tiếp địa fi16 dài 2,4m Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
23 Mối hàn cadwell Mô tả theo chương V HSMT 8 mối
24 CCLD Hệ thống điện năng lượng mặt trời Mô tả theo chương V HSMT 1 tb
E XÂY DỰNG PHÂN TRƯỜNG V – NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,655 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 2,518 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 2,005 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 10,326 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 8,568 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 11,347 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,264 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,623 m3
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo chương V HSMT 0,483 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,481 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,987 100m3
12 Cung cấp đất cấp III đắp nền Mô tả theo chương V HSMT 96,004 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 7,898 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 6,529 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,667 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,312 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo chương V HSMT 0,331 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 5,792 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,797 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,594 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,289 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 3,053 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,812 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 5,072 m3
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo chương V HSMT 0,595 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,109 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,847 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,344 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 1,75 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,107 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,523 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,578 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,285 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,282 tấn
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả theo chương V HSMT 0,477 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo chương V HSMT 0,477 tấn
37 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,472 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,472 tấn
39 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo chương V HSMT 2,002 100m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19 câu gạch 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6,005 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 0,944 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 36,862 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 7,471 m3
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 250x400 Mô tả theo chương V HSMT 25,6 m2
45 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, gạch 100x600 Mô tả theo chương V HSMT 9,15 m2
46 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2, gạch 50x200mm' Mô tả theo chương V HSMT 16,9 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 191,624 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 124,1 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 272,733 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 272,733 m2
51 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 252,771 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 15,84 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 28,9 m2
55 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 140,7 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo chương V HSMT 191,44 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 252,771 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 444,211 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V HSMT 2,038 100m2
60 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 28,82 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả theo chương V HSMT 73,24 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm, gạch 250x250mm Mô tả theo chương V HSMT 8,17 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, gạch 600x600mm Mô tả theo chương V HSMT 146,36 m2
64 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit Mô tả theo chương V HSMT 28,06 m2
65 CCLĐ trần tole lạnh Mô tả theo chương V HSMT 149,34 m2
66 Cung cấp lan can inox Mô tả theo chương V HSMT 5,83 m2
67 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo chương V HSMT 5,83 m2
68 Cung cấp cửa đi bằng sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 27,62 m2
69 Cung cấp cửa đi bằng nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mô tả theo chương V HSMT 5,16 m2
70 Cung cấp cửa sổ sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 19,26 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V HSMT 52,04 m2
72 CCLĐ kính trắng dày 5 ly Mô tả theo chương V HSMT 39,83 m2
73 CCLĐ ổ khóa tay gạt cửa đi Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m
75 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
79 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
80 Lắp đặt kệ kính Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
81 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
82 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt van đồng đường kính 34mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,25 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
87 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34x21mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
88 Tê PVC đk 34x27mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
89 Tê PVC đk 34x21mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
90 Cút PVC ren trong đk 21mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,06 100m
94 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
95 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
96 Tê PVC đk 114x114mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
97 Tê PVC đk 90x60mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
98 Tê PVC đk 60mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
99 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
102 Van phao cơ D42 Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
103 Van phao điện D42 Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,35 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,42 100m
106 Cút PVC đk 42mm Mô tả theo chương V HSMT 18 cái
107 Cút PVC đk 34mm Mô tả theo chương V HSMT 14 cái
108 Tê PVC đk 42mm Mô tả theo chương V HSMT 6 cái
109 Tê PVC đk 34mm Mô tả theo chương V HSMT 6 cái
110 Máy bơm chìm 1,5HP Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
111 Bồn lọc phèn Inox 2m3/h Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
112 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 42mm Mô tả theo chương V HSMT 8 cái
113 Lắp đặt van ren đường kính 40mm Mô tả theo chương V HSMT 16 cái
114 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,023 100m3
115 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V HSMT 0,008 100m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,256 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,491 m3
118 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,019 100m2
119 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,021 tấn
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,034 tấn
121 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
122 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
123 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả theo chương V HSMT 0,14 100m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,664 m3
125 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 3,187 m3
126 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 22,72 m2
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,732 m3
128 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo chương V HSMT 0,027 100m2
129 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo chương V HSMT 0,062 tấn
130 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mô tả theo chương V HSMT 1 đoạn ống
131 Làm tầng lọc giếng thấm Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, đèn LED Mô tả theo chương V HSMT 14 bộ
133 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, đèn LED Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả theo chương V HSMT 9 cái
135 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần, D200-9W Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
136 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
137 MCB 3P - 50A - 15KA Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
138 MCB 2P - 20A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
139 MCB 1P - 16A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
140 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V HSMT 18 cái
141 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2, 150x150mm Mô tả theo chương V HSMT 5 hộp
142 Tủ âm tường Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
143 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 920 m
144 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 400 m
145 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 240 m
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo chương V HSMT 650 m
147 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 550 m
148 Cable UTP CAT 6-8 Mô tả theo chương V HSMT 150 m
149 Cable TEL 2(2X0,5mm2) Mô tả theo chương V HSMT 100 m
150 Bộ chống sét lan truyền Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
151 Ổ cắm điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
152 Ổ cắm internet Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
153 Router wirless 8 port Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
154 Lắp đặt hộp đấu nối đầu số điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
155 Hộp bình chữa cháy Mô tả theo chương V HSMT 5 cái
156 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
157 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
158 Tiêu lệnh PCCC, nội quy Mô tả theo chương V HSMT 5 bảng
159 CCLĐ kim thu sét hiện đại, R=30m Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
160 Cáp đồng trần thoát sét Cu 70mm2 Mô tả theo chương V HSMT 100 m
161 Kẹp + vít cố định dây dẫn Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
162 Mối hàn cadweld Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
163 Đóng cọc ống đồng D <=50mm có sẵn Mô tả theo chương V HSMT 2 cọc
164 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
165 Bộ chân đế kim thu sét Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,15 100m
167 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
168 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,01 100m
169 Hóa chất giảm điện trở Mô tả theo chương V HSMT 5 bao
170 Khoan giếng tiếp địa Mô tả theo chương V HSMT 40 m
F NHÀ TRẠM PHÂN TRƯỜNG V – ĐIỆN TỔNG THỂ CHIẾU SÁNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,132 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,037 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,095 100m3
4 Tấm nilon làm dấu cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 22,5 m2
5 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H >= 3m, 100W Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
6 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả theo chương V HSMT 3 cột
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,036 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,243 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,909 m3
10 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,147 100m2
11 Domino đấu dây chân trụ đèn Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
12 Cầu chì ống 5A Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 66 m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đường kính 60/50mm, đoạn ống dài 5m Mô tả theo chương V HSMT 0,5 100m
15 Cáp ngầm CXV/DSTA 3x70+1x50mm2 Mô tả theo chương V HSMT 21 m
16 Cáp ngầm CXV 4x16mm2 Mô tả theo chương V HSMT 78,75 m
17 Cáp CXV 3x2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 52,5 m
18 Cáp CXV 2x4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 69,3 m
19 Rải cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 0,95 100m
20 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả theo chương V HSMT 1,16 100m
21 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 9 đầu cáp
22 Lắp cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 3 cửa
23 Đánh số cột thép Mô tả theo chương V HSMT 0,3 10 cột
24 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng MSB KT 800x600x350 Mô tả theo chương V HSMT 1 tủ
25 Vôn kế, ampe kế + cầu chì bảo vệ Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
26 Đèn báo pha+Cầu chì bảo vệ+MCT 250A/5A Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
27 Tủ điện bù công suất 4x10KVA Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
28 Mối hàn cadwell Mô tả theo chương V HSMT 8 mối
29 Cáp đồng trần Cu10mm2 Mô tả theo chương V HSMT 50 m
30 Cáp đồng trần Cu16mm2 Mô tả theo chương V HSMT 40 m
31 Đóng cọc tiếp địa fi16 dài 2,4m Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
32 MCCB 3P - 25KA - 200A Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
33 MCCB 3P - 25KA - 125A Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
34 MCCB 3P - 15KA - 75A Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
G NHÀ TRẠM TRÂN TRƯỜNG I –NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,571 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 2,196 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,75 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 3,91 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 5,592 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 9,9 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,23 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,61 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,348 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,424 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,452 100m3
12 Cung cấp đất cấp III đắp nền Mô tả theo chương V HSMT 39,228 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 10,325 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 6,081 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,665 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,88 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,288 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 5,612 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,771 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,416 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,268 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,937 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,776 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 5,545 m3
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo chương V HSMT 0,674 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,675 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,344 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 1,898 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,093 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,455 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,555 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,309 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,257 tấn
35 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,334 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,334 tấn
37 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo chương V HSMT 1,858 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 4,244 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 1,021 m3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 34,034 m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6,715 m3
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 250x400mm Mô tả theo chương V HSMT 23,36 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, gạch 100x600mm Mô tả theo chương V HSMT 8,84 m2
44 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2, gạch 50x200mm Mô tả theo chương V HSMT 7,35 m2
45 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 117,974 m2
46 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 113,56 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 221,934 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 221,934 m2
49 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 238,028 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 17,82 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6,14 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 26,8 m2
53 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 145 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo chương V HSMT 195,76 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 238,028 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 433,788 m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn 4,5dem Mô tả theo chương V HSMT 1,73 100m2
58 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 26,84 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả theo chương V HSMT 67,02 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm, gạch 250x250mm Mô tả theo chương V HSMT 7,22 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, gạch 600x600mm Mô tả theo chương V HSMT 128,88 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, đá granit Mô tả theo chương V HSMT 12,89 m2
63 CCLĐ trần tole lạnh Mô tả theo chương V HSMT 132,28 m2
64 CCLĐ tay vịn lan can inox D60 Mô tả theo chương V HSMT 2,4 md
65 Cung cấp lan can inox Mô tả theo chương V HSMT 4,07 m2
66 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo chương V HSMT 4,07 m2
67 Cung cấp cửa đi bằng sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 20,18 m2
68 Cung cấp cửa đi bằng nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mô tả theo chương V HSMT 5,16 m2
69 Cung cấp cửa sổ sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 19,26 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V HSMT 44,6 m2
71 CCLĐ kính trắng dày 5 ly Mô tả theo chương V HSMT 33,71 m2
72 CCLĐ ổ khóa tay gạt cửa đi Mô tả theo chương V HSMT 6 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,09 100m
74 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
79 Lắp đặt kệ kính Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
80 Lắp đặt hộp đựng Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
81 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt van đồng, đường kính van 34mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Mô tả theo chương V HSMT 0,25 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
86 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34x21mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
87 Tê PVC đk 34x27mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
88 Tê PVC đk 34x21mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
89 Cút PVC ren trong đk 21mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mô tả theo chương V HSMT 0,14 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,06 100m
93 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
94 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 114mm bằng pp dán keo Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
95 Tê PVC đk 114x114mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
96 Tê PVC đk 90x60mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
97 Tê PVC đk 60mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
98 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
99 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
101 Van phao cơ D42 Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
102 Van phao điện D42 Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
103 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng pp dán keo, đk=42mm Mô tả theo chương V HSMT 0,16 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng pp dán keo, đk=34mm Mô tả theo chương V HSMT 0,38 100m
105 Cút PVC đk 42mm Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
106 Cút PVC đk 34mm Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
107 Tê PVC đk 42mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
108 Tê PVC đk 34mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
109 Máy bơm chìm 1,5HP Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
110 Bồn lọc phèn Inox 2m3/h Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
111 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 42mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
112 Lắp đặt van ren đường kính 40mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
113 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,023 100m3
114 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V HSMT 0,008 100m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,256 m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,491 m3
117 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,019 100m2
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,021 tấn
119 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,034 tấn
120 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
121 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,14 100m3
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,664 m3
124 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 3,187 m3
125 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 22,72 m2
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,732 m3
127 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo chương V HSMT 0,027 100m2
128 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,062 tấn
129 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mô tả theo chương V HSMT 1 đoạn ống
130 Làm tầng lọc giếng thấm Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
131 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, đèn LED Mô tả theo chương V HSMT 12 bộ
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, đèn LED Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
133 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả theo chương V HSMT 8 cái
134 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần , D200-9W Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
135 Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp box + mặt nạ Mô tả theo chương V HSMT 14 cái
136 MCB 3P - 50A - 15KA Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
137 MCB 2P - 20A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
138 MCB 1P - 16A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
139 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V HSMT 15 cái
140 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mô tả theo chương V HSMT 5 hộp
141 Tủ điện âm tường Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
142 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 720 m
143 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 380 m
144 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 190 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo chương V HSMT 430 m
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 550 m
147 Cable UTP CAT 6-8 Mô tả theo chương V HSMT 300 m
148 Cable TEL 2(2X0,5mm2) Mô tả theo chương V HSMT 300 m
149 Bộ chống sét lan truyền Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
150 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
151 Lắp đặt ổ cắm intenet Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
152 Lắp đặt hộp đấu nối đầu số điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
153 Router wirless 8 port Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
154 Hộp bình chữa cháy Mô tả theo chương V HSMT 5 cái
155 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
156 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
157 Tiêu lệnh PCCC, nội quy Mô tả theo chương V HSMT 1 bảng
158 CCLĐ kim thu sét hiện đại, R=30m Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
159 Cáp đồng trần thoát sét Cu 70mm2 Mô tả theo chương V HSMT 100 m
160 Kẹp + vít cố định dây dẫn Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
161 Mối hàn cadweld Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
162 Đóng cọc chống sét mạ đồng, đk=16mm, L=2,4m Mô tả theo chương V HSMT 2 cọc
163 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
164 Bộ chân đế kim thu sét Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,15 100m
166 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
167 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,01 100m
168 Hóa chất giảm điện trở Mô tả theo chương V HSMT 5 bao
169 Khoan giếng tiếp địa Mô tả theo chương V HSMT 40 m
H NHÀ TRẠM PHÂN TRƯỜNG I – NHÀ XE, SÂN ĐƯỜNG, ĐIỆN TỔNG THỂ, CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,106 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,035 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,571 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,284 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,032 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,198 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,033 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,396 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,04 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 4,506 m3
11 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Mô tả theo chương V HSMT 0,198 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,053 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,033 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,01 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,047 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,438 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V HSMT 0,438 tấn
18 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 0,236 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 0,236 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 28,696 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V HSMT 0,48 100m2
22 Bulong bắt trụ vào móng M16 L600 Mô tả theo chương V HSMT 18 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, đen LED Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 55 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 25 m
26 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo chương V HSMT 0,323 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 21,5 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,792 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 4,48 m3
31 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Mô tả theo chương V HSMT 0,448 100m2
32 Trồng cây cau vua Mô tả theo chương V HSMT 4 cây
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,132 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,037 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,095 100m3
36 Tấm nilon làm dấu cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 22,5 m2
37 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H >= 3m, 100W Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
38 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả theo chương V HSMT 3 cột
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,036 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,243 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,909 m3
42 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,147 100m2
43 Domino đấu dây chân trụ đèn Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
44 Cầu chì ống 5A Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 70 m
46 Cáp CXV 3x2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 89,25 m
47 Cáp CXV 3x4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 36,75 m
48 Rải cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 1,2 100m
49 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 9 đầu cáp
50 Lắp cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 3 cửa
51 Đánh số cột thép Mô tả theo chương V HSMT 0,3 10 cột
52 Cáp đồng trần Cu10mm2 Mô tả theo chương V HSMT 50 m
53 Cáp đồng trần Cu16mm2 Mô tả theo chương V HSMT 40 m
54 Đóng cọc tiếp địa fi16 dài 2,4m Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
55 Mối hàn cadwell Mô tả theo chương V HSMT 8 mối
56 CCLD Hệ thống điện năng lượng mặt trời Mô tả theo chương V HSMT 1 t.bộ
I THÁP NƯỚC + GIẾNG KHOAN NHÀ TRẠM PHÂN TRƯƠNG II
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,023 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,256 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,491 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,019 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,021 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,034 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
9 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
10 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mô tả theo chương V HSMT 50 m
11 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mô tả theo chương V HSMT 10 m
J XÂY DỰNG PHÂN TRƯỜNG II –NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,571 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 2,196 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,75 m3
4 Xây móng gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 3,886 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V HSMT 5,592 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 9,9 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả theo chương V HSMT 0,23 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,61 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả theo chương V HSMT 0,348 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,424 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,469 100m3
12 Cung cấp đất cấp III đắp nền Mô tả theo chương V HSMT 41,076 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 10,709 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 6,105 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=28m Mô tả theo chương V HSMT 0,667 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,88 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả theo chương V HSMT 0,288 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 5,842 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=28m Mô tả theo chương V HSMT 0,802 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,416 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,268 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,937 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, h<=28m Mô tả theo chương V HSMT 5,772 100m2
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo chương V HSMT 0,599 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,675 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,347 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 1,932 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,093 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,455 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,543 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,308 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,257 tấn
34 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,328 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 1,382 tấn
36 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo chương V HSMT 1,858 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19 không nung câu gạch 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 4,244 m3
38 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 0,712 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 33,987 m3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 6,715 m3
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 250x400mm Mô tả theo chương V HSMT 23,36 m2
42 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, gạch 100x600 mm Mô tả theo chương V HSMT 8,96 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2, gạch 50x200 mm Mô tả theo chương V HSMT 7,35 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 117,974 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 103,25 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 211,624 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 211,624 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 239,998 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 17,82 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 7,28 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 26,8 m2
52 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 137,5 m2
53 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo chương V HSMT 189,4 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V HSMT 239,998 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 429,398 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V HSMT 1,73 100m2
57 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 26,84 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả theo chương V HSMT 67,02 m2
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, gạch 250x250 mm Mô tả theo chương V HSMT 7,22 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, gạch 600x600 mm Mô tả theo chương V HSMT 130,44 m2
61 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả theo chương V HSMT 12,89 m2
62 CCLĐ trần tole lạnh Mô tả theo chương V HSMT 131,92 m2
63 Cung cấp lan can inox Mô tả theo chương V HSMT 7,48 m2
64 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo chương V HSMT 7,48 m2
65 Cung cấp cửa đi bằng sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 20,18 m2
66 Cung cấp cửa đi bằng nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mô tả theo chương V HSMT 5,16 m2
67 Cung cấp cửa sổ sắt (không tính phần kính) Mô tả theo chương V HSMT 19,26 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V HSMT 44,6 m2
69 CCLĐ kính trắng dày 5 ly Mô tả theo chương V HSMT 33,71 m2
70 CCLĐ ổ khóa tay gạt cửa đi Mô tả theo chương V HSMT 6 bộ
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,09 100m
72 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
77 Lắp đặt kệ kính Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
78 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
79 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,25 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm, T34-27mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm, T34-21mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
87 Cút PVC ren trong đk 21mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mô tả theo chương V HSMT 0,14 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mô tả theo chương V HSMT 0,1 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,06 100m
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
93 Tê PVC đk 114x114mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
94 Tê PVC đk 90x60mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
95 Tê PVC đk 60mm Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
96 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mô tả theo chương V HSMT 1 bể
99 Van phao cơ D42 Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
100 Van phao điện D42 Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,16 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,38 100m
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
107 Máy bơm chìm 1,5HP Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
108 Bồn lọc phèn Inox 2m3/h Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
109 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mô tả theo chương V HSMT 4 cái
110 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
111 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,023 100m3
112 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,008 100m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,256 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,491 m3
115 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,019 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,021 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,034 tấn
118 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
119 Lắp dựng cột thép Mô tả theo chương V HSMT 0,328 tấn
120 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mô tả theo chương V HSMT 50 m
121 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Mô tả theo chương V HSMT 10 m
122 Vật tư giếng khoan Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
123 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,14 100m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,664 m3
125 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 3,187 m3
126 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 22,72 m2
127 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,732 m3
128 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo chương V HSMT 0,027 100m2
129 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,062 tấn
130 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mô tả theo chương V HSMT 1 đoạn ống
131 Làm tầng lọc giếng thấm Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả theo chương V HSMT 12 bộ
133 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả theo chương V HSMT 8 cái
135 Lắp đặt đèn led âm Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
136 Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp box + mặt nạ Mô tả theo chương V HSMT 14 cái
137 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe, MCB 3P - 50A - 15KA Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
138 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe, MCB 2P - 20A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 12 cái
139 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe,MCB 1P - 16A - 6KA Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
140 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V HSMT 15 cái
141 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mô tả theo chương V HSMT 5 hộp
142 Tủ điện âm tường Mô tả theo chương V HSMT 1 0.0
143 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 730 m
144 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 365 m
145 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 180 m
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Mô tả theo chương V HSMT 420 m
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Mô tả theo chương V HSMT 0 m
148 Cable UTP CAT 6-8 Mô tả theo chương V HSMT 300 m
149 Cable TEL 2(2X0,5mm2) Mô tả theo chương V HSMT 300 m
150 Bộ chống sét lan truyền Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
151 Ổ cắm điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
152 Ổ cắm internet Mô tả theo chương V HSMT 3 cái
153 Lắp đặt hộp đấu nối đầu số điện thoại Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
154 Router wirless 8 port Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
155 Hộp bình chữa cháy Mô tả theo chương V HSMT 5 cái
156 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
157 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Mô tả theo chương V HSMT 5 bình
158 Tiêu lệnh PCCC, nội quy Mô tả theo chương V HSMT 5 bảng
159 CCLĐ kim thu sét hiện đại, R=30m Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
160 Cáp đồng trần thoát sét Cu 70mm2 Mô tả theo chương V HSMT 100 m
161 Kẹp + vít cố định dây dẫn Mô tả theo chương V HSMT 10 cái
162 Mối hàn cadweld Mô tả theo chương V HSMT 2 cái
163 Đóng cọc chống sét mạ đồng, đk=16mm, L=2,4m Mô tả theo chương V HSMT 2 cọc
164 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
165 Bộ chân đế kim thu sét Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,15 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mô tả theo chương V HSMT 0,01 100m
169 Hóa chất giảm điện trở Mô tả theo chương V HSMT 5 bao
170 Khoan giếng tiếp địa Mô tả theo chương V HSMT 40 m
K NHÀ XE, SÂN ĐƯỜNG, ĐIỆN TỔNG THỂ, CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,106 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,035 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,571 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,284 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,032 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,198 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,033 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,396 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,04 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 4,506 m3
11 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Mô tả theo chương V HSMT 0,198 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,053 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,033 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,01 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,047 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,438 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V HSMT 0,438 tấn
18 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 0,236 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 0,236 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 28,696 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V HSMT 0,48 100m2
22 Bulong bắt trụ vào móng M16 L600 Mô tả theo chương V HSMT 18 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, đen LED Mô tả theo chương V HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 55 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 25 m
26 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo chương V HSMT 0,525 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 35 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 3,52 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 8,8 m3
31 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Mô tả theo chương V HSMT 0,88 100m2
32 Trồng cây cau vua Mô tả theo chương V HSMT 6 cây
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,088 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,024 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V HSMT 0,064 100m3
36 Tấm nilon làm dấu cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 15 m2
37 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H >= 3m, 100W Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
38 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả theo chương V HSMT 3 cột
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo chương V HSMT 0,036 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 0,243 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 2,909 m3
42 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,147 100m2
43 Domino đấu dây chân trụ đèn Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
44 Cầu chì ống 5A Mô tả theo chương V HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả theo chương V HSMT 70 m
46 Cáp CXV 3x2,5mm2 Mô tả theo chương V HSMT 57,75 m
47 Cáp CXV 3x4mm2 Mô tả theo chương V HSMT 31,5 m
48 Rải cáp ngầm Mô tả theo chương V HSMT 0,85 100m
49 Lắp cửa cột Mô tả theo chương V HSMT 3 cửa
50 Đánh số cột thép Mô tả theo chương V HSMT 0,3 10 cột
51 Cáp đồng trần Cu10mm2 Mô tả theo chương V HSMT 50 m
52 Cáp đồng trần Cu16mm2 Mô tả theo chương V HSMT 40 m
53 Đóng cọc tiếp địa fi16 dài 2,4m Mô tả theo chương V HSMT 7 bộ
54 Mối hàn cadwell Mô tả theo chương V HSMT 8 mối
55 CCLD Hệ thống điện năng lượng mặt trời Mô tả theo chương V HSMT 1 t.bộ
L XÂY DỰNG CHOI CANH LỬA
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,11 m3
2 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V HSMT 1,107 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 4,138 m3
4 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V HSMT 0,51 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo chương V HSMT 0,05 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo chương V HSMT 1,28 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V HSMT 0,003 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V HSMT 0,128 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,023 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo chương V HSMT 0,111 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả theo chương V HSMT 0,261 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo chương V HSMT 0,261 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 0,398 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V HSMT 0,398 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Mô tả theo chương V HSMT 0,763 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo chương V HSMT 0,763 tấn
18 Gia công các kết cấu thép khác. Khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả theo chương V HSMT 1,49 tấn
19 Lắp đặt thiết bị dạng giá đỡ Mô tả theo chương V HSMT 1,49 tấn
20 CC tấm thép sàn dày 2mm Mô tả theo chương V HSMT 28,26 m2
21 Lắp sàn thao tác Mô tả theo chương V HSMT 0,444 tấn
22 CC lan can sắt Mô tả theo chương V HSMT 22,608 m2
23 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo chương V HSMT 22,608 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V HSMT 148,194 m2
25 Cung cấp cửa đi bằng nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mô tả theo chương V HSMT 1,98 m2
26 Cung cấp cửa sổ bằng nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mô tả theo chương V HSMT 1,56 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V HSMT 3,54 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V HSMT 1,165 100m2
29 Tấm cách nhiệt cho mái tôn dày 5mm Mô tả theo chương V HSMT 24,731 m2
30 Tấm xốp PU (GẠCH MÁT) cách nhiệt cho tường Mô tả theo chương V HSMT 92,46 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm, gạch 250x250mm Mô tả theo chương V HSMT 16 m2
32 Lát đá bậc tam cấp Mô tả theo chương V HSMT 3 m2
33 Lắp đặt kim thu sét bằng đồng D16, L=0,8m Mô tả theo chương V HSMT 1 cái
34 Cáp đồng trần thoát sét Cu 70mm2 Mô tả theo chương V HSMT 70 m
35 Kẹp + vít cố định dây dẫn Mô tả theo chương V HSMT 15 cái
36 Đóng cọc chống sét mạ đồng, đk=16mm, L=2,4m Mô tả theo chương V HSMT 15 cọc
37 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả theo chương V HSMT 1 hộp
38 Bộ chân đế kim thu sét Mô tả theo chương V HSMT 1 bộ
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm Mô tả theo chương V HSMT 0,12 100m
40 Nhân công vận chuyển vật liệu từ điểm tập kết đến chân công trình; vận chuyển vật liệu đường rừng và vận chuyển lên cao Mô tả theo chương V HSMT 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->