Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769527-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Diên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 15:15:00 đến ngày 2020-07-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,519,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng 02 phòng học | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,958 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVTK | 3,92 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 10,743 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 12,025 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12,119 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 18,795 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,842 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,597 | 100m3 |
| 9 | Tận dụng đất đào đắp nền | Theo BVTK | 0,834 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,309 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 24,954 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 10,13 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,793 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 4,652 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,93 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 14,125 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 1,882 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 10,406 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 1,041 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 3,955 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,712 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo BVTK | 0,013 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 0,536 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,279 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 1,055 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,615 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 3,035 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,811 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,292 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,06 | tấn |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 37,44 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 170,86 | m2 |
| 34 | Trát hồ dầu lên dầm | Theo BVTK | 170,86 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 104,1 | m2 |
| 36 | Trát hồ dầu lên trần | Theo BVTK | 104,1 | m2 |
| 37 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 71,2 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 321,288 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 321,288 | m2 |
| 40 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 106,363 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 104,063 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 104,063 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,46 | m |
| 44 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,781 | m3 |
| 45 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 51,095 | m3 |
| 46 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,969 | m3 |
| 47 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,65 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,887 | m3 |
| 49 | Đất màu trồng hoa | Theo BVTK | 10,638 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 47,759 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 50x250 | Theo BVTK | 29,835 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 278,271 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400 | Theo BVTK | 5,17 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 198,64 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 80x250 | Theo BVTK | 0,976 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 168,586 | m2 |
| 57 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo BVTK | 2,916 | 100m2 |
| 58 | Dàn kèo khung thép trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 291,634 | m2 |
| 59 | Trần nhựa khung nhôm KT 600x600 có chốt chống gió | Theo BVTK | 204,1 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 , vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 222,89 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 36,24 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,77 | m2 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTK | 7,77 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 494,616 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 326,03 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 168,586 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 63,076 | m2 |
| 68 | Cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính 8ly | Theo BVTK | 35,176 | m2 |
| 69 | Cửa sổ nhôm kính hệ 1000 kinh 8ly | Theo BVTK | 27,9 | m2 |
| 70 | Khung nhôm bảo vê cửa đi | Theo BVTK | 13,2 | m2 |
| 71 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 12 | cái |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 26,4 | m2 |
| 73 | Hoa sắt bảo vệ cửa sổ ( sơn tĩnh điện) | Theo BVTK | 26,4 | m2 |
| 74 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 20,084 | m2 |
| 75 | Lan can sắt | Theo BVTK | 20,084 | m |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 20,084 | m2 |
| 77 | Vách ngăn lamri nhôm 2 mặt | Theo BVTK | 8,4 | m2 |
| 78 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 36,576 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 2,08 | m3 |
| 80 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,272 | m3 |
| 81 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,83 | m3 |
| 82 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo BVTK | 0,001 | 100m3 |
| 83 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo BVTK | 0,001 | 100m3 |
| 84 | Than củi hầm lọc | Theo BVTK | 0,12 | m3 |
| 85 | Than xỉ hầm lọc | Theo BVTK | 0,09 | m3 |
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 37,24 | m2 |
| 87 | Đá 4x6 hầm rút | Theo BVTK | 12,16 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,207 | m3 |
| 89 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,056 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo BVTK | 16 | cái |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,115 | tấn |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,027 | tấn |
| 93 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,78 | m2 |
| 94 | Trát hồ đầu lên đan | Theo BVTK | 10,78 | m3 |
| B | Hạng mục : Hệ thống điện nước khối lớp học | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng philip 1x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 2 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng philip 2x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 3 | Đèn led gắn nổi loại vuông 12W | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 4 | Quạt trần + ty treo quạt + dimmer | Theo BVTK | 8 | cái |
| 5 | Mặt 2 dimer ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 6 | Mặt 1 gồm 1 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 7 | Mặt 2 gồm 2 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 8 | Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 9 | ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V | Theo BVTK | 8 | cái |
| 10 | CB đen ngầm tường 20A | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 1.000 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 15 | Ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 295 | m |
| 16 | Ống PVC luồn dây D32 | Theo BVTK | 50 | m |
| 17 | Tủ điện 300x200x150x1.2mm | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 18 | MCB 2P-32A-6KA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 19 | MCB 1P-16A-4.5KA-230V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 20 | MCB 1P-6A-4.5KA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 21 | phụ kiện tủ điện | Theo BVTK | 1 | hệ |
| 22 | ống thoát nước mưa đk 90 | Theo BVTK | 0,234 | 100m |
| 23 | ống thông dầm đk 60 | Theo BVTK | 0,129 | 100m |
| 24 | ống thoát nước tràn đk 34 | Theo BVTK | 0,033 | 100m |
| 25 | Cầu chắn rác inox đk 120 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 26 | Ông nhựa uPVC DN34-PN12 | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 27 | Ông nhựa uPVC DN27-PN12 | Theo BVTK | 0,06 | 100m |
| 28 | Ông nhựa uPVC DN21-PN15 | Theo BVTK | 0,36 | 100m |
| 29 | Tê nhựa 90 PVC DN34x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 30 | Tê nhựa 90 PVC DN34x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 31 | Tê nhựa 90 PVC DN27x21 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 32 | Tê nhựa 90 PVC DN21x21 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 33 | Cút nhựa 90 PVC DN34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 34 | Cút nhựa 90 PVC DN27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 35 | Cút nhựa 90 PVC DN21 | Theo BVTK | 34 | cái |
| 36 | Cút 90 1 đầu ren nhựa PVC DN21 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 37 | Nối giảm nhựa PVC DN34x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 38 | Nối giảm nhựa PVC DN27x21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 39 | Van khóa đồng DN34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Nối 1 đầu ren PVC DN34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 41 | Rắc co PVC DN34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 42 | Lavabo mini ( vòi + bộ xả ) | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 43 | Xí bệt ( vòi + bộ xã inox) | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 44 | Tiểu treo mini ( vòi + bộ xả ) | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 45 | Bộ vòi + tắm hoa sen inox | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 46 | Bộ 7 món phòng vệ sinh | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 47 | Ống nhựa uPVC DN114 | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 48 | Ống nhựa uPVC DN90 | Theo BVTK | 0,06 | 100m |
| 49 | Ống nhựa uPVC DN60 | Theo BVTK | 0,44 | 100m |
| 50 | Ống nhựa uPVC DN34 | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 51 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x114 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 52 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 53 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 54 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x60 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 55 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 56 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 114 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 57 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 90 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 58 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 60 | Theo BVTK | 22 | cái |
| 59 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 34 | Theo BVTK | 36 | cái |
| 60 | Co rút nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 61 | Nối rút nhựa PVC DN114x60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 62 | Nối rút nhựa PVC DN90x60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 63 | Bộ phểu thu nước sàn inox (DN60) | Theo BVTK | 10 | cái |
| C | Hạng mục : Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVTK | 0,934 | m3 |
| 2 | Lớp nhựa tái sinh | Theo BVTK | 46,7 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo BVTK | 3,736 | m3 |
| D | Hạng mục : Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ 65m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Hộp kiểm tra điện trở đất 185x185 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 3 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm, L=2,4m | Theo BVTK | 5 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây điện tiếp đất đồng trần 70mm2 | Theo BVTK | 35 | m |
| 5 | Ốc siết cáp đồng | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 6 | Trụ đỡ kim thu sét cao 5m | Theo BVTK | 1 | cột |
| 7 | Đầu cos đồng D70mm2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo BVTK | 0,12 | m |
| 9 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 10 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Theo BVTK | 1 | hệ thống |
| 11 | Vật tư phụ | Theo BVTK | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi