Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200769527-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Diên Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200769364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 15:15:00 đến ngày 2020-07-31 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,519,028,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng 02 phòng học
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,958 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTK 3,92 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTK 10,743 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 12,025 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 12,119 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 18,795 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,842 100m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,597 100m3
9 Tận dụng đất đào đắp nền Theo BVTK 0,834 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,309 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 24,954 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 10,13 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,793 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 4,652 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,93 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 14,125 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 1,882 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 10,406 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTK 1,041 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 3,955 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,712 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo BVTK 0,013 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo BVTK 0,536 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,279 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 1,055 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,615 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 3,035 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 0,811 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,292 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,06 tấn
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 37,44 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 170,86 m2
34 Trát hồ dầu lên dầm Theo BVTK 170,86 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTK 104,1 m2
36 Trát hồ dầu lên trần Theo BVTK 104,1 m2
37 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo BVTK 71,2 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 321,288 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 321,288 m2
40 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 106,363 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 104,063 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTK 104,063 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo BVTK 14,46 m
44 Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 7,781 m3
45 Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 51,095 m3
46 Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,969 m3
47 Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,65 m3
48 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,887 m3
49 Đất màu trồng hoa Theo BVTK 10,638 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 47,759 m2
51 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 50x250 Theo BVTK 29,835 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 278,271 m2
53 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400 Theo BVTK 5,17 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Theo BVTK 198,64 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 80x250 Theo BVTK 0,976 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 168,586 m2
57 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Theo BVTK 2,916 100m2
58 Dàn kèo khung thép trọng lượng nhẹ Theo BVTK 291,634 m2
59 Trần nhựa khung nhôm KT 600x600 có chốt chống gió Theo BVTK 204,1 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 , vữa XM mác 75 Theo BVTK 222,89 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 Theo BVTK 36,24 m2
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 7,77 m2
63 Láng granitô cầu thang Theo BVTK 7,77 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 494,616 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 326,03 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 168,586 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 63,076 m2
68 Cửa đi nhôm kính hệ 1000 kính 8ly Theo BVTK 35,176 m2
69 Cửa sổ nhôm kính hệ 1000 kinh 8ly Theo BVTK 27,9 m2
70 Khung nhôm bảo vê cửa đi Theo BVTK 13,2 m2
71 Khóa cửa đi Theo BVTK 12 cái
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 26,4 m2
73 Hoa sắt bảo vệ cửa sổ ( sơn tĩnh điện) Theo BVTK 26,4 m2
74 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTK 20,084 m2
75 Lan can sắt Theo BVTK 20,084 m
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 20,084 m2
77 Vách ngăn lamri nhôm 2 mặt Theo BVTK 8,4 m2
78 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 36,576 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 2,08 m3
80 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,272 m3
81 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,83 m3
82 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo BVTK 0,001 100m3
83 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo BVTK 0,001 100m3
84 Than củi hầm lọc Theo BVTK 0,12 m3
85 Than xỉ hầm lọc Theo BVTK 0,09 m3
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 37,24 m2
87 Đá 4x6 hầm rút Theo BVTK 12,16 m3
88 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,207 m3
89 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,056 100m2
90 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo BVTK 16 cái
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,115 tấn
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,027 tấn
93 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo BVTK 10,78 m2
94 Trát hồ đầu lên đan Theo BVTK 10,78 m3
B Hạng mục : Hệ thống điện nước khối lớp học
1 Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng philip 1x36-1.2m-220V Theo BVTK 4 bộ
2 Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng philip 2x36-1.2m-220V Theo BVTK 8 bộ
3 Đèn led gắn nổi loại vuông 12W Theo BVTK 20 bộ
4 Quạt trần + ty treo quạt + dimmer Theo BVTK 8 cái
5 Mặt 2 dimer ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) Theo BVTK 4 cái
6 Mặt 1 gồm 1 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 4 cái
7 Mặt 2 gồm 2 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 3 cái
8 Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) Theo BVTK 4 cái
9 ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V Theo BVTK 8 cái
10 CB đen ngầm tường 20A Theo BVTK 2 cái
11 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo BVTK 1.000 m
12 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo BVTK 300 m
13 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Theo BVTK 100 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo BVTK 50 m
15 Ống PVC luồn dây D20 Theo BVTK 295 m
16 Ống PVC luồn dây D32 Theo BVTK 50 m
17 Tủ điện 300x200x150x1.2mm Theo BVTK 1 tủ
18 MCB 2P-32A-6KA-230V Theo BVTK 1 cái
19 MCB 1P-16A-4.5KA-230V Theo BVTK 2 cái
20 MCB 1P-6A-4.5KA-230V Theo BVTK 1 cái
21 phụ kiện tủ điện Theo BVTK 1 hệ
22 ống thoát nước mưa đk 90 Theo BVTK 0,234 100m
23 ống thông dầm đk 60 Theo BVTK 0,129 100m
24 ống thoát nước tràn đk 34 Theo BVTK 0,033 100m
25 Cầu chắn rác inox đk 120 Theo BVTK 6 cái
26 Ông nhựa uPVC DN34-PN12 Theo BVTK 0,04 100m
27 Ông nhựa uPVC DN27-PN12 Theo BVTK 0,06 100m
28 Ông nhựa uPVC DN21-PN15 Theo BVTK 0,36 100m
29 Tê nhựa 90 PVC DN34x27 Theo BVTK 1 cái
30 Tê nhựa 90 PVC DN34x21 Theo BVTK 1 cái
31 Tê nhựa 90 PVC DN27x21 Theo BVTK 3 cái
32 Tê nhựa 90 PVC DN21x21 Theo BVTK 18 cái
33 Cút nhựa 90 PVC DN34 Theo BVTK 2 cái
34 Cút nhựa 90 PVC DN27 Theo BVTK 1 cái
35 Cút nhựa 90 PVC DN21 Theo BVTK 34 cái
36 Cút 90 1 đầu ren nhựa PVC DN21 Theo BVTK 24 cái
37 Nối giảm nhựa PVC DN34x27 Theo BVTK 1  cái
38 Nối giảm nhựa PVC DN27x21 Theo BVTK 2 cái
39 Van khóa đồng DN34 Theo BVTK 1 cái
40 Nối 1 đầu ren PVC DN34 Theo BVTK 4 cái
41 Rắc co PVC DN34 Theo BVTK 1 cái
42 Lavabo mini ( vòi + bộ xả ) Theo BVTK 8 bộ
43 Xí bệt ( vòi + bộ xã inox) Theo BVTK 8 bộ
44 Tiểu treo mini ( vòi + bộ xả ) Theo BVTK 4 bộ
45 Bộ vòi + tắm hoa sen inox Theo BVTK 4 bộ
46 Bộ 7 món phòng vệ sinh Theo BVTK 8 bộ
47 Ống nhựa uPVC DN114 Theo BVTK 0,2 100m
48 Ống nhựa uPVC DN90 Theo BVTK 0,06 100m
49 Ống nhựa uPVC DN60 Theo BVTK 0,44 100m
50 Ống nhựa uPVC DN34 Theo BVTK 0,16 100m
51 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x114 Theo BVTK 12 cái
52 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x60 Theo BVTK 2 cái
53 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x60 Theo BVTK 2 cái
54 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x60 Theo BVTK 8 cái
55 Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 Theo BVTK 6 cái
56 Co nhựa 90/45 uPVC DN 114 Theo BVTK 20 cái
57 Co nhựa 90/45 uPVC DN 90 Theo BVTK 12 cái
58 Co nhựa 90/45 uPVC DN 60 Theo BVTK 22 cái
59 Co nhựa 90/45 uPVC DN 34 Theo BVTK 36 cái
60 Co rút nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 Theo BVTK 6 cái
61 Nối rút nhựa PVC DN114x60 Theo BVTK 2 cái
62 Nối rút nhựa PVC DN90x60 Theo BVTK 2 cái
63 Bộ phểu thu nước sàn inox (DN60) Theo BVTK 10 cái
C Hạng mục : Sân bê tông
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTK 0,934 m3
2 Lớp nhựa tái sinh Theo BVTK 46,7 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo BVTK 3,736 m3
D Hạng mục : Hệ thống chống sét
1 Kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ 65m Theo BVTK 1 cái
2 Hộp kiểm tra điện trở đất 185x185 Theo BVTK 1 hộp
3 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm, L=2,4m Theo BVTK 5 cọc
4 Kéo rải dây điện tiếp đất đồng trần 70mm2 Theo BVTK 35 m
5 Ốc siết cáp đồng Theo BVTK 7 bộ
6 Trụ đỡ kim thu sét cao 5m Theo BVTK 1 cột
7 Đầu cos đồng D70mm2 Theo BVTK 2 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo BVTK 0,12 m
9 Kẹp định vị cáp thoát sét Theo BVTK 12 bộ
10 Đo kiểm tra điện trở suất của đất Theo BVTK 1 hệ thống
11 Vật tư phụ Theo BVTK 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->