Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200630008-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200550286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 15:10:00 đến ngày 2020-08-06 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,873,506,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 238,100,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi tám triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Diện tích tăng cường mặt đường
1 Đá dăm nước lớp trên dày TB 12,7495cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51.065,094 m2
2 Láng nhựa 1 lớp TCN 1,5kg/m2 dày 1,5cm (từ Km139+564 - Km140+100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.081,75 m2
3 Tưới dính bám 0,5kg/m2 (từ Km139+564 - Km140+100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.081,75 m2
4 Thảm BTN C12,5 dày 5cm (từ Km139+564 - Km140+100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.081,75 m2
5 Láng nhựa 3 lớp TCN 4,5kg/m2 dày 3.5cm (đoạn còn lại trên tuyến) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48.122,713 m2
B Vuốt nối đường nhánh
1 Đá dăm nước dày TB 8cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.474,29 m2
2 Láng nhựa 3 lớp TCN 4,5kg/m2 dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.474,29 m2
C Sửa chữa hư hỏng loại 2: hư hỏng cao su và ổ gà
1 Đào mặt đường cũ dày 60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.853,661 m3
2 Xáo xới, lu lèn K98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.089,435 m2
3 Đá dăm nước lớp trên dày TB 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.089,435 m2
4 Đá dăm nước lớp dưới dày TB 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.089,435 m2
5 Lớp sỏi sạn dày TB 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 926,831 m3
D Gia cố lề
1 Cấp phối đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 592,307 m3
2 BTXM M250 đá 1x2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 888,46 m3
E Gia cố lề thêm BTXM
1 BTXM M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,413 m3
F TỔ CHỨC GIAO THÔNG TUYẾN
1 Sơn kẻ mặt đường dày 2mm màu vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 732,621 m2
G GIA CỐ RÃNH HÌNH THANG
1 Giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.852,928 m2
2 Bê tông đổ tại chỗ M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,672 m3
3 Bê tông thân rãnh đúc sẵn M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,484 m3
4 Vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,743 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 998,525 m2
6 Lắp dựng cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.096 cấu kiện
7 Đào đất cấp 3 gia cố rãnh+đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.227,353 m3
8 Đắp đất bù đáy rãnh K95+taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.742,313 m3
H Bổ sung rãnh dọc BTCT chịu lực lắp ghép 600x600
1 Gia công cốt thép D≤10mm Thân rãnh/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.670,1862 kg
2 Bê tông M200 thân rãnh Thân rãnh/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,965 m3
3 Ván khuôn Thân rãnh/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.728,289 m2
4 Đá dăm đệm 1x2 Thân rãnh/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,64 m3
5 Vữa XM M100 Thân rãnh/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,437 m3
6 Lắp dựng cấu kiện thân rãnh Thân rãnh/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 416 cấu kiện
7 Gia công cốt thép D>10mm Tấm bản đúc sẵn/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.927,906 kg
8 Gia công cốt thép D≤10mm Tấm bản đúc sẵn/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.224,3311 kg
9 Bê tông M250 nắp rãnh Tấm bản đúc sẵn/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,76 m3
10 Ván khuôn Tấm bản đúc sẵn/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,712 m2
11 Lắp dựng cấu kiện nắp rãnh Tấm bản đúc sẵn/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 416 cấu kiện
12 Gia công cốt thép D>10mm Ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,52 kg
13 Gia công cốt thép D≤10mm Ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 249,8166 kg
14 Bê tông M250 đổ tại chỗ Ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,155 m3
15 Ván khuôn Ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,28 m2
16 Đá dăm đệm 1x2 Ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,815 m3
17 Đào đất C3 hố ga Ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,866 m3
18 Gia công cốt thép D≤10mm Tấm nắp ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,2447 kg
19 Bê tông M250 nắp ga thu Tấm nắp ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,911 m3
20 Ván khuôn Tấm nắp ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,23 m2
21 Lắp dựng cấu kiện nắp rãnh Tấm nắp ga thu/ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cấu kiện
I CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->