Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện cho cụm dân thôn Tân Thành, xã Hồ Thầu huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện cho cụm dân thôn Tân Thành, xã Hồ Thầu huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững từ nguồn vốn dự phòng 10% Nghị quyết 30a năm 2020 và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-26 10:11:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,950,677,211 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (Đây là chi phí cố định nhà thầu không giảm giá vào mục này) | Theo dự toán được phê duyệt | 83.129.100 | Đồng |
| B | Đường dây 35kV | |||
| C | Phần tính theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cột điện PC.I-12-190-9.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | Cột |
| 2 | Xà rẽ nhánh XRNII-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo XN35-2L | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo XNII-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Cổ dề dây néo | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm AC50/8 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.805,4 | M |
| 7 | Dây đồng M1x35 (Bắt CSV) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | M |
| 8 | Dây đồng M1x35 (Bắt CSV) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | M |
| 9 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV + Phụ kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 33 | Chuỗi |
| 10 | Cách điện đứng Polymer PPI35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Quả |
| 11 | Dây néo TK70-12 | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | Bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | Cái |
| 14 | Vị trí bẻ góc | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | VT |
| 15 | Sơn biển nguy hiểm, cấm trèo | Theo HSTK được phê duyệt | 10,8 | M2 |
| 16 | Sơn đánh số cột | Theo HSTK được phê duyệt | 10,8 | M3 |
| 17 | Hệ thống tiếp địa CSV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa R-PH | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Vận chuyển thủ công vật liệu điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| D | Phần tính theo TT10-BXD | |||
| 1 | Móng cột điện MT-4 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | Móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Móng |
| 3 | Tiếp địa R-PH | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Hệ thống tiếp địa CSV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Chi phí vận chuyển trung chuyển cơ giới kết hợp thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| 6 | Vận chuyển thủ công vật liệu xây dựng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| 7 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| E | Trạm biến áp 35/0,4kV | |||
| F | Phần tính theo định mức 4970 | |||
| 1 | Cột điện PC.I-12-190-9.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Côt |
| 2 | Xà hãm đầu trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ thanh cái | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì rơi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chống sét van | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Cổ dề đỡ cáp xuất tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà, sàn trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Cách điện đứng gốm PI-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Quả |
| 14 | Cách điện đứng Polymer PPI-35kV+cả ty | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Quả |
| 15 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Chuỗi |
| 16 | Thanh dẫn bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | M |
| 17 | Dây đồng mềm M35 nối CSV+ TĐ | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | M |
| 18 | Dây đồng mềm M95 nối trung tính MBA | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | M |
| 19 | Cáp từ MBA ra rủ hạ thế M3x50+1x25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | M |
| 20 | Cáp xuất tuyến M3x35+1x25 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | M |
| 21 | Ống nhựa coắn luồn tiếp địa HDPE-35/25 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | M |
| 22 | Đầu cốt đồng M 95 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M 35 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M 25 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Cái |
| 27 | Ghíp đồng nhôm 3bu lông AM50-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | Cái |
| 28 | Bịt đầu cực hạ thế MBA 0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 29 | Bịt đầu cực trung áp 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 30 | Bịt đầu cực CSV35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 31 | Bịt đầu cực cầu chì rơi 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 32 | Đai thép + khóa | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 33 | Biển báo an toàn | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 34 | Biển tên trạm TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiệp | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Cuộn |
| 37 | Hệ thống tiếp địa TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| G | Phần tính theo TT10-BXD | |||
| 1 | Móng cột điện MT4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| H | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 50KVA-35/0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế TĐ400V-100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi FCO 100A(Idc=1A) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Chống sét van ZnO-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| I | Phần Đường dây 0.4kV | |||
| J | Phần tính theo định mức 4970: | |||
| 1 | Cột điện vuông H7,5B | Theo HSTK được phê duyệt | 78 | Cột |
| 2 | Tiếp địa Rll-H7,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Bộ |
| 3 | Xà xuất tuyến XT402CS-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Xà 401-V | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 5 | Xà 402-V | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | Bộ |
| 6 | Xà XK402-V(A) | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | Bộ |
| 7 | Xà XK402-V | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 8 | Cách điện A30 | Theo HSTK được phê duyệt | 432 | Quả |
| 9 | Dây dẫn AV50 | Theo HSTK được phê duyệt | 8.058 | M |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | Theo HSTK được phê duyệt | 360 | Cái |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 3bu lông AM50-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | Cái |
| 12 | Vận chuyển thủ công vật liệu điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| K | Phần tính theo TT10-BXD | |||
| 1 | Móng cột đơn M1-V | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | Móng |
| 2 | Móng cột đôi MĐ1-V | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | Móng |
| 3 | Tiếp địa Rll-H7,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Bộ |
| 4 | Chi phí vận chuyển trung chuyển cơ giới kết hợp thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| 5 | Vận chuyển thủ công vật liệu xây xựng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| 6 | Vận chuyển đường dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| L | Đường dây 35kV | |||
| M | Thí nghiệm trước lắp đặt: | |||
| 1 | Cách điện chuỗi | Theo HSTK được phê duyệt | 33 | Chuỗi |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm dây dẫn AC50/8 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Sợi |
| 4 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| N | Đường dây 0.4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm dây dẫn AV50 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | Sợi |
| O | Thí nghiệm sau lắp đặt | |||
| P | Đường dây 35kV | |||
| 1 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa RHT | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa CSV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| Q | Đường dây 0.4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Bộ |
| R | Trạm biến áp: Thí nghiệm trước lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp M1x95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp M1x35 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 5 | Thí nghiệm cáp M3x95+1x50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 6 | Thí nghiệm cáp M3x70+1x35 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | TN Cầu chì | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Cách điện chuỗi | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Chuỗi |
| 10 | Thí nghiệm Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | Quả |
| S | Tủ điện hạ thế 300A | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=50A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp <-1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Công tơ 1pha điện từ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| T | Thí nghiệm TBA sau lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Quả |
| 3 | TN Cầu chì | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| U | Tủ điện hạ thế 300A T | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=50A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp <-1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Công tơ 1pha điện từ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm Tiếp đất Trạm biến áp điện áp 22-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp <=35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | P đoạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi