Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200776222-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường trung học phổ thông Sông Công
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200750874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 22:50:00 đến ngày 2020-08-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,173,969,163 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ kim thu sét, dây dẫn sét mái hiện trạng 4 công
2 Tháo dỡ ống thoát nước mái hiện trạng 1 công
3 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 5,628 100m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại xà gồ mái 201,6 m2
5 Cạo rỉ các kết cấu thép, xà gồ mái 201,6 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem 36,2266 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái 162,2668 m2
8 Tháo dỡ thiết bị điện (đèn, quạt ...) hiện trạng 2 công
9 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
10 Tháo dỡ chậu tiểu 2 bộ
11 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 320,755 m2
13 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 973,6 m
14 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 10,8 m2
15 Tháo dỡ lan can thép 0,9435 tấn
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại, xen hoa cửa sổ 398,259 m2
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 14,6723 m3
18 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép 0,1122 m3
19 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 1.970,1771 m2
20 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 1.580,0014 m2
21 Tháo dỡ gạch ốp tường, phòng WC 67,144 m2
22 Phá lớp vữa trát cột ngoài nhà 378,426 m2
23 Phá lớp vữa trát cột trong nhà 41,724 m2
24 Phá lớp vữa trát dầm ngoài nhà 50,6239 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà 202,4956 m2
26 Phá lớp vữa trát dầm trong nhà 91,5513 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần 366,2053 m2
28 Phá lớp vữa trát trần 305,5858 m2
29 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ 1.222,343 m2
30 Phá lớp vữa trát trần bản thang 81,832 m2
31 Phá lớp vữa trát trần Ô văng cửa sổ 78,6804 m2
32 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái 74,22 m2
33 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 0,5064 m3
34 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ 0,9351 m3
35 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 1.544,6929 m2
36 Phá lớp Granito láng bậc cầu thang, tam cấp 185,7555 m2
37 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ, tay vịn lan can cầu thang chính 8,5054 m2
38 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại, lan can cầu thang chính 17,64 m2
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 16,1138 m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T 16,1138 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm 66,4891 100m2
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,704 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 8,9633 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,6807 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,1548 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3795 100m2
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0595 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2822 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0271 tấn
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,0871 m3
51 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 0,7178 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 51,1862 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 121,1323 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1.970,1771 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 80,98 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.580,0014 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 501,982 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 142,1752 m2
59 Trát trần, vữa XM M75 305,5858 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 78,6804 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 133,3 m
62 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 398,7536 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm 1.530,5677 m2
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm 14,1252 m2
65 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm 36,2266 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm 78,2445 m2
67 Láng granitô bậc tam cấp 185,7555 m2
68 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 363,0825 m
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 230,04 m2
70 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,5054 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 5,628 100m2
72 Lắp đặt tôn úp nóc, tôn khổ rộng 400mm, dày 0,42mm 61,8 m
73 Lắp đặt mũ tôn đỉnh tường mái tại vị trí tiếp giáp 2 đơn nguyên nhà. Tôn khổ rộng 600mm, dày 0,42mm 9,71 m
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.801,5353 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 3.688,3908 m2
76 Sản xuất, lắp đặt lan can bằng inox 201 2.010,1 kg
77 Sơn tĩnh điện lan can 2.010,1 kg
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt 1,6394 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 643,6 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt 1,8 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa 320 m2
82 Sản xuất, lắp đặt cửa đi kính khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm 173,13 m2
83 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ kính dày 6,38mm khung nhôm hệ 320,72 m2
84 Sản xuất, lắp đặt vách kính nhôm hệ 10,8 m2
85 Lắp đặt quả cầu chắn rác, Sê nô mái 19 quả
86 Ống u.PVC D90mm thoát nước mái 2,76 100m
87 Lắp đặt cút, chếch, nối ống thoát nước mái D90 152 cái
88 Lắp đặt đai inox, ống nhựa thoát nước mái 114 cái
89 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 119 bộ
90 Đèn ốp trần 46 bộ
91 Lắp đặt ổ cắm đôi 155 cái
92 Lắp đặt công tắc 1 hạt 12 cái
93 Lắp đặt công tắc 2 hạt 75 cái
94 Lắp đặt công tắc 3 hạt 4 cái
95 Lắp đặt quạt trần 78 cái
96 Lắp đặt quạt treo tường 18 cái
97 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A 1 cái
98 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A 5 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 45 cái
100 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 2.250 m
101 Lắp đặt dây 2x2,5mm2 900 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 360 m
103 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 255 m
104 Lắp đặt cáp ruột 4 lõi 4x25mm2 50 m
105 Tủ điện tổng KT 600x400x200mm vỏ tôn sơn tĩnh điện 1 hộp
106 Tủ điện tầng KT 450x300x200mm vỏ tôn sơn tĩnh điện 2 hộp
107 Hộp nối dây KT 200x100mm 41 hộp
108 Đế âm tường chống cháy 286 cái
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm 3.300 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =34mm 255 m
111 Lắp đặt bình cứu hỏa ABC loại 6kg 30 bình
112 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa 15 hộp
113 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh PCCC 12 bộ
114 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 15 cái
115 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 340 m
116 Gia công, lắp đặt cọc đỡ dây dẫn sét 65 cái
117 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ 2 hộp
118 Lắp đặt Lô sứ chân kim thu sét 15 cái
119 Ống PPR PN10 D40 0,04 100m
120 Ống PPR PN10 D25 0,5 100m
121 Ống PPR PN10 D20 0,1 100m
122 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 40mm 3 cái
123 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 25mm 37 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 20mm 19 cái
125 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
127 Lắp đặt Lavabo 2 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) 2 bộ
129 Lắp đặt Xi phông Lavabo 2 bộ
130 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
131 Van xả tiểu nam 4 bộ
132 Lắp đặt gương soi 2 cái
133 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi DN20 2 bộ
134 Lắp đặt bộ phụ kiện WC 2 bộ
135 Lắp đặt van khóa DN40 1 cái
136 Lắp đặt van khóa DN25 3 cái
137 Lắp đặt van gạt DN20 2 cái
138 Lắp đặt van phao DN25 1 cái
139 Lắp đặt Rắc co nhựa DN40 2 cái
140 Lắp đặt Rắc co nhựa DN25 8 cái
141 Lắp đặt Rắc co nhựa DN20 4 cái
142 Ống nhựa UPVC D110 0,35 100m
143 Ống nhựa UPVC D90 0,17 100m
144 Ống nhựa UPVC D76 0,21 100m
145 Ống nhựa UPVC D34 0,03 100m
146 Tê, Cút nhựa D110 30 cái
147 Tê, Cút D90 16 cái
148 Tê, Cút D76 2 cái
149 Cút nhựa D34 12 cái
150 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm 5 cái
151 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III 19,2146 m3
152 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0292 100m2
153 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 0,8938 m3
154 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0704 tấn
155 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 1,2415 m3
156 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 4,6281 m3
157 Lắp đặt tê, cút sành 2 cái
158 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 28,991 m2
159 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0269 100m2
160 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,06 tấn
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,6518 m3
162 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 7 cái
163 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,3567 m3
B NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN, HÈ + SÂN BÊ TÔNG
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà 65,5372 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần Sê nô mái ngoài nhà 6,1415 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà 108,59 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần trong nhà 11,2868 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,6787 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 119,8768 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 1,7868 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 15,5882 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 31,1764 m3
10 Cắt khe co giãn sân bê tông 3,28 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->