Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn giao chỉ tiêu kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 10:30:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,162,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cải tạo, sửa chữa nhà làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 368,267 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 79,33 | m |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 17,34 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10,3723 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3,4307 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,7069 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 472,7086 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10,8232 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng grannito | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 46,2791 | m2 |
| 10 | Phá dỡ gạch gốm diềm mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 98,9352 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ đá ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 197,452 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 55,5438 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 351,931 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 116,5289 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 311,3302 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 39,2687 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3.019,7742 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,1415 | m3 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 35,0503 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 53,2332 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 53,2332 | m3 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 46,2791 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 16,4485 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 16,6214 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,5 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 116,5289 | m2 |
| 27 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 311,3302 | m2 |
| 28 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 39,2687 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 106,7118 | m2 |
| 30 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 151,1045 | m2 |
| 31 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 579,4488 | m2 |
| 32 | Trát các kết cấu khác dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 22,315 | m2 |
| 33 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10,6372 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch Shell chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 307,64 | m2 |
| 35 | Lưới thép d1 chống ngót | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 307,64 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 307,64 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà (sơn ICI DULUX hoặc tương đương) không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1.177,9325 | m2 |
| 38 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 970,8062 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà (sơn ICI DULUX hoặc tương đương) không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3.113,3025 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà (sơn ICI DULUX hoặc tương đương) không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 78,5375 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà (sơn ICI DULUX hoặc tương đương) không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1.606,1562 | m2 |
| 42 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 50,6264 | m2 |
| 43 | Nẹp gỗ diềm trần bản rộng 50: | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 71,76 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 70,3604 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà (sơn ICI DULUX hoặc tương đương) đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 70,3604 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 225,9145 | m2 |
| 47 | Cửa khung nhôm hệ (hệ 4500), kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 225,9145 | m2 |
| 48 | Khóa cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 25 | bộ |
| 49 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 7,0686 | m2 |
| 50 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,7069 | m3 |
| 51 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,16m2 (KT400x400) | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 307,64 | m2 |
| 52 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 (KT600x600) | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 158 | m2 |
| 53 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 (KT 300x300) | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 48,2286 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 (KT 300x600) | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 29,932 | m2 |
| 55 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch lá dừa | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0 | m2 |
| 56 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,1082 | 100m2 |
| 57 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 11,25 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 303,8885 | m2 |
| 59 | Sơn cửa, khuôn gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 303,8885 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 109,4245 | m2 cấu kiện |
| 61 | Lan can sắt sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 40,248 | đv |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 40,248 | m2 |
| 63 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,683 | tấn |
| 64 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 683 | kg |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 27,1 | m2 |
| 66 | Trát Phào kép, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 44,72 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,05 | 100m |
| 68 | Phễu thu + cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 8 | bộ |
| 69 | Cút nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 70 | Đai + vít nở | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 105 | cái |
| 71 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 14,7952 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,0707 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 20 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 80 | m |
| 75 | Đèn Led Downlight 13W | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 18 | bộ |
| 76 | Máng đèn Led âm trần KT600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 6 | bộ |
| 77 | Công tắc sáu một chiều | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 80 | m |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 82 | Vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi chậu | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 85 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 87 | Lắp đặt phễu thu sàn ngăn mùi 3 lớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van D= 25 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 89 | Bình nước nóng 20l | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,05 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,07 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn, một đầu ren trong, đường kính cút D= 20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, một đầu ren trong đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, hai đầu ren trong đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê thu PPR, nối bằng phương pháp hàn, đường kính D= 50x25 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê thu PPR, nối bằng phương pháp hàn, đường kính D= 25x20 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,04 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,18 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,02 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút 135o miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D= 110 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút 135o miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D= 75 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút 135o miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D= 42 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D= 110 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D= 75 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt T thu nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D= 90x75 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 8,792 | 10m3/1km |
| 110 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 8,792 | 10m3/1km |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,4934 | 10m3/1km |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,4934 | 10m3/1km |
| 113 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2,8821 | 10 tấn/1km |
| 114 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3,17 | 10 tấn/1km |
| 115 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 9,607 | 1000v |
| 116 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,1416 | 10 tấn/1km |
| 117 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,1416 | 10 tấn/1km |
| 118 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3,1295 | 1000v |
| 119 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,1696 | 10 tấn/1km |
| 120 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,1696 | 10 tấn/1km |
| 121 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3,0794 | 10 tấn/1km |
| 122 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3,0794 | 10 tấn/1km |
| 123 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 30,794 | tấn |
| B | Phần cổng, hàng rào | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 16 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 5,016 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 21,016 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 21,016 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 21,016 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,5971 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 16,25 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,0612 | tấn |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 613,3944 | m2 |
| 10 | Thêm công phá dỡ lớp trát đắp đầu, chân trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | công |
| 11 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10,756 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10,756 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 10,756 | m3 |
| 14 | Đào móng, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,9765 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 20,7265 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 4,092 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 73,47 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI DULUX hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 45,57 | m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 39,5 | m3 |
| 20 | Cắt khe co | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 15 | 10m |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2,2268 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 0,125 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 17,2636 | m2 |
| 24 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 67,2944 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 546,1 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI DULUX hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 611,8113 | m2 |
| 27 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 36,8467 | m2 |
| 28 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 80,51 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 80,51 | 1m2 |
| 30 | Đắp đầu trụ cổng chính | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Bộ chữ cổng chính bằng Aluminium | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Cổng Inox xếp trượt cao 1,6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 11,75 | m |
| 33 | Bộ moto không ray | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 6,2075 | 10m3/1km |
| 35 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 6,2075 | 10m3/1km |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3,4414 | 10m3/1km |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 3,4414 | 10m3/1km |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,1922 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,3114 | 10 tấn/1km |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,7998 | 10 tấn/1km |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 1,7998 | 10 tấn/1km |
| 42 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 17,998 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi