Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hệ thống tưới tiết kiệm nước cho vùng sản xuất rau màu tập trung xã Nhân Huệ, thành phố Chí Linh.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hệ thống tưới tiết kiệm nước cho vùng sản xuất rau màu tập trung xã Nhân Huệ, thành phố Chí Linh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 07:56:00 đến ngày 2020-08-07 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,746,735,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Công trình đầu mối | |||
| 1 | Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 26 | 100m |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | HSMT, BVTC | 4,16 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 16,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 0,34 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 13,89 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 3,09 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,103 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,52 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 4,65 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,28 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 0,44 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 0,39 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 8,2 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,2 | m3 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,15 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,076 | tấn |
| 17 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 25,04 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,81 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,59 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,0972 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,66 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,08 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | HSMT, BVTC | 0,739 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 3,92 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 8,85 | m3 |
| 26 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 4,53 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 170,76 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 174,8 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 77,2 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 9,38 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | HSMT, BVTC | 170,76 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 174,8 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 90,61 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,402 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT, BVTC | 0,402 | tấn |
| 36 | Mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | HSMT, BVTC | 0,811 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc, tôn diềm hồi mái | HSMT, BVTC | 25,47 | m |
| 38 | Gia công cửa khung sắt | HSMT, BVTC | 0,347 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT, BVTC | 20,15 | m2 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSMT, BVTC | 0,4031 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 59,9 | m2 |
| 42 | Bản nề thép cửa | HSMT, BVTC | 46 | cái |
| 43 | Khóa cửa + then cài cửa | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 44 | Móc gió cửa sổ | HSMT, BVTC | 7 | cái |
| 45 | Thép I250x125x6x9 | HSMT, BVTC | 300,44 | kg |
| 46 | Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | HSMT, BVTC | 0,3004 | tấn |
| 47 | Tời điện 2 tấn | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 48 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | HSMT, BVTC | 0,0188 | m3 |
| 49 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSMT, BVTC | 2 | cọc |
| 52 | Dây chống sét, loại dây thép D10mm | HSMT, BVTC | 33 | m |
| 53 | Dây chống sét dưới đất, loại dây thép D14mm | HSMT, BVTC | 3 | m |
| 54 | Bật đỡ dây | HSMT, BVTC | 2,6 | kg |
| 55 | Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,92 | 100m |
| 56 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 4,62 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,13 | 100m2 |
| 58 | Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 54,39 | 100m |
| 59 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | HSMT, BVTC | 0,087 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,35 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 3,23 | tấn |
| 62 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 56,34 | m3 |
| 63 | Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 12,25 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 138,7 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 121,09 | m2 |
| 66 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | HSMT, BVTC | 0,11 | tấn |
| 67 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | HSMT, BVTC | 0,01 | tấn |
| 68 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSMT, BVTC | 0,0135 | tấn |
| 69 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 0,036 | tấn |
| 70 | Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm | HSMT, BVTC | 0,0909 | tấn |
| 71 | Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 18mm | HSMT, BVTC | 0,2182 | tấn |
| 72 | Cốt thép bậc thang lên xuống, đường kính cốt thép > 18mm | HSMT, BVTC | 0,03 | tấn |
| 73 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,18 | 100m2 |
| 74 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 16,35 | m3 |
| 75 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 0,5364 | 100m2 |
| 76 | Đắp cột thủy trí | HSMT, BVTC | 0,53 | m2 |
| 77 | Đào đất móng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 227,624 | m3 |
| 78 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 9,105 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 6,2839 | 100m3 |
| 80 | Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 4,08 | 100m |
| 81 | Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,8 | 100m |
| 82 | Mua cọc tre | HSMT, BVTC | 2,075 | 100m |
| 83 | Bơm nước | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 84 | Dây thép | HSMT, BVTC | 5 | kg |
| 85 | Bạt 2 mặt phục vụ thi công | HSMT, BVTC | 112,2 | m2 |
| 86 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,7414 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,7414 | 100m3 |
| 88 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 5,44 | m2 |
| 89 | Sản xuất lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 0,259 | tấn |
| 90 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | HSMT, BVTC | 0,259 | tấn |
| 91 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSMT, BVTC | 0,0135 | tấn |
| 92 | Ống thép D50 dày 3 ly | HSMT, BVTC | 3,9 | m |
| 93 | Cút D50 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 1,35 | m2 |
| 95 | Ống thép, đường kính 200mm | HSMT, BVTC | 0,279 | 100m |
| 96 | Bích thép, đường kính ống 200mm | HSMT, BVTC | 27 | cặp bích |
| 97 | Gioăng cao su MB D200 | HSMT, BVTC | 27 | cái |
| 98 | Mối nối mềm đường kính 200mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 99 | Côn thép, đường kính côn d=250/150mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 100 | Bích thép, đường kính ống 150mm | HSMT, BVTC | 1,5 | cặp bích |
| 101 | Gioăng cao su MB D150 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 102 | Cút thép 30 độ, đường kính cút d=200mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 103 | Cút thép 60 độ, đường kính cút d=200mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 104 | Rọ hút nước BB D200 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt rọ hút nước, đường kính d=200mm | HSMT, BVTC | 3 | cặp bích |
| 106 | Ống vành loe gang | HSMT, BVTC | 3 | bộ |
| 107 | Côn thép nối, đường kính côn d=250/125mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 108 | Lắp bích thép rỗng bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=125mm (chưa bao gồm giá bích thép) | HSMT, BVTC | 1,5 | cặp bích |
| 109 | Gioăng cao su MB D125 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 110 | Ống thép, đường kính 250mm, lắp bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 0,0915 | 100m |
| 111 | Cút thép 90 độ, đường kính cút d=250mm, lắp bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 112 | Bích thép, đường kính ống 250mm | HSMT, BVTC | 12 | cặp bích |
| 113 | Gioăng cao su MB D250 | HSMT, BVTC | 12 | cái |
| 114 | Mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 115 | Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 350mm, lắp bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 0,0885 | 100m |
| 116 | Tê thép, BBB đường kính d=350, lắp bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 117 | Tê thép, BBB đường kính d=350x350x250, lắp bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 118 | Bích thép, đường kính ống 350mm | HSMT, BVTC | 6 | cặp bích |
| 119 | Bích thép, đường kính ống 350mm | HSMT, BVTC | 1 | cặp bích |
| 120 | Gioăng cao su MB D350 | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 121 | Cút 90 độ thép D350, lắp bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 122 | Van mặt bích 1C, đường kính van d=250mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 123 | Van mặt bích 2C, đường kính van d=350mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 124 | Khoét lỗ ống thép D250 | HSMT, BVTC | 0,1 | 10 mối |
| 125 | Van xả khí, đường kính van 50mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 126 | Mặt bích thép lắp bằng phương pháp hàn vào ống thép D50, L=0.2m (gia công Bu thép BU D50) | HSMT, BVTC | 1 | cặp bích |
| 127 | Ống thép mạ kẽm D50 | HSMT, BVTC | 1 | m |
| 128 | BU đường kính 50mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 129 | Rắc co thép tráng kẽm D25 | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 130 | Rắc co thép tráng kẽm D25 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 131 | Tê thép tráng kẽm D25x25( hai đầu hàn, 1 đầu ren) | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 132 | Đồng hồ đo áp lực | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 133 | Rắc co thép D50 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt máy bơm hút chân không BCK29 | HSMT, BVTC | 0,085 | kg |
| 135 | Tê thép tráng kẽm, đường kính tê 25mm, nối bằng phương pháp măng sông | HSMT, BVTC | 10 | cái |
| 136 | Côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 25mm, nối bằng phương pháp măng sông | HSMT, BVTC | 13 | cái |
| 137 | Ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm, nối bằng phương pháp măng sông | HSMT, BVTC | 0,114 | 100m |
| 138 | Van ren điện từ, đường kính van d=<25mm | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 139 | Van ren, đường kính van d=<25mm | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 140 | Van phao, đường kính van d=<25mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 141 | Các loại đồng hồ - Rơ le | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 142 | LĐ thùng chứa nước dung tích 50l | HSMT, BVTC | 1 | bể |
| 143 | Lắp đặt máy bơm có trọng lượng 700kg | HSMT, BVTC | 2,61 | tấn |
| 144 | Chi phí tiền điện chạy thử máy (3máy x 33Kwh x 24h/máy) | HSMT, BVTC | 2.376 | Kwh |
| 145 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 62,93 | m3 |
| 146 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 2,82 | m3 |
| 147 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 27,95 | m2 |
| 148 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSMT, BVTC | 12,318 | m3 |
| 149 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,4927 | 100m3 |
| 150 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 3,1465 | 100m2 |
| 151 | Ván khuôn mặt đường | HSMT, BVTC | 0,238 | 100m2 |
| 152 | Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm | HSMT, BVTC | 4,67 | 10m |
| 153 | Gỗ đệm chèn khe giãn | HSMT, BVTC | 0,027 | m3 |
| 154 | Nhựa đường chèn khe co giãn | HSMT, BVTC | 8,4 | kg |
| 155 | Làm mặt đường | HSMT, BVTC | 298,65 | m2 |
| 156 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 0,0701 | 100m3 |
| 157 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 0,9568 | 100m3 |
| 158 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 62,443 | m3 |
| 159 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | HSMT, BVTC | 6,176 | m3 |
| 160 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 23,096 | m3 |
| 161 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 203,075 | m2 |
| 162 | Bóc phong hóa nền sân | HSMT, BVTC | 8,6118 | m3 |
| 163 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,3445 | 100m3 |
| 164 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 3,4619 | 100m2 |
| 165 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,4699 | 100m2 |
| 166 | Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm | HSMT, BVTC | 4,225 | 10m |
| 167 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 2,185 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,4306 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,4306 | 100m3 |
| 170 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 5,856 | m3 |
| 171 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,94 | m3 |
| 172 | Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 4,747 | m3 |
| 173 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 9,875 | m3 |
| 174 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 0,771 | m3 |
| 175 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 33,32 | m2 |
| 176 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm | HSMT, BVTC | 0,1259 | tấn |
| 177 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm | HSMT, BVTC | 0,0564 | tấn |
| 178 | Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 14,025 | 100m |
| 179 | Đá dăm lót | HSMT, BVTC | 2,243 | m3 |
| 180 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 0,4614 | 100m2 |
| 181 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0653 | 100m2 |
| 182 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,1064 | 100m2 |
| 183 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,284 | tấn |
| 184 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m | HSMT, BVTC | 0,284 | tấn |
| 185 | Bu lông M14-M30 | HSMT, BVTC | 7 | cái |
| 186 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | HSMT, BVTC | 8,433 | m2 |
| 187 | Gỗ đệm cửa van | HSMT, BVTC | 0,007 | m3 |
| 188 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,666 | m3 |
| 189 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,0666 | 100m3 |
| 190 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 0,4953 | 100m3 |
| 191 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 9,43 | m3 |
| 192 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 2,107 | m3 |
| 193 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,2 | m3 |
| 194 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,416 | m3 |
| 195 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 3,036 | m3 |
| 196 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 23,2 | m2 |
| 197 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm | HSMT, BVTC | 0,0721 | tấn |
| 198 | Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm | HSMT, BVTC | 0,0313 | tấn |
| 199 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSMT, BVTC | 0,0361 | tấn |
| 200 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 0,0832 | tấn |
| 201 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,0483 | tấn |
| 202 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,0386 | tấn |
| 203 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 0,09 | 100m2 |
| 204 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0272 | 100m2 |
| 205 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | HSMT, BVTC | 0,1768 | 100m2 |
| 206 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,2864 | 100m2 |
| 207 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,1359 | 100m3 |
| 208 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,398 | m3 |
| 209 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 0,0825 | 100m3 |
| 210 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | HSMT, BVTC | 3,984 | m3 |
| B | Hạng mục: Mạng đường ống cấp nước | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 355mm chiều dày 16,9mm | HSMT, BVTC | 4 | 100m |
| 2 | Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 250mm chiều dày 11,9mm | HSMT, BVTC | 5,03 | 100m |
| 3 | Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 200mm chiều dày 9,6mm | HSMT, BVTC | 16,63 | 100m |
| 4 | Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt chiều dày 6.7mm, đường kính ống 140mm | HSMT, BVTC | 19,56 | 100m |
| 5 | Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 125mm chiều dày 6,0mm | HSMT, BVTC | 18,04 | 100m |
| 6 | Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | HSMT, BVTC | 85,81 | 100m |
| 7 | Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | HSMT, BVTC | 24,02 | 100m |
| 8 | Van mặt bích, đường kính van 250mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 9 | Van mặt bích, đường kính van 200mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 10 | Van mặt bích, đường kính van 80mm | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 11 | Tê nhựa, đường kính tê d=355x250x355mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 12 | Tê nhựa, đường kính tê d=355x200x355mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 13 | Tê nhựa, đường kính tê d=250x140x250mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 14 | Tê nhựa, đường kính tê d=200x140x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 15 | Tê nhựa, đường kính tê d=200x125x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 16 | Tê nhựa, đường kính tê d=200x90x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 15 | cái |
| 17 | Tê nhựa, đường kính tê d=200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 18 | Tê nhựa, đường kính tê d=140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 19 | Tê nhựa, đường kính tê d=140x90x140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 30 | cái |
| 20 | Tê nhựa, đường kính tê d=140x75x140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 21 | Tê nhựa, đường kính tê d=125x90x125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 14 | cái |
| 22 | Tê nhựa, đường kính tê d=125x75x125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 22 | cái |
| 23 | Tê nhựa, đường kính tê d=125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 24 | Tê nhựa, đường kính tê d=90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 25 | Tê nhựa HDPE, đường kính tê d=90x75x90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 26 | Côn nhựa, đường kính côn d=355x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 27 | Côn nhựa, đường kính côn d=250x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 28 | Côn nhựa, đường kính côn d=200x140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 7 | cái |
| 29 | Côn nhựa, đường kính côn DN140x125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 30 | Côn nhựa, đường kính côn DN140x90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 31 | Côn nhựa, đường kính côn d=125x90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 10 | cái |
| 32 | Côn nhựa, đường kính côn d=125x75mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 18 | cái |
| 33 | Côn nhựa, đường kính côn d=90x75mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 16 | cái |
| 34 | Mối nối mềm đường kính 250mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 35 | Mối nối mềm đường kính 200mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 36 | Mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 37 | BU đường kính 250mm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 38 | BU đường kính 200mm | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 39 | BU đường kính 90mm | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 40 | Bích thép rỗng D250 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 41 | Bích thép rỗng D200 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 42 | Bích thép rỗng D90 | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 43 | Gioăng cao su MB D250 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 44 | Gioăng cao su MB D200 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 45 | Gioăng cao su MB D90 | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 46 | Nút bịt, đường kính ống d=90mm | HSMT, BVTC | 58 | cái |
| 47 | Nút bịt, đường kính ống d=75mm | HSMT, BVTC | 32 | cái |
| 48 | Chếch nhựa, đường kính cút d=355mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 49 | Cút nhựa, đường kính cút d=200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 50 | Cút nhựa, đường kính cút d=140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| 51 | Cút nhựa, đường kính cút d=125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 52 | Cút nhựa, đường kính cút d=90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 53 | Cút nhựa, đường kính cút d=75mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 54 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=355mm | HSMT, BVTC | 4 | 100m |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=250mm | HSMT, BVTC | 5,03 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm (chưa bao gồm giá vật liệu) | HSMT, BVTC | 16,63 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm (chưa bao gồm giá vật liệu) | HSMT, BVTC | 19,56 | 100m |
| 58 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=125mm | HSMT, BVTC | 18,04 | 100m |
| 59 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | HSMT, BVTC | 85,81 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | HSMT, BVTC | 24,02 | 100m |
| 61 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | HSMT, BVTC | 1,992 | m3 |
| 62 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,749 | m3 |
| 63 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 3,47 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 5,69 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSMT, BVTC | 20,098 | m2 |
| 66 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT, BVTC | 0,045 | tấn |
| 67 | Sản xuất thép hình | HSMT, BVTC | 0,306 | tấn |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | HSMT, BVTC | 0,173 | tấn |
| 69 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSMT, BVTC | 0,051 | 100m2 |
| 70 | Ống nhựa thoát nước đáy hố van D60 | HSMT, BVTC | 0,48 | m |
| 71 | Tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | HSMT, BVTC | 0,0003 | 100m3 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | HSMT, BVTC | 22 | cái |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 27,5951 | 100m3 |
| 74 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 709,17 | m3 |
| 75 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 16,2084 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất đường ống, K=0,9 | HSMT, BVTC | 1.618,43 | m3 |
| 77 | Cắt mặt đường | HSMT, BVTC | 7,05 | 10m |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 3,8 | m3 |
| 79 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 3,8 | m3 |
| 80 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 0,0081 | 100m3 |
| 81 | Ống thép, đường kính 450mm | HSMT, BVTC | 0,06 | 100m |
| 82 | Đóng cọc thép giữ ống | HSMT, BVTC | 0,1 | 100m |
| 83 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | HSMT, BVTC | 1.000 | cái |
| 84 | Van ren, đường kính van 32mm | HSMT, BVTC | 500 | cái |
| 85 | Ống nhựa, đường kính ống 32mm | HSMT, BVTC | 15 | 100m |
| 86 | Côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 32mm | HSMT, BVTC | 1.000 | cái |
| 87 | Đai khởi thủy, đường kính ống d=90mm | HSMT, BVTC | 500 | cái |
| 88 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | HSMT, BVTC | 0,2813 | m3 |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,2813 | m3 |
| 90 | Cột biển báo | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| 91 | Biển tròn | HSMT, BVTC | 9 | cái |
| C | Hạng mục: Thiết bị thủy công | |||
| 1 | Máy đóng mở V2 ( máy + trục vít) | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm LV200-50,Q=220-250m3/h,H=39-45m | HSMT, BVTC | 3 | máy |
| 3 | Máy bơm mồi BCK29- 510(loại tự hút) | HSMT, BVTC | 1 | máy |
| D | Cáp điện động lực(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy) | |||
| 1 | Móng cột M8 | HSMT, BVTC | 2 | móng |
| 2 | Móng cột M16 | HSMT, BVTC | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa nhà máy (phần đào, đắp đất) | HSMT, BVTC | 1 | ht |
| 4 | Cột bê tông H7,5C | HSMT, BVTC | 6 | ht |
| 5 | Tiếp địa nhà máy | HSMT, BVTC | 1 | ht |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE 130/100mm | HSMT, BVTC | 10 | ht |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x185mm | HSMT, BVTC | 141 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 mm | HSMT, BVTC | 32 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5 mm | HSMT, BVTC | 5 | m |
| 10 | Dây Cu/PVC/PVC 4x1,5 mm | HSMT, BVTC | 30 | m |
| 11 | Dây Cu/PVC 1x35mm tiếp địa vỏ tủ + động cơ | HSMT, BVTC | 10 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM185 | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | HSMT, BVTC | 28 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M4-M6 | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 15 | Xà đỡ cáp S1 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 16 | Xà néo cáp S2 | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 17 | Đai thép + khóa đai | HSMT, BVTC | 4 | cái |
| 18 | Kẹp siết néo cáp 4x185 | HSMT, BVTC | 8 | cái |
| 19 | Kẹp treo đỡ cáp 4x185 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| E | Phần chiếu sáng(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy) | |||
| 1 | Áp tô mát 2 pha 32A-250V | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 2 | Đèn cao áp150W ánh sáng vàng (đèn cao áp tương đương với đèn Sodium) | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Cần đèn chiếu sáng | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 4 | Quạt treo tường | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 5 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm | HSMT, BVTC | 40 | m |
| 6 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1mm | HSMT, BVTC | 50 | m |
| 7 | Ống nhựa luồn dây | HSMT, BVTC | 70 | m |
| 8 | Đèn compack 20W + đui | HSMT, BVTC | 11 | m |
| 9 | Hộp nối dây âm tường | HSMT, BVTC | 5 | m |
| 10 | Đế âm tường | HSMT, BVTC | 4 | m |
| 11 | Mặt ổ cắm, công tắc | HSMT, BVTC | 4 | m |
| 12 | Hạt công tắc đơn 10A-250V | HSMT, BVTC | 7 | m |
| 13 | Hạt ổ cắm đơn 10A-250V | HSMT, BVTC | 2 | m |
| F | Lắp đặt thiết bị+ thí nghiệm+ tháo dỡ thu hồi(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha | HSMT, BVTC | 1 | tủ |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | HSMT, BVTC | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất hệ thống nhà máy | HSMT, BVTC | 1 | ht |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 5 | Thí nghiệm áp tô mát 500A-500V | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm áp tô mát <300A-500V | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm áp tô mát <=50A-500V | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Ampemét AC | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Vônmét AC | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| G | Mua sắm thiết bị+nghiệm thu đóng điện bàn giao(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy) | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển bơm tăng áp 500A | HSMT, BVTC | 1 | tủ |
| 2 | Nghiệm thu đóng điện bàn giao | HSMT, BVTC | 1 | T.bộ |
| H | Phần đường dây 22kv và trạm biến áp 250kVA-22/0,4kV | |||
| 1 | Móng cột M18<br/> | HSMT, BVTC | 1 | Móng |
| 2 | Tiếp địa đường dây (phần xây dựng) | HSMT, BVTC | 1 | Móng |
| 3 | Cột bê tông PC.I-12-190-7,2 | HSMT, BVTC | 1 | Cột |
| 4 | Xà XTG-1Đ-22kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X2L-6Đ-22kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X2-6Đ-22kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa RC1 | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng 24kV + ty | HSMT, BVTC | 13 | Quả |
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | HSMT, BVTC | 394 | m |
| 10 | Kẹp quai + kẹp hotline | HSMT, BVTC | 3 | Bộ |
| 11 | Thanh lai đồng dẹt 40x4 | HSMT, BVTC | 2 | m |
| 12 | Ghíp A50 + 3 bulông | HSMT, BVTC | 12 | bộ |
| 13 | Biển báo pha | HSMT, BVTC | 3 | cái |
| 14 | Sứ đứng 24kV | HSMT, BVTC | 13 | Quả |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa ĐZ | HSMT, BVTC | 1 | bộ |
| 16 | Lắp máy biến áp 250kVA-22/0,4kV (trạm treo) | HSMT, BVTC | 1 | máy |
| 17 | Lắp đặt cầu dao liên động 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đăt chống sét van 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 19 | Cầu chì tự rơi 3 pha 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp tủ điện hạ thế trọn bộ | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 21 | Thí nghiệm MBA 250kVA | HSMT, BVTC | 1 | máy |
| 22 | Thí nghiệm mẫu dầu biến thế (Điện áp xuyên thủng) | HSMT, BVTC | 1 | mẫu |
| 23 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | HSMT, BVTC | 1 | mẫu |
| 24 | Thí nghiệm cầu dao liên động 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 25 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 26 | Thí nghiệm chống sét van 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 27 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế (1bộ/3cái) | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 28 | Thí nghiệm áp tô mát 500A | HSMT, BVTC | 1 | Cái |
| 29 | Thí nghiệm Ampe mét | HSMT, BVTC | 3 | Cái |
| 30 | Thí nghiệm Vôn mét | HSMT, BVTC | 1 | Cái |
| 31 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (1 bộ 3 cái) | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 32 | Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV - TCVN 8585-2015 | HSMT, BVTC | 1 | Máy |
| 33 | Cầu dao liên động 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 34 | Chống sét van 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 35 | Chì tự rơi 3 pha 24kV | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 36 | Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ tổng 500A | HSMT, BVTC | 1 | Tủ |
| 37 | Móng TBA M18B | HSMT, BVTC | 2 | Móng |
| 38 | Tiếp địa trạm biến áp (phần xây dựng) | HSMT, BVTC | 1 | Móng |
| 39 | Thí nghiệm cáp hạ thế | HSMT, BVTC | 1 | Sợi |
| 40 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV | HSMT, BVTC | 19 | Quả |
| 41 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | HSMT, BVTC | 1 | HT |
| 42 | Cột bê tông PC.I-12-190-7,2 | HSMT, BVTC | 2 | Cột |
| 43 | Xà đầu trạm X1 - 3Đ | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 44 | Xà đầu trạm X2 - 6Đ | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 45 | Xà XTG-1Đ | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 46 | Giá bắt xà đỡ CDLĐ | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ CDLĐ | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ CSV và SI | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 49 | Xà XTG - 3Đ | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 50 | Giá đỡ xà đỡ MBA và ghế thao tác | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ MBA | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 52 | Ghế thao tác | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 53 | Thang trèo | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 54 | Hệ thống truyền động CD | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 55 | Hộp chụp đầu cực MBA | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 56 | Tiếp địa trạm biến áp | HSMT, BVTC | 1 | Bộ |
| 57 | Sứ đứng 24kV + ty mạ | HSMT, BVTC | 19 | Quả |
| 58 | Cáp đồng đơn pha Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x95xmm2 | HSMT, BVTC | 33 | mét |
| 59 | ống nhựa PVC F110 | HSMT, BVTC | 3 | mét |
| 60 | Đầu cốt đồng M95 | HSMT, BVTC | 16 | Cái |
| 61 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | HSMT, BVTC | 18 | Cái |
| 62 | Chụp đầu cáp | HSMT, BVTC | 16 | cái |
| 63 | Dây nhôm lõi thép bọc AC50/8 | HSMT, BVTC | 21 | mét |
| 64 | Thanh đồng F8 | HSMT, BVTC | 21 | mét |
| 65 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x35mm2 làm tiếp địa (CSV trung, hạ thế và vỏ MBA) | HSMT, BVTC | 25 | mét |
| 66 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | HSMT, BVTC | 8 | Cái |
| 67 | Băng dính cách điện | HSMT, BVTC | 5 | Cuộn |
| 68 | Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) | HSMT, BVTC | 1 | Cái |
| 69 | Biển cáo thị; biển tên trạm | HSMT, BVTC | 3 | Cái |
| 70 | Nghiệm thu đóng điện bàn giao | HSMT, BVTC | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi