Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hệ thống tưới tiết kiệm nước cho vùng sản xuất rau màu tập trung xã Nhân Huệ, thành phố Chí Linh.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770515-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hệ thống tưới tiết kiệm nước cho vùng sản xuất rau màu tập trung xã Nhân Huệ, thành phố Chí Linh.
Số hiệu KHLCNT 20200769619
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 07:56:00 đến ngày 2020-08-07 08:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,746,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Công trình đầu mối
1 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 26 100m
2 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình HSMT, BVTC 4,16 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 16,6 m3
4 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,34 100m2
5 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 13,89 m3
6 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 3,09 m3
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,103 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,52 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 4,65 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,28 100m2
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 0,44 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 0,39 100m3
13 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 8,2 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 2,2 m3
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,15 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,076 tấn
17 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 25,04 m3
18 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,81 100m2
19 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,59 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,0972 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,66 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,08 tấn
23 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m HSMT, BVTC 0,739 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 3,92 m3
25 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 8,85 m3
26 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 4,53 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 170,76 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 174,8 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 77,2 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 9,38 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ HSMT, BVTC 170,76 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 174,8 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 90,61 m2
34 Gia công xà gồ thép HSMT, BVTC 0,402 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép HSMT, BVTC 0,402 tấn
36 Mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ HSMT, BVTC 0,811 100m2
37 Tôn úp nóc, tôn diềm hồi mái HSMT, BVTC 25,47 m
38 Gia công cửa khung sắt HSMT, BVTC 0,347 tấn
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT, BVTC 20,15 m2
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSMT, BVTC 0,4031 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 59,9 m2
42 Bản nề thép cửa HSMT, BVTC 46 cái
43 Khóa cửa + then cài cửa HSMT, BVTC 3 cái
44 Móc gió cửa sổ HSMT, BVTC 7 cái
45 Thép I250x125x6x9 HSMT, BVTC 300,44 kg
46 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) HSMT, BVTC 0,3004 tấn
47 Tời điện 2 tấn HSMT, BVTC 1 bộ
48 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 HSMT, BVTC 0,0188 m3
49 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m HSMT, BVTC 5 cái
50 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m HSMT, BVTC 5 cái
51 Gia công và đóng cọc chống sét HSMT, BVTC 2 cọc
52 Dây chống sét, loại dây thép D10mm HSMT, BVTC 33 m
53 Dây chống sét dưới đất, loại dây thép D14mm HSMT, BVTC 3 m
54 Bật đỡ dây HSMT, BVTC 2,6 kg
55 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 3,92 100m
56 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 4,62 m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,13 100m2
58 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 54,39 100m
59 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 HSMT, BVTC 0,087 100m3
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,35 100m2
61 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 3,23 tấn
62 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 56,34 m3
63 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 12,25 m3
64 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 138,7 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 121,09 m2
66 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m HSMT, BVTC 0,11 tấn
67 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m HSMT, BVTC 0,01 tấn
68 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSMT, BVTC 0,0135 tấn
69 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 0,036 tấn
70 Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm HSMT, BVTC 0,0909 tấn
71 Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 18mm HSMT, BVTC 0,2182 tấn
72 Cốt thép bậc thang lên xuống, đường kính cốt thép > 18mm HSMT, BVTC 0,03 tấn
73 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,18 100m2
74 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 16,35 m3
75 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 0,5364 100m2
76 Đắp cột thủy trí HSMT, BVTC 0,53 m2
77 Đào đất móng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT, BVTC 227,624 m3
78 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 9,105 100m3
79 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 6,2839 100m3
80 Cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 4,08 100m
81 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 0,8 100m
82 Mua cọc tre HSMT, BVTC 2,075 100m
83 Bơm nước HSMT, BVTC 3 ca
84 Dây thép HSMT, BVTC 5 kg
85 Bạt 2 mặt phục vụ thi công HSMT, BVTC 112,2 m2
86 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 2,7414 100m3
87 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp I HSMT, BVTC 2,7414 100m3
88 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 5,44 m2
89 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 0,259 tấn
90 Lắp đặt lưới chắn rác bằng thép HSMT, BVTC 0,259 tấn
91 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSMT, BVTC 0,0135 tấn
92 Ống thép D50 dày 3 ly HSMT, BVTC 3,9 m
93 Cút D50 HSMT, BVTC 2 cái
94 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 1,35 m2
95 Ống thép, đường kính 200mm HSMT, BVTC 0,279 100m
96 Bích thép, đường kính ống 200mm HSMT, BVTC 27 cặp bích
97 Gioăng cao su MB D200 HSMT, BVTC 27 cái
98 Mối nối mềm đường kính 200mm HSMT, BVTC 3 cái
99 Côn thép, đường kính côn d=250/150mm HSMT, BVTC 3 cái
100 Bích thép, đường kính ống 150mm HSMT, BVTC 1,5 cặp bích
101 Gioăng cao su MB D150 HSMT, BVTC 3 cái
102 Cút thép 30 độ, đường kính cút d=200mm HSMT, BVTC 3 cái
103 Cút thép 60 độ, đường kính cút d=200mm HSMT, BVTC 3 cái
104 Rọ hút nước BB D200 HSMT, BVTC 3 cái
105 Lắp đặt rọ hút nước, đường kính d=200mm HSMT, BVTC 3 cặp bích
106 Ống vành loe gang HSMT, BVTC 3 bộ
107 Côn thép nối, đường kính côn d=250/125mm HSMT, BVTC 3 cái
108 Lắp bích thép rỗng bằng phương pháp hàn, đường kính ống d&#x3D;125mm (chưa bao gồm giá bích thép) HSMT, BVTC 1,5 cặp bích
109 Gioăng cao su MB D125 HSMT, BVTC 3 cái
110 Ống thép, đường kính 250mm, lắp bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 0,0915 100m
111 Cút thép 90 độ, đường kính cút d&#x3D;250mm, lắp bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 9 cái
112 Bích thép, đường kính ống 250mm HSMT, BVTC 12 cặp bích
113 Gioăng cao su MB D250 HSMT, BVTC 12 cái
114 Mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm HSMT, BVTC 3 cái
115 Ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 350mm, lắp bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 0,0885 100m
116 Tê thép, BBB đường kính d&#x3D;350, lắp bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
117 Tê thép, BBB đường kính d&#x3D;350x350x250, lắp bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 3 cái
118 Bích thép, đường kính ống 350mm HSMT, BVTC 6 cặp bích
119 Bích thép, đường kính ống 350mm HSMT, BVTC 1 cặp bích
120 Gioăng cao su MB D350 HSMT, BVTC 9 cái
121 Cút 90 độ thép D350, lắp bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 2 cái
122 Van mặt bích 1C, đường kính van d=250mm HSMT, BVTC 3 cái
123 Van mặt bích 2C, đường kính van d=350mm HSMT, BVTC 3 cái
124 Khoét lỗ ống thép D250 HSMT, BVTC 0,1 10 mối
125 Van xả khí, đường kính van 50mm HSMT, BVTC 1 cái
126 Mặt bích thép lắp bằng phương pháp hàn vào ống thép D50, L&#x3D;0.2m (gia công Bu thép BU D50) HSMT, BVTC 1 cặp bích
127 Ống thép mạ kẽm D50 HSMT, BVTC 1 m
128 BU đường kính 50mm HSMT, BVTC 1 cái
129 Rắc co thép tráng kẽm D25 HSMT, BVTC 2 cái
130 Rắc co thép tráng kẽm D25 HSMT, BVTC 1 cái
131 Tê thép tráng kẽm D25x25( hai đầu hàn, 1 đầu ren) HSMT, BVTC 1 cái
132 Đồng hồ đo áp lực HSMT, BVTC 1 cái
133 Rắc co thép D50 HSMT, BVTC 1 cái
134 Lắp đặt máy bơm hút chân không BCK29 HSMT, BVTC 0,085 kg
135 Tê thép tráng kẽm, đường kính tê 25mm, nối bằng phương pháp măng sông HSMT, BVTC 10 cái
136 Côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 25mm, nối bằng phương pháp măng sông HSMT, BVTC 13 cái
137 Ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d&lt;&#x3D;25mm, nối bằng phương pháp măng sông HSMT, BVTC 0,114 100m
138 Van ren điện từ, đường kính van d=<25mm HSMT, BVTC 4 cái
139 Van ren, đường kính van d=<25mm HSMT, BVTC 4 cái
140 Van phao, đường kính van d=<25mm HSMT, BVTC 1 cái
141 Các loại đồng hồ - Rơ le HSMT, BVTC 1 cái
142 LĐ thùng chứa nước dung tích 50l HSMT, BVTC 1 bể
143 Lắp đặt máy bơm có trọng lượng 700kg HSMT, BVTC 2,61 tấn
144 Chi phí tiền điện chạy thử máy (3máy x 33Kwh x 24h/máy) HSMT, BVTC 2.376 Kwh
145 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 62,93 m3
146 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 2,82 m3
147 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 27,95 m2
148 Đào xúc đất, đất cấp I HSMT, BVTC 12,318 m3
149 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,4927 100m3
150 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 3,1465 100m2
151 Ván khuôn mặt đường HSMT, BVTC 0,238 100m2
152 Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm HSMT, BVTC 4,67 10m
153 Gỗ đệm chèn khe giãn HSMT, BVTC 0,027 m3
154 Nhựa đường chèn khe co giãn HSMT, BVTC 8,4 kg
155 Làm mặt đường HSMT, BVTC 298,65 m2
156 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 0,0701 100m3
157 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 0,9568 100m3
158 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 62,443 m3
159 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 HSMT, BVTC 6,176 m3
160 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 23,096 m3
161 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 203,075 m2
162 Bóc phong hóa nền sân HSMT, BVTC 8,6118 m3
163 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp I HSMT, BVTC 0,3445 100m3
164 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 3,4619 100m2
165 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,4699 100m2
166 Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm HSMT, BVTC 4,225 10m
167 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 2,185 100m3
168 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,4306 100m3
169 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp I HSMT, BVTC 0,4306 100m3
170 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 5,856 m3
171 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 2,94 m3
172 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 4,747 m3
173 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 9,875 m3
174 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 0,771 m3
175 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 33,32 m2
176 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm HSMT, BVTC 0,1259 tấn
177 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm HSMT, BVTC 0,0564 tấn
178 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 14,025 100m
179 Đá dăm lót HSMT, BVTC 2,243 m3
180 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 0,4614 100m2
181 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0653 100m2
182 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,1064 100m2
183 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,284 tấn
184 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m HSMT, BVTC 0,284 tấn
185 Bu lông M14-M30 HSMT, BVTC 7 cái
186 Sơn sắt thép các loại 3 nước HSMT, BVTC 8,433 m2
187 Gỗ đệm cửa van HSMT, BVTC 0,007 m3
188 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,666 m3
189 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,0666 100m3
190 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 0,4953 100m3
191 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 9,43 m3
192 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 2,107 m3
193 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,2 m3
194 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,416 m3
195 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 3,036 m3
196 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 23,2 m2
197 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm HSMT, BVTC 0,0721 tấn
198 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 10mm HSMT, BVTC 0,0313 tấn
199 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSMT, BVTC 0,0361 tấn
200 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 0,0832 tấn
201 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,0483 tấn
202 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,0386 tấn
203 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 0,09 100m2
204 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT, BVTC 0,0272 100m2
205 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm HSMT, BVTC 0,1768 100m2
206 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,2864 100m2
207 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,1359 100m3
208 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT, BVTC 3,398 m3
209 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 0,0825 100m3
210 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 3,984 m3
B Hạng mục: Mạng đường ống cấp nước
1 Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 355mm chiều dày 16,9mm HSMT, BVTC 4 100m
2 Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 250mm chiều dày 11,9mm HSMT, BVTC 5,03 100m
3 Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 200mm chiều dày 9,6mm HSMT, BVTC 16,63 100m
4 Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt chiều dày 6.7mm, đường kính ống 140mm HSMT, BVTC 19,56 100m
5 Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đường kính ống 125mm chiều dày 6,0mm HSMT, BVTC 18,04 100m
6 Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm HSMT, BVTC 85,81 100m
7 Ống nhựa HDPE, lắp bằng phương pháp hàn nhiệt đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm HSMT, BVTC 24,02 100m
8 Van mặt bích, đường kính van 250mm HSMT, BVTC 1 cái
9 Van mặt bích, đường kính van 200mm HSMT, BVTC 3 cái
10 Van mặt bích, đường kính van 80mm HSMT, BVTC 5 cái
11 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;355x250x355mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
12 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;355x200x355mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 2 cái
13 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;250x140x250mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
14 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;200x140x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 4 cái
15 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;200x125x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 3 cái
16 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;200x90x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 15 cái
17 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 2 cái
18 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 2 cái
19 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;140x90x140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 30 cái
20 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;140x75x140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
21 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;125x90x125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 14 cái
22 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;125x75x125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 22 cái
23 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 2 cái
24 Tê nhựa, đường kính tê d&#x3D;90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
25 Tê nhựa HDPE, đường kính tê d&#x3D;90x75x90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
26 Côn nhựa, đường kính côn d&#x3D;355x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
27 Côn nhựa, đường kính côn d&#x3D;250x200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 1 cái
28 Côn nhựa, đường kính côn d&#x3D;200x140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 7 cái
29 Côn nhựa, đường kính côn DN140x125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 8 cái
30 Côn nhựa, đường kính côn DN140x90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 3 cái
31 Côn nhựa, đường kính côn d&#x3D;125x90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 10 cái
32 Côn nhựa, đường kính côn d&#x3D;125x75mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 18 cái
33 Côn nhựa, đường kính côn d&#x3D;90x75mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 16 cái
34 Mối nối mềm đường kính 250mm HSMT, BVTC 1 cái
35 Mối nối mềm đường kính 200mm HSMT, BVTC 3 cái
36 Mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm HSMT, BVTC 5 cái
37 BU đường kính 250mm HSMT, BVTC 1 cái
38 BU đường kính 200mm HSMT, BVTC 3 cái
39 BU đường kính 90mm HSMT, BVTC 5 cái
40 Bích thép rỗng D250 HSMT, BVTC 1 cái
41 Bích thép rỗng D200 HSMT, BVTC 3 cái
42 Bích thép rỗng D90 HSMT, BVTC 5 cái
43 Gioăng cao su MB D250 HSMT, BVTC 1 cái
44 Gioăng cao su MB D200 HSMT, BVTC 3 cái
45 Gioăng cao su MB D90 HSMT, BVTC 5 cái
46 Nút bịt, đường kính ống d=90mm HSMT, BVTC 58 cái
47 Nút bịt, đường kính ống d=75mm HSMT, BVTC 32 cái
48 Chếch nhựa, đường kính cút d&#x3D;355mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 5 cái
49 Cút nhựa, đường kính cút d&#x3D;200mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 3 cái
50 Cút nhựa, đường kính cút d&#x3D;140mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 5 cái
51 Cút nhựa, đường kính cút d&#x3D;125mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 9 cái
52 Cút nhựa, đường kính cút d&#x3D;90mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 9 cái
53 Cút nhựa, đường kính cút d&#x3D;75mm,lắp đặt bằng phương pháp hàn HSMT, BVTC 9 cái
54 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=355mm HSMT, BVTC 4 100m
55 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=250mm HSMT, BVTC 5,03 100m
56 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm (chưa bao gồm giá vật liệu) HSMT, BVTC 16,63 100m
57 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm (chưa bao gồm giá vật liệu) HSMT, BVTC 19,56 100m
58 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=125mm HSMT, BVTC 18,04 100m
59 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm HSMT, BVTC 85,81 100m
60 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm HSMT, BVTC 24,02 100m
61 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 HSMT, BVTC 1,992 m3
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,749 m3
63 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 3,47 m3
64 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 5,69 m3
65 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 20,098 m2
66 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSMT, BVTC 0,045 tấn
67 Sản xuất thép hình HSMT, BVTC 0,306 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg HSMT, BVTC 0,173 tấn
69 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSMT, BVTC 0,051 100m2
70 Ống nhựa thoát nước đáy hố van D60 HSMT, BVTC 0,48 m
71 Tầng lọc bằng đá dăm 1x2 HSMT, BVTC 0,0003 100m3
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg HSMT, BVTC 22 cái
73 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 27,5951 100m3
74 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I HSMT, BVTC 709,17 m3
75 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 16,2084 100m3
76 Đắp đất đường ống, K=0,9 HSMT, BVTC 1.618,43 m3
77 Cắt mặt đường HSMT, BVTC 7,05 10m
78 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 3,8 m3
79 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 3,8 m3
80 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 0,0081 100m3
81 Ống thép, đường kính 450mm HSMT, BVTC 0,06 100m
82 Đóng cọc thép giữ ống HSMT, BVTC 0,1 100m
83 Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm HSMT, BVTC 1.000 cái
84 Van ren, đường kính van 32mm HSMT, BVTC 500 cái
85 Ống nhựa, đường kính ống 32mm HSMT, BVTC 15 100m
86 Côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 32mm HSMT, BVTC 1.000 cái
87 Đai khởi thủy, đường kính ống d=90mm HSMT, BVTC 500 cái
88 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 HSMT, BVTC 0,2813 m3
89 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,2813 m3
90 Cột biển báo HSMT, BVTC 9 cái
91 Biển tròn HSMT, BVTC 9 cái
C Hạng mục: Thiết bị thủy công
1 Máy đóng mở V2 ( máy + trục vít) HSMT, BVTC 1 bộ
2 Máy bơm LV200-50,Q=220-250m3/h,H=39-45m HSMT, BVTC 3 máy
3 Máy bơm mồi BCK29- 510(loại tự hút) HSMT, BVTC 1 máy
D Cáp điện động lực(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy)
1 Móng cột M8 HSMT, BVTC 2 móng
2 Móng cột M16 HSMT, BVTC 2 móng
3 Tiếp địa nhà máy (phần đào, đắp đất) HSMT, BVTC 1 ht
4 Cột bê tông H7,5C HSMT, BVTC 6 ht
5 Tiếp địa nhà máy HSMT, BVTC 1 ht
6 Ống nhựa xoắn HDPE 130/100mm HSMT, BVTC 10 ht
7 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x185mm HSMT, BVTC 141 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 mm HSMT, BVTC 32 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5 mm HSMT, BVTC 5 m
10 Dây Cu/PVC/PVC 4x1,5 mm HSMT, BVTC 30 m
11 Dây Cu/PVC 1x35mm tiếp địa vỏ tủ + động cơ HSMT, BVTC 10 m
12 Đầu cốt đồng nhôm AM185 HSMT, BVTC 8 cái
13 Đầu cốt đồng M35 HSMT, BVTC 28 cái
14 Đầu cốt đồng M4-M6 HSMT, BVTC 6 cái
15 Xà đỡ cáp S1 HSMT, BVTC 1 cái
16 Xà néo cáp S2 HSMT, BVTC 3 cái
17 Đai thép + khóa đai HSMT, BVTC 4 cái
18 Kẹp siết néo cáp 4x185 HSMT, BVTC 8 cái
19 Kẹp treo đỡ cáp 4x185 HSMT, BVTC 1 cái
E Phần chiếu sáng(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy)
1 Áp tô mát 2 pha 32A-250V HSMT, BVTC 2 cái
2 Đèn cao áp150W ánh sáng vàng (đèn cao áp tương đương với đèn Sodium) HSMT, BVTC 1 bộ
3 Cần đèn chiếu sáng HSMT, BVTC 1 bộ
4 Quạt treo tường HSMT, BVTC 1 cái
5 Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm HSMT, BVTC 40 m
6 Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1mm HSMT, BVTC 50 m
7 Ống nhựa luồn dây HSMT, BVTC 70 m
8 Đèn compack 20W + đui HSMT, BVTC 11 m
9 Hộp nối dây âm tường HSMT, BVTC 5 m
10 Đế âm tường HSMT, BVTC 4 m
11 Mặt ổ cắm, công tắc HSMT, BVTC 4 m
12 Hạt công tắc đơn 10A-250V HSMT, BVTC 7 m
13 Hạt ổ cắm đơn 10A-250V HSMT, BVTC 2 m
F Lắp đặt thiết bị+ thí nghiệm+ tháo dỡ thu hồi(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy)
1 Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha HSMT, BVTC 1 tủ
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV HSMT, BVTC 3 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất hệ thống nhà máy HSMT, BVTC 1 ht
4 Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế HSMT, BVTC 3 cái
5 Thí nghiệm áp tô mát 500A-500V HSMT, BVTC 1 cái
6 Thí nghiệm áp tô mát <300A-500V HSMT, BVTC 3 cái
7 Thí nghiệm áp tô mát <=50A-500V HSMT, BVTC 3 cái
8 Thí nghiệm Ampemét AC HSMT, BVTC 3 cái
9 Thí nghiệm Vônmét AC HSMT, BVTC 1 cái
10 Thí nghiệm chống sét hạ thế HSMT, BVTC 1 bộ
G Mua sắm thiết bị+nghiệm thu đóng điện bàn giao(thuộc hạng mục: Phần hạ thế nhà máy)
1 Tủ điện điều khiển bơm tăng áp 500A HSMT, BVTC 1 tủ
2 Nghiệm thu đóng điện bàn giao HSMT, BVTC 1 T.bộ
H Phần đường dây 22kv và trạm biến áp 250kVA-22/0,4kV
1 Móng cột M18<br/> HSMT, BVTC 1 Móng
2 Tiếp địa đường dây (phần xây dựng) HSMT, BVTC 1 Móng
3 Cột bê tông PC.I-12-190-7,2 HSMT, BVTC 1 Cột
4 Xà XTG-1Đ-22kV HSMT, BVTC 1 Bộ
5 Xà X2L-6Đ-22kV HSMT, BVTC 1 Bộ
6 Xà X2-6Đ-22kV HSMT, BVTC 1 Bộ
7 Tiếp địa RC1 HSMT, BVTC 1 Bộ
8 Sứ đứng 24kV + ty HSMT, BVTC 13 Quả
9 Dây nhôm lõi thép AC50&#x2F;8 HSMT, BVTC 394 m
10 Kẹp quai + kẹp hotline HSMT, BVTC 3 Bộ
11 Thanh lai đồng dẹt 40x4 HSMT, BVTC 2 m
12 Ghíp A50 + 3 bulông HSMT, BVTC 12 bộ
13 Biển báo pha HSMT, BVTC 3 cái
14 Sứ đứng 24kV HSMT, BVTC 13 Quả
15 Thí nghiệm tiếp địa ĐZ HSMT, BVTC 1 bộ
16 Lắp máy biến áp 250kVA-22&#x2F;0,4kV (trạm treo) HSMT, BVTC 1 máy
17 Lắp đặt cầu dao liên động 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
18 Lắp đăt chống sét van 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
19 Cầu chì tự rơi 3 pha 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
20 Lắp tủ điện hạ thế trọn bộ HSMT, BVTC 1 cái
21 Thí nghiệm MBA 250kVA HSMT, BVTC 1 máy
22 Thí nghiệm mẫu dầu biến thế (Điện áp xuyên thủng) HSMT, BVTC 1 mẫu
23 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện HSMT, BVTC 1 mẫu
24 Thí nghiệm cầu dao liên động 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
25 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
26 Thí nghiệm chống sét van 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
27 Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế (1bộ&#x2F;3cái) HSMT, BVTC 1 Bộ
28 Thí nghiệm áp tô mát 500A HSMT, BVTC 1 Cái
29 Thí nghiệm Ampe mét HSMT, BVTC 3 Cái
30 Thí nghiệm Vôn mét HSMT, BVTC 1 Cái
31 Thí nghiệm chống sét van hạ thế (1 bộ 3 cái) HSMT, BVTC 1 Bộ
32 Máy biến áp 250kVA - 22&#x2F;0,4kV - TCVN 8585-2015 HSMT, BVTC 1 Máy
33 Cầu dao liên động 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
34 Chống sét van 24kV HSMT, BVTC 1 Bộ
35 Chì tự rơi 3 pha 24kV HSMT, BVTC 1 Tủ
36 Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ tổng 500A HSMT, BVTC 1 Tủ
37 Móng TBA M18B HSMT, BVTC 2 Móng
38 Tiếp địa trạm biến áp (phần xây dựng) HSMT, BVTC 1 Móng
39 Thí nghiệm cáp hạ thế HSMT, BVTC 1 Sợi
40 Thí nghiệm sứ đứng 24kV HSMT, BVTC 19 Quả
41 Thí nghiệm tiếp địa trạm HSMT, BVTC 1 HT
42 Cột bê tông PC.I-12-190-7,2 HSMT, BVTC 2 Cột
43 Xà đầu trạm X1 - 3Đ HSMT, BVTC 1 Bộ
44 Xà đầu trạm X2 - 6Đ HSMT, BVTC 1 Bộ
45 Xà XTG-1Đ HSMT, BVTC 1 Bộ
46 Giá bắt xà đỡ CDLĐ HSMT, BVTC 1 Bộ
47 Xà đỡ CDLĐ HSMT, BVTC 1 Bộ
48 Xà đỡ CSV và SI HSMT, BVTC 1 Bộ
49 Xà XTG - 3Đ HSMT, BVTC 1 Bộ
50 Giá đỡ xà đỡ MBA và ghế thao tác HSMT, BVTC 1 Bộ
51 Xà đỡ MBA HSMT, BVTC 1 Bộ
52 Ghế thao tác HSMT, BVTC 1 Bộ
53 Thang trèo HSMT, BVTC 1 Bộ
54 Hệ thống truyền động CD HSMT, BVTC 1 Bộ
55 Hộp chụp đầu cực MBA HSMT, BVTC 1 Bộ
56 Tiếp địa trạm biến áp HSMT, BVTC 1 Bộ
57 Sứ đứng 24kV + ty mạ HSMT, BVTC 19 Quả
58 Cáp đồng đơn pha Cu&#x2F;XLPE&#x2F;PVC-0,6&#x2F;1kV 1x95xmm2 HSMT, BVTC 33 mét
59 ống nhựa PVC F110 HSMT, BVTC 3 mét
60 Đầu cốt đồng M95 HSMT, BVTC 16 Cái
61 Đầu cốt đồng nhôm AM50 HSMT, BVTC 18 Cái
62 Chụp đầu cáp HSMT, BVTC 16 cái
63 Dây nhôm lõi thép bọc AC50&#x2F;8 HSMT, BVTC 21 mét
64 Thanh đồng F8 HSMT, BVTC 21 mét
65 Dây đồng Cu&#x2F;XLPE&#x2F;PVC-0,6&#x2F;1kV 1x35mm2 làm tiếp địa (CSV trung, hạ thế và vỏ MBA) HSMT, BVTC 25 mét
66 Đầu cốt đồng nhôm AM35 HSMT, BVTC 8 Cái
67 Băng dính cách điện HSMT, BVTC 5 Cuộn
68 Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) HSMT, BVTC 1 Cái
69 Biển cáo thị; biển tên trạm HSMT, BVTC 3 Cái
70 Nghiệm thu đóng điện bàn giao HSMT, BVTC 1 T.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->