Gói thầu: Sửa chữa khối nhà làm việc Phòng Tài nguyên Môi trường quận
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200773816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Sửa chữa khối nhà làm việc Phòng Tài nguyên Môi trường quận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB quận Ngũ Hành Sơn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 14:44:00 đến ngày 2020-08-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,185,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ 02 TẦNG | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 625,48 | m2 |
| 2 | GCLD cửa đi nhôm kính ( tương đương nhôm xingffa, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện kinglong đồng bộ) | Theo chương V | 105,9 | m2 |
| 3 | GCLD cửa sổ nhôm kính ( tương đương nhôm xingffa, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện kinglong đồng bộ) | Theo chương V | 74,55 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 180,45 | m2 |
| 5 | Thu dọn, tập hợp cửa vận chuyển xuống sân | Theo chương V | 81 | bộ |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V | 381,25 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 35 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường 45w | Theo chương V | 22 | cái |
| 9 | Quét CT-11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 112,75 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vữa bong tróc sê nô | Theo chương V | 112,75 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 112,75 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 13 | GCLD khung bảo vệ thép mạ kẽm 20x20x1,2mm sơn trắng, ô vuông 150mm | Theo chương V | 74,55 | m2 |
| 14 | Công tháo dỡ tôn, lắp đặt bồn | Theo chương V | 3 | công |
| 15 | GCLD cửa cổng sắt mạ kẽm sơn 03 nước hoàn thiện | Theo chương V | 20 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cổng cũ | Theo chương V | 2 | công |
| 17 | Lắp đặt bóng đèn chiếu sáng sân, kháng nước IP66, bulong neo trên thành tường sê nô, rọi xuống sân bóng 40w (tương đương bóng đèn Rạng Đông D CSD02L/40W) | Theo chương V | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (không tính thiết bị) | Theo chương V | 5 | máy |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x1,5mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x2,5mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x4mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 22 | Dọn dẹp vật dụng, bàn ghế, dọn dẹp vệ sinh | Theo chương V | 8 | công |
| B | CẢI TẠO WC | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 88,8 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường ống nước cũ | Theo chương V | 4 | công |
| 6 | Phá dỡ nền gạch men | Theo chương V | 16,27 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 3,254 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo chương V | 0,0536 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển xà bần 1km đầu tiên bằng ô tô tự đổ 7T. | Theo chương V | 0,0536 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Theo chương V | 0,0536 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Theo chương V | 0,0536 | 100m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 88,8 | m2 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 1,627 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 16,27 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái sàn vệ sinh | Theo chương V | 16,27 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch granite 300x300 | Theo chương V | 16,27 | m2 |
| 17 | Ốp tường granite 300x600 | Theo chương V | 72,96 | m2 |
| 18 | GCLD trần thạch cao 9mm khung chìm chống ẩm | Theo chương V | 16,27 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 16,27 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 16,27 | m2 |
| 21 | GCLD vách kính cường lực dày 8mm, có cửa trượt treo, phụ kiện inox phòng tắm | Theo chương V | 14,564 | m2 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo chương V | 4 | m |
| 23 | Lắp đặt Lắp đặt chậu tiểu nam (240x295x535mm)+ vòi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt, 1 khối (dung lượng nước 3-4.5 lít, xả hút, áp lực nước 0.7-5kgf/cm2, tâm thoát phân 300mm, kích thước: 720x400x630) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu lavabo có chân (Kích thước 505x610x215mm) + vòi (Kích thước 132x60x106mm) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi lấy nước lau sàn (đặt trong phòng tắm) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt phễu thu, 120x120mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt gương soi 800x600mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt kệ kính 140x800x8mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt gương soi quay (nữ) (Kích thước 300x280x220mm) | Theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt máy sấy tay (Kích thước 170x245x220mm) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt giá treo khăn dài 690mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng xà bông (Kích thước 95x85x240mm) | Theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh ((Kích thước 120x263x275mm) | Theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x2,5mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x1,5mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn LED Panel Vuông 160x160/12W, âm trần | Theo chương V | 15 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn led âm trần, pha tụ điểm, ánh sáng vàng D100 | Theo chương V | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo chương V | 12 | hộp |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo chương V | 100 | m |
| 45 | Đập hộp kỹ thuật để đấu nối, trong và ngoài tolet, xây hoàn trả | Theo chương V | 4 | công |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo chương V | 0,36 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V | 0,36 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo chương V | 0,42 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo chương V | 0,54 | 100m |
| 52 | Co, tê, lơi nhựa | Theo chương V | 1 | bộ |
| C | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 0,494 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,988 | m3 |
| 4 | Xây bể tự hoại bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 3,105 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 16,95 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo chương V | 0,494 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo chương V | 0,494 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 0,026 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 5 | 1 cấu kiện |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 66,35 | m2 |
| D | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ 57m | Theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm, d76x2,5mm, cao 5m | Theo chương V | 0,023 | tấn |
| 3 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,023 | tấn |
| 4 | Cáp đồng M50 | Theo chương V | 75 | m |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo chương V | 0,04 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 0,04 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo chương V | 0,24 | 100m |
| 8 | Giếng khoan sâu 12m | Theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Cọc đồng | Theo chương V | 24 | m |
| 10 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Thép tấm 300x200x12mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Bulong d20x60 | Theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Dây neo thân kim stk d8 | Theo chương V | 60 | m |
| 14 | Tăng đơ d8 | Theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Khóa cáp d8 | Theo chương V | 4 | cái |
| E | NHÀ XE | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 56,25 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo chương V | 0,781 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo chương V | 9,768 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 2,48 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 6,387 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,131 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,038 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,383 | tấn |
| 11 | Xây móng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,236 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 8,24 | m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 0,293 | 100m3 |
| 14 | Trải nilong chống mất nước bê tông | Theo chương V | 56,25 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 5,625 | m3 |
| 16 | Xoa nhẵn mặt nền | Theo chương V | 56,25 | m2 |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo chương V | 0,492 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 0,492 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,233 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,233 | tấn |
| 21 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm | Theo chương V | 0,736 | 100m2 |
| 22 | Ke chống bão | Theo chương V | 220,68 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 40,236 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi