Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Minh Khai |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 08:03:00 đến ngày 2020-08-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,014,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,13 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110,8245 | m3 |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,4765 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: XÂY LẮP KÊNH MƯƠNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,29 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,2 | m2 |
| 4 | Bạt dứa lót đáy mương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 873,06 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn kênh mương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,7739 | 100m2 |
| 6 | Bê tông kênh mương, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 237,6107 | m3 |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,1386 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8768 | m3 |
| 9 | SXLĐ cốt thép thanh giằng, đ. kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6289 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thanh giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4641 | 100m2 |
| 11 | LD thanh giằng bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 553,4381 | cái |
| 12 | Ống nhựa HDPE D50 lấy nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | m |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,716 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | m3 |
| 15 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2912 | tấn |
| 16 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,088 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cửa ra, vào, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m3 |
| 20 | SXLĐ cốt thép lưới chắn rác, đ.kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0039 | tấn |
| 21 | SXLĐ cốt thép lưới chắn rác, đ.kính > 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0045 | tấn |
| 22 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm (Bỏ vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 23 | Ống thép D200m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 24 | Mặt bích nối ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 26 | Zoăng D200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 29 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 30 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: XÂY LẮP KÊNH MƯƠNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,83 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,6 | m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | m3 |
| 5 | Bạt dứa lót đáy mương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 344,4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn kênh mương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,5616 | 100m2 |
| 7 | Bê tông kênh mương, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92,3236 | m3 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3945 | m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7318 | m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép thanh giằng, đ. kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2471 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thanh giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1816 | 100m2 |
| 12 | LD thanh giằng bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 218,7143 | cái |
| 13 | Ống nhựa HDPE D50 lấy nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | m |
| 14 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,306 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m3 |
| 16 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0998 | tấn |
| 17 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0576 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,088 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cửa ra, vào, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m3 |
| 21 | SXLĐ cốt thép lưới chắn rác, đ.kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0039 | tấn |
| 22 | SXLĐ cốt thép lưới chắn rác, đ.kính > 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0045 | tấn |
| 23 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm (Bỏ vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m |
| 24 | Ống thép D200m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | m |
| 25 | Mặt bích nối ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 27 | Zoăng D200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi