Gói thầu: Gói thầu số 12 - xây lắp 1: Xây dựng nhà quản lý công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761298-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình thuộc Công ty TNHH MTV quản lý Khai thác Dịch vụ Thủy lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 - xây lắp 1: Xây dựng nhà quản lý công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 09:01:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,827,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 73,382 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng ≤250cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,404 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,32 | 100m |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng ≤250cm (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,156 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng ,đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,472 | m3 |
| 6 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,598 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,747 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,472 | m3 |
| 9 | Bê tông sênô đá 1x2 mác 200(cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,815 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,307 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép móng Ø ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | Tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,494 | Tấn |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,121 | Tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,587 | Tấn |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,123 | Tấn |
| 16 | SXLD cốt thép đà kiềng Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,796 | Tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,163 | Tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,823 | Tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,121 | Tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,587 | Tấn |
| 21 | SXLD cốt thép sê nô, sàn mái, sàn bồn nước Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,537 | Tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,952 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,952 | Tấn |
| 24 | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế | 173,511 | m2 |
| 25 | Xây bó nền gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤30cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,394 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,424 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,756 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h≤4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,37 | m3 |
| 29 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 775,89 | m2 |
| 30 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 75,9 | m2 |
| 31 | Láng sê nô , chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,6 | m2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 699,98 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào trần, cột, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 114,274 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 202,352 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux,1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 573,264 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,5 | m2 |
| 37 | Ốp NVS kích thước gạch 250x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m2 |
| 38 | Ốp NVS kích thước gạch 250x100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 111,2 | m2 |
| 40 | Ốp chân tường kích thước gạch 100x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,76 | m2 |
| 41 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 87,66 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt kính | Theo hồ sơ thiết kế | 31,68 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 7,41 | m2 |
| 44 | Ốp tường bếp 200x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,85 | m2 |
| 45 | Trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 103,16 | m2 |
| 46 | Lợp mái ngói 10v/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,255 | 100m2 |
| 47 | Lát đá granít tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế | 34,19 | m2 |
| 48 | Ốp đá chẻ xung quanh nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 13,05 | m2 |
| 49 | Ốp đá bốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1,601 | m2 |
| 50 | Kẻ jont tường nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m |
| 51 | Trát gờ chỉ vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 50,2 | Md |
| 52 | Cửa nhôm kệ bếp | Theo hồ sơ thiết kế | 4,995 | m2 |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt Lavabo + vòi cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D150x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chăn rác D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt bộ 7 món | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Máy bơm 2.5Hp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt van khóa D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt van 1 chiều D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt van phao cơ D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt van phao điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 14 | Giếng khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt cống bê tông Ø200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,18 | 100m |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC Ø114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC Ø90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC Ø42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC Ø34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC Ø27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,265 | 100m |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC Ø21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC Ø114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC Ø90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC Ø34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC Ø27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC Ø21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC Ø34/27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt tê thông ngẹt PVCØ 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt tê thông ngẹt PVC Ø90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt Y nhựa PVC Ø114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt Y nhựa PVC Ø90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt măng sông nối PVC Ø114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt măng sông nối PVC Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt măng sông nối PVC Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt măng sông nối PVC Ø27 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 36 | Đào đất hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,146 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,584 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,049 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót hố ga đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,864 | m3 |
| 40 | SXLD cốt thép nắp hố ga, Ø ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | tấn |
| 41 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày 20cm h≤4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,536 | m3 |
| 42 | Láng đáy hố ga, có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m2 |
| 43 | Trát thành hố ga, dày 2cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,24 | m2 |
| 44 | Bê tông nắp đan đá 1x2 m200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,23 | m3 |
| 45 | Đào đất Bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,114 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất Bể tự hoại công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,076 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 48 | Bê tông lót Bể tự hoại đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,677 | m3 |
| 49 | Bê tông đáy Bể tự hoại đá 1x2 m200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,854 | m3 |
| 50 | SXLD cốt thép hố ga, đk≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 51 | Xây Bể tự hoại gạch thẻ 4x8x19 dày 20cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,416 | m3 |
| 52 | Láng đáy Bể tự hoại, có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,49 | m2 |
| 53 | Trát thành Bể tự hoại, dày 2cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,68 | m2 |
| 54 | Bê tông nắp đan đá 1x2 M200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,455 | m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 2x 18w lắp âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x 36w | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đèn trang trí gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt đèn D300 gắn trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt quạt hút âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm tivi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm mạng DATA | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắmđôi 3 chấu 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt chuông điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt mặt công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt Mặt + đế CB âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt đế âm tường mặt công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối mạng DATA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối 150x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối 2 ngã, 3 ngã D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | hộp |
| 20 | Gia công kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cọc |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 23 | Ốc siết cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện âm tường 13 line | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt MCB - 3P - 63A, Icu = 10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt MCB - 2P - 20A, Icu = 4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt MCB - 1P - 20A, Icu = 4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt MCB - 1P - 16A, Icu = 4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt cáp điện CXV 1C(4x16mm2) | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt dây điện CV 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt dây điện CV 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt dây điện CV 11mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 34 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 35 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| E | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,552 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,368 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 100 chiều rộng >250cm (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,864 | m3 |
| 5 | Bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,375 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,309 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,046 | Tấn |
| 8 | SXLD cốt thép cột đường kính Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,009 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao ≤4m, đường kính ≤18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,048 | tấn |
| 10 | Sản xuất cột thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | Tấn |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | Tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | Tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | Tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp. | Theo hồ sơ thiết kế | 13,642 | m2 |
| 16 | Bê tông nền, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1 | m3 |
| 17 | Láng nền vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m2 |
| 18 | GCLD máng xối | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | md |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,23 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m |
| 21 | Bu lông | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | con |
| F | SAN NỀN - ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp cát san nền công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 536,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất chọn lọc công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 114,278 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất chọn lọc | Theo hồ sơ thiết kế | 109,125 | m3 |
| 4 | Rải đá mi mặt đường D=100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,205 | 100m2 |
| 5 | Lát gạch Terazzo | Theo hồ sơ thiết kế | 96,72 | m2 |
| G | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 50,107 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,405 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,212 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,12 | 100m |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,922 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng , đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng , đá 1x2 mác 200 (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện ≤ 0,1m, cao ≤ 4m (cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,166 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,265 | Tấn |
| 10 | SXLD cốt thép giằng móng Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,053 | Tấn |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,253 | Tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,417 | Tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,822 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao ≤4m, Ø≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,139 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao ≤4m, Ø≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,609 | Tấn |
| 16 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày ≤10cm, cao ≤4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, cao ≤4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m3 |
| 18 | Xây trụ cổng bằng gạch thẻ 4x8x19, cao ≤4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 97,76 | m2 |
| 20 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,16 | m2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường, trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 61,52 | m2 |
| 22 | Sơn tường, trụ cổng đã bả | Theo hồ sơ thiết kế | 61,52 | m2 |
| 23 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,451 | tấn |
| 24 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 69,09 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt hàng rào lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi