Gói thầu: Gói thầu xây dựng sửa chữa công trình (Sửa chữa kho bạc và chi phí phòng chống mối)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767805-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng sửa chữa công trình (Sửa chữa kho bạc và chi phí phòng chống mối) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi đầu tư phát triển, hiện đại hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 14:35:00 đến ngày 2020-07-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,139,187,523 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC HÀNG RÀO CỔNG CHÍNH CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,034 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,579 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đà kiềng bê tông cốt thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,15 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 31,363 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,314 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,826 | 100m3 |
| 7 | Đào đất đà kiềng, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,804 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,633 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,138 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,137 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,92 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,002 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,982 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,569 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,625 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cổ cột | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,368 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,499 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,998 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,498 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,274 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,066 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,246 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,128 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,482 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,137 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,278 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,321 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,06 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,886 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 121,674 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 88,96 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 69,484 | m2 |
| 34 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 44,8 | m |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 121,674 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 158,444 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 280,118 | m2 |
| 38 | Gia công hàng rào song sắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168,482 | m2 |
| 39 | Lắp dựng song sắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168,482 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168,482 | m2 |
| 41 | Cạo lớp sơn cũ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81,038 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường dầm, trần, cột, tường ngoài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81,038 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 270,126 | m2 |
| 44 | Gia công cửa song sắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,03 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22,383 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22,383 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng đường ray cổng lùa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | ray |
| 48 | Sản xuất lắp dựng bánh xe cổng lùa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 49 | Sản xuất lắp dựng mô tơ cửa cổng lùa tự động | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe + mặt nạ + đế âm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây CV 1x2,,5mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Ø20mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| B | HẠNG MỤC TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 544,256 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 544,256 | m2 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,328 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,163 | 100m3 |
| 5 | Vệ sinh nền | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 544,256 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 544,256 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 600x130 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26,221 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 134,268 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,29 | m2 |
| 10 | Sản xuất khung bông inox 13x26x1,4 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 67,134 | m2 |
| 11 | Sản xuất vách nhôm sơn tỉnh điện, kính cường lực 8mm, hệ 1000, dày 1,2mm, bao gồm phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 77,424 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 144,558 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ, di dời, lắp đặt quầy giao dịch đến vị trí sử dụng tạm để sửa chữa nền tầng 1 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 14 | Sơn PU quầy giao dịch | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 15 | Lắp dựng quầy giao dịch về vị trí hiện trạng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt MCB 2P-32A, 6 kA - mặt CB - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm ba 16A - mặt 03 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 130 | m |
| 19 | Lắp đặt dây CV 1x2,5mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt máng ghen nhựa PVC 30x14mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt đầu bấm mạng đơn RJ45 Cat6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt mặt 01 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt cáp mạng UPT cat5.E | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 24 | Lắp đặt máng ghen nhựa PVC 39x18mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt máng ghen nhựa PVC 30x14mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 26 | Lắp đặt đèn led 80W & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 27 | Công tắc đơn 1 chiều 16A - mặt 01 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Công tắc ba 1 chiều 16A - mặt 03 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 180 | m |
| 30 | Lắp đặt dây CV 1x2,5mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 31 | Lắp đặt dây CV 1x1,5mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Ø20mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Ø25mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm ba 16A - mặt 03 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A kết hợp ổ cắm dây mạng - mặt 03 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB 2P-32A, 6 kA - mặt CB - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB 2P-20A, 6 kA - mặt CB - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt RCBO 2P-40A, 30 mA - mặt CB - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đầu bấm mạng đơn RJ45 Cat6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 40 | Lắp đặt mặt 01 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt cáp mạng UPT cat6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 510 | m |
| 42 | Lắp đặt máng ghen nhựa PVC 25x14mm đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Ø20mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 44 | Lắp đặt đèn tuýp led đôi chống nổ 1,2m, 2-18W& phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 45 | Công tắc đơn 1 chiều 16A - mặt 01 - đế & phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 46 | Cắt tường bằng máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,6 | m |
| 47 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,216 | m3 |
| 48 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,216 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,092 | 100m3 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 600x130 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,286 | m2 |
| 51 | Kính tráng thủy ốp cột dày 8mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,5 | m2 |
| 52 | Sản xuất vách nhôm sơn tỉnh điện, kính cường lực 8mm, hệ 1000, dày 1,2mm, bao gồm phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,32 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,32 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,164 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,164 | tấn |
| 56 | Sản xuất lắp dựng sàn sân khấu ốp gỗ HDF dày 15mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,636 | m2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng bộ sao vàng, búa liềm KT 400x400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 58 | Sản xuất lắp dựng khẩu hiệu "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH" nền Alu đỏ, khung nhôm vàng, chữ Mica dày 1cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | Sản xuất lắp dựng phông nhung cao cấp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29,88 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng rèm cửa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 170,57 | m2 |
| 61 | Di dời máy DHKK | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | máy |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt móc treo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt Lavabo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt xi phông Lavabo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| C | HẠNG MỤC NHÀ XE | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,205 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,205 | m2 |
| D | HẠNG MỤC CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phòng mối mặt nền công trình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi