Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200775191-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200757054
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 08:41:00 đến ngày 2020-08-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,665,434,223 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG
1 Chặt cây có đường kính = 30 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
2 Đào gốc cây có đường kính = 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 gốc
3 Chặt cây có đường kính = 50 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
4 Đào gốc cây có đường kính = 50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gốc
5 Chặt cây có đường kính = 60 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
6 Đào gốc cây có đường kính = 60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gốc
7 Ủi hoang nền đường rộng mỗi bên 1m:(Km0+00-Km0+140 và Km0+330.00-Km0+514.78) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 649,56 m2
8 Đào nền đường đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 640,2102 m3
9 Đào rãnh dọc đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,3613 m3
10 Đào nền đường đất cấp II bằng cơ giới ( tận dụng đắp nền, đắp lề ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,1086 m3
11 Lu lại nền đường đã đào, độ chặt K>=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,3622 m3
12 Đắp đất cấp 2 nền đường, K>=0.95: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.273,7317 m3
13 Khối lượng mua đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.386,7374 m3
14 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.181,6002 m3
15 Đắp sỏi đỏ nền đường + lề đường, K>=0.98: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 932,9251 m3
16 Khối lượng mua sỏi đỏ:(dạng rời đề đầm chặt K>=0.98 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.233,7002 m3
17 Khối lượng sỏi đỏ vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 932,9251 m3
18 Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ lớp 1 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.284,7894 m2
19 Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ lớp 2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.284,7894 m2
20 Láng nhựa 3 lớp dày, tiêu chuẩn 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.284,7894 m2
21 Làm rãnh xương cá chiều dài <2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 m3
22 Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ >=1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 703,5715 m3
23 Mua biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
24 Mua trụ biển báo dài 3030mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
25 Lắp dựng trụ biển báo và biển báo tam giác (loại 1 biển 1 trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 trụ
B HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG
1 Đào đất hố móng bằng đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 397,254 m3
2 Bê tông móng cống đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,362 m3
3 Ván khuôn thép móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,352 m2
4 Bê tông móng cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,616 m3
5 Mua cống D800-H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m
6 Lắp đặt cống tròn ly tâm D800-H30 đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Đoạn ống
7 Mối nối cống D800 bằng phương pháp xảm + joint cao su Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Mối nối
8 Mua joint cao su cho cống D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Sợi
9 Đắp đất hố móng cống đất cấp II, đầm cóc độ chặt K>=95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 330,644 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,319 m3
11 Lắp đặt cống tròn ly tâm D800-H30 đoạn ống dài 2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Đoạn ống
12 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
13 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,59 m3
C HẠNG MỤC: HỐ GA
1 Đào đất hố móng hố ga bằng đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,994 m3
2 Đắp đất hố móng hố ga, đầm cóc độ chặt K95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,931 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,393 m3
4 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,571 m3
5 Ván khuôn thép hố ga đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,252 m2
6 Bê tông hố ga đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,672 m3
7 Cốt thép đan đúc sẵn, D6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,886 kg
8 Cốt thép đan đúc sẵn, D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,432 kg
9 Cốt thép đan đúc sẵn, D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 308,782 kg
10 Cốt thép đan đúc sẵn, D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,575 kg
11 Cốt thép hình đan đúc sẵn, V30-3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,238 kg
12 Ván khuôn thép đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,546 m2
13 BT đan đá 1x2 M250 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,282 m3
14 Cốt thép nắp mũ hố ga đúc sẵn, D6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,162 kg
15 Cốt thép nắp mũ hố ga đúc sẵn, D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,306 kg
16 Ván khuôn thép nắp mũ đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,496 m2
17 BT đá 1x2 M250 nắp mũ hố ga đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,896 m3
18 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn có trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cấu kiện
19 Bê tông đá 4x6 M100 cửa thu nước hố ga giáp đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 m3
20 Bê tông đá 1x2 M250 của cửa thu nước giáp đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,962 m3
21 Ván khuôn cửa thu nước giáp đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,216 m2
22 Gia công cốt thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,422 kg
D HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất biển báo tam giác cạnh (70x70cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
2 Sản xuất trụ biển báo đơn 3030 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 trụ
3 Lắp đặt trụ và biển báo tam giác cạnh 70cm (loại 1 trụ 1 biển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Dây phản quang trắng đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 312 m
5 Đèn tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Cờ hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Còi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Băng đỏ đeo tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Áo phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Ván khuôn chân đế cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
11 Bê tông đá 1x2 M200 chân đế cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1246 m3
12 Ống nhựa PVC D90 dày 1.7mm làm trụ cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
13 Dán phản quang đỏ vàng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8855 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->