Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế đầu tư Tân Việt |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục (Ngân sách tỉnh hỗ trợ cho ngân sách huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 15:53:00 đến ngày 2020-08-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,126,987,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LỚP HỌC 03 TẦNG | |||
| 1 | Dọn bàn ghế , thiết bị thí nghiệm, thực hành, máy tính… | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 2 | Dọn vệ sinh, lắp đặt lại bàn ghế, thiết bị | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 512,49 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế | 670,72 | m2 |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 13,2092 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế | 27 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 27 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế | 36 | bộ |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 324,04 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo thiết kế | 3,552 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế | 138,527 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp vữa xi măng nền | Theo thiết kế | 138,527 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo thiết kế | 3,132 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 0,8816 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 1,624 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 324,04 | m2 |
| 17 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 418,98 | m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 13,2092 | 100m2 |
| 19 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) | Theo thiết kế | 670,72 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch ceramic 200x200 | Theo thiết kế | 142,08 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 200x400 | Theo thiết kế | 15,84 | m2 |
| 22 | Vệ sinh mái ngói | Theo thiết kế | 359,65 | m2 |
| 23 | Sơn mái ngói | Theo thiết kế | 431,58 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 3.393,975 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 2.888,994 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 1.144,29 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 2.441,388 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 11,55 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo thiết kế | 2.445,91 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo thiết kế | 2.888,994 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo thiết kế | 3.401,003 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế | 1.144,29 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 5.846,913 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 4.033,284 | m2 |
| 35 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly | Theo thiết kế | 57,33 | m2 |
| 36 | Cung cấp cửa đi sắt kính trong dày 5 ly | Theo thiết kế | 37,44 | m2 |
| 37 | Cung cấp cửa sổ sắt kính trong dày 5 ly | Theo thiết kế | 117,4 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 323 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 323 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 512,49 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế | 22,616 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 8,184 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 250 | hộp |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1CT | Theo thiết kế | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 3CT | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 4CT | Theo thiết kế | 32 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo thiết kế | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu 10A | Theo thiết kế | 82 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn Led D225/18w | Theo thiết kế | 54 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn Led 1x18W/1200mm | Theo thiết kế | 42 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn Led 2x18W/1200mm | Theo thiết kế | 141 | bộ |
| 54 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x25mm | Theo thiết kế | 1.500 | m |
| 55 | Lắp đặt nẹp nhựa 25x40mm | Theo thiết kế | 350 | m |
| 56 | Lắp đặt Quạt trần 90W + Nút điều chỉnh quạt | Theo thiết kế | 51 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 4.000 | m |
| 58 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 2,5mm2 | Theo thiết kế | 400 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 6mm2 | Theo thiết kế | 300 | m |
| 60 | Đèn Led D172/12w | Theo thiết kế | 27 | bộ |
| 61 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A/6KA | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt MCB 1 pha 32A/10KA | Theo thiết kế | 5 | cái |
| 63 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 64 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo thiết kế | 0,9 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống PVC D34 | Theo thiết kế | 0,5 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống PVC D42 | Theo thiết kế | 0,5 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo thiết kế | 0,66 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo thiết kế | 0,65 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống PVC D114 | Theo thiết kế | 1,06 | 100m |
| 70 | Lắp đặt Co PVC D114 | Theo thiết kế | 42 | cái |
| 71 | Lắp đặt Co PVC D90 | Theo thiết kế | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê PVC D90-60 | Theo thiết kế | 30 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê PVC D90-114 | Theo thiết kế | 30 | cái |
| 74 | Lắp đặt Co PVC D27 | Theo thiết kế | 90 | cái |
| 75 | Lắp đặt Tê PVC D27 | Theo thiết kế | 20 | cái |
| 76 | Lắp đặt Co PVC D27/34 | Theo thiết kế | 54 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co PVC D34 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt Co PVC D42 | Theo thiết kế | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê PVC D42/34 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê PVC D60 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt Co PVC D60 | Theo thiết kế | 66 | cái |
| 82 | Van khóa 1 chiều D42 | Theo thiết kế | 8 | Cái |
| 83 | Van khóa 1 chiều D34 | Theo thiết kế | 2 | Cái |
| 84 | Giảm 114/42 | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 85 | Lắp đặt ống kiểm tra PVC D114 | Theo thiết kế | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt hoa thị Inox thu nước | Theo thiết kế | 39 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Theo thiết kế | 3 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu xí xởm + phụ kiện | Theo thiết kế | 24 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế | 27 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 27 | bộ |
| 91 | Lắp đặt tiểu nam + phụ kiện | Theo thiết kế | 18 | bộ |
| 92 | Lắp đặt tiểu nữ + phụ kiện | Theo thiết kế | 18 | bộ |
| 93 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế | 27 | cái |
| 94 | Lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế | 27 | cái |
| 95 | Lắp đặt giá treo | Theo thiết kế | 27 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế | 27 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế | 27 | cái |
| 98 | Chóp tôn vượt mái | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 99 | Hút hầm cầu | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 100 | Cầu chắn rác | Theo thiết kế | 30 | cái |
| 101 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 40,8349 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 40,8349 | m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 40,8349 | m3 |
| B | KHỐI HÀNH CHÍNH 02 TẦNG | |||
| 1 | Dọn bàn ghế thiết bị ra ngoài | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 2 | Dọn vệ sinh, lắp dặt lại thiết bị, bàn ghế | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 119,11 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế | 217,31 | m2 |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 4,2838 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế | 11 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 11 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế | 10 | bộ |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế | 51,21 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp vữa xi măng nền | Theo thiết kế | 51,21 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 104 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo thiết kế | 4,224 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo thiết kế | 2,953 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 0,8816 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 0,504 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 104 | m2 |
| 17 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 128,67 | m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 4,285 | 100m2 |
| 19 | Làm trần thạch cao | Theo thiết kế | 73,6 | m2 |
| 20 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) | Theo thiết kế | 143,74 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước 200x200 | Theo thiết kế | 51,21 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 200x400 | Theo thiết kế | 44,615 | m2 |
| 23 | Vệ sinh mái ngói | Theo thiết kế | 152,72 | m2 |
| 24 | Sơn mái ngói | Theo thiết kế | 183,264 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 725,775 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 700,14 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 161,42 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 522,97 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 5,81 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo thiết kế | 502,875 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo thiết kế | 700,14 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế | 161,42 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo thiết kế | 713,88 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 1.216,755 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 861,56 | m2 |
| 36 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly | Theo thiết kế | 22,05 | m2 |
| 37 | Cung cấp cửa đi sắt kính trong dày 5 ly | Theo thiết kế | 4,68 | m2 |
| 38 | Cung cấp cửa sổ sắt kính trong dày 5 ly | Theo thiết kế | 11,3 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 81,08 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 81,08 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 119,11 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế | 6,72 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 1,7595 | 100m2 |
| 44 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 71 | hộp |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1CT | Theo thiết kế | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 3CT | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 4CT | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu 10A | Theo thiết kế | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn Led D225/18w | Theo thiết kế | 11 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn Led 2x18W/1200mm | Theo thiết kế | 24 | bộ |
| 54 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x25mm | Theo thiết kế | 400 | m |
| 55 | Lắp đặt nẹp nhựa 25x40mm | Theo thiết kế | 100 | m |
| 56 | Quạt trần 90W + Nút điều chỉnh quạt | Theo thiết kế | 18 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 900 | m |
| 58 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 2,5mm2 | Theo thiết kế | 200 | m |
| 59 | Đèn Led D172/12w | Theo thiết kế | 11 | bộ |
| 60 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A/6KA | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt MCB 1 pha 25A/10KA | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 62 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 63 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo thiết kế | 0,4 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống PVC D34 | Theo thiết kế | 0,3 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống PVC D42 | Theo thiết kế | 0,2 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo thiết kế | 0,29 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo thiết kế | 0,4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống PVC D114 | Theo thiết kế | 0,33 | 100m |
| 69 | Lắp đặt Co PVC D114 | Theo thiết kế | 21 | cái |
| 70 | Lắp đặt Co PVC D90 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tê PVC D114 | Theo thiết kế | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê PVC D90-114 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê PVC D90-60 | Theo thiết kế | 20 | cái |
| 74 | Lắp đặt Co PVC D27 | Theo thiết kế | 40 | cái |
| 75 | Lắp đặt Tê PVC D27 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê PVC D27/34 | Theo thiết kế | 23 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co PVC D34 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt Co PVC D42 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê PVC D42/34 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê PVC D60 | Theo thiết kế | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt Co PVC D60 | Theo thiết kế | 26 | cái |
| 82 | Van khóa 1 chiều D42 | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 83 | Van khóa 1 chiều D34 | Theo thiết kế | 3 | Cái |
| 84 | Giảm 114/42 | Theo thiết kế | 2 | Cái |
| 85 | Lắp đặt ống kiểm tra PVC D114 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt hoa thị Inox thu nước | Theo thiết kế | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Theo thiết kế | 11 | bộ |
| 88 | Lắp đặt tiểu nam + phụ kiện | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 89 | Lắp đặt tiểu nữ + phụ kiện | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế | 11 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 11 | bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 94 | Lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 95 | Lắp đặt giá treo | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 97 | Chóp tôn vượt mái | Theo thiết kế | 2 | Cái |
| 98 | Hút hầm cầu | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 99 | Cầu chắn rác | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 100 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 18,6035 | m3 |
| 101 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 18,6035 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 18,6035 | m3 |
| C | KHỐI HỘI TRƯỜNG 01 TẦNG | |||
| 1 | Dọn thiết bị, bàn ghế ra ngoài | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 2 | Dọn vệ sinh, lắp đặt thiết bị, bàn ghế | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 88,44 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế | 257 | m2 |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 3,9199 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế | 8,84 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa xi măng nền | Theo thiết kế | 8,84 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 85,68 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 85,68 | m2 |
| 12 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 85,68 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế | 3,9199 | 100m2 |
| 14 | Làm trần nhôm tiêu âm | Theo thiết kế | 257 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch ceramic 200x200 | Theo thiết kế | 8,84 | m2 |
| 16 | Vệ sinh mái ngói | Theo thiết kế | 67,48 | m2 |
| 17 | Sơn mái ngói, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 80,976 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 317,42 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 367,69 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 34,68 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 341,624 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo thiết kế | 166,22 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo thiết kế | 367,69 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo thiết kế | 527,504 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 166,22 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 253,91 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 641,284 | m2 |
| 28 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly | Theo thiết kế | 5,88 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 94,392 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 94,392 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 88,44 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 31 | hộp |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1CT | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 3CT | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 4CT | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu 10A | Theo thiết kế | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn Led D225/18w | Theo thiết kế | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn Led 1x18W/1200mm | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn Led 2x9W/1200mm | Theo thiết kế | 16 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Theo thiết kế | 200 | m |
| 43 | Lắp đặt nẹp nhựa 25x40mm | Theo thiết kế | 100 | m |
| 44 | Lắp đặt Quạt trần 90W + Nút điều chỉnh quạt | Theo thiết kế | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 600 | m |
| 46 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 2,5mm2 | Theo thiết kế | 100 | m |
| 47 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 6mm2 | Theo thiết kế | 300 | m |
| 48 | Đèn Led D172/12W | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 49 | MCB 1 pha 10A/6KA | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 50 | MCB 1 pha 32A/10KA | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 51 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 52 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo thiết kế | 0,3 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo thiết kế | 0,06 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo thiết kế | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống PVC D114 | Theo thiết kế | 0,06 | 100m |
| 56 | Lắp đặt Co PVC D114 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt Co PVC D90 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê PVC D114 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê PVC giảm D90-60 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt Co PVC D27 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt Tê PVC D27 | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt Tê PVC giảm D50/27 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt Tê PVC D50 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê PVC D60 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Co PVC D60 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 66 | Van khóa 27 | Theo thiết kế | 1 | Cái |
| 67 | Lắp đặt hoa thị Inox thu nước | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt gương soi | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt giá treo | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 76 | Hút hầm cầu | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 77 | Cầu chắn rác | Theo thiết kế | 20 | cái |
| 78 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 9,148 | m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 9,148 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 9,148 | m3 |
| D | HÀNH LANG NỐI | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 0,437 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 20,7 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 20,7 | m2 |
| 4 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 20,7 | m2 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế | 0,437 | 100m2 |
| 6 | Vệ sinh mái ngói | Theo thiết kế | 16,1 | m2 |
| 7 | Sơn mái ngói 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 19,32 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 40,26 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 34,27 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo thiết kế | 6,3 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo thiết kế | 68,23 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 74,53 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế | 1,0998 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 0,253 | 100m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo thiết kế | 1 | TB |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1CT | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn Led D225/18w - Đèn sát trần | Theo thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x25mm | Theo thiết kế | 10 | m |
| 20 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 20 | m |
| 21 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 0,6107 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 0,6107 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 0,6107 | m3 |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 5,66 | m2 |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 0,214 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo thiết kế | 16,8 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 16,8 | m2 |
| 5 | Quét phụ gia chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo thiết kế | 16,8 | m2 |
| 6 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 0,214 | 100m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 52,46 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 33,38 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế | 7,29 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo thiết kế | 52,46 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo thiết kế | 28,98 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo thiết kế | 11,69 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 52,46 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 40,67 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 5,66 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 5,66 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế | 5,66 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc, ổ cắm | Theo thiết kế | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt công tắc 2CT | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm 2 chấu 10A | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn Led 1x18W/1200mm | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x25mm | Theo thiết kế | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt Quạt treo tường 50W -220V | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 1,5mm2 | Theo thiết kế | 20 | m |
| 26 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 0,336 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 0,336 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 0,336 | m3 |
| F | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế | 3,108 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo thiết kế | 2,291 | tấn |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 181,6377 | m2 |
| 4 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm | Theo thiết kế | 0,3824 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 197,8748 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo thiết kế | 0,3824 | tấn |
| 7 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo thiết kế | 0,8933 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế | 1,0153 | tấn |
| 9 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5mm | Theo thiết kế | 3,108 | 100m2 |
| G | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế | 1.958,185 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo thiết kế | 1.407,22 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo thiết kế | 551,385 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 1.958,605 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 49,06 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 49,06 | m2 |
| 7 | SXLD bảng tên | Theo thiết kế | 7,52 | m2 |
| H | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Theo thiết kế | 519 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo thiết kế | 45,549 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | Theo thiết kế | 45,549 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo thiết kế | 4,4916 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo thiết kế | 0,295 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế | 0,2824 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo thiết kế | 519 | cái |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 50,0134 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,5001 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,5001 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi