Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775867 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 21:47:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 982,630,530 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN | |||
| 1 | Phát thảm cỏ không thuần chủng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 342,65 | 100m2/ lần |
| 2 | Vét rãnh hở hình tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 295,1445 | công |
| B | VÁ Ổ GÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN BÌNH XUYÊN | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,5649 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,6849 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7906 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,617 | 100tấn |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 197,616 | m2 |
| C | SỬA CHỮA HƯ HỎNG VÀ KHƠI THÔNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TRÊN CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRỤC HUYỆN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 116 | cấu kiện |
| 3 | Nạo vét kênh mương, đất bùn lỏng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,228 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,228 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,026 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5048 | m3 |
| 7 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,1233 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1813 | 100m3 |
| 9 | Trải bạt rứa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,9178 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,0342 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,5691 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,092 | m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm combosite KT:860x430x7 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38 | cái |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0718 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1871 | 100kg |
| 16 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5492 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 114 | cấu kiện |
| 18 | Đổ bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,351 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cấu kiện |
| 20 | Nạo vét kênh mương, đất bùn lỏng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cấu kiện |
| 23 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46 | cấu kiện |
| 24 | Nạo vét kênh mương, đất bùn lỏng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,115 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,115 | 100m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0091 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0528 | 100kg |
| 28 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2016 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46 | cấu kiện |
| 30 | Lắp đặt tấm combosite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | tấm |
| 31 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cấu kiện |
| 32 | Nạo vét kênh mương, đất bùn lỏng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi