Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200769990-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Diên Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200769901
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 15:55:00 đến ngày 2020-07-31 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,225,864,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục : Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK 0,342 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 1,605 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 7,831 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK 2,289 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,09 100m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo BVTK 0,033 100m2
7 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 Theo BVTK 23,186 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 5,359 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,536 100m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 10,367 m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTK 25,438 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTK 73,336 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 21,168 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTK 2,404 m3
15 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo BVTK 0,085 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,354 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 7,346 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,872 100m2
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 7,974 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTK 1,104 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 3,375 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,532 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 1,173 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 1,572 tấn
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 2,484 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 5,46 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 40,369 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 25x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 11,025 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 201,528 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 297,742 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 26,878 m2
32 Trát hồ dầu Theo BVTK 26,878 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 60,735 m2
34 Trát hồ dầu Theo BVTK 60,735 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTK 90,78 m2
36 Trát hồ dầu Theo BVTK 90,78 m2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo BVTK 55,292 m2
38 Trát hồ dầu Theo BVTK 55,292 m2
39 Ngâm nươc xi măng chống thấm Theo BVTK 91,542 m2
40 Quét Si ka chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo BVTK 91,542 m2
41 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 91,542 m2
42 Hệ kèo thép trọng lượng nhẹ khẩu độ <8m Theo BVTK 222,04 m2
43 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Theo BVTK 2,22 100m2
44 Gia công và đóng diềm mái Theo BVTK 6,3 m2
45 Sơn gỗ 3 nước Theo BVTK 12,6 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 Theo BVTK 166,48 m2
47 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Theo BVTK 11,21 m2
48 Láng granitô tam cấp Theo BVTK 13,635 m2
49 Láng granitô nền sàn Theo BVTK 47,51 m2
50 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTK 3,645 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 61,145 m2
52 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTK 32,7 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo BVTK 50,6 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo BVTK 162 m
55 Làm trần bằng tấm nhựa nẹp ô vuông 600x600 Theo BVTK 163,8 m2
56 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTK 7,35 m2
57 Cửa đi, sổ pano gỗ kính Theo BVTK 56,19 m2
58 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo BVTK 96 m
59 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo BVTK 51,48 m2
60 Hoa sắt cửa Theo BVTK 26,52 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 26,52 m2
62 Sơn cửa panô 3 nước Theo BVTK 112,38 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 26,52 1m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 499,27 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 262,995 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 398,74 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 363,485 m2
68 Miết mạch tường đá loại lồi Theo BVTK 11,1 m2
69 ống thoát nước mưa D90 Theo BVTK 0,324 100m
70 Ống thông dầm D50 Theo BVTK 3,6 m
71 Ống thoát nước tràn D34 Theo BVTK 1,2 m
72 Rọ chắn rác Theo BVTK 8 cái
73 Cùm ống thoát nước mưa Theo BVTK 16 cái
74 Đất mầu trồng hoa Theo BVTK 2,205 m3
75 Kẻ roon tường Theo BVTK 56,16 m2
B Hạng mục 2 : Phần điện
1 Đèn TUBE LED đôi 1,2m, 2x18W-220V Theo BVTK 12 bộ
2 Đèn TUBE LED đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 9 bộ
3 Quạt trần 80W-220V Theo BVTK 12 cái
4 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V Theo BVTK 21 cái
5 ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V Theo BVTK 13 cái
6 Hộp đấu dây Theo BVTK 15 hộp
7 Hộp nhựa ngầm tường Theo BVTK 33 hộp
8 Dây điện đồng cách điện XLPE, CXV 4x16mm2 Theo BVTK 100 m
9 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 8mm2 Theo BVTK 150 m
10 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 Theo BVTK 200 m
11 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 Theo BVTK 75 m
12 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 180 m
13 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 550 m
14 ống nhựa luồn dây COURANT Theo BVTK 190 m
15 ống nhựa luôn dây TFP D65 Theo BVTK 1 100m
16 Tủ điện kim loại chứa 6 MODULE Theo BVTK 1 cái 
17 RCBO: 15A,32A/2P/250V dòng rò 30mA Theo BVTK 3 bộ
18 MCB: 25A,32A,40A/2P/250V Theo BVTK 7 cái
19 MCB: 63A/4P/415V Theo BVTK 1 cái
20 Cọc tiếp đất thép bọc đồng D16, L=2,4m Theo BVTK 6 cọc
21 Dây tiếp đất cáp đồng tràn xoắn 70mm2 Theo BVTK 21 m
22 Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16mm2 Theo BVTK 5 m
23 Bình chữa cháy tổng hợp ABC 5kg Theo BVTK 4 Bình
24 Xe bình chữa cháy MFZ 35kg Theo BVTK 1 xe
25 Tủ đựng bình chữa cháy Theo BVTK 1 tủ
26 Bộ nội qui tiêu lệnh chữa cháy Theo BVTK 1 bộ
C Hạng mục 3: Phòng chống mối
1 Đào hào chống mối Theo BVTK 6 m3
2 Lấp hào chống mối Theo BVTK 6 m3
3 Xử lý hào chống mối Theo BVTK 6 m3
4 Dung dịch thuốc Agenda 25EC (Fipronil) hoặc tương đương xử lý hào; Định mức 5,0 lít dung dịch/mét dài hào Theo BVTK 375 lít
5 Xử lý mặt nền Theo BVTK 250 m2
6 Dung dịch thuốc Agenda 25EC (Fipronil) hoặc tương đương xử lý hào; Định mức 5,0 lít dung dịch/mét dài hào Theo BVTK 1.250 lít
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->