Gói thầu: Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200773542-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Vạn Ninh
Tên gói thầu Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200768403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 16:40:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,003,965,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 12,6498 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 3,733 100m3
3 Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 7,7646 100m³
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 23,6026 100m³
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 6,7163 100m³
6 Mua đất cấp 3 (đất đồi) đắp nền đường K95 Chương V-E-HSMT 1.367,494 m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 (vận chuyển ra bãi tập kết để tận dụng đắp lề và bãi thải) Chương V-E-HSMT 12,649 100m³
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V-E-HSMT 4,5288 100m³
9 Lớp nilon chống mất nước Chương V-E-HSMT 3.774 m2
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V-E-HSMT 4,0256 100m²
11 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 603,84
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V-E-HSMT 0,0217 100m³
13 Lớp nilon chống mất nước Chương V-E-HSMT 18,06 m2
14 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M200, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 2,8896
B KÊNH CỨNG
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V-E-HSMT 211,083 m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 4,2217 100m²
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 316,6245
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc xi măng M100, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 714,0268 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 2.541,9662 m2
6 Ván khuôn mũ mố rãnh thoát nước Chương V-E-HSMT 5,6289 100m²
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 2,8989 tấn
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 56,2888
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 1,2272 100m²
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,8213 tấn
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 11,2147
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 472 cái
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V-E-HSMT 1,755 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0351 100m2
15 Bê tông sản xuất, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 2,6325 m3
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 4,5635 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 14,8932 m2
18 Ván khuôn mũ mố rãnh thoát nước Chương V-E-HSMT 0,0468 100m²
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,0241 tấn
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,5148
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,1192 100m²
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-E-HSMT 0,3116 tấn
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 1,9332 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 29 cái
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 369,16
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 9,66 m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V-E-HSMT 0,0313 100m3
28 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,0653 100m3
29 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V-E-HSMT 0,18 m3
30 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,31 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 0,1275 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,047 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V-E-HSMT 0,3993 tấn
34 Bê tông bệ máy, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,093
C CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A+B)*1,415% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->