Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống hạ tầng vùng sản xuất tập trung lúa hữu cơ và khai thác rươi cáy tự nhiên xã An Thanh, huyện Tứ Kỳ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống hạ tầng vùng sản xuất tập trung lúa hữu cơ và khai thác rươi cáy tự nhiên xã An Thanh, huyện Tứ Kỳ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 08:06:00 đến ngày 2020-08-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,699,139,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường số 01 | |||
| 1 | Vét hữu cơ | HSMT, BVTC | 539,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 539,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1300m | HSMT, BVTC | 539,4 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 5,394 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | HSMT, BVTC | 93,97 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | HSMT, BVTC | 240,55 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSMT, BVTC | 9,6229 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường | HSMT, BVTC | 974,2377 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 100,356 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1300m | HSMT, BVTC | 100,356 | m3 |
| 11 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 1,0036 | 100m3 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 2,826 | 100m3 |
| 13 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 24,3388 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 2,9667 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) | HSMT, BVTC | 438,1 | m3 |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 0,3179 | m3 |
| 17 | Nhựa đường làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 89,0179 | kg |
| 18 | Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm | HSMT, BVTC | 47,0994 | 10m |
| 19 | Làm mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 2.433,88 | m2 |
| 20 | Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m | HSMT, BVTC | 1 | cột |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| B | Tuyến đường số 02 | |||
| 1 | Vét hữu cơ | HSMT, BVTC | 598,28 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km đầu | HSMT, BVTC | 5,9828 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 830m tiếp theo | HSMT, BVTC | 5,9828 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 5,9828 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | HSMT, BVTC | 143,77 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | HSMT, BVTC | 111,85 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 17,5496 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường | HSMT, BVTC | 2.069,9805 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km đầu | HSMT, BVTC | 0,7669 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 830m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,7669 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 0,7669 | 100m3 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 3,5379 | 100m3 |
| 13 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 56,3582 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 4,5873 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) | HSMT, BVTC | 1.014,45 | m3 |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 0,7366 | m3 |
| 17 | Nhựa đường làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 206,2582 | kg |
| 18 | Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm | HSMT, BVTC | 109,1313 | 10m |
| 19 | Làm mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 5.635,82 | m2 |
| 20 | Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m | HSMT, BVTC | 2 | cột |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| 22 | Tháo dỡ tấm đan rãnh B400 | HSMT, BVTC | 175 | 1cấu kiện |
| 23 | Vận chuyển phế thải phá dỡ | HSMT, BVTC | 0,105 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải phá dỡ 830m tiếp theo | HSMT, BVTC | 0,105 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,7 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 0,3815 | tấn |
| 27 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 7,7 | m3 |
| 28 | Ván khuôn nắp đan | HSMT, BVTC | 1,185 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | HSMT, BVTC | 3,08 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 23,1 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 250 | 1cấu kiện |
| 32 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSMT, BVTC | 0,018 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSMT, BVTC | 0,8963 | tấn |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 0,9 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300mm | HSMT, BVTC | 1 | 1 đoạn ống |
| 37 | Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn, đường kính 300mm | HSMT, BVTC | 1 | mối nối |
| 38 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | HSMT, BVTC | 5 | cái |
| C | Tuyến đường số 03 | |||
| 1 | Vét hữu cơ | HSMT, BVTC | 539,98 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 539,98 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 400m | HSMT, BVTC | 539,98 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 5,3998 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | HSMT, BVTC | 36,99 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | HSMT, BVTC | 64,3 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 12,9913 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường | HSMT, BVTC | 1.605,0746 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 30,387 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 400m | HSMT, BVTC | 30,387 | m3 |
| 11 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 0,3039 | 100m3 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 2,1736 | 100m3 |
| 13 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 18,6943 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 2,2821 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) | HSMT, BVTC | 336,5 | m3 |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 0,0817 | m3 |
| 17 | Nhựa đường làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 68,6388 | kg |
| 18 | Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm | HSMT, BVTC | 36,3168 | 10m |
| 19 | Làm mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 1.869,43 | m2 |
| 20 | Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m | HSMT, BVTC | 1 | cột |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| D | Tuyến đường số 03A | |||
| 1 | Vét hữu cơ | HSMT, BVTC | 255,11 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 255,11 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 400m | HSMT, BVTC | 255,11 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 2,5511 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | HSMT, BVTC | 50,36 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | HSMT, BVTC | 22,85 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSMT, BVTC | 4,4087 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường | HSMT, BVTC | 512,5663 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 21,963 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 400m | HSMT, BVTC | 21,963 | m3 |
| 11 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 0,2196 | 100m3 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 1,0701 | 100m3 |
| 13 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 8,9172 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 1,0701 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) | HSMT, BVTC | 160,51 | m3 |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 0,0401 | m3 |
| 17 | Nhựa đường làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 33,707 | kg |
| 18 | Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm | HSMT, BVTC | 17,8344 | 10m |
| 19 | Làm mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 891,72 | m2 |
| E | Hạng mục: Tuyến đường số 04 | |||
| 1 | Vét hữu cơ | HSMT, BVTC | 337,34 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 337,34 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 100m | HSMT, BVTC | 337,34 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 3,3734 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | HSMT, BVTC | 50,97 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | HSMT, BVTC | 118,02 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT, BVTC | 6,3216 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường | HSMT, BVTC | 682,0072 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 50,697 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 100m | HSMT, BVTC | 50,697 | m3 |
| 11 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 0,507 | 100m3 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 1,6701 | 100m3 |
| 13 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 15,3816 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 1,8726 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) | HSMT, BVTC | 272,658 | m3 |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 0,068 | 10m |
| 17 | Nhựa đường làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 57,1309 | kg |
| 18 | Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm | HSMT, BVTC | 30,228 | 10m |
| 19 | Làm mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 1.538,16 | m2 |
| F | Hạng mục: Tuyến đường số 05 | |||
| 1 | Vét hữu cơ | HSMT, BVTC | 577,7 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 400m (trong phạm vi <=1000m) | HSMT, BVTC | 577,7 | m3 |
| 3 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 5,777 | m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | HSMT, BVTC | 87,21 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II | HSMT, BVTC | 345,09 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSMT, BVTC | 12,0933 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền đường | HSMT, BVTC | 1.214,499 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 129,69 | m3 |
| 9 | San đất bãi thải | HSMT, BVTC | 1,2969 | 100m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 2,9879 | 100m3 |
| 11 | Giấy nilon chống mất nước XM | HSMT, BVTC | 24,9114 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 2,9894 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) | HSMT, BVTC | 448,41 | m3 |
| 14 | Gỗ làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 0,1121 | m3 |
| 15 | Nhựa đường làm khe co giãn | HSMT, BVTC | 94,1651 | kg |
| 16 | Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm | HSMT, BVTC | 49,8228 | m3 |
| 17 | Làm mặt đường bê tông | HSMT, BVTC | 2.491,14 | m2 |
| 18 | Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m | HSMT, BVTC | 2 | cột |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm | HSMT, BVTC | 2 | cái |
| G | Cống số 01 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,498 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,292 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,887 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,261 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 12,299 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 35,485 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 10,5625 | 100m |
| 8 | Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,034 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,025 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,0516 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0668 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,1034 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,193 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,38 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,38 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 64,7 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước,rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 4,107 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,6672 | 100m3 |
| 19 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,4688 | 100m |
| 20 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,2312 | 100m |
| 21 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,2992 | 100m |
| 22 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,2508 | 100m |
| 23 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 14 | cây |
| 24 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 21,84 | kg |
| 25 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 24,2048 | m3 |
| 26 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 24,2048 | m3 |
| 27 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 19,84 | m3 |
| 28 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 476 | cái |
| 29 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 80,96 | m2 |
| 30 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 19,84 | m3 |
| 31 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,4688 | 100m |
| 32 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,2312 | 100m |
| 33 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,2992 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,2508 | 100m |
| 35 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 | HSMT, BVTC | 0,513 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 1,08 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 0,727 | m3 |
| 39 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 29,807 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 46,1821 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1300m | HSMT, BVTC | 46,1821 | m3 |
| H | Cống số 02 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,227 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,31 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,236 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,034 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 11,518 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 30,428 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 9,375 | 100m |
| 8 | Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,028 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,02 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,043 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0548 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,0985 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,174 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 3 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 3 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 59,31 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 3,66 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,5 | 100m3 |
| 19 | Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 25,47 | m3 |
| 20 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 25,47 | m3 |
| 21 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f30 | HSMT, BVTC | 0,204 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 0,444 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 0,235 | m3 |
| 25 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 44,999 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 48,244 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 300m | HSMT, BVTC | 46,1821 | m3 |
| I | Cống số 03 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,227 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,31 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,423 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,086 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 12,335 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 32,604 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 9,6125 | 100m |
| 8 | Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,028 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,02 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,043 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0566 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,1025 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,1778 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,076 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,076 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 57,865 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 3,429 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,4658 | 100m3 |
| 19 | Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 6,553 | m3 |
| 20 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,74 | 100m |
| 21 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,16 | 100m |
| 22 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,33 | 100m |
| 23 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,22 | 100m |
| 24 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 15 | cây |
| 25 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 23,18 | kg |
| 26 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 23,851 | m3 |
| 27 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 23,851 | m3 |
| 28 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 19,55 | m3 |
| 29 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 469 | cái |
| 30 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 82,96 | m2 |
| 31 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 26,103 | m3 |
| 32 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,74 | 100m |
| 33 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,16 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,33 | 100m |
| 35 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,22 | 100m |
| 36 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 | HSMT, BVTC | 0,546 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 2,205 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 2,87 | m3 |
| 40 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 18,366 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 53,1882 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 300m | HSMT, BVTC | 46,1821 | m3 |
| J | Cống số 04 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,227 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,076 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,047 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,034 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 11,163 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 29,644 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 9,1338 | 100m |
| 8 | Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,028 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,02 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,043 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0566 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,0945 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,1701 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,923 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,923 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 78,34 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 2,871 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,6325 | 100m3 |
| 19 | Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 6,553 | m3 |
| 20 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,0004 | 100m |
| 21 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,0496 | 100m |
| 22 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1708 | 100m |
| 23 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1792 | 100m |
| 24 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 10 | cây |
| 25 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 16,13 | kg |
| 26 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 20,2032 | m3 |
| 27 | Xúc cát đóng vào bao tải bằng thủ công | HSMT, BVTC | 20,2032 | m3 |
| 28 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 16,56 | m3 |
| 29 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 397 | cái |
| 30 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 64,08 | m2 |
| 31 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 23,113 | m3 |
| 32 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,0004 | 100m |
| 33 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,0496 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1708 | 100m |
| 35 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1792 | 100m |
| 36 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 | HSMT, BVTC | 0,513 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 1,08 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 0,727 | m3 |
| 40 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 23,292 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 52,7193 | m3 |
| K | Cống số 05 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,617 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,424 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 7,429 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,362 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 13,799 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 34,75 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 11,4575 | 100m |
| 8 | Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,035 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,027 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,055 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0722 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,111 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,2073 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,666 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,666 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 78,31 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 2,427 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,6323 | 100m3 |
| 19 | Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 24,167 | m3 |
| 20 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 24,167 | m3 |
| 21 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 | HSMT, BVTC | 0,513 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 1,08 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 0,727 | m3 |
| 25 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 45,857 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 54,3741 | m3 |
| L | Cống số 06 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,357 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,836 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 6,228 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,143 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 12,012 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 30,17 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 9,5538 | 100m |
| 8 | Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,03 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,022 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,047 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0626 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,094 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,1769 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,057 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,057 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 62,664 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 3 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,506 | 100m3 |
| 19 | Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | HSMT, BVTC | 5,242 | m3 |
| 20 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,148 | 100m |
| 21 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,902 | 100m |
| 22 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,196 | 100m |
| 23 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,154 | 100m |
| 24 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 10 | cây |
| 25 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 16,13 | kg |
| 26 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 18,1536 | m3 |
| 27 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 18,1536 | m3 |
| 28 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 14,88 | m3 |
| 29 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 357 | cái |
| 30 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 60,72 | m2 |
| 31 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 20,122 | m3 |
| 32 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,148 | 100m |
| 33 | Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,902 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,196 | 100m |
| 35 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,154 | 100m |
| 36 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 | HSMT, BVTC | 0,513 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 1,08 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 0,727 | m3 |
| 40 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 18,268 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 45,1982 | m3 |
| M | Cống số 07+ kè mái (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M200 | HSMT, BVTC | 0,675 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSMT, BVTC | 30 | 1cấu kiện |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK <=10mm | HSMT, BVTC | 0,0969 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | HSMT, BVTC | 0,1019 | 100m2 |
| 5 | Sơn phản quang | HSMT, BVTC | 13,275 | m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm lát, đá 1x2, M200 | HSMT, BVTC | 21,96 | m3 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | HSMT, BVTC | 1.314 | cái |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<= 200kg lên phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 54,9 | tấn |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp xuống phương tiện vận chuyển | HSMT, BVTC | 54,9 | tấn |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 21,96 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện bê tông tiếp 500m | HSMT, BVTC | 21,96 | m3 |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật mái kênh | HSMT, BVTC | 4,157 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,778 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm kênh, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 39,155 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 9,583 | m3 |
| 16 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 135,318 | m3 |
| 17 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 23,3813 | 100m |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm BTĐS | HSMT, BVTC | 0,51 | tấn |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | HSMT, BVTC | 1,6777 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn dầm kênh | HSMT, BVTC | 2,6465 | 100m2 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 15,462 | m2 |
| 22 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 7,482 | m3 |
| 23 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 7,482 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mặt cầu, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 3,675 | m3 |
| 25 | Bê tông gờ chắn, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,35 | m3 |
| 26 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 23,02 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 26,69 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 16,17 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 5,63 | m3 |
| 30 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,0753 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 6,12 | m2 |
| 32 | Cốt thép dầm kênh, ĐK <=10mm | HSMT, BVTC | 0,7377 | tấn |
| 33 | Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,2721 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm kênh, ĐK <=18mm | HSMT, BVTC | 1,8303 | tấn |
| 35 | Cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT, BVTC | 1,4112 | tấn |
| 36 | Cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSMT, BVTC | 1,6941 | tấn |
| 37 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 36,1594 | 100m |
| 38 | Ván khuôn sàn | HSMT, BVTC | 0,154 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 | HSMT, BVTC | 1,0691 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,226 | 100m2 |
| 41 | Phên nứa hố thu nước | HSMT, BVTC | 11,48 | m2 |
| 42 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 349,19 | m3 |
| 43 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 11,251 | m3 |
| 44 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | HSMT, BVTC | 1,4655 | 100m3 |
| 45 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 146,55 | m3 |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 100,717 | m3 |
| 47 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 5,6584 | 100m3 |
| 48 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 409,8 | m3 |
| 49 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 11,81 | 100m |
| 50 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 8,655 | 100m |
| 51 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 2,346 | 100m |
| 52 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,719 | 100m |
| 53 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 77 | cây |
| 54 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 121,6 | kg |
| 55 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 204,838 | m3 |
| 56 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 204,838 | m3 |
| 57 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 167,9 | m3 |
| 58 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 4.030 | cái |
| 59 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 558,2 | m2 |
| 60 | Đào xúc đất, đất C1 | HSMT, BVTC | 167,9 | m3 |
| 61 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 11,81 | 100m |
| 62 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 8,655 | 100m |
| 63 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 2,346 | 100m |
| 64 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,719 | 100m |
| 65 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,6875 | 100m |
| 66 | Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I(cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,6875 | 100m |
| 67 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,3375 | 100m |
| 68 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,3375 | 100m |
| 69 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 17 | cây |
| 70 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 27,2 | kg |
| 71 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 21,7648 | m3 |
| 72 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 21,7648 | m3 |
| 73 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 17,84 | m3 |
| 74 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 428 | cái |
| 75 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 41,784 | m2 |
| 76 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 1,75 | m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 17,02 | m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 24,91 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 678,9151 | m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải tiếp 100m | HSMT, BVTC | 678,9151 | m3 |
| N | Cống số 08 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 21,05 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm nắp cống, tấm sàn cầu công tác, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,44 | m3 |
| 3 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,67 | m3 |
| 4 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 0,2 | m3 |
| 5 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 2,544 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 25,89 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 8,285 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 30,582 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 55,637 | m2 |
| 10 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 0,672 | m3 |
| 11 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 30,23 | 100m |
| 12 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm | HSMT, BVTC | 0,0217 | tấn |
| 13 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 3,5 | m2 |
| 14 | Cốt thép mái, ĐK <=10mm | HSMT, BVTC | 0,899 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT, BVTC | 0,021 | tấn |
| 16 | Cốt thép sàn, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,072 | tấn |
| 17 | Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,107 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT, BVTC | 0,186 | tấn |
| 19 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,476 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở <=5m | HSMT, BVTC | 0,476 | tấn |
| 21 | Thép hình U dàn van | HSMT, BVTC | 0,227 | tấn |
| 22 | Lắp thép hình cột dàn van | HSMT, BVTC | 0,227 | tấn |
| 23 | Bu lông D16-D24 | HSMT, BVTC | 19 | cái |
| 24 | Cao su lá dày 10 ly | HSMT, BVTC | 0,479 | m2 |
| 25 | Gỗ tứ thiết | HSMT, BVTC | 0,107 | m3 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 18,79 | 1m2 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | HSMT, BVTC | 0,0943 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn dầm, cột | HSMT, BVTC | 0,4853 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn tường thẳng, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0796 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,2785 | 100m2 |
| 31 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 2,1855 | 100m2 |
| 32 | Phên nứa hố thu nước | HSMT, BVTC | 11,48 | m2 |
| 33 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 114,13 | m3 |
| 34 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 9,322 | m3 |
| 35 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 111,7765 | m3 |
| 36 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | HSMT, BVTC | 1,1178 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 2,1366 | 100m3 |
| 38 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 2,59 | 100m |
| 39 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,85 | 100m |
| 40 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,49 | 100m |
| 41 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,35 | 100m |
| 42 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 19 | cây |
| 43 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 29,6 | kg |
| 44 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 35,4166 | m3 |
| 45 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 35,4166 | m3 |
| 46 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 29,03 | m3 |
| 47 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 697 | cái |
| 48 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 113,09 | m2 |
| 49 | Đào xúc đất, đất C1 | HSMT, BVTC | 29,03 | m3 |
| 50 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 2,59 | 100m |
| 51 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 1,85 | 100m |
| 52 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,49 | 100m |
| 53 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,35 | 100m |
| 54 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 2 | ca |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 0,49 | m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 5,09 | m3 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 7,13 | m3 |
| 58 | Máy đóng mở V2 | HSMT, BVTC | 1 | máy |
| 59 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 92,82 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 222,9359 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải tiếp 100m | HSMT, BVTC | 222,9359 | m3 |
| O | Cống số 09 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,17 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,51 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 5,112 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 0,986 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 9,35 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 23,51 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 7,8406 | 100m |
| 8 | Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,027 | tấn |
| 9 | Cốt thép sàn, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,019 | tấn |
| 10 | Ván khuôn Tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,0413 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0522 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0793 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,1495 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,509 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,509 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 45,275 | m3 |
| 17 | Đào kênh, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 2,151 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,3241 | 100m3 |
| 19 | Đắp đập thi công | HSMT, BVTC | 6,553 | m3 |
| 20 | Phá đập thi công (bằng đắp đập) | HSMT, BVTC | 6,553 | m3 |
| 21 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 0,358 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 1,884 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 1,838 | m3 |
| 25 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 11,149 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 27,3698 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 100m | HSMT, BVTC | 27,3698 | m3 |
| P | Cống số 10 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,17 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 2,673 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 5,714 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 0,986 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 10,859 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 29,14 | m2 |
| 7 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 8,5425 | 100m |
| 8 | Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,027 | tấn |
| 9 | Cốt thép sàn, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,019 | tấn |
| 10 | Ván khuôn Tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,0413 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng, dày >45 | HSMT, BVTC | 0,0522 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | HSMT, BVTC | 0,0943 | 100m2 |
| 13 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 0,1607 | 100m2 |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,734 | m3 |
| 15 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,734 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 41,75 | m3 |
| 17 | Đào kênh, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 2,559 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 0,3371 | 100m3 |
| 19 | Đắp đập thi công | HSMT, BVTC | 8,625 | m3 |
| 20 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,8296 | 100m |
| 21 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,8704 | 100m |
| 22 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1708 | 100m |
| 23 | Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1792 | 100m |
| 24 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 9 | cây |
| 25 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 13,78 | kg |
| 26 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 16,47 | m3 |
| 27 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 16,47 | m3 |
| 28 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 13,5 | m3 |
| 29 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 324 | cái |
| 30 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 52,6 | m2 |
| 31 | Đào xúc đất, đất C1 | HSMT, BVTC | 25,095 | m3 |
| 32 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần ngập đất, tạm tính bằng 60% công đóng) | HSMT, BVTC | 0,8296 | 100m |
| 33 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,8704 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1708 | 100m |
| 35 | Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,1792 | 100m |
| 36 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | HSMT, BVTC | 0,501 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | HSMT, BVTC | 2,271 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | HSMT, BVTC | 2,402 | m3 |
| 40 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 18,029 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 43,3257 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 100m | HSMT, BVTC | 43,3257 | m3 |
| Q | Cống số 11 (thuộc hạng mục Cống) | |||
| 1 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 13,501 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 | HSMT, BVTC | 1,392 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 17,306 | m3 |
| 4 | Bê tông tường- chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | HSMT, BVTC | 1,334 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | HSMT, BVTC | 4,391 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 15,07 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT, BVTC | 55,848 | m2 |
| 8 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 0,804 | m3 |
| 9 | Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 | HSMT, BVTC | 19,98 | 100m |
| 10 | Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,042 | tấn |
| 11 | Cốt thép mái, ĐK <=10mm | HSMT, BVTC | 0,546 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT, BVTC | 0,023 | tấn |
| 13 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,347 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở <=5m | HSMT, BVTC | 0,347 | tấn |
| 15 | Bu lông D14 | HSMT, BVTC | 6 | cái |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 9,64 | 1m2 |
| 17 | Ván khuôn dầm chân, dầm mái | HSMT, BVTC | 0,3249 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm nắp cống | HSMT, BVTC | 0,0524 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng | HSMT, BVTC | 0,2233 | 100m2 |
| 20 | Nilong tái sinh làm móng | HSMT, BVTC | 1,2366 | 100m2 |
| 21 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | HSMT, BVTC | 28,775 | m3 |
| 22 | Đệm cát đầu cọc | HSMT, BVTC | 6,328 | m3 |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 53,9775 | m3 |
| 24 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | HSMT, BVTC | 0,5398 | 100m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT, BVTC | 88,207 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT, BVTC | 1,9596 | 100m3 |
| 27 | Mua đất để đắp | HSMT, BVTC | 92,472 | m3 |
| 28 | Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,7616 | 100m |
| 29 | Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,6384 | 100m |
| 30 | Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,136 | 100m |
| 31 | Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,114 | 100m |
| 32 | Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m | HSMT, BVTC | 7 | cây |
| 33 | Dây thép buộc dày (3-5 ) ly | HSMT, BVTC | 11 | kg |
| 34 | Mua cát đóng bao tải | HSMT, BVTC | 16,2016 | m3 |
| 35 | Xúc cát đóng vào bao tải | HSMT, BVTC | 16,2016 | m3 |
| 36 | Đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 13,28 | m3 |
| 37 | Mua bao tải đựng cát | HSMT, BVTC | 319 | cái |
| 38 | Vải bạt chắn nước | HSMT, BVTC | 47,04 | m2 |
| 39 | Phá đập thi công | HSMT, BVTC | 13,28 | m3 |
| 40 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,7616 | 100m |
| 41 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,6384 | 100m |
| 42 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,136 | 100m |
| 43 | Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,114 | 100m |
| 44 | Ca bơm nước | HSMT, BVTC | 1 | ca |
| 45 | Máy đóng mở V2 | HSMT, BVTC | 1 | máy |
| 46 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 100,9036 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | HSMT, BVTC | 100,9036 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi