Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống hạ tầng vùng sản xuất tập trung lúa hữu cơ và khai thác rươi cáy tự nhiên xã An Thanh, huyện Tứ Kỳ.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770813-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công cải tạo, nâng cấp hệ thống hạ tầng vùng sản xuất tập trung lúa hữu cơ và khai thác rươi cáy tự nhiên xã An Thanh, huyện Tứ Kỳ.
Số hiệu KHLCNT 20200769809
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 08:06:00 đến ngày 2020-08-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,699,139,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến đường số 01
1 Vét hữu cơ HSMT, BVTC 539,4 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 539,4 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1300m HSMT, BVTC 539,4 m3
4 San đất bãi thải HSMT, BVTC 5,394 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II HSMT, BVTC 93,97 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II HSMT, BVTC 240,55 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSMT, BVTC 9,6229 100m3
8 Mua đất đắp nền đường HSMT, BVTC 974,2377 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 100,356 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1300m HSMT, BVTC 100,356 m3
11 San đất bãi thải HSMT, BVTC 1,0036 100m3
12 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 2,826 100m3
13 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 24,3388 100m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 2,9667 100m2
15 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) HSMT, BVTC 438,1 m3
16 Gỗ làm khe co giãn HSMT, BVTC 0,3179 m3
17 Nhựa đường làm khe co giãn HSMT, BVTC 89,0179 kg
18 Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm HSMT, BVTC 47,0994 10m
19 Làm mặt đường bê tông HSMT, BVTC 2.433,88 m2
20 Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m HSMT, BVTC 1 cột
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm HSMT, BVTC 1 cái
B Tuyến đường số 02
1 Vét hữu cơ HSMT, BVTC 598,28 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi 1km đầu HSMT, BVTC 5,9828 100m3
3 Vận chuyển đất 830m tiếp theo HSMT, BVTC 5,9828 100m3
4 San đất bãi thải HSMT, BVTC 5,9828 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II HSMT, BVTC 143,77 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II HSMT, BVTC 111,85 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 17,5496 100m3
8 Mua đất đắp nền đường HSMT, BVTC 2.069,9805 m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi 1km đầu HSMT, BVTC 0,7669 100m3
10 Vận chuyển đất 830m tiếp theo HSMT, BVTC 0,7669 100m3
11 San đất bãi thải HSMT, BVTC 0,7669 100m3
12 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 3,5379 100m3
13 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 56,3582 100m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 4,5873 100m2
15 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) HSMT, BVTC 1.014,45 m3
16 Gỗ làm khe co giãn HSMT, BVTC 0,7366 m3
17 Nhựa đường làm khe co giãn HSMT, BVTC 206,2582 kg
18 Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm HSMT, BVTC 109,1313 10m
19 Làm mặt đường bê tông HSMT, BVTC 5.635,82 m2
20 Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m HSMT, BVTC 2 cột
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm HSMT, BVTC 2 cái
22 Tháo dỡ tấm đan rãnh B400 HSMT, BVTC 175 1cấu kiện
23 Vận chuyển phế thải phá dỡ HSMT, BVTC 0,105 100m3
24 Vận chuyển phế thải phá dỡ 830m tiếp theo HSMT, BVTC 0,105 100m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,7 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,3815 tấn
27 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 7,7 m3
28 Ván khuôn nắp đan HSMT, BVTC 1,185 100m2
29 Cốt thép tấm đan HSMT, BVTC 3,08 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 23,1 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 250 1cấu kiện
32 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSMT, BVTC 0,018 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan HSMT, BVTC 0,8963 tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 0,9 m3
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn HSMT, BVTC 1 cái
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300mm HSMT, BVTC 1 1 đoạn ống
37 Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn, đường kính 300mm HSMT, BVTC 1 mối nối
38 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm HSMT, BVTC 5 cái
C Tuyến đường số 03
1 Vét hữu cơ HSMT, BVTC 539,98 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 539,98 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 400m HSMT, BVTC 539,98 m3
4 San đất bãi thải HSMT, BVTC 5,3998 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II HSMT, BVTC 36,99 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II HSMT, BVTC 64,3 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 12,9913 100m3
8 Mua đất đắp nền đường HSMT, BVTC 1.605,0746 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 30,387 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 400m HSMT, BVTC 30,387 m3
11 San đất bãi thải HSMT, BVTC 0,3039 100m3
12 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 2,1736 100m3
13 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 18,6943 100m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 2,2821 100m2
15 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) HSMT, BVTC 336,5 m3
16 Gỗ làm khe co giãn HSMT, BVTC 0,0817 m3
17 Nhựa đường làm khe co giãn HSMT, BVTC 68,6388 kg
18 Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm HSMT, BVTC 36,3168 10m
19 Làm mặt đường bê tông HSMT, BVTC 1.869,43 m2
20 Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m HSMT, BVTC 1 cột
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm HSMT, BVTC 1 cái
D Tuyến đường số 03A
1 Vét hữu cơ HSMT, BVTC 255,11 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 255,11 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 400m HSMT, BVTC 255,11 m3
4 San đất bãi thải HSMT, BVTC 2,5511 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II HSMT, BVTC 50,36 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II HSMT, BVTC 22,85 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSMT, BVTC 4,4087 100m3
8 Mua đất đắp nền đường HSMT, BVTC 512,5663 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 21,963 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 400m HSMT, BVTC 21,963 m3
11 San đất bãi thải HSMT, BVTC 0,2196 100m3
12 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 1,0701 100m3
13 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 8,9172 100m2
14 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 1,0701 100m2
15 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) HSMT, BVTC 160,51 m3
16 Gỗ làm khe co giãn HSMT, BVTC 0,0401 m3
17 Nhựa đường làm khe co giãn HSMT, BVTC 33,707 kg
18 Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm HSMT, BVTC 17,8344 10m
19 Làm mặt đường bê tông HSMT, BVTC 891,72 m2
E Hạng mục: Tuyến đường số 04
1 Vét hữu cơ HSMT, BVTC 337,34 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 337,34 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 100m HSMT, BVTC 337,34 m3
4 San đất bãi thải HSMT, BVTC 3,3734 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II HSMT, BVTC 50,97 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II HSMT, BVTC 118,02 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 6,3216 100m3
8 Mua đất đắp nền đường HSMT, BVTC 682,0072 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 50,697 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 100m HSMT, BVTC 50,697 m3
11 San đất bãi thải HSMT, BVTC 0,507 100m3
12 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 1,6701 100m3
13 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 15,3816 100m2
14 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 1,8726 100m2
15 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) HSMT, BVTC 272,658 m3
16 Gỗ làm khe co giãn HSMT, BVTC 0,068 10m
17 Nhựa đường làm khe co giãn HSMT, BVTC 57,1309 kg
18 Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm HSMT, BVTC 30,228 10m
19 Làm mặt đường bê tông HSMT, BVTC 1.538,16 m2
F Hạng mục: Tuyến đường số 05
1 Vét hữu cơ HSMT, BVTC 577,7 m3
2 Vận chuyển phế thải 400m (trong phạm vi <=1000m) HSMT, BVTC 577,7 m3
3 San đất bãi thải HSMT, BVTC 5,777 m3
4 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II HSMT, BVTC 87,21 100m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp II HSMT, BVTC 345,09 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK&#x3D;0,90 HSMT, BVTC 12,0933 100m3
7 Mua đất đắp nền đường HSMT, BVTC 1.214,499 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 129,69 m3
9 San đất bãi thải HSMT, BVTC 1,2969 100m3
10 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 2,9879 100m3
11 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 24,9114 100m2
12 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 2,9894 100m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (chiết giảm nhựa và gỗ làm khe co giãn) HSMT, BVTC 448,41 m3
14 Gỗ làm khe co giãn HSMT, BVTC 0,1121 m3
15 Nhựa đường làm khe co giãn HSMT, BVTC 94,1651 kg
16 Cắt khe co mặt đường rộng 0.4cm, h=4.5cm HSMT, BVTC 49,8228 m3
17 Làm mặt đường bê tông HSMT, BVTC 2.491,14 m2
18 Cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, dài 2,8-3m HSMT, BVTC 2 cột
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, đường kính 70, bát giác cạnh 25cm HSMT, BVTC 2 cái
G Cống số 01 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,498 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,292 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 6,887 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,261 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 12,299 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 35,485 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 10,5625 100m
8 Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,034 tấn
9 Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,025 tấn
10 Ván khuôn tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,0516 100m2
11 Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 HSMT, BVTC 0,0668 100m2
12 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,1034 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,193 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 3,38 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 3,38 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 64,7 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước,rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 4,107 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,6672 100m3
19 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 1,4688 100m
20 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 1,2312 100m
21 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,2992 100m
22 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,2508 100m
23 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 14 cây
24 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 21,84 kg
25 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 24,2048 m3
26 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 24,2048 m3
27 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 19,84 m3
28 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 476 cái
29 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 80,96 m2
30 Phá đập thi công HSMT, BVTC 19,84 m3
31 Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 1,4688 100m
32 Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) HSMT, BVTC 1,2312 100m
33 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,2992 100m
34 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,2508 100m
35 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
36 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 HSMT, BVTC 0,513 m3
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 1,08 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 0,727 m3
39 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 29,807 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 46,1821 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 1300m HSMT, BVTC 46,1821 m3
H Cống số 02 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,227 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,31 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 6,236 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,034 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 11,518 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 30,428 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 9,375 100m
8 Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,028 tấn
9 Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,02 tấn
10 Ván khuôn tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,043 100m2
11 Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 HSMT, BVTC 0,0548 100m2
12 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,0985 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,174 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 3 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 3 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 59,31 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 3,66 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,5 100m3
19 Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 HSMT, BVTC 25,47 m3
20 Phá đập thi công HSMT, BVTC 25,47 m3
21 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f30 HSMT, BVTC 0,204 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 0,444 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 0,235 m3
25 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 44,999 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 48,244 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 300m HSMT, BVTC 46,1821 m3
I Cống số 03 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,227 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,31 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 6,423 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,086 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 12,335 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 32,604 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 9,6125 100m
8 Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,028 tấn
9 Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,02 tấn
10 Ván khuôn tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,043 100m2
11 Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 HSMT, BVTC 0,0566 100m2
12 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,1025 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,1778 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 3,076 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 3,076 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 57,865 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 3,429 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,4658 100m3
19 Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 HSMT, BVTC 6,553 m3
20 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 1,74 100m
21 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 1,16 100m
22 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,33 100m
23 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,22 100m
24 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 15 cây
25 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 23,18 kg
26 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 23,851 m3
27 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 23,851 m3
28 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 19,55 m3
29 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 469 cái
30 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 82,96 m2
31 Phá đập thi công HSMT, BVTC 26,103 m3
32 Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 1,74 100m
33 Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) HSMT, BVTC 1,16 100m
34 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,33 100m
35 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,22 100m
36 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 HSMT, BVTC 0,546 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 2,205 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 2,87 m3
40 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 18,366 m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 53,1882 m3
42 Vận chuyển phế thải tiếp 300m HSMT, BVTC 46,1821 m3
J Cống số 04 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,227 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,076 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 6,047 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,034 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 11,163 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 29,644 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 9,1338 100m
8 Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,028 tấn
9 Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,02 tấn
10 Ván khuôn tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,043 100m2
11 Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 HSMT, BVTC 0,0566 100m2
12 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,0945 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,1701 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 2,923 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 2,923 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 78,34 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 2,871 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,6325 100m3
19 Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 HSMT, BVTC 6,553 m3
20 Cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 1,0004 100m
21 Cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 1,0496 100m
22 Cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,1708 100m
23 Cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,1792 100m
24 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 10 cây
25 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 16,13 kg
26 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 20,2032 m3
27 Xúc cát đóng vào bao tải bằng thủ công HSMT, BVTC 20,2032 m3
28 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 16,56 m3
29 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 397 cái
30 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 64,08 m2
31 Phá đập thi công HSMT, BVTC 23,113 m3
32 Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 1,0004 100m
33 Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) HSMT, BVTC 1,0496 100m
34 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,1708 100m
35 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,1792 100m
36 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 HSMT, BVTC 0,513 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 1,08 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 0,727 m3
40 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 23,292 m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 52,7193 m3
K Cống số 05 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,617 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,424 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 7,429 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,362 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 13,799 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 34,75 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 11,4575 100m
8 Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,035 tấn
9 Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,027 tấn
10 Ván khuôn tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,055 100m2
11 Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 HSMT, BVTC 0,0722 100m2
12 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,111 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,2073 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 3,666 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 3,666 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 78,31 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 2,427 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,6323 100m3
19 Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 HSMT, BVTC 24,167 m3
20 Phá đập thi công HSMT, BVTC 24,167 m3
21 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 HSMT, BVTC 0,513 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 1,08 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 0,727 m3
25 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 45,857 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 54,3741 m3
L Cống số 06 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,357 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,836 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 6,228 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,143 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 12,012 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 30,17 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 9,5538 100m
8 Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,03 tấn
9 Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,022 tấn
10 Ván khuôn tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,047 100m2
11 Ván khuôn đệm tấm nắp, dày >45 HSMT, BVTC 0,0626 100m2
12 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,094 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,1769 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 3,057 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 3,057 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 62,664 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 3 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,506 100m3
19 Đắp đập thi công, dung trọng gama <=1,45T/m3 HSMT, BVTC 5,242 m3
20 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 1,148 100m
21 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,902 100m
22 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,196 100m
23 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,154 100m
24 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 10 cây
25 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 16,13 kg
26 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 18,1536 m3
27 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 18,1536 m3
28 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 14,88 m3
29 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 357 cái
30 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 60,72 m2
31 Phá đập thi công HSMT, BVTC 20,122 m3
32 Nhổ cọc tre, đất C1 ( cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 1,148 100m
33 Nhổ cọc tre, đất C1 ( phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,902 100m
34 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,196 100m
35 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,154 100m
36 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép ống lù f60 HSMT, BVTC 0,513 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 1,08 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 0,727 m3
40 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 18,268 m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 45,1982 m3
M Cống số 07+ kè mái (thuộc hạng mục Cống)
1 Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M200 HSMT, BVTC 0,675 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSMT, BVTC 30 1cấu kiện
3 Cốt thép cọc, ĐK <=10mm HSMT, BVTC 0,0969 tấn
4 Ván khuôn cọc tiêu HSMT, BVTC 0,1019 100m2
5 Sơn phản quang HSMT, BVTC 13,275 m2
6 Sản xuất bê tông tấm lát, đá 1x2, M200 HSMT, BVTC 21,96 m3
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg HSMT, BVTC 1.314 cái
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<= 200kg lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 54,9 tấn
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp xuống phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 54,9 tấn
10 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 21,96 m3
11 Vận chuyển cấu kiện bê tông tiếp 500m HSMT, BVTC 21,96 m3
12 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật mái kênh HSMT, BVTC 4,157 100m2
13 Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,778 m3
14 Bê tông dầm kênh, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 39,155 m3
15 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 9,583 m3
16 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 135,318 m3
17 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 23,3813 100m
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm BTĐS HSMT, BVTC 0,51 tấn
19 Ván khuôn tấm đan HSMT, BVTC 1,6777 100m2
20 Ván khuôn dầm kênh HSMT, BVTC 2,6465 100m2
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 15,462 m2
22 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 7,482 m3
23 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 7,482 m3
24 Bê tông sàn mặt cầu, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 3,675 m3
25 Bê tông gờ chắn, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,35 m3
26 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 23,02 m3
27 Bê tông móng, rộng &gt;250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 26,69 m3
28 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 16,17 m3
29 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 5,63 m3
30 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm HSMT, BVTC 0,0753 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 6,12 m2
32 Cốt thép dầm kênh, ĐK <=10mm HSMT, BVTC 0,7377 tấn
33 Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,2721 tấn
34 Cốt thép dầm kênh, ĐK <=18mm HSMT, BVTC 1,8303 tấn
35 Cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m HSMT, BVTC 1,4112 tấn
36 Cốt thép móng, ĐK <=18mm HSMT, BVTC 1,6941 tấn
37 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 36,1594 100m
38 Ván khuôn sàn HSMT, BVTC 0,154 100m2
39 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày >45 HSMT, BVTC 1,0691 100m2
40 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,226 100m2
41 Phên nứa hố thu nước HSMT, BVTC 11,48 m2
42 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 349,19 m3
43 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 11,251 m3
44 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 HSMT, BVTC 1,4655 100m3
45 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 146,55 m3
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 100,717 m3
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 5,6584 100m3
48 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 409,8 m3
49 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 11,81 100m
50 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 8,655 100m
51 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 2,346 100m
52 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 1,719 100m
53 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 77 cây
54 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 121,6 kg
55 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 204,838 m3
56 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 204,838 m3
57 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 167,9 m3
58 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 4.030 cái
59 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 558,2 m2
60 Đào xúc đất, đất C1 HSMT, BVTC 167,9 m3
61 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần ngập đất) HSMT, BVTC 11,81 100m
62 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần không ngập đất) HSMT, BVTC 8,655 100m
63 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 2,346 100m
64 Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 1,719 100m
65 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 1,6875 100m
66 Cọc tre, dài ≤2,5m đóng vào đất cấp I(cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 1,6875 100m
67 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,3375 100m
68 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,3375 100m
69 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 17 cây
70 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 27,2 kg
71 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 21,7648 m3
72 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 21,7648 m3
73 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 17,84 m3
74 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 428 cái
75 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 41,784 m2
76 Ca bơm nước HSMT, BVTC 3 ca
77 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 1,75 m3
78 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 17,02 m3
79 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 24,91 m3
80 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 678,9151 m3
81 Vận chuyển phế thải tiếp 100m HSMT, BVTC 678,9151 m3
N Cống số 08 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 21,05 m3
2 Bê tông tấm nắp cống, tấm sàn cầu công tác, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,44 m3
3 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,67 m3
4 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,2 m3
5 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 2,544 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 25,89 m3
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 8,285 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 30,582 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 55,637 m2
10 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 0,672 m3
11 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 30,23 100m
12 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm HSMT, BVTC 0,0217 tấn
13 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 3,5 m2
14 Cốt thép mái, ĐK <=10mm HSMT, BVTC 0,899 tấn
15 Cốt thép cột, ĐK <=10mm, cao <=4m HSMT, BVTC 0,021 tấn
16 Cốt thép sàn, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,072 tấn
17 Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,107 tấn
18 Cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=4m HSMT, BVTC 0,186 tấn
19 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,476 tấn
20 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở <=5m HSMT, BVTC 0,476 tấn
21 Thép hình U dàn van HSMT, BVTC 0,227 tấn
22 Lắp thép hình cột dàn van HSMT, BVTC 0,227 tấn
23 Bu lông D16-D24 HSMT, BVTC 19 cái
24 Cao su lá dày 10 ly HSMT, BVTC 0,479 m2
25 Gỗ tứ thiết HSMT, BVTC 0,107 m3
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 18,79 1m2
27 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,0943 100m2
28 Ván khuôn dầm, cột HSMT, BVTC 0,4853 100m2
29 Ván khuôn tường thẳng, dày >45 HSMT, BVTC 0,0796 100m2
30 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy HSMT, BVTC 0,2785 100m2
31 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 2,1855 100m2
32 Phên nứa hố thu nước HSMT, BVTC 11,48 m2
33 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 114,13 m3
34 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 9,322 m3
35 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 111,7765 m3
36 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 HSMT, BVTC 1,1178 100m3
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 2,1366 100m3
38 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 2,59 100m
39 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 1,85 100m
40 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,49 100m
41 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,35 100m
42 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 19 cây
43 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 29,6 kg
44 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 35,4166 m3
45 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 35,4166 m3
46 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 29,03 m3
47 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 697 cái
48 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 113,09 m2
49 Đào xúc đất, đất C1 HSMT, BVTC 29,03 m3
50 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần ngập đất) HSMT, BVTC 2,59 100m
51 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần không ngập đất) HSMT, BVTC 1,85 100m
52 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,49 100m
53 Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,35 100m
54 Ca bơm nước HSMT, BVTC 2 ca
55 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 0,49 m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 5,09 m3
57 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 7,13 m3
58 Máy đóng mở V2 HSMT, BVTC 1 máy
59 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 92,82 m3
60 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 222,9359 m3
61 Vận chuyển phế thải tiếp 100m HSMT, BVTC 222,9359 m3
O Cống số 09 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,17 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,51 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 5,112 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 0,986 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 9,35 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 23,51 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 7,8406 100m
8 Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,027 tấn
9 Cốt thép sàn, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,019 tấn
10 Ván khuôn Tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,0413 100m2
11 Ván khuôn tường thẳng, dày >45 HSMT, BVTC 0,0522 100m2
12 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy HSMT, BVTC 0,0793 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,1495 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 2,509 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 2,509 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 45,275 m3
17 Đào kênh, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 2,151 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,3241 100m3
19 Đắp đập thi công HSMT, BVTC 6,553 m3
20 Phá đập thi công (bằng đắp đập) HSMT, BVTC 6,553 m3
21 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 0,358 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 1,884 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 1,838 m3
25 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 11,149 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 27,3698 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 100m HSMT, BVTC 27,3698 m3
P Cống số 10 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,17 m3
2 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,673 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 5,714 m3
4 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,986 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 10,859 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 29,14 m2
7 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 8,5425 100m
8 Cốt thép sàn, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,027 tấn
9 Cốt thép sàn, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,019 tấn
10 Ván khuôn Tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,0413 100m2
11 Ván khuôn tường thẳng, dày >45 HSMT, BVTC 0,0522 100m2
12 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy HSMT, BVTC 0,0943 100m2
13 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 0,1607 100m2
14 Vét bùn đầu cọc HSMT, BVTC 2,734 m3
15 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 2,734 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 41,75 m3
17 Đào kênh, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 2,559 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 0,3371 100m3
19 Đắp đập thi công HSMT, BVTC 8,625 m3
20 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,8296 100m
21 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,8704 100m
22 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,1708 100m
23 Cọc gỗ, đóng vào đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,1792 100m
24 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 9 cây
25 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 13,78 kg
26 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 16,47 m3
27 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 16,47 m3
28 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 13,5 m3
29 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 324 cái
30 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 52,6 m2
31 Đào xúc đất, đất C1 HSMT, BVTC 25,095 m3
32 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần ngập đất, tạm tính bằng 60% công đóng) HSMT, BVTC 0,8296 100m
33 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,8704 100m
34 Nhổ cọc gỗ, đất C1 ( cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,1708 100m
35 Nhổ cọc gỗ, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,1792 100m
36 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép HSMT, BVTC 0,501 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép HSMT, BVTC 2,271 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch xây HSMT, BVTC 2,402 m3
40 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 18,029 m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 43,3257 m3
42 Vận chuyển phế thải tiếp 100m HSMT, BVTC 43,3257 m3
Q Cống số 11 (thuộc hạng mục Cống)
1 Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 13,501 m3
2 Bê tông tấm nắp cống, M200, đá 1x2 HSMT, BVTC 1,392 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 17,306 m3
4 Bê tông tường- chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 HSMT, BVTC 1,334 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 4,391 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT, BVTC 15,07 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT, BVTC 55,848 m2
8 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 0,804 m3
9 Cọc tre, dài <=2,5m, đóng vào đất C1 HSMT, BVTC 19,98 100m
10 Cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,042 tấn
11 Cốt thép mái, ĐK <=10mm HSMT, BVTC 0,546 tấn
12 Cốt thép tấm nắp, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT, BVTC 0,023 tấn
13 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,347 tấn
14 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, chiều cao đóng mở <=5m HSMT, BVTC 0,347 tấn
15 Bu lông D14 HSMT, BVTC 6 cái
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT, BVTC 9,64 1m2
17 Ván khuôn dầm chân, dầm mái HSMT, BVTC 0,3249 100m2
18 Ván khuôn tấm nắp cống HSMT, BVTC 0,0524 100m2
19 Ván khuôn móng HSMT, BVTC 0,2233 100m2
20 Nilong tái sinh làm móng HSMT, BVTC 1,2366 100m2
21 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 28,775 m3
22 Đệm cát đầu cọc HSMT, BVTC 6,328 m3
23 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 53,9775 m3
24 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 HSMT, BVTC 0,5398 100m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSMT, BVTC 88,207 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT, BVTC 1,9596 100m3
27 Mua đất để đắp HSMT, BVTC 92,472 m3
28 Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, ngập đất) HSMT, BVTC 0,7616 100m
29 Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc đứng, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,6384 100m
30 Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, ngập đất) HSMT, BVTC 0,136 100m
31 Cọc tre, dài 3,0m, đóng vào đất C1 (cọc xiên, không ngập đất) HSMT, BVTC 0,114 100m
32 Cây tre nẹp, D=6-8 cm; L=7m HSMT, BVTC 7 cây
33 Dây thép buộc dày (3-5 ) ly HSMT, BVTC 11 kg
34 Mua cát đóng bao tải HSMT, BVTC 16,2016 m3
35 Xúc cát đóng vào bao tải HSMT, BVTC 16,2016 m3
36 Đắp bao tải cát HSMT, BVTC 13,28 m3
37 Mua bao tải đựng cát HSMT, BVTC 319 cái
38 Vải bạt chắn nước HSMT, BVTC 47,04 m2
39 Phá đập thi công HSMT, BVTC 13,28 m3
40 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc đứng, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,7616 100m
41 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc đứng, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,6384 100m
42 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần ngập đất) HSMT, BVTC 0,136 100m
43 Nhổ cọc tre, đất C1 (cọc xiên, phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,114 100m
44 Ca bơm nước HSMT, BVTC 1 ca
45 Máy đóng mở V2 HSMT, BVTC 1 máy
46 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 100,9036 m3
47 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m HSMT, BVTC 100,9036 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->