Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 19:44:00 đến ngày 2020-08-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,882,697,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống chống sét trên mái phục vụ thi công và lắp đặt lại khi hoàn thiện | Chương V của E-HSMT | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 364,882 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,064 | tấn |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng lòng sê nô mái | Chương V của E-HSMT | 50,344 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát thành sê nô mái phía trong | Chương V của E-HSMT | 70,976 | m2 |
| 6 | Quét 2 lớp Sika chống thấm lòng sê nô | Chương V của E-HSMT | 50,344 | m2 |
| 7 | Quét 1 lớp Sika chống thấm thành sê nô | Chương V của E-HSMT | 70,976 | m2 |
| 8 | Trát tường thành sê nô phủ bề mặt chống thấm, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 70,976 | m2 |
| 9 | Láng lòng sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 50,344 | m2 |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x2 mm | Chương V của E-HSMT | 1,701 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,701 | tấn |
| 12 | Lợp mái bằng tôn múi Liên Doanh dày 0,42mm | Chương V của E-HSMT | 3,648 | 100m2 |
| 13 | Tấm úp nóc, úp sườn bằng tôn khổ rộng 400 dày 0,42mm | Chương V của E-HSMT | 49,2 | md |
| 14 | Vận chuyển tấm lợp lên mái tầng 3 | Chương V của E-HSMT | 3,648 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển thép xà gồ lên mái tầng 3 | Chương V của E-HSMT | 1,701 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 17 | Cầu chắn rác Inox | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Nẹp thép + đinh vít | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 646,933 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V của E-HSMT | 350,352 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (phần tường còn lại) | Chương V của E-HSMT | 1.484,025 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà (phần tường còn lại không trát) | Chương V của E-HSMT | 580,475 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | Chương V của E-HSMT | 897,436 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (trám vá 5% diện tích cạo sơn cũ) | Chương V của E-HSMT | 30,551 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (trám vá 5% diện tích cạo sơn cũ) | Chương V của E-HSMT | 78,107 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V của E-HSMT | 98,706 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 643,833 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 428,459 | m2 |
| 11 | Trát má cửa Đ3, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 17,82 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 98,706 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả ma tít vào tường | Chương V của E-HSMT | 1.930,304 | m2 |
| 14 | Bả matít vào trần | Chương V của E-HSMT | 996,142 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.224,308 | m2 |
| 16 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả 3 nước 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.930,304 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 3 nước 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 996,142 | m2 |
| 18 | Ốp đá chẻ chân tường xung quanh nhà | Chương V của E-HSMT | 33,651 | m2 |
| C | SỬA CHỮA NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 551,904 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 551,904 | m2 |
| D | SỬA CHỮA BẬC TAM CẤP, CẦU THANG | |||
| 1 | Phá dỡ nền xi măng mặt bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 4,692 | m2 |
| 2 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 4,692 | m2 |
| 3 | Mài lại granito bậc tam cấp (tạm tính hao phí 50% nhân công làm mới) | Chương V của E-HSMT | 48,939 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Chương V của E-HSMT | 3,864 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V của E-HSMT | 6,79 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 6,79 | 1m2 |
| 7 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 3,864 | m2 |
| E | SỬA CHỮA LAN CAN | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can sắt hộp hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 56,504 | m2 |
| 2 | Sản xuất lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 1,368 | tấn |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 56,504 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 70,744 | 1m2 |
| F | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 252,552 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép (các bộ hư hỏng thay mới) | Chương V của E-HSMT | 101,8 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn (các bộ hư hỏng thay mới) | Chương V của E-HSMT | 64,8 | m |
| 4 | Sản xuất cửa đi pano kính gỗ chò chỉ, chiều dày đố 4cm, ván 3cm huỳnh 2 mặt cả ke, bản lề sắt, sơn PU | Chương V của E-HSMT | 31,783 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng khuôn cửa gỗ chò chỉ (khuôn kép 250x60mm), sơn PU | Chương V của E-HSMT | 101,8 | m |
| 6 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ EUA-450, thương hiệu Namhai Aluminum, kính mờ dày 5ly, phụ kiện đồng bộ (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 33,54 | m2 |
| 7 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ EUA-4400, thương hiệu Namhai Aluminum, kính mờ dày 5ly, phụ kiện đồng bộ (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 44,34 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Chương V của E-HSMT | 455,928 | m2 |
| 10 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 455,928 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa sắt xếp Đài Loan không lá gió | Chương V của E-HSMT | 11,83 | m2 |
| 12 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V của E-HSMT | 101,8 | 1m c/k |
| 13 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của E-HSMT | 199,104 | 1m2 c/k |
| 14 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V của E-HSMT | 11,83 | m2 |
| G | PHẦN SỬA CHỮA KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi tắm hoa sen | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát nền vệ sinh hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 134,417 | m2 |
| 5 | Láng nền tạo phẳng không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 130,325 | m2 |
| 6 | Lát sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 134,417 | m2 |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chân chậu Inax L-284VD | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 10 | Bộ ống xả chậu và ống thải chữ P A-325PS | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Dây cấp xí bệt A-701-8 | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Bộ van vặn khóa chữ T A-703-7 | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 15 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 17 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt giá để xà phòng | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Móc treo quần áo bằng Inox | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt thanh treo khăn | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| H | PHẦN SỬA CHỮA HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các bóng đèn cũ trong các phòng và hành lang | Chương V của E-HSMT | 4 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 63 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| I | DÀN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 9,45 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 53,704 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tạm tính chuyển tiếp 3km) | Chương V của E-HSMT | 53,704 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi