Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200775959-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Trung học phổ thông Võ Nhai
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200772088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 17:53:00 đến ngày 2020-08-03 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,409,083,388 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây lắp
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 262,539 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 36,5904 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V E-HSMT 1.487,7493 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 207,3547 m2
5 Tháo tấm lợp Tôn Chương V E-HSMT 5,1622 100m2
6 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 210,6 m2
7 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 454,4568 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V E-HSMT 45 m2
9 Tháo dỡ cửa xuống để vệ sinh Chương V E-HSMT 75,6984 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V E-HSMT 157,5471 m2
11 Phá dỡ nền gạch Chương V E-HSMT 461,186 m2
12 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V E-HSMT 8,32 m2
13 Tháo dỡ hê thống điện trên trần, xí bệt, chậu rửa, đường ống cấp nước lên téc (thợ bậc 3/7 nhóm I) Chương V E-HSMT 5 Công
14 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 18,3226 m3
15 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 18,3226 m3
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 7,275 100m2
17 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 4,6119 100m2
18 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V E-HSMT 4,6119 100m2
19 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 133,9508 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 107,6601 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 20,9281 m2
22 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,0077 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 28,5827 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 893,0133 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.101,2267 m2
26 Gia công xà gồ thép hình Chương V E-HSMT 0,3925 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,3925 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 230,85 m2
29 Lợp mái tôn ép xốp 3 lớp, tôn dày 0,4mm Chương V E-HSMT 5,2016 100m2
30 SXLD tôn úp nóc, úp sườn Chương V E-HSMT 65,576 md
31 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 12 cái
32 Gia công khung xương thép hộp đỡ trần Chương V E-HSMT 1,0419 tấn
33 Lắp dựng khung xương thép hộp Chương V E-HSMT 1,0419 tấn
34 Trần tôn vân gỗ dày 0,35mm Chương V E-HSMT 4,578 100m2
35 SXLD phào trần tôn Chương V E-HSMT 130 md
36 Sơn sắt thép bằng sơn sơn tổng hợp 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 45 m2
37 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 157,547 m2
38 Lắp dựng cửa vào khuôn sau khi sơn xong Chương V E-HSMT 75,699 m2 cấu kiện
39 Đầm lại nền Chương V E-HSMT 3 Công
40 Đệm cát nền Chương V E-HSMT 69,1779 m3
41 Lát gạch đất nung KT 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 461,186 m2
42 SX vách kính nhôm hệ (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt) pa nô kính dày 6,38mm Chương V E-HSMT 6,4 m2
43 SX cửa sổ lật nhôm hệ kính an toàn 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện và công lắp đặt) Chương V E-HSMT 1,92 m2
44 Chậu xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
45 Chậu rửa 1 vòi (lavabo) Chương V E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) Chương V E-HSMT 2 bộ
47 Ống nhựa PPR D25mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
48 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 Bể
49 Thu dọn mặt bằng Chương V E-HSMT 5 Công
50 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V E-HSMT 2 cây
51 Đào xúc đất hữu cơ Chương V E-HSMT 2,4 100m3
52 Vận chuyển đất hữu cơ, ôtô 5T Chương V E-HSMT 2,4 100m3
53 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 2,4 100m3
54 Bê tông đáy đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,245 m3
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 33 m2
56 Đệm cát Chương V E-HSMT 13,05 m3
57 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 26,1 m3
58 Mua, xúc đất đổ vào bồn Chương V E-HSMT 63,25 m3
59 Đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 63,25 m3
60 Đào san đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,69 100m3
61 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,152 100m3
62 Công di chuyển cây và cột điện Chương V E-HSMT 10 Công
63 Trồng lại cây trước cổng Chương V E-HSMT 6 cây
64 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 56,784 m3
65 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 9,24 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 31,752 m3
67 Đắp đất chân móng Chương V E-HSMT 15,792 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 44,352 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 268,8 m2
70 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 268,8 m2
71 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V E-HSMT 120,96 m2
72 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,0524 100m3
73 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 45,1008 m3
74 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 25,056 m3
75 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 30,624 m3
76 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 278,4 m2
77 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 139,2 m2
78 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 1,1275 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 3,5148 tấn
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 21,576 m3
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 348 1cấu kiện
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 20,88 m3
83 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 11,7495 m3
84 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,0258 m3
85 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,5249 m3
86 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,1336 m3
87 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 5,0653 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,9236 m3
89 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 54,085 m2
90 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 4,725 m3
91 Ván khuôn móng băng, móng dài Chương V E-HSMT 0,0105 100m2
92 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,3675 m3
93 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 2,52 m3
94 Đắp đất chân móng Chương V E-HSMT 1,8375 m3
95 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 4,2158 m3
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng kè Chương V E-HSMT 0,021 100m2
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0039 tấn
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,028 tấn
99 Bê tông giằng kè đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,294 m3
100 Ống thoát nước D60mm Chương V E-HSMT 0,0344 100m
101 Đệm cát nền sân, nền đường Chương V E-HSMT 241,306 m3
102 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 78,096 m3
103 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 85,8 m3
104 Cắt khe co giãn sân, đường bê tông bằng máy Chương V E-HSMT 13,5 10m
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 8,3981 m3
106 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,9331 m3
107 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,0029 m3
108 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 16,8 m2
109 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,6208 m2
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 3,136 100m2
111 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0928 tấn
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,7683 m3
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
114 Đắp đất chân móng công trình Chương V E-HSMT 1,3184 m3
115 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,304 m3
116 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,3245 m3
117 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,1151 m3
118 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,5452 m3
119 Đắp đất chân móng công trình Chương V E-HSMT 1,3192 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,3692 m3
121 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 44,7432 m2
122 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 44,7432 m2
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm bản thang Chương V E-HSMT 0,058 100m2
124 Bê tông bản thang, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,845 m3
125 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,6416 m3
126 Láng granitô bậc tam cấp Chương V E-HSMT 38,532 m2
127 Trát granitô gờ mũi bậc Chương V E-HSMT 77,52 m
128 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,2871 100m3
129 Ống u.PVC D110mm thoát nước bể phốt Chương V E-HSMT 0,5 100m
130 Tê, cút D110mm Chương V E-HSMT 5 cái
131 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,4975 m3
132 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0056 100m2
133 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,1943 m3
134 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 1,332 m3
135 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,9717 m3
136 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 2,2283 m3
137 Ván khuôn giằng kè Chương V E-HSMT 0,0111 100m2
138 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0021 tấn
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
140 Đổ bê tông, bê tông giằng kè đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,1554 m3
141 Ống thoát nước D60mm Chương V E-HSMT 0,0202 100m
142 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,3053 m3
143 Ốp gạch thẻ 60x240mm Chương V E-HSMT 2,775 m2
144 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,3875 m2
145 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,508 100m3
146 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,296 100m2
147 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,245 m3
148 Đổ bê tông, bê tông bản thang đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 16,0008 m3
149 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,765 m3
150 Láng granitô bậc cầu thang Chương V E-HSMT 229,935 m2
151 Trát granitô gờ mũi bậc Chương V E-HSMT 536,5 m
152 Mua đất để đắp (tính cho toàn công trình) Chương V E-HSMT 137,8963 m3
153 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,898 100m3
154 Sản xuất lan can bằng Inox 201 Chương V E-HSMT 1.329,1314 Kg
155 Lắp dựng lan can Chương V E-HSMT 126,1 m2
156 Đinh vít bê tông Chương V E-HSMT 110 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->