Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Dân tộc huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương năm 2019 chuyển sang năm 2020 (Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 11:59:00 đến ngày 2020-08-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,427,735,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Nhân công chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 2 | Đào nền đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.357,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.464,78 | m3 |
| 4 | Lu tăng cường khuôn đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825,03 | m3 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,52 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.540,57 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,08 | m2 |
| 8 | Thi công mặt đường BTXM đá 2x4 M250 dày 20cm (sử dụng bê tông thương phẩm có phụ gia đông kết nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508,11 | m3 |
| 9 | Cắt khe co ngang mặt đường BTXM CK 5m/khe sâu 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 484,82 | m |
| 10 | Nhựa đường chít khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,11 | kg |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.892,86 | m3 |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | biển |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | trụ |
| 3 | CC, LĐ biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 Cái |
| 4 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cọc |
| C | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.709,2 | m2 |
| 2 | BT rãnh đá 1x2 M150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,07 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,97 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,33 | m3 |
| 5 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,51 | m2 |
| 8 | BT móng sân cống đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,88 | m3 |
| 9 | BT móng tường đầu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,74 | m3 |
| 10 | BT móng cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,95 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,08 | m2 |
| 12 | BT tường đầu, tường cánh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,12 | m3 |
| 13 | CC, LĐ ống cống BTLT D100H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn |
| 14 | Bốc dỡ ống cống BTLT lên ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn |
| 15 | Bốc dỡ ống cống BTLT xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống công trọng phạm vi CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | t/km |
| 17 | Chèn trát đệm ống cống VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | m2 |
| 18 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,11 | m2 |
| 19 | BT mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 20 | Gia cố đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 21 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m3 |
| 22 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 23 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,37 | m3 |
| 24 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,35 | m2 |
| 26 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,44 | m2 |
| 27 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,64 | m2 |
| 28 | Bt đá 2x4 M200 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,02 | m3 |
| 29 | Bt đá 2x4 M200 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 30 | Bt đá 2x4 M200 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,69 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,06 | m2 |
| 32 | Ván khuôn mặt bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,68 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gờ lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m2 |
| 34 | BT đà kiềng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,35 | m3 |
| 35 | BT bản mặt đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,44 | m3 |
| 36 | BT gờ lề đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| 37 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,04 | kg |
| 38 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,5 | kg |
| 39 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 831,69 | kg |
| 40 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,07 | kg |
| 41 | Cung cấp thép góc L75x75x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800,11 | kg |
| 42 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800,11 | kg |
| 43 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800,11 | kg |
| 44 | Gia cố đá hộc lát khan dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | m3 |
| 45 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8 | m3 |
| 46 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi