Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200777405-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200777298
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 10:43:00 đến ngày 2020-08-07 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,271,329,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG HẠ TẦNG
B Kè đá
1 Công tác vận hành hệ thống bơm nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54 100m3
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 gốc cây
4 Vận chuyển bốc xếp cây theo kích cỡ bầu, sọt, chậu cây là (>=70x70 cm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,012 1000 cây
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4212 100m3
6 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,68 m3
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 100m
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
9 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 104 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
12 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72 m2
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0005 100m3
14 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0126 100m2
15 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0459 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
20 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2729 tấn
21 Lắp dựng lan can inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 m2
C Kè gạch
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2706 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0063 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,192 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,91 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,836 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,308 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,12 m2
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1332 100m3
D Cống thoát nước
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,223 m3
2 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển, đường kính 0,4-1m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 100m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1909 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,343 m3
8 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,5184 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3862 100m2
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,5184 m3
11 Đế cống D400, M300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 208 cái
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 208 cái
13 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m đường kính ống d=400mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,08 100m
14 Miết mạch tường gạch loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38,9988 m2
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8098 100m3
E Hố ga
1 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,3891 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1253 100m2
3 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2797 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,7982 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,4576 m2
6 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,28 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3394 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4297 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8592 m3
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,845 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 258 cái
13 Bộ nắp hố thu nước Composit, nắp 430x860mm, khung 530x960, tải trọng 125KN Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 Bộ
F Phần đường
1 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,35 100m3
2 Đào xúc đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,21 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,21 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,21 100m3
6 Đào nền đường, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6147 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,1422 100m3
8 Mua đất đồi đắp đất nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 250,15 m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8371 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6644 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,738 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7985 100m3
13 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,225 100m2
14 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 124,5 m3
15 Cắt khe 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 10m
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,69 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,69 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,69 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,69 100m2
G Vỉa hè
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4944 100m2
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,8208 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 206 m
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1345 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1261 100m3
6 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9549 100m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 954,8656 m2
H Bồn cây
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,3448 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1854 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2456 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,897 m3
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,1344 m2
6 Đào xúc đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29 m3
I CÂY XANH
1 Trồng cây Muồng hoàng yến, Cây cao 4-6m, đường kính thân 10-<15 tính từ mặt đất 1,3m; dáng cân đối không sâu bệnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cây
2 Cung cấp cây vàng anh, Cây cao 4-6m, đường kính thân 10-<15 tính từ mặt đất 1,3m; dáng cân đối không sâu bệnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 cây
3 Duy trì cây bóng mát mới trồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,9 10cây/tháng
J DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN
K Phần tháo dỡ
L Phần đường dây trung thế 22kV
1 Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,543 1km dây
2 Tháo sứ đứng trung thế 24kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 10 sứ
3 Tháo chuỗi sứ néo đơn 24kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 1 chuỗi sứ
4 Tháo dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất 24kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ (3 pha)
5 Tháo xà các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 bộ
6 Tháo hạ cột bê tông LT 12m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 1 cột
M Phần đường dây hạ thế 0,4kV
1 Tháo hạ dây dẫn AE4x120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,392 1km dây
2 Tháo hạ dây dẫn AE4x50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,066 1km dây
3 Tháo, lắp lại hạ hộp công tơ 3 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
4 Tháo, lắp lại công tơ. Hộp <= 4 CT Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
5 Tháo, lắp lại công tơ. Hộp <= 2 CT Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
6 Tháo cột bê tông 8,5m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 1 cột
N Phần trạm biến áp Mai Châu 1
1 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 10 sứ
2 Tháo xà đón dây đầu trạm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
3 Tháo xà đỡ CSV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
4 Tháo xà đỡ SI Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
5 Tháo giá đỡ cáp hạ thế mặt máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
6 Tháo sàn thao tác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
7 Tháo giá đỡ MBA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
8 Tháo thang trèo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
9 Tháo máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha (22)/0,4kv; công suất 630KVA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 máy
10 Tháo chống sét van 22kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 3 pha
11 Tháo cầu chì tự rơi 22 kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ (3pha)
12 Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
13 Tháo dây đồng (M). Tiết diện dây <= 120mm2 (cáp xuất tuyến hạ thế ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,056 1km dây
14 Tháo dây đồng thanh cái. Tiết diện dây <= 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,009 1km dây
15 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cột
16 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
17 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6225 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3392 m3
19 Đào xúc đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1255 100m3
20 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1255 100m3
O Phần xây dựng mới
P Phần đường dây trung thế 22kV
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,83 m3
2 Đào xúc đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,779 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1278 100m3
4 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng >250cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,32 m3
5 Cung cấp cột BTLT PC16-9.11 ( G6+N10) xuyên tâm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cột
7 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 mối nối
8 Cung cấp xà néo cột đơn XND-22 ( 72,04kg) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
9 Lắp đặt xà néo cột đơn XND-22 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Cung cấp xà néo cột kép ngang XN2-KN-22 ( 76,58kg) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Lắp đặt xà néo cột kép ngang XN2-KN-22 ( 76,58kg) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
12 Cung cấp gông cột 16m( 59,52 kg/ 1 bộ ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
13 Lắp đặt gông cột 16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
14 Cung cấp xà đỡ cầu dao phụ tải ( 52,25 kg/ 1 bộ ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
15 Lắp đặt xà, đỡ cầu dao phụ tải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
16 Cung cấp xã đỡ cầu trì tự rơi ( 39,19kg/1 bộ ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
17 Lắp đặt xà đỡ cầu trì tự rơi 24kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Cung cấp xã đỡ đầu cáp, CSV( 39,76 kg/1 bộ ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
19 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
20 Cung cấp colie ôm cáp ( 15,71kg) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
21 Lắp đặt colie ôm cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
22 Cung cấp ghế thao tác ( 75,66kg/1 bộ ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
23 Lắp ghế thao tác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
24 Cung cấp thang trèo ( 36,71kg/1 bộ ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Lắp thang trèo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Cung cấp cầu trì tự rơi 24kV+ dây trì 40A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
28 Chụp SI (bộ 3 pha) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Chụp chống sét van (bộ 3 pha) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
30 Cung cấp sứ đứng 24kV ( sứ+ ty ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
31 Lắp đặt sứ đứng 24kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,09 10 sứ
32 Cung cấp chuỗi néo silicone 24kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 chuỗi
33 Lắp đặt chuỗi néo 24kV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 1 chuỗi sứ
34 Cung cấp dây cáp nhôm 24kV-ACSR/XLPE/PVC- 150mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 177,48 m
35 kéo rải căng dây cáp nhôm 24kV-ACSR/XLPE/PVC- 150mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1775 1km/1 dây
36 Cung cấp cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
37 Lắp đặt cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
38 Cung cấp ống nhựa xoắn chịu lực D160/125mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 m
39 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D160/125 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
40 Cung cấp đầu cáp khô 22kV 3 pha ngoài trời 3x50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 đầu
41 Cung cấp đầu cáp 24kV ELBOW 3x50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 đầu
42 Làm đầu cáp khô 22kV 3 pha , Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 đầu cáp
43 Ghíp nhôm 3 BL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
44 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
45 Cung cấp đầu cốt AM120 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 10 đầu cốt
47 Ống nối chịu lực ON150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
48 Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 150mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 mối
49 Cung cấp cọc tiếp địa ( L63x63*6x2500) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cọc
50 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 10 cọc
Q Phần đường dây hạ thế 0,4kV
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
2 Đào xúc đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
3 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng >250cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,96 m3
4 Cung cấp cột BTLT PC8,5-4.3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cột
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cột
6 Cung cấp ống nhựa xoắn chịu lực D105/80mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 49 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D105/80 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,49 100m
8 Cung cấp cô lie ôm cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
9 Lắp đặt colie ôm cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
10 Cung cấp cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x120 mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 105 m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,05 100m
12 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 351 m
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,351 km/dây
14 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 m
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,021 km/dây
16 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,014 km/dây
18 Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 đầu cáp
19 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 đầu cáp
20 Khóa hãm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
21 Móc treo cáp voặn xoắn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
22 Đai thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 99 m
23 Khóa đai Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66 cái
24 Ghíp bọc đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
25 Ghíp bọc kép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
26 Ghíp nhôm 3 BL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
27 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
28 Ống nối ON 120 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
29 Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 1 mối
30 Cung cấp đầu cốt M120 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
31 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8 10 đầu cốt
32 Cung cấp ống nhựa D105/80 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28 m
33 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
R Phần Trạm biến áp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,137 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng, thân mố, thân trụ cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0759 100m2
3 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1844 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,056 tấn
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9526 m3
S Lắp đặt
1 Cung cấp trụ BT cốt thép đỡ MBA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 trụ
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
3 Cung cấp giá đỡ MBA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Lắp đặt giá đỡ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0568 tấn
5 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 mối nối
6 Cung cấp hộp chụp cực MBA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt hộp chụp cực MBA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0852 tấn
8 Cung cấp máng cáp cao thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0
9 Lắp đặt máng cáp cao thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0517 tấn
10 Cung cấp máng cáp hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0
11 Lắp đặt máng cáp hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0227 tấn
12 Biển an toàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Biển tên trạm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Khóa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
T Cáp mặt máy biến áp
1 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 ( cáp tận dụng lại ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
2 Cung cấp đầu cốt M240 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
3 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4 10 đầu cốt
U Xà trạm biến áp
1 Cung cấp giá đỡ tụ bù Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp đặt giá đỡ (Giá đỡ tụ bù (TL: 3,97 kg/bộ x 1bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0038 tấn
V Đấu nối tụ bù hạ thế
1 Hộp tụ bù hạ thế 40kva (KT 650x450x200 tôn sơn tĩnh điện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
2 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 (cáp tận dụng lại ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
3 Cung cấp đầu cốt M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
4 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6 10 đầu cốt
5 Cung cấp ống nhựa D85/65 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
W Tiếp địa
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
3 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6 ( TL14,3kg/1coc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 10 cọc
5 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Thép dẹt 40x4-TL:1,26kg/m (dây trục tiếp địa)x20m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 10 m
6 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m)x28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8 10 m
7 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M120 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 10 m
8 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1 10 m
9 Cung cấp đầu cốt M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4 10 đầu cốt
11 Cung cấp đầu cốt M120 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 10 đầu cốt
X Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha (22) /0,4 kV, 630kVA ( máy tận dụng lại ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
3 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 hệ thống
4 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
5 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 3 pha
Y Phần thí nghiệm
Z Thí nghiệm thiết bị
1 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 máy
4 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 tụ
AA Thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cầu chì tự rơi, điện áp <=35kV, 3 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
3 Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 bát
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 vị trí
5 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 3 ruột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->