Gói thầu: 01-XL Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Song Trường |
| Tên gói thầu | 01-XL Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng trung hạn 2016-2020 ngân sách Trung ương thực hiện mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM và Chủ đầu tư huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 11:35:00 đến ngày 2020-08-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,685,784,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Vét hữu cơ, bằng máy, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 4,136 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 10%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 51,043 | m3 |
| 3 | Đào móng, bằng máy, đất cấp 2 (tính 90%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 4,594 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 14,047 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 13,306 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 13,306 | 100m3 |
| 7 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 8,608 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép tường kênh | Mô tả KT theo chương V | 27,461 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 132,209 | m3 |
| 10 | Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 194,452 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 30,612 | m2 |
| 12 | Ván khuôn kim loại, giằng kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,627 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,308 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,156 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 11,31 | tấn |
| B | CỐNG QUA KÊNH | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả KT theo chương V | 20,382 | m3 |
| 2 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 69,707 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 15,248 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 1,949 | tấn |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 3,268 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,499 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 7,65 | m2 |
| 8 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 1,959 | 100m2 |
| 9 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,68 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 20,041 | m3 |
| C | PHẦN CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,067 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,689 | 100m3 |
| 3 | Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 0,888 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,888 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 10,171 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 62,837 | m3 |
| 7 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 52,222 | m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 11,842 | m3 |
| 9 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,89 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 3,85 | m3 |
| 11 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 7,59 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,133 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,009 | tấn |
| 14 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,029 | tấn |
| 15 | Cốt thép neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,284 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,398 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 10,895 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi