Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767125-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Cường
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200767085
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ ngân sách xã (từ nguồn sự nghiệp môi trường)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 10:47:00 đến ngày 2020-07-31 15:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 844,455,818 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY ĐIỂM TẬP KẾT RÁC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,793 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,148 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,148 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,856 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,228 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,081 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 1,081 100m3
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I 17,382 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 6,151 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 30,752 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 60,052 m3
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 14,236 m2
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm 0,06 100m
14 Vỉa địa kỹ thuật bọc đầu ống 1,6 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,37 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,955 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,032 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,541 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,592 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,936 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,263 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,584 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 15,877 m3
24 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,481 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,387 100m3
26 Mua đất đồi đầm K95 386,785 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,179 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,785 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,963 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 6,642 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 33,371 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,261 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,165 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,813 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 214,435 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 83,088 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu 297,523 m2
39 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg 0,03 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg 0,03 tấn
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m 2,882 tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 2,882 tấn
43 Gia công xà gồ thép 2,055 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép 2,055 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 252,804 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 3,885 100m2
47 Lắp đặt máng tôn úp nóc, úp cạnh 68,52 m
48 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 9 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,09 100m3
50 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
51 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
52 Quả cầu sứ 3 cái
53 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
54 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 50 m
55 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm 25 m
56 Bật sắt đỡ dây 10 cái
57 Gia công, lắp đặt kẹp kiểm tra điện trở 2 cái
58 Xi măng chèn trát 70 kg
59 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,512 100m3
60 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 11,295 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 59,067 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,727 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 1,109 m3
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,294 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 26,16 m2
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 9,088 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,493 m3
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 0,973 m3
69 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 8,848 m2
70 Lớp đá 4x6 lọc ngược dày 15cm 0,336 m3
71 Lớp đá 2x4 lọc ngược dày 15cm 0,336 m3
72 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,395 m3
73 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,03 100m2
74 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,042 tấn
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 18 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm 0,064 100m
77 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống 0,96 m2
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,73 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,033 100m2
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,079 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,062 tấn
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 2,701 m3
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 13,689 m2
84 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 17,376 m2
85 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 17,376 m2
86 Đánh màu thành bể bằng xi măng nguyên chất 17,376 m2
87 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 2,675 m2
88 Ngâm nước xi măng chống thấm bể theo quy phạm 3,22 m2
89 Tầng lọc bằng cát vàng 0,088 m3
90 Tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,088 m3
91 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,468 m3
92 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,034 100m2
93 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,024 tấn
94 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 8 cái
95 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,449 100m3
96 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,241 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,002 100m3
98 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I 8,46 100m
99 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 5,287 m3
100 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 15,862 m3
101 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 13,768 m3
102 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 3,99 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->