Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 13:24:00 đến ngày 2020-08-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,151,129,584 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,882 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,155 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,109 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6522 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5719 | 100m3 |
| 6 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,9558 | 100m2 |
| 8 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,9779 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,264 | 100m3 |
| 10 | Mua đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 651,87 | 1m3 |
| 11 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 961,37 | 1m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465,22 | 1m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 726,99 | 1m3 |
| 14 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm (HSVL:1,25;HSVLP:1,25;Hệ số NC:1,25;Hệ số Máy TC:1,25) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm (HSVL:1,25;HSVLP:1,25;Hệ số NC:1,25;Hệ số Máy TC:1,25) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3267 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3614 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3614 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,22 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,17 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0666 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mối nối |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3267 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biên báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0455 | tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Găng tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi