Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463633-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí chi sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 09:27:00 đến ngày 2020-08-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,197,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LỀ GIA CỐ BTXM | |||
| 1 | Lề gia cố BTXM 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 491,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,29 | m3 |
| B | RÃNH HÌNH THANG BTXM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,36 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh 16Mpa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,92 | m3 |
| 3 | Vữa bê tông lót móng 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,03 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng mối nối 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m2 |
| 5 | Đào đất rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.504,8 | m3 |
| 6 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,9 | m3 |
| 7 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,55 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.280 | Cấu kiện |
| C | PHẦN RÃNH ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Thân rãnh BTCT đúc sẵn 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,32 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,862 | tấn |
| 3 | Đá dăm đệm, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,1 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng mối nối 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,32 | m2 |
| 5 | Lắp đặt thân rãnh BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.412 | Cấu kiện |
| D | PHẦN RÃNH ĐỔ TẠI CHỖ | |||
| 1 | Bê tông thành rãnh 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,098 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,872 | tấn |
| 3 | Đá dăm đệm, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,841 | m3 |
| E | TẤM ĐAN ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,78 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,134 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.412 | Cấu kiện |
| F | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 4 | Bê tông 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi