Gói thầu: Thi công thay thế sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công thay thế sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy Bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 10:01:00 đến ngày 2020-08-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,895,344,181 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Đáp ứng Chương V | 48,5 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Đáp ứng Chương V | 1,9 | 100m |
| 3 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 118,32 | 1m2 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Đáp ứng Chương V | 94,9394 | 100kg |
| 5 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=18mm, chiều sâu khoan <=15cm | Đáp ứng Chương V | 1.832 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Bơm Sikadur 731 lấp lỗ khoan | Đáp ứng Chương V | 0,0098 | m3 |
| 7 | Quét Sikadur 732 (0.6kg/m2) | Đáp ứng Chương V | 350,25 | m2 |
| 8 | Thi công vữa không co ngót khe co giãn | Đáp ứng Chương V | 46,44 | 1 m3 |
| 9 | Cung cấp khe co giãn thép răng lược loại 1 dày 4cm | Đáp ứng Chương V | 32 | m |
| 10 | Cung cấp khe co giãn thép răng lược loại 2 dày 5cm | Đáp ứng Chương V | 28 | m |
| 11 | Cung cấp khe co giãn thép răng lược loại 3 dày 2.2cm | Đáp ứng Chương V | 224 | m |
| 12 | Lắp đặt khe co giãn | Đáp ứng Chương V | 284 | m |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Đáp ứng Chương V | 0,485 | 100m3 |
| B | PHẦN BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp đèn chớp | Đáp ứng Chương V | 26 | cái |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Đáp ứng Chương V | 0,276 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 2,82 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn D<=10mm | Đáp ứng Chương V | 0,2331 | tấn |
| 5 | Sơn dải phân cách - sơn mới | Đáp ứng Chương V | 18,6 | 1m2 |
| 6 | Gia công, sản xuất thép hình | Đáp ứng Chương V | 1,0121 | tấn |
| 7 | Gia công, sản xuất thép tấm | Đáp ứng Chương V | 0,3318 | tấn |
| 8 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 3 nước | Đáp ứng Chương V | 85,96 | 1m2 |
| 9 | Cung cấp nắp đậy Þ76 | Đáp ứng Chương V | 12 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 100x40cm | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp bulon M20 | Đáp ứng Chương V | 28 | cái |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 198 | cấu kiện |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng Chương V | 342 | cái |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Đáp ứng Chương V | 182 | cấu kiện |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Đáp ứng Chương V | 182 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng Chương V | 2,9913 | 10 tấn |
| 19 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Đáp ứng Chương V | 13,7166 | 10 tấn |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng Chương V | 17,7236 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi