Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Đường ra đồng Bảy Xào Dơi B, xã Kim Sơn.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Đường ra đồng Bảy Xào Dơi B, xã Kim Sơn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (Hỗ trợ các xã đặc biệt khó khăn vùng Bãi ngang ven biển và hải đảo) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 15:09:00 đến ngày 2020-08-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,116,502,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây<=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | gốc |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây<=40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | gốc |
| 5 | Đào bụi tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,702 | bụi |
| 6 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,059 | 100m |
| 7 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,347 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,987 | 100m2 |
| 9 | Đất dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.474,383 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,111 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,361 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax =37,5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,011 | 100m3 |
| 13 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,077 | 100m2 |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,077 | 100m2 |
| 15 | B/báo tròn PQ (cả cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | B/báo tam giác PQ (cả cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m2 |
| 22 | Sơn tường 02 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,82 | m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi