Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200778927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 16:21:00 đến ngày 2020-08-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,416,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào khuôn đường và nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 14,287 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 22,05 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 13,109 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 21,093 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 1km - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 21,093 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 13,109 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 1km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 13,109 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 61,999 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi về đắp | Chương V, E-HSMT | 6.400,8 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 13,009 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đồi về đắp | Chương V, E-HSMT | 1.647,902 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 6,59 | 100m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V, E-HSMT | 37,39 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 3,85 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 670,25 | m3 |
| 17 | Matit chèn khe | Chương V, E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V, E-HSMT | 77,934 | 10m |
| 19 | Gỗ đệm khe co, giãn | Chương V, E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 20 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chương V, E-HSMT | 1,984 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bitum | Chương V, E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 22 | Ống chụp đầu cốt thép 100mm D30 - khe giãn | Chương V, E-HSMT | 0,176 | 100m |
| 23 | Mua biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Mua cột sắt D80, sơn chống rỉ và sơn các màu theo qui định | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 1 | 1m3 |
| B | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 8 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,34 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Chương V, E-HSMT | 0,463 | 100m2 |
| 5 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 2 nước trắng | Chương V, E-HSMT | 69 | 1m2 |
| 6 | Sơn phản quang cọc tiêu | Chương V, E-HSMT | 7,75 | m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V, E-HSMT | 125 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 8 | 1m3 |
| C | Phần cống ngang | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 50 | 1cấu kiện |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,986 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V, E-HSMT | 2,608 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum ống cống | Chương V, E-HSMT | 96,5 | m2 |
| 6 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 2,15 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng chèn ống cống | Chương V, E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre móng cống bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 71,606 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E-HSMT | 11,46 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 68,58 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cống | Chương V, E-HSMT | 2,188 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 25,59 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường cống - Chiều dày ≤45cm | Chương V, E-HSMT | 0,663 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 3,92 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép gia cường mặt đường đỉnh cống, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 4,15 | tấn |
| 16 | Đào móng cốngbằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,033 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,762 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,773 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đồi về đắp | Chương V, E-HSMT | 95,282 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,033 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 1km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,033 | 100m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,801 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 1km - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,801 | 100m3/1km |
| D | Cống hộp qua đường | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,594 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi về đắp | Chương V, E-HSMT | 26,635 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,787 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 1km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,787 | 100m3/1km |
| 6 | Đóng cọc tre móng cống bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 25,713 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E-HSMT | 13,13 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 31,37 | m3 |
| 9 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 27,69 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cống | Chương V, E-HSMT | 0,745 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường cống - Chiều dày ≤45cm | Chương V, E-HSMT | 0,705 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 9,96 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 24,84 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,91 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Chương V, E-HSMT | 12,84 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V, E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,457 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,545 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,293 | tấn |
| 25 | Quét nhựa bitum | Chương V, E-HSMT | 35,88 | m2 |
| 26 | Gia công lan can | Chương V, E-HSMT | 0,287 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 5,37 | m2 |
| 28 | Bu long neo M22-640 đặt sẵn | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 8,83 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép gia cường mặt đường đỉnh cống, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép gia cường mặt đường đỉnh cống, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 1,186 | tấn |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 8,27 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 1,37 | m3 |
| 34 | Đóng cọc tre Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 2 | 100m |
| 35 | Phên nứa chắn đất | Chương V, E-HSMT | 60 | m2 |
| 36 | Cọc tre giằng ngang | Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 1km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m3/1km |
| E | Tường chắn dọc tuyến | |||
| 1 | Đắp đất móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 4,308 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre móng tường chắn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 412,031 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng tường chắn, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E-HSMT | 65,93 | m3 |
| 4 | Xây móng tường chắn bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 704,25 | m3 |
| 5 | Xây tường chắn bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 512,42 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng tường chắn sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 27 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng tường chắn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,356 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng tường chắn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,45 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng tường chắn | Chương V, E-HSMT | 1,2 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 0,825 | 100m |
| 11 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống nhựa | Chương V, E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V, E-HSMT | 46 | m2 |
| 13 | Đóng cọc tre bờ vây thi công Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 14 | Phên nứa chắn đất | Chương V, E-HSMT | 54 | m2 |
| 15 | Cọc tre giằng ngang | Chương V, E-HSMT | 108 | m |
| 16 | Đắp bờ vây đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 17 | Đào bờ vây bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 18 | Đào bờ vây bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 1km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,27 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi