Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200776281-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SÀI SƠN
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200742830
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã 500 triệu đồng, còn lại ngân sách huyện, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 08:17:00 đến ngày 2020-08-07 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,860,091,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ HỘC
1 Bơm nước các ao trước và trong quá trình thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 ca
2 Đào đất móng kè, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 964,663 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 339,1325 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,39 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 615,12 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 607,4 m3
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,69 m2
8 Đắp đất hoàn trả móng kè đá hộc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.329,267 m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đệm cát đen đáy móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,43 m3
2 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7084 100m2
3 Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,99 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,76 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 480,67 m2
6 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 223,1 m2
7 Ván khuôn mũ mố rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8846 100m2
8 Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,32 m3
9 Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1563 tấn
10 Ván khuôn tấm đan rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4939 100m2
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,53 m3
12 Lắp đặt tấm đan rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 353 cái
C CỐNG BẢN
1 Cắt mặt đường bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,66 m3
3 Đào đất móng cống bản, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,577 m3
4 Đắp đất hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,178 m3
5 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,71 m3
6 Ván khuôn móng cống bản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,087 100m2
7 Bê tông móng cống bản, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,11 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cống bản, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,92 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,44 m2
10 Ván khuôn mũ mố cống bản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2784 100m2
11 Bê tông mũ mố cống bản, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
12 Cốt thép tấm đan cống bản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6236 tấn
13 Ván khuôn tấm đan cống bản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1804 100m2
14 Bê tông tấm đan cống bản, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,76 m3
15 Lắp đặt tấm đan cống bản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 cái
16 Bê tông hoàn trả mặt đường cũ, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
D ỐNG THOÁT NƯỚC NỀN SÂN QUÁN
1 Cắt mặt đường bê tông cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,14 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,642 m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,642 m3
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,407 100m
5 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,22 m3
7 Năp đan hố gas bằng gang KT (600x600) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
E ĐƯỜNG MỞ RỘNG
1 Đắp đất nền đường mở rộng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 310,9161 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,18 m3
3 Rải nilon lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3917 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3588 100m3
5 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,27 m3
F SÂN GIẾNG
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, VXM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8663 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,6355 m2
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,233 m3
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,411 m3
5 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 254,11 m2
G CẦU AO
1 Đào đất móng cầu ao, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,6 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,088 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,088 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 181,248 m3
H TAY VỊN LAN CAN
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván giằng tay vịn lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7481 100m2
2 Bê tông giằng tay vịn lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2217 m3
3 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5852 tấn
4 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5852 tấn
5 Bu long định vị bản mã cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660 cái
6 Sản xuất Dây xích lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 313,5 md
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,349 m2
I NẠO VÉT AO
1 Đào nạo vét ao, đào bùn hữu cơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.216,0211 m3
2 Đào đất nạo vét ao, đất cấp 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.216,0211 m3
3 Vận chuyển đất, bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 7km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,3204 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->