Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749479 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Theo Quyết định số 3393/QĐ-UBND ngày 27/12/2019 của UBND huyện Trà Bồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 08:29:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,788,230,486 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101,823,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu tám trăm hai mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chiếu sáng đi trên không | |||
| 1 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây cáp vặn xoắn LV-ABC(4x25) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 67,88 | 100m |
| 2 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 10,92 | 100m |
| 3 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 446 | bộ |
| 4 | Kẹp cáp xuyên cách điện (25-95)/(6-95) - 2 bulong | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 446 | Cái |
| 5 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 272 | cái |
| 6 | Khóa néo cáp ABC(4x(11-50))mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 174 | Cái |
| 7 | Khóa treo cáp ABC(4x(11-50))mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 98 | Cái |
| 8 | Giá móc treo cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 272 | Cái |
| 9 | Đai thép không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 662 | Mét |
| 10 | Khóa đai thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 546 | Cái |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp NB 6-35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 150 | Cái |
| 12 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-160-3,0 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 45 | cột |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,25 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 24,85 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,5 | m3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,345 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,137 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,024 | 100m2 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,56 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,21 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,285 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,735 | m3 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,068 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,412 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,349 | 100m3 |
| 29 | Lắp dựng cần đèn chiếu sáng thép tráng kẽm fi 60, dày 3,4 ly, L=2m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 171 | cần đèn |
| 30 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 120 | bộ |
| 31 | Bulong M16x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 480 | Bộ |
| 32 | Bulong M12x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 480 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 26 | bộ |
| 34 | Bulong M16x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 104 | Bộ |
| 35 | Bulong M12x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 104 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8 | bộ |
| 37 | Bulong M16x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 32 | Bộ |
| 38 | Bulong M12x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 32 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5 | bộ |
| 40 | Bulong M16x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 20 | Bộ |
| 41 | Bulong M12x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 20 | Bộ |
| 42 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 14 | bộ |
| 43 | Bulong M16x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 56 | Bộ |
| 44 | Bulong M12x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 56 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha (sử dụng bộ điều khiển lập trình) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | tủ |
| 47 | Lắp đặt xà lắp tủ DKCS trên cột đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xà lắp tủ DKCS trên cột đơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đèn LED 90W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 21 | choá |
| 50 | Lắp đèn LED 60W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 161 | choá |
| 51 | Đào rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,386 | 100m3 |
| 52 | Đắp rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,386 | 100m3 |
| 53 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 566,544 | Kg |
| 54 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,221 | 100kg |
| 55 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11 | 1 bộ |
| 56 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15,004 | Kg |
| 57 | Bulong M16x35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 58 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11 | 1 bộ |
| 59 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 39 | Cái |
| 60 | Kẹp cáp xuyên cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 39 | Cái |
| 61 | Bulong M16x35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 39 | Bộ |
| 62 | Dây nhôm AV 35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 19,5 | m |
| 63 | Tháo dỡ đường dây cũ trên cột hiện trạng; tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.992,2 | m |
| 64 | Tháo dỡ xà đỡ cần đèn chiếu sáng hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 74 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ cần đèn chiếu sáng hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 74 | 1 bộ |
| 66 | Tháo phụ kiện kẹp cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 148 | bộ |
| 67 | Tháo dỡ Choá đèn chiếu sáng hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 149 | 1 bộ |
| 68 | Tháo dỡ thu hồi tủ DKCS | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | 1 tủ |
| B | Chiếu sáng đi ngầm | |||
| 1 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC(4x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 13,314 | 100m |
| 2 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 13,47 | 100m |
| 3 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.236,4 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn D 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.281,6 | m |
| 5 | Ốc xiết cáp đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 35 | Cái |
| 6 | Mốc báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 120 | Cái |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 29,5 | 10 đầu cốt |
| 8 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 9 | Đai thép không rỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | Mét |
| 10 | Khóa đai thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | Cái |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp NB 6-35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8 | Cái |
| 12 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33 | 1 cột |
| 13 | Lắp cần đèn chiếu sáng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33 | 1 cần đèn |
| 14 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,848 | 100m |
| 15 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12,936 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12,93 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 25,86 | m3 |
| 18 | Bê tông hoàn trả bề mặt hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 10,56 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 71,148 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,423 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,162 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17,028 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,362 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 25 | Đai ốc+ vòng đệm M24 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 39,864 | Kg |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 85/65 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 66 | m |
| 27 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 22,832 | 100m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 68,496 | m3 |
| 29 | Bê tông hoàn trả bề mặt hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 53,351 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 68,496 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 136,992 | m3 |
| 32 | Đào mương cáp nền đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 171,24 | m3 |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 102,744 | m3 |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11,416 | 1000v |
| 35 | Gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11.416 | viên |
| 36 | Đắp đất mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,027 | 100m3 |
| 37 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,036 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,036 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,072 | m3 |
| 40 | Đào mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,072 | m3 |
| 41 | Bê tông hoàn trả bề mặt hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,592 | m3 |
| 42 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,888 | m3 |
| 43 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,074 | 1000v |
| 44 | Gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 74 | viên |
| 45 | Đắp đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,012 | 100m3 |
| 46 | Cấp phối đá dăm nền mặt đường bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,004 | 100m3 |
| 47 | Lắp đèn LED 80W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33 | choá |
| 48 | Lắp đèn LED 90W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 113 | choá |
| 49 | Aptomat 6A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33 | Cái |
| 50 | Domino 10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33 | Cái |
| 51 | Bảng phíp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33 | Bảng |
| 52 | Cáp lên ATM CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 16,5 | Cái |
| 53 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33 | bảng |
| 54 | Aptomat 6A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 100 | Cái |
| 55 | Domino 10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 50 | Cái |
| 56 | Bảng phíp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 50 | Bảng |
| 57 | Cáp lên ATM CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 25 | Cái |
| 58 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 50 | bảng |
| 59 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 205,275 | Kg |
| 60 | Dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 25,5 | m |
| 61 | Ốc xiết cáp đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17 | Cái |
| 62 | Đầu cốt đồng bấm M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17 | Cái |
| 63 | Bulong M10x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17 | Cái |
| 64 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17 | 1 bộ |
| 65 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt khởi động từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Phụ kiện đi kèm ( Bóng đèn báo hiệu, nút nhấn, Contac) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | Lô |
| 68 | Tháo dỡ choá đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 113 | 1 bộ |
| C | Công viên cây xanh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,439 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,439 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 10,878 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,365 | m3 |
| 5 | Đá trắng QN thô - Bó vỉa trong đường cong, vát xéo cạnh, > 20 cấu kiện/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,889 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 162 | 1cấu kiện |
| 7 | Lát gạch terrazzo 400x400x30mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 7,6 | m2 |
| 8 | Bệ ngồi đá Granite tự nhiên, kích thước 500x500x2000mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn tường hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 42,465 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 42,465 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 42,465 | m2 |
| 12 | Trồng cây Hoa giấy, chiều cao 1.0-1.2m, đường kính tán >=50cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9 | cây |
| 13 | Trồng cây Hồng lộc, chiều cao 1.0-1.5m, đường kính cổ rễ 1.5-2.0cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | cây |
| 14 | Trồng cây Trúc cần câu cao >2,0m, trồng giỏ, 25 giỏ/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,051 | 100 m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | 1m2 |
| 20 | Lắp đặt choá đèn trang trí | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | 1 cột |
| 22 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,012 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,005 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,072 | m3 |
| 28 | Bulông M24x500+ đai ốc+ vòng đệm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 24,474 | kg |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 50/40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | m |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,001 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng cột trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,002 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 34 | Bulông M12*120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | kg |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 40/30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,5 | m |
| 36 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA(2X6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,359 | 100m |
| 37 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,207 | 100m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15 | m |
| 39 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 30/40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 42,5 | m |
| 41 | Đầu cốt đồng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,9 | 1 đầu cáp |
| 42 | Lắp đặt kẹp cáp xuyên cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Mốc báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | Cái |
| 44 | Aptomat 6A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | Cái |
| 45 | Domino 10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | Cái |
| 46 | Bảng phíp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | Bảng |
| 47 | Cáp lên ATM CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | Cái |
| 48 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | bảng |
| 49 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,043 | 100m3 |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 51 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,018 | 1000v |
| 52 | Gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 180 | viên |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,027 | 100m3 |
| 54 | Thép mạ kẽm nhũng nóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 24,15 | Kg |
| 55 | Kéo rải dây đồng trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | m |
| 56 | Ốc xiết cáp đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | Cái |
| 57 | Đầu cốt đồng bấm M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | Cái |
| 58 | Bulong M10x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | Cái |
| 59 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi